Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Wish + would: bày tỏ mong muốn ai đó thay đổi hành vi hiện tại

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em dùng đúng cấu trúc wish + would để bày tỏ sự khó chịu về một hành vi lặp đi lặp lại của người khác và mong muốn họ thay đổi, đồng thời phân biệt rạch ròi khi nào dùng wish + would và khi nào dùng wish + quá khứ đơn/were đã học ở bài trước.

Kiến thức đã học

Bài trước em đã học wish/if only + quá khứ đơn (hoặc were, could) để nói về một TRẠNG THÁI trái với thực tế hiện tại. Bài này thêm một nhánh mới của cùng họ wish, dùng cho một HÀNH VI lặp lại — không phải một trạng thái cố định — mà người nói muốn thay đổi.

Trước khi vào bài

Mẹ Nam có thói quen kiểm tra điện thoại của Nam mỗi tối, dù hai người đã thỏa thuận ở Chương 1. Nam có thể nói "I wish my mum trusted me more" (một trạng thái), nhưng nếu muốn nhắm thẳng vào chính HÀNH ĐỘNG kiểm tra lặp lại mỗi tối, câu nào chính xác hơn?

Cấu trúc wish + would cho hành vi muốn thay đổi

Cấu trúc là *S1 + wish + S2 (khác chủ ngữ) + would + V nguyên mẫu*, dùng khi người nói khó chịu về một hành động lặp đi lặp lại của người khác và mong muốn hành động đó thay đổi hoặc dừng lại. Ví dụ: "I wish my parents would trust me more." — "I wish my dad wouldn't check my phone every evening." Khác với wish + quá khứ đơn ở bài trước, wish + would luôn hướng tới một HÀNH ĐỘNG, không phải một đặc điểm hay trạng thái cố định.
Có một điều kiện bắt buộc: chủ ngữ của *wish* và chủ ngữ trong mệnh đề *would* phải KHÁC NHAU. Em không thể nói "I wish I would be taller" để than phiền về chiều cao của chính mình — đó là một trạng thái không đổi được của chính người nói, nên phải quay lại dùng wish + quá khứ đơn: "I wish I were taller." Wish + would chỉ hợp lý khi người nói đang nói về hành vi của MỘT NGƯỜI KHÁC (hoặc một sự việc khách quan) mà họ mong muốn thay đổi.

Wish + would cũng dùng được cho một sự việc khách quan, không chỉ con người, miễn là sự việc đó CÓ THỂ thay đổi được: "I wish it would stop raining" — mong cơn mưa dừng lại, một sự kiện có thể thay đổi, khác với đặc điểm khí hậu cố định của một vùng (khi đó phải dùng cấu trúc khác, không phải wish + would).

Cách phân biệt nhanh khi làm bài: nếu câu đang nói về một thói quen hay hành vi lặp lại của một người KHÁC khiến người nói khó chịu, chọn wish + would; nếu câu nói về một trạng thái hay đặc điểm không đổi được — dù là của chính người nói hay của người khác — chọn wish + quá khứ đơn/were.

Sơ đồ cấu trúc wish + would: chủ ngữ thứ nhất, wish, một chủ ngữ khác, rồi would cộng động từ nguyên mẫuChủ ngữ 1IwishwishChủ ngữ 2 khácmy parentswould + Vwould trust me more
Chủ ngữ trong mệnh đề would luôn khác chủ ngữ của wish — đây là điều kiện bắt buộc của cấu trúc này.
Bảng phân loại ví dụ theo hai cấu trúc wish: trạng thái không đổi dùng quá khứ đơn/were, hành vi muốn thay đổi dùng wouldDùng wish + quákhứ đơn/were(trạng tháikhông đổi)I wish I weretallerI wish I hadmore timeI wish my dadunderstood meDùng wish +would (hành vimuốn ai đó thayđổi)I wish my mumwould trust meI wish hewouldn't shoutI wish it wouldstop raining
So sánh trực tiếp hai nhánh của họ wish — chọn đúng nhánh dựa vào việc câu đang nói tới trạng thái hay hành vi lặp lại.
Ví dụ
Chuyển câu than phiền thành câu wish + would
  1. 1

    Rewrite so that the meaning stays the same: "My mother checks my phone every evening, and I don't like it."

