Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu tường thuật mệnh lệnh khẳng định và phủ định

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em tường thuật đúng một câu mệnh lệnh — cả khẳng định và phủ định — bằng cấu trúc S + tell/order + tân ngữ + (not) to + V, và không nhầm cấu trúc này với cách tường thuật câu trần thuật đã học ở các lớp dưới.

Kiến thức nền cần có

Em đã tường thuật câu trần thuật bằng cách lùi thì (backshift): hiện tại đơn lùi thành quá khứ đơn, will lùi thành would. Bài này tường thuật một loại câu hoàn toàn khác — câu mệnh lệnh — và cấu trúc của nó không lùi thì theo cách đó.

Câu hỏi khởi động

Trong Tuần lễ ASEAN của trường, thầy phụ trách đoàn nói với các bạn học sinh: 'Please arrive at the exhibition hall by 8 a.m.' Lan muốn kể lại câu này cho Mai, người đang ốm không đi được, nghe. Nếu áp dụng lùi thì như tường thuật câu trần thuật, Lan sẽ viết 'The teacher said that we arrived...' — nhưng câu này nghe rất kỳ, vì đây không phải một sự việc đã xảy ra, mà là một mệnh lệnh.

Hình thức và ý nghĩa

Cấu trúc: S + told/ordered/instructed + tân ngữ + to + V (nguyên mẫu). Người tường thuật không lùi thì động từ chính — to + V luôn giữ nguyên dạng nguyên mẫu, bất kể mệnh lệnh gốc nói về việc gì đang, đã hay sẽ xảy ra. Mệnh lệnh phủ định (Don't + V) tường thuật bằng not to + V, với not luôn đứng ngay trước to, không đứng ở chỗ nào khác trong câu.

'Please arrive at the exhibition hall by 8 a.m.' → The teacher told us to arrive at the exhibition hall by 8 a.m. Một mệnh lệnh phủ định như 'Don't touch the exhibits' → The guide told the visitors not to touch the exhibits. Vì mệnh lệnh không mang một thời gian ngữ pháp cụ thể — nó là một hành động được yêu cầu, chưa xảy ra tại thời điểm nói — nên không có gì để 'lùi'; điều duy nhất còn thay đổi là các từ chỉ thời gian/nơi chốn mang tính tương đối (this, tomorrow, here), vẫn dịch chuyển giống hệt như trong câu tường thuật trần thuật.
Sơ đồ ba phần của câu tường thuật mệnh lệnh: người ra lệnh, cụm to-V (có hoặc không có not), và các từ chỉ thời gian/nơi chốn cần đổi.Người nói + tell/order + tân ngữxác định ai ra lệnh, choai(not) to + V nguyên mẫunot luôn đứng ngay trướctotừ chỉ thời gian/nơi chốnthis/tomorrow/here vẫnđổi như câu trần thuật
Phần giữa là phần học sinh hay sai nhất khi đặt not lệch vị trí.
Ví dụ
Tường thuật một mệnh lệnh khẳng định đơn giản
  1. 1

    'Please close the door when you leave the meeting room,' the secretary said to the volunteers. Bẫy: học sinh dễ viết 'said that... close' theo phản xạ tường thuật câu trần thuật, quên rằng đây là một mệnh lệnh cần chuyển sang tell + to-V.

  2. 2

    Đây là mệnh lệnh khẳng định (please + V nguyên mẫu ở câu gốc), người nói tác động lên 'the volunteers' — dùng told + tân ngữ + to-V: the secretary told the volunteers to close the door.

  3. 3
    (a) told the volunteers to close the door when they left the meeting room; (b) said the volunteers to close the door; (c) told the volunteers closing the door; (d) told the volunteers that close the door — loại (b) vì said không đi trực tiếp với tân ngữ + to-V, phải dùng told; loại (c) vì sau tell + tân ngữ phải là to-V, không phải V-ing; loại (d) vì cấu trúc that + động từ nguyên thể sai hoàn toàn khuôn mệnh lệnh.
  4. 4

    The secretary told the volunteers to close the door when they left the meeting room.

  5. 5

    Tell (không phải say) + tân ngữ + to-V là khuôn chuẩn của mệnh lệnh khẳng định; mệnh đề when đi kèm vẫn lùi thì như một mệnh đề trần thuật bình thường (left thay vì leave).

Ví dụ
Tường thuật một mệnh lệnh phủ định
  1. 1

    'Don't stand too close to the exhibits,' the museum guide warned the students. Bẫy: đặt not sai vị trí, ví dụ viết 'to not stand' hoặc quên hẳn not.

  2. 2

    Mệnh lệnh phủ định Don't + V tường thuật bằng not to + V — not luôn đứng ngay trước to, không đứng sau to.

  3. 3
    (a) warned the students not to stand too close to the exhibits; (b) warned the students to not stand too close to the exhibits; (c) warned the students to stand not too close to the exhibits; (d) warned the students didn't stand too close to the exhibits — loại (b) vì not đặt sau to, sai vị trí chuẩn dùng trong bài kiểm tra; loại (c) vì not tách rời khỏi to, không tạo thành cụm not to; loại (d) vì didn't là một dạng chia động từ, không thể đứng ngay sau warned the students.
  4. 4

    The museum guide warned the students not to stand too close to the exhibits.

  5. 5

    Not to + V là khuôn duy nhất được chấp nhận trong bài kiểm tra ở trường; warn còn có thể tường thuật thêm lý do bằng because, ví dụ warned them not to stand too close because the exhibits were fragile.

Ví dụ
Tường thuật mệnh lệnh có từ chỉ thời gian cần đổi
  1. 1

    Tại buổi tổng duyệt ASEAN Day, người điều phối nói với đội: 'Submit your name list by tomorrow.' Quang tường thuật lại cho Hoa nghe hai ngày sau. Bẫy: giữ nguyên tomorrow dù thời điểm kể lại đã khác thời điểm mệnh lệnh được đưa ra.

  2. 2

    Động từ vẫn giữ to-V (to submit), không lùi thì — nhưng tomorrow là từ chỉ thời gian tương đối theo thời điểm nói gốc, nên khi tường thuật ở một thời điểm khác cần đổi thành the next day/the following day, giống quy tắc đổi thời gian trong tường thuật câu trần thuật.

  3. 3
    (a) told the team to submit their name list the next day; (b) told the team to submit their name list tomorrow; (c) told the team submit their name list by tomorrow; (d) told the team to submitted their name list the next day — loại (b) vì giữ nguyên tomorrow trong khi thời điểm kể lại đã đổi, gây hiểu lầm; loại (c) vì thiếu to trước submit; loại (d) vì sau to phải là động từ nguyên mẫu, không phải quá khứ.
  4. 4

    The coordinator told the team to submit their name list the next day.

  5. 5

    Dù bản thân động từ mệnh lệnh không lùi thì, các từ chỉ thời gian/nơi chốn tương đối (tomorrow→the next day, here→there, this→that) vẫn đổi y như tường thuật câu trần thuật — đây là điểm học sinh hay quên nhất khi nghĩ 'mệnh lệnh không đổi gì cả'.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy phổ biến nhất: dùng said thay vì told khi tường thuật mệnh lệnh, vì said không nhận tân ngữ trực tiếp theo sau bởi to-V. Bẫy thứ hai: đặt not sau to (to not go) thay vì trước to (not to go). Bẫy thứ ba: quên đổi tomorrow/this/here/now sang the next day/that/there/then khi thời điểm tường thuật đã khác thời điểm ra lệnh.

Tóm tắt

Câu mệnh lệnh tường thuật bằng S + tell/order + tân ngữ + (not) to + V, không lùi thì như câu trần thuật. Not luôn đứng ngay trước to. Các từ chỉ thời gian/nơi chốn tương đối (tomorrow, this, here, now) vẫn đổi như trong tường thuật câu trần thuật, dù bản thân động từ chính giữ nguyên dạng to-V.

Bài tiếp theo, em học cách tường thuật câu yêu cầu (ask + tân ngữ + to-V) và cách chọn đúng động từ tường thuật trong số tell, ask, remind, warn, advise theo đúng sắc thái của từng tình huống.