Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Phân biệt must, have to và be allowed to

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt đúng must (nghĩa vụ do chính mình cảm thấy), have to (nghĩa vụ do quy định bên ngoài áp đặt), mustn't (cấm đoán) khác hẳn don't have to (không bắt buộc), và be allowed to (được phép) trong ngữ cảnh cuộc sống tự lập, làm đúng dạng bài trắc nghiệm, biến đổi câu và tìm lỗi sai theo phong cách đề kiểm tra lớp 11.

Kiến thức nền cần có — same-grade bridge

Ôn lại động từ khuyết thiếu cơ bản đã học ở lớp 10: can (khả năng/cho phép không trang trọng), should (lời khuyên). Bài này mở rộng sâu hơn về must/have to/be allowed to — vẫn là động từ khuyết thiếu quen thuộc nhưng đi vào phân biệt SẮC THÁI NGHĨA tinh tế hơn.

Câu hỏi khởi động

Ở ký túc xá, Minh nói với bạn cùng phòng: "I must clean my side of the room today — it's a mess and it bothers me." Ngay sau đó, cậu thêm: "And we have to submit a room inspection form every Friday — it's a dormitory rule." Hai câu đều dịch là "phải", nhưng câu đầu là cảm giác bắt buộc của CHÍNH Minh, còn câu sau là một QUY ĐỊNH từ bên ngoài mà cậu không có quyền thay đổi. Tiếng Việt không phân biệt rõ hai sắc thái này, nhưng tiếng Anh thì có — và đây là điều đề thi khai thác rất nhiều.

Cấu tạo và cách dùng

Must diễn tả nghĩa vụ mà NGƯỜI NÓI tự cảm thấy hoặc tự áp đặt cho chính mình — thường xuất hiện khi người nói đưa ra ý kiến, quyết tâm hay quy tắc cá nhân. Have to diễn tả nghĩa vụ do một yếu tố BÊN NGOÀI áp đặt — luật lệ, nội quy, hoàn cảnh, hoặc một người khác có thẩm quyền. Have to chia theo chủ ngữ và thì bình thường như một động từ thường (has to/had to/will have to), trong khi must chỉ có một dạng duy nhất, không chia thì (must, không có "musted" hay "will must").
Điểm quan trọng nhất và cũng là bẫy lớn nhất: mustn't và don't have to mang hai nghĩa HOÀN TOÀN KHÁC NHAU, dù cả hai đều chứa chữ "not". Mustn't nghĩa là CẤM — hành động đó tuyệt đối không được làm (You mustn't stay out after midnight — em tuyệt đối không được ở ngoài sau nửa đêm). Don't have to nghĩa là KHÔNG BẮT BUỘC — hành động đó được làm hoặc không làm đều được, hoàn toàn tự do lựa chọn (You don't have to cook tonight, we can order food — em không bắt buộc phải nấu, có thể đặt đồ ăn). Nhầm hai cụm này là lỗi sai nghiêm trọng nhất ở chủ điểm này vì chúng đổi hẳn ý nghĩa của câu.
Be allowed to diễn tả sự CHO PHÉP từ một quy định hay người có thẩm quyền — gần nghĩa với can khi nói về phép, nhưng be allowed to có đầy đủ các dạng thì mà can không có (was allowed to ở quá khứ, will be allowed to ở tương lai, has been allowed to ở hiện tại hoàn thành), nên khi câu cần chia thì rõ ràng, be allowed to là lựa chọn an toàn và chính xác hơn can. Dạng phủ định "be not allowed to" nghĩa là không được phép, gần nghĩa với mustn't nhưng nhấn mạnh khía cạnh PHÉP TẮC hơn là mệnh lệnh cấm đoán trực tiếp.
Sơ đồ ba phần thể hiện vị trí của must, have to, mustn't, don't have to và be allowed to trước động từ nguyên mẫu trong câu.Chủ ngữFirst-year studentsmust/haveto/mustn't/don't haveto/be allowed toare allowed toV nguyên mẫu (+ điều kiện)stay out until midnight
Chọn đúng cụm động từ khuyết thiếu phụ thuộc vào AI đặt ra quy định và đó là bắt buộc, cấm đoán hay cho phép.
Ví dụ
Phân biệt must và have to theo nguồn gốc của nghĩa vụ
  1. 1

    Choose the correct modal: As a new tenant, she ______ pay her rent on the first day of every month according to the contract she signed. Bẫy: học sinh dịch "phải" và chọn "must" theo phản xạ, không để ý "according to the contract" là tín hiệu chỉ một quy định bên ngoài.

  2. 2

    Cụm "according to the contract she signed" cho thấy nghĩa vụ này đến từ một văn bản pháp lý bên ngoài (hợp đồng thuê nhà), không phải cảm giác cá nhân của người thuê — đây chính xác là điều kiện dùng have to.