  2. 2

    Đây là một hành vi LẶP LẠI ("every evening") của một người khác (mẹ) khiến người nói khó chịu — đúng điều kiện dùng wish + would, không phải wish + quá khứ đơn.

  3. 3

    Không dùng I wish my mother checked (đây sẽ là cách diễn đạt trạng thái, sai sắc thái than phiền về hành vi lặp lại) và không dùng I wish my mother will check (sai — would, không phải will, đi sau wish).

  4. 4

    "I wish my mother wouldn't check my phone every evening."

  5. 5

    Đảo thành khẳng định nếu muốn ai đó BẮT ĐẦU làm một việc: "I wish my mother would trust me a bit more."

Ví dụ
Tìm và sửa lỗi vi phạm điều kiện chủ ngữ
  1. 1

    Find and correct the mistake: "I wish I would be more confident in class."

  2. 2

    Chủ ngữ của wish và chủ ngữ trong mệnh đề would ở đây trùng nhau, đều là I — vi phạm điều kiện bắt buộc của wish + would. Đây cũng là một trạng thái (sự tự tin), không phải hành vi của người khác.

  3. 3

    Chuyển sang cấu trúc wish + were đã học ở bài trước cho chính trạng thái của người nói.

  4. 4

    "I wish I were more confident in class."

  5. 5

    Wish + would không bao giờ dùng khi hai chủ ngữ trùng nhau — đây là dấu hiệu nhận biết nhanh nhất một câu wish + would bị sai.

Ví dụ
Chọn đúng cấu trúc trong đoạn văn có hai chỗ trống
  1. 1

    Complete: "My grandmother tells the same story every single dinner. I really wish she _____ (tell) something new sometimes. I also wish she _____ (be) a little less strict about visiting hours."

  2. 2

    Chỗ trống thứ nhất nói về một HÀNH VI lặp lại của bà (kể cùng một câu chuyện mỗi bữa tối) khiến người nói muốn thay đổi — cần would. Chỗ trống thứ hai nói về một ĐẶC ĐIỂM tính cách của bà (nghiêm khắc) — một trạng thái, không phải hành động lặp lại — cần quá khứ đơn/were.

  3. 3

    Không thể dùng would cho chỗ trống thứ hai vì "strict" là một đặc điểm, không phải một hành động có thể lặp lại hay dừng lại; không dùng quá khứ đơn cho chỗ trống thứ nhất vì câu đang than phiền về một hành vi lặp lại, cần sắc thái mạnh hơn của would.

  4. 4

    "...I really wish she would tell something new sometimes. I also wish she were a little less strict about visiting hours."

  5. 5

    Đọc kỹ động từ trong ngoặc: động từ chỉ hành động lặp lại (tell, check, shout) thường đi với would; động từ "be" cùng tính từ chỉ đặc điểm thường đi với were.

Bẫy hay gặp
Lỗi nghiêm trọng nhất là dùng wish + would khi chủ ngữ của cả hai vế trùng nhau, ví dụ "I wish I would stop being so shy" — sai, vì đây là đặc điểm của chính người nói, phải chuyển hẳn sang wish + quá khứ đơn hoặc dùng động từ khác ("I wish I could stop being so shy"). Đừng chọn would chỉ vì câu có vẻ "khó chịu" — luôn kiểm tra chủ ngữ trước.

Tóm tắt

Wish + would nhắm vào một hành vi lặp lại của người khác (hoặc một sự việc khách quan có thể thay đổi) mà người nói mong muốn nó dừng lại hoặc bắt đầu xảy ra, và bắt buộc chủ ngữ hai vế phải khác nhau. Wish + quá khứ đơn/were, ngược lại, dùng cho một trạng thái hoặc đặc điểm không đổi được, kể cả của chính người nói.

Bài tiếp theo rời khỏi họ ngữ pháp wish, chuyển sang một cấu trúc so sánh nâng cao để nói về việc hai thế hệ thay đổi song song theo thời gian ra sao.