Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu tường thuật câu yêu cầu và các động từ tường thuật khác

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em tường thuật đúng câu yêu cầu bằng ask + tân ngữ + to-V, và chọn đúng động từ tường thuật trong số tell, order, ask, remind, warn, advise theo đúng sắc thái ý nghĩa của từng tình huống.

Kiến thức nền cần có

Em vừa học ở bài trước: câu mệnh lệnh tường thuật bằng tell/order + tân ngữ + (not) to-V, không lùi thì, chỉ đổi các từ chỉ thời gian/nơi chốn. Bài này dùng lại đúng khuôn to-V đó, nhưng mở rộng sang một hành động khác — yêu cầu lịch sự — và thêm các động từ tường thuật mang sắc thái riêng.

Câu hỏi khởi động

Ở buổi giao lưu văn hóa, một vị khách nước ngoài nhẹ nhàng nói với Trang: 'Could you please turn down the music a little?' Trang không chắc nên tường thuật câu này bằng told hay asked. Vấn đề nằm ở chỗ: đây không phải một mệnh lệnh trực tiếp mà là một lời yêu cầu lịch sự — dùng đúng động từ ask mới truyền tải đúng sắc thái nhã nhặn của câu gốc.

Yêu cầu lịch sự và các động từ tường thuật theo sắc thái

Một lời yêu cầu lịch sự — dù được diễn đạt bằng câu mệnh lệnh có please, hay bằng một câu hỏi lịch sự như Could/Would you...? — đều tường thuật bằng cùng một khuôn: ask + tân ngữ + to-V. Điều quan trọng là không tường thuật nguyên văn dạng câu hỏi (asked if I could turn down); thay vào đó, ý nghĩa của lời yêu cầu được nén lại thành một cụm to-V đơn giản.
Bên cạnh tell, order và ask, tiếng Anh còn có nhiều động từ tường thuật khác cùng đi với tân ngữ + (not) to-V nhưng mang sắc thái riêng: remind (nhắc nhở một việc người nghe có thể quên), warn (cảnh báo một nguy hiểm hoặc hậu quả xấu), advise (khuyên, đưa ra lời khuyên có lợi cho người nghe), invite (mời). Chọn đúng động từ phụ thuộc vào mục đích giao tiếp của câu gốc, không chỉ phụ thuộc vào việc câu đó có to-V hay không.
Sơ đồ phân loại các động từ tường thuật theo sắc thái: ra lệnh, yêu cầu lịch sự, nhắc nhở/cảnh báo, và khuyên nhủ/mời.Ra lệnhtellorderinstructYêu cầu lịch sựaskrequestNhắc nhở, cảnhbáoremindwarnKhuyên nhủ, mờiadviseinvite
Tất cả đều theo sau bởi tân ngữ + (not) to-V, nhưng chọn sai nhóm sẽ làm sai sắc thái của câu.
Ví dụ
Tường thuật một lời yêu cầu lịch sự
  1. 1

    'Could you please turn down the music a little?' the guest asked Trang. Bẫy: học sinh dễ tường thuật nguyên dạng câu hỏi (asked if she could turn down the music), quên rằng đây là một yêu cầu, không phải một câu hỏi thật sự cần trả lời có/không.

  2. 2

    Could you please...? là một cách hỏi lịch sự để đưa ra yêu cầu, không phải hỏi thông tin. Khi tường thuật một yêu cầu (dù ở dạng câu hỏi lịch sự hay mệnh lệnh có please), dùng ask + tân ngữ + to-V, nén nội dung yêu cầu vào một cụm to-V.

  3. 3
    (a) The guest asked Trang to turn down the music a little; (b) The guest asked if Trang could turn down the music; (c) The guest asked Trang turning down the music; (d) The guest told Trang could turn down the music — loại (b) vì đây là cách tường thuật câu hỏi thông tin, không hợp với một lời yêu cầu lịch sự nên gói gọn thành to-V; loại (c) vì sau ask + tân ngữ phải là to-V, không phải V-ing; loại (d) vì told + could không phải cấu trúc hợp lệ.
  4. 4

    The guest asked Trang to turn down the music a little.

  5. 5

    Mọi lời yêu cầu lịch sự, dù được hỏi bằng Could/Would you...? hay nói bằng please + V, đều gói gọn thành ask + tân ngữ + to-V khi tường thuật; asked if chỉ dùng cho câu hỏi thông tin thật sự (yes/no question), không dùng cho yêu cầu.

Ví dụ
Chọn đúng động từ tường thuật theo sắc thái cảnh báo
  1. 1

    'Don't stand too close to the exhibit, it might fall,' the staff said to the visitors. Bẫy: dùng told thay vì warn, khiến câu mất đi sắc thái cảnh báo nguy hiểm mà câu gốc mang.

  2. 2

    Câu gốc không chỉ là một mệnh lệnh đơn thuần mà còn nêu lý do nguy hiểm (it might fall) — đây chính là dấu hiệu của một lời cảnh báo, nên động từ tường thuật phù hợp là warn, không phải tell.

  3. 3
    (a) The staff warned the visitors not to stand too close to the exhibit because it might fall; (b) The staff told the visitors not to stand too close to the exhibit; (c) The staff asked the visitors not to stand too close to the exhibit; (d) The staff advised the visitors not to stand too close to the exhibit — loại (b) vì told đúng ngữ pháp nhưng làm mất sắc thái cảnh báo nguy hiểm cụ thể; loại (c) vì ask mang sắc thái yêu cầu lịch sự, không phù hợp với một tình huống có nguy cơ; loại (d) vì advise mang sắc thái khuyên nhủ chung, không nhấn đủ mức độ khẩn cấp của nguy hiểm trước mắt.
  4. 4

    The staff warned the visitors not to stand too close to the exhibit because it might fall.

  5. 5

    Warn là lựa chọn đúng khi câu gốc nêu rõ một nguy hiểm hoặc hậu quả xấu; giữ lại mệnh đề lý do (because...) khi tường thuật giúp câu vẫn đầy đủ ý nghĩa gốc.

Ví dụ
Phân biệt remind và advise trong ngữ cảnh cụ thể
  1. 1

    Hai câu: (1) 'Don't forget to bring your student ID to the exchange event,' the teacher said. (2) 'You should practise your presentation a few more times,' the teacher said. Bẫy: dùng chung một động từ tường thuật cho cả hai câu, dù chúng mang mục đích khác nhau.

  2. 2

    Câu (1) nhắc một việc học sinh có thể quên (bring your student ID) — đây là chức năng của remind. Câu (2) đưa ra một lời khuyên có lợi cho người nghe (practise more) — đây là chức năng của advise.

  3. 3
    Câu (1): (a) reminded them to bring their student ID; (b) advised them to bring their student ID — loại (b) vì advise không mang nghĩa 'nhắc một việc dễ quên'. Câu (2): (a) reminded her to practise her presentation a few more times; (b) advised her to practise her presentation a few more times — loại (a) vì reminded ngụ ý cô ấy đã biết việc này và chỉ quên, trong khi câu gốc là một lời khuyên mới, không phải một việc bị quên.
  4. 4

    (1) The teacher reminded them to bring their student ID to the exchange event. (2) The teacher advised her to practise her presentation a few more times.

  5. 5

    Remind gắn với một việc người nghe cần nhớ lại (đã biết nhưng có thể quên); advise gắn với một gợi ý mới, có lợi cho người nghe. Cả hai đều dùng tân ngữ + to-V giống hệt cấu trúc mệnh lệnh, chỉ khác nhau ở sắc thái được chọn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy phổ biến nhất: dùng told cho mọi tình huống, bỏ qua sắc thái riêng của ask (yêu cầu lịch sự), warn (nguy hiểm), remind (việc dễ quên), và advise (lời khuyên có lợi). Bẫy thứ hai: tường thuật một yêu cầu ở dạng câu hỏi lịch sự (Could you...?) bằng asked if, thay vì gói gọn thành ask + tân ngữ + to-V.

Tóm tắt

Yêu cầu lịch sự — dù ở dạng câu hỏi (Could/Would you...?) hay mệnh lệnh có please — đều tường thuật bằng ask + tân ngữ + to-V. Việc chọn đúng động từ tường thuật trong số tell/order (ra lệnh), ask (yêu cầu lịch sự), remind (nhắc việc dễ quên), warn (cảnh báo nguy hiểm), advise (khuyên có lợi) phụ thuộc vào đúng sắc thái của câu gốc, không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc ngữ pháp.

Chương tiếp theo, em học một cấu trúc hoàn toàn khác nhưng cũng dùng tân ngữ + quá khứ phân từ: have/get something done, để nói về việc nhờ hoặc thuê người khác làm một việc gì đó — rất hữu ích khi kể về việc chuẩn bị cho một sự kiện hợp tác khu vực.