  3. 3

    "must" sai vì gợi ý đây là quyết định cá nhân của người thuê, trong khi thực tế là điều khoản hợp đồng áp đặt từ bên ngoài. "can" sai hoàn toàn về nghĩa (khả năng/cho phép, không phải nghĩa vụ). "should" sai vì chỉ là lời khuyên, không phải nghĩa vụ bắt buộc theo hợp đồng.

  4. 4

    has to — As a new tenant, she has to pay her rent on the first day of every month according to the contract she signed.

  5. 5

    Tín hiệu "according to a rule/contract/law" luôn báo hiệu have to, không phải must. Biến thể gần: nếu câu là lời tự nhắc nhở bản thân ("I really must call my landlord today"), must mới là lựa chọn đúng vì đó là cảm giác cá nhân.

Ví dụ
Mustn't và don't have to — hai nghĩa hoàn toàn khác nhau
  1. 1

    Complete the sentence: The dormitory rules state that residents ______ bring pets into their rooms, but they ______ ask for permission to have visitors during the day. Bẫy: hai chỗ trống đều chứa "not" trong nghĩa tiếng Việt nhưng mang sắc thái hoàn toàn khác nhau.

  2. 2

    Chỗ trống đầu nói về việc mang thú cưng vào phòng — đây là một điều CẤM tuyệt đối theo nội quy, cần mustn't. Chỗ trống sau nói về việc xin phép khi có khách ban ngày — ngữ cảnh cho thấy đây là việc KHÔNG BẮT BUỘC (có thể không cần xin phép trong một số trường hợp), cần don't have to.

  3. 3

    Nếu dùng "don't have to" ở chỗ trống đầu, câu sẽ có nghĩa sai hẳn — ngụ ý được phép mang thú cưng nếu muốn, trái với nội quy cấm. Nếu dùng "mustn't" ở chỗ trống sau, câu sẽ ngụ ý việc xin phép bị CẤM, trong khi thực chất chỉ là không bắt buộc.

  4. 4

    mustn't bring pets... but they don't have to ask for permission... — cấm mang thú cưng (tuyệt đối), nhưng không bắt buộc xin phép khi có khách ban ngày (tùy chọn).

  5. 5

    Mustn't = cấm tuyệt đối; don't have to = tự do lựa chọn, không bắt buộc. Không bao giờ dùng thay thế cho nhau. Biến thể gần: "needn't" trong tiếng Anh Anh mang nghĩa gần với "don't have to", cũng chỉ sự không bắt buộc.

Ví dụ
Be allowed to — biến đổi câu theo thì
  1. 1

    Begin with the given word: Next semester, the dormitory will permit first-year students to stay out until midnight on weekends. First-year students... Bẫy: học sinh dùng "can" thay vì "be allowed to", nhưng "can" không có dạng tương lai hoàn chỉnh với ý nghĩa "sẽ được phép" một cách tự nhiên trong câu trang trọng này.

  2. 2

    Từ cho sẵn "First-year students" là chủ ngữ mới; "permit" gốc mang nghĩa "cho phép", chuyển sang cấu trúc bị động-cho-phép be allowed to; mốc thời gian "next semester" cần thì tương lai đơn: will be allowed to.

  3. 3

    "will can" không tồn tại trong tiếng Anh — can không có dạng kết hợp với will. "are allowed to" sai thì vì bỏ mất mốc thời gian tương lai "next semester". "were allowed to" sai thì, đây không phải quá khứ.

  4. 4

    First-year students will be allowed to stay out until midnight on weekends next semester.

  5. 5

    Be allowed to chia đầy đủ mọi thì (was/were, will be, has/have been), trong khi can bị giới hạn — dùng be allowed to khi câu cần chia thì rõ ràng. Biến thể gần: dạng phủ định "won't be allowed to" diễn tả sẽ không được phép.

Luyện tập có hướng dẫn

Bẫy lớn nhất — mustn't và don't have to
Bẫy lớn nhất của chủ điểm này: nhầm mustn't (cấm tuyệt đối) với don't have to (không bắt buộc, tự do lựa chọn) — hai cụm nghe có vẻ giống nhau vì đều mang "not" nhưng đổi hẳn ý nghĩa câu nếu chọn sai. Bẫy thứ hai: quên rằng "can" không chia được đầy đủ mọi thì, trong khi "be allowed to" thì luôn dùng được — khi đề có mốc thời gian rõ ràng (quá khứ, tương lai, hiện tại hoàn thành), ưu tiên be allowed to.

Tóm tắt và cầu nối

Tóm lại: must là nghĩa vụ tự thân, have to là nghĩa vụ từ bên ngoài; mustn't là cấm tuyệt đối, don't have to là không bắt buộc — hai cặp hoàn toàn khác nghĩa dù na ná nhau; be allowed to diễn tả sự cho phép và chia được đầy đủ mọi thì. Bài sau em kết hợp toàn bộ ngữ pháp và từ vựng của khóa học — mệnh đề rút gọn, từ vựng, động từ khuyết thiếu — để viết một đoạn văn về việc chuẩn bị cho cuộc sống tự lập.