Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng về cuộc sống tự lập

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng và tự nhiên bộ từ vựng về cuộc sống tự lập — independence, responsibility, budget, chore, curfew, part-time job — trong câu hoàn chỉnh, phân biệt được các từ cùng gốc khác từ loại (independent/independence/independently), và làm đúng dạng bài word formation, collocation theo cấu trúc đề kiểm tra lớp 11.

Kiến thức nền cần có — prior-grade review

Ôn lại quy tắc cấu tạo từ đã học: thêm hậu tố -ence/-ance để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ (different → difference), thêm -ly để tạo trạng từ từ tính từ (responsible → responsibly), và cách nhận diện từ loại qua vị trí trong câu.

Câu hỏi khởi động

Trang sắp chuyển đến ký túc xá đại học và nhận ra mình cần học rất nhiều từ mới để nói về cuộc sống một mình: quản lý tiền bạc, làm việc nhà, và tuân theo nội quy. Cô viết một câu trong nhật ký: "Living on my own has taught me to be more responsible." Từ "responsible" ở đây là tính từ, nhưng nếu Trang muốn nói về KHÁI NIỆM trách nhiệm nói chung, cô cần đổi sang danh từ "responsibility" — cùng gốc từ nhưng khác vai trò ngữ pháp hoàn toàn.

Bộ từ vựng và cách dùng

Nhóm từ về tiền bạc và chi tiêu: a budget (ngân sách, khoản chi tiêu định mức), an expense (khoản chi phí), rent (tiền thuê nhà, vừa là danh từ vừa là động từ), a part-time job (công việc bán thời gian), to manage money/a budget (quản lý tiền bạc). Nhóm từ về trách nhiệm hằng ngày: a chore (việc vặt trong nhà — do the chores), laundry (việc giặt giũ, danh từ không đếm được), a curfew (giờ giới nghiêm, giờ phải về nhà — meet/keep a curfew, break a curfew). Nhóm từ về tính cách và năng lực: independence (n, sự độc lập), independent (adj), independently (adv); responsibility (n, trách nhiệm), responsible (adj, thường đi với giới từ for — responsible FOR something), responsibly (adv); self-reliant (adj, tự lực, không dựa dẫm vào người khác); mature (adj, chín chắn) và maturity (n, sự chín chắn).
Chú ý ba điểm hay gây nhầm lẫn. Thứ nhất, ba từ cùng gốc independent/independence/independently đóng ba vai trò khác nhau: tính từ đứng trước danh từ hoặc sau "be" (an independent student, she is independent), danh từ đứng một mình hoặc sau mạo từ (gain independence), trạng từ bổ nghĩa cho động từ (live independently). Thứ hai, "responsible" luôn đi với giới từ "for", không phải "of" hay "to" khi nói về trách nhiệm với một việc cụ thể — "responsible for doing the laundry", không phải "responsible of". Thứ ba, "a curfew" là một MỐC THỜI GIAN cụ thể (ví dụ 10 pm), khác với "a rule" chung chung — collocation chuẩn là "meet/keep a curfew" (về đúng giờ) và "break a curfew" (về muộn hơn giờ quy định), không dùng "do" hay "make" với curfew.
Một điểm nữa đáng chú ý là cách các từ này kết hợp với nhau trong một câu tự nhiên, thay vì đứng riêng lẻ. Một học sinh mới sống tự lập thường trải qua đúng trình tự: đầu tiên phải học cách quản lý ngân sách (manage a budget) để trả tiền thuê nhà (pay the rent) và các chi phí phát sinh (unexpected expenses); sau đó dần quen với việc tự làm việc nhà (do the chores) như giặt giũ (do the laundry); và cuối cùng mới thật sự cảm nhận được sự trưởng thành và tự lập (a growing sense of independence and maturity). Nhìn ba nhóm từ theo trình tự này giúp em nhớ nghĩa dễ hơn là học thuộc từng từ rời rạc, đồng thời cũng là cách một bài văn mẫu về chủ đề này thường được xây dựng.
Ba nhóm từ vựng về cuộc sống tự lập: tiền bạc và chi tiêu, trách nhiệm hằng ngày, và tính cách/năng lực cần có khi sống một mình.Tiền bạc và chitiêubudgetexpenserentpart-time jobTrách nhiệmhằng ngàychorelaundrycurfewTính cách vànăng lựcindependenceresponsibilityself-reliantmature
Xếp đúng nhóm giúp em nhớ nghĩa và cách dùng của từng từ trong ngữ cảnh phù hợp.
Ví dụ
Word formation — chọn đúng dạng từ cùng gốc
  1. 1

    Moving away from home for the first time gave her a strong sense of ______ (INDEPENDENT) that she had never felt before. Bẫy: học sinh thấy chữ INDEPENDENT viết hoa trong ngoặc và chép nguyên, quên rằng chỗ trống cần một danh từ sau cụm "a sense of".

  2. 2

    Cụm "a sense of ___" luôn cần một danh từ trừu tượng đứng sau (a sense of pride, a sense of achievement) — vậy chỗ trống cần dạng danh từ của "independent", tức "independence".

  3. 3

    "independent" là tính từ, không thể đứng sau "of" theo cách này. "independently" là trạng từ, cũng không phù hợp vị trí danh từ. "independency" không phải dạng từ chuẩn trong tiếng Anh hiện đại (dạng đúng luôn là independence).

  4. 4

    independence — Moving away from home for the first time gave her a strong sense of independence that she had never felt before.

  5. 5

    Luôn nhìn từ đứng ngay trước và sau chỗ trống để xác định từ loại cần điền, đừng chỉ dựa vào từ gốc trong ngoặc. Biến thể gần: "a sense of responsibility", "a sense of achievement" dùng cấu trúc tương tự.

Ví dụ
Collocation — chọn đúng giới từ và động từ đi cùng
  1. 1

    As the oldest child in the family, he has always felt responsible ______ taking care of his younger siblings. Bẫy: học sinh hay chọn "of" hoặc "to" theo thói quen dịch từ tiếng Việt "có trách nhiệm VỚI", nhưng tiếng Anh chỉ dùng "for" trong cấu trúc này.

  2. 2

    "Responsible" khi nói về trách nhiệm với một việc/người cụ thