Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

So sánh mức độ khác biệt: much/a lot/far và not as...as

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em dùng đúng các từ nhấn mạnh mức độ (much, a lot, far, a bit, a little, slightly) trước dạng so sánh hơn, và dùng đúng not as...as / just as...as để diễn tả hai thế hệ khác nhau nhiều, khác nhau ít, hay thực ra không khác nhau mấy.

Kiến thức đã học

Bài trước em đã dựng được câu so sánh hơn cơ bản và so sánh kép. Bài này không thêm dạng so sánh mới, mà thêm các từ đứng TRƯỚC dạng so sánh hơn để nói rõ khoảng cách đó lớn hay nhỏ — một chi tiết các bài trước chưa đề cập tới.

Trước khi vào bài

Quang nhận xét: "Ông tôi nghiêm khắc hơn bố tôi nhiều." còn An lại nói: "Bà tôi chỉ nghiêm khắc hơn mẹ tôi một chút thôi." Cả hai đều dùng so sánh hơn, nhưng mức độ khác biệt họ muốn nói hoàn toàn khác nhau. Tiếng Anh phân biệt hai mức độ này bằng cách nào?

Nhấn mạnh khác biệt lớn: much / a lot / far

Để nhấn mạnh một khoảng cách LỚN, đặt *much*, *a lot*, hoặc *far* ngay trước dạng so sánh hơn: "Teenagers today are far more independent than their parents were at the same age." — "My grandfather is a lot stricter than my dad." Cả ba từ này có thể hoán đổi cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh, chỉ khác biệt nhỏ về mức độ trang trọng — *far* thường xuất hiện trong văn viết học thuật hơn *a lot*.

Nhấn mạnh khác biệt nhỏ: a bit / a little / slightly

Ngược lại, để nói khoảng cách chỉ NHỎ, dùng a bit, a little, hoặc slightly trước dạng so sánh hơn: "My dad is only a bit stricter than my mum about curfews." Slightly trang trọng hơn, hay gặp trong bài đọc hoặc bài viết học thuật, còn a bita little tự nhiên hơn trong văn nói và hội thoại hằng ngày.

Một lỗi rất phổ biến là dùng very trước dạng so sánh hơn, ví dụ very more strict — sai hoàn toàn, vì very chỉ đứng trước tính từ nguyên thể (very strict) hoặc so sánh nhất (the very best), không bao giờ đứng trước dạng so sánh hơn. Muốn nhấn mạnh mạnh mẽ một dạng so sánh hơn, luôn phải dùng much/a lot/far, không phải very.

Khi hai thế hệ không khác nhau nhiều: not as...as / just as...as

Khi muốn nói A kém hơn B ở một mức độ nào đó, dùng *not as + tính từ nguyên thể + as*: "My mum isn't as strict as my grandmother." Khi muốn nói hai bên NGANG NHAU, dùng *just as + tính từ nguyên thể + as*: "My mum is just as understanding about technology as my aunt." Chú ý cả hai cấu trúc đều dùng tính từ ở dạng NGUYÊN THỂ, không chia so sánh hơn — đây là điểm khác biệt quan trọng so với các cấu trúc ở phần trên.
Bốn cấu trúc của bài này thực ra bổ sung cho nhau, không thay thế nhau: so sánh hơn cơ bản nói CÓ khác biệt, much/a lot/far và a bit/a little/slightly nói khác biệt đó LỚN hay NHỎ, còn not as...as/just as...as nói hai bên kém nhau hay NGANG NHAU. Khi làm một bài đọc dài, ba lớp thông tin này thường xuất hiện cùng nhau trong một đoạn văn duy nhất mô tả một gia đình, nên em cần đọc chậm để tách đúng câu nào đang nói mức độ nào.
Một điểm cần lưu ý khi kết hợp với so sánh kép đã học ở bài trước: các từ nhấn mạnh much/a lot/far KHÔNG đứng được trong cấu trúc "the more..., the more...", vì bản thân *the more* đã mang sẵn vai trò nhấn mạnh mức độ tăng dần. Câu như "The much older people get..." là sai — hai lớp nhấn mạnh không cộng dồn được với nhau trong cùng một cấu trúc.
Bảng phân loại các từ và cụm từ diễn đạt mức độ khác biệt giữa hai thế hệ theo ba nhóm: khác biệt lớn, khác biệt nhỏ, và mức độ ngang nhau hoặc kém hơnNhấn mạnh khácbiệt lớnmucha lotfarNhấn mạnh khácbiệt nhỏa bita littleslightlyDiễn đạt mức độngang nhau/kémhơnnot as...asjust as...asnearly as...as
Chọn đúng nhóm dựa vào mức độ khác biệt câu muốn diễn đạt, không chỉ dựa vào việc câu có ý so sánh hay không.
Ví dụ
Chọn từ nhấn mạnh đúng
  1. 1

    Choose the correct word: "My grandfather is _____ stricter than my dad about curfews. (a lot / very)"

  2. 2

    Chỗ trống đứng ngay trước dạng so sánh hơn stricter, nên cần một từ nhấn mạnh dùng được với so sánh hơn.

  3. 3

    very không bao giờ đứng trước dạng so sánh hơn — đây là lỗi ngữ pháp, không phải chỉ là lựa chọn kém tự nhiên.

  4. 4

    a lot: "My grandfather is a lot stricter than my dad about curfews."

  5. 5

    Có thể thay a lot bằng much hoặc far mà câu vẫn đúng và giữ nguyên nghĩa.

Ví dụ
Tìm và sửa lỗi dùng very với so sánh hơn
  1. 1

    Find and correct the mistake: "Nam's mother is very more flexible than his grandmother about technology."

  2. 2

    very đứng ngay trước dạng so sánh hơn more flexible — vi phạm quy tắc very không bao giờ bổ nghĩa cho so sánh hơn.

  3. 3

    Đổi very thành far hoặc a lot.

  4. 4

    "Nam's mother is far more flexible than his grandmother about technology."

  5. 5

    Nếu thấy very đứng ngay trước một từ có more hoặc đuôi -er, đó gần như luôn là một lỗi sai cần sửa.

Ví dụ
Diễn đạt mức độ ngang nhau
  1. 1

    Rewrite using the word given: "My mum and my aunt have almost the same attitude towards technology. (JUST)"

  2. 2

    "Almost the same attitude" nghĩa là hai người gần như ngang nhau về mức độ cởi mở — đúng điều kiện dùng just as...as, không dùng not as...as (dành cho trường hợp kém hơn).

  3. 3

    Tính từ sau just as/as phải ở dạng nguyên thể (open-minded), không chia so sánh hơn (more open-minded) — dùng cả hai cùng lúc là lỗi thừa cấu trúc.

  4. 4

    "My mum is just as open-minded about technology as my aunt (is)."

  5. 5

    Đổi just as thành not as để diễn tả chiều ngược lại: "My mum is not as open-minded about technology as my aunt."

Bẫy hay gặp

Lỗi hay gặp nhất là dùng very trước dạng so sánh hơn (very stricter, very more flexible) — luôn thay bằng much/a lot/far. Lỗi thứ hai là chia so sánh hơn sau as...as, ví dụ not as stricter as — sai, vì cấu trúc as...as luôn cần tính từ nguyên thể, không phải dạng so sánh hơn.

Tóm tắt

Much/a lot/far nhấn mạnh một khác biệt lớn trước dạng so sánh hơn, còn a bit/a little/slightly nhấn mạnh một khác biệt nhỏ; very không bao giờ đi với so sánh hơn. Not as...as và just as...as dùng tính từ nguyên thể để nói hai thế hệ kém nhau hoặc ngang nhau, không phải khác nhau bao nhiêu.

Cả ba chương vừa học — từ vựng, wish/if only, và so sánh — đều phục vụ đúng một mục đích: giúp em mô tả chính xác một mối quan hệ gia đình bằng tiếng Anh, thay vì chỉ dịch nguyên văn suy nghĩ tiếng Việt sang từng từ một.

Bài tiếp theo chuyển hẳn sang kỹ năng đọc hiểu: em sẽ đọc một bài viết quan điểm về cách giải quyết xung đột thế hệ và luyện suy luận thái độ của tác giả.