Vận dụng câu bị động khuyết thiếu nêu quy tắc bình đẳng
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng câu bị động khuyết thiếu ở dạng phủ định và với các modal nâng cao hơn (should, ought to, need to, have to be) để viết những câu nêu quy tắc, quyền lợi bình đẳng giới đúng ngữ pháp và đúng sắc thái ý nghĩa.
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã nắm công thức modal + be + V3 với must/should/can/may ở thể khẳng định. Bài này mở rộng sang thể PHỦ ĐỊNH (must not be, should not be) và thêm hai cách diễn đạt mới: ought to (gần nghĩa should) và need to/have to be (gần nghĩa must).
Câu hỏi khởi động
Thể phủ định và các modal nâng cao
- 1
Câu chủ động: 'Schools should not exclude any student from sports based on gender.' Chuyển sang câu bị động, giữ nguyên ý phủ định. Bẫy là đặt not sai vị trí, ví dụ viết 'should be not excluded'.
- 2
Tân ngữ 'any student' trở thành chủ ngữ; not luôn đứng NGAY SAU modal (should), TRƯỚC be: should + not + be + excluded.
- 3
'Should be not excluded' sai vì not đặt sai vị trí, đứng sau be thay vì sau modal. 'Should not excluded' sai vì thiếu be giữa not và quá khứ phân từ.
- 4
No student should be excluded from sports based on gender.
- 5
Quy tắc vị trí not không đổi dù modal là gì: modal + not + be + V3, không bao giờ chèn not vào giữa be và V3.
- 1
Điền modal phù hợp nhất: 'In our view, promotion decisions ___ be based on merit rather than gender — this is simply the fair thing to do.' Ba lựa chọn: must, ought to, can. Bẫy là chọn must vì đây là modal quen thuộc nhất cho ý 'bắt buộc'.
- 2
Cụm 'this is simply the fair thing to do' cho thấy câu đang lập luận theo hướng ĐẠO ĐỨC/CHUẨN MỰC nên làm, không phải trích dẫn một điều luật bắt buộc — đây chính là ngữ cảnh điển hình của ought to, một modal nghiêng về lẽ phải hơn must.
- 3
Must không sai về ngữ pháp nhưng nghe như trích một điều luật cứng, lệch với giọng văn lập luận đạo đức của câu. Can chỉ nêu khả năng, làm mất hẳn sắc thái 'nên làm' mà câu muốn nhấn.
- 4
In our view, promotion decisions ought to be based on merit rather than gender.
- 5
Ought to gần nghĩa should nhưng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, lập luận đạo đức hoặc xã hội hơn là quy định hành chính.
- 1
Nam underlined a mistake: 'Every application have to be reviewed without bias toward gender.' Tìm lỗi.
- 2
Have phải chia theo ngôi của chủ ngữ every application (số ít) — dùng have là sai, phải chia thành has.
- 3
Đổi have thành has: has to be reviewed.
- 4
Every application has to be reviewed without bias toward gender.
- 5
Have to be là cụm duy nhất trong nhóm modal-bị-động phải chia theo ngôi/thì (has to be / had to be) — must, should, ought to, can, may không bao giờ chia.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất ở bài này: đặt not sai vị trí trong thể phủ định (should be not thay vì should not be), và quên chia have theo ngôi/thì trong have to be — đây là modal-bị-động DUY NHẤT phải chia, khác với must/should/ought to/can/may luôn giữ nguyên.
Tóm tắt
Ở thể phủ định, not luôn đứng ngay sau modal, trước be: modal + not + be + V3. Ought to gần nghĩa should, need to/have to be gần nghĩa must — riêng have to be là modal-bị-động duy nhất phải chia theo ngôi và thì (has to be / had to be).
Bài tiếp theo, em chuyển sang một kỹ năng khác hẳn: đọc một bài nghị luận về bình đẳng giới để xác định ý chính và dẫn chứng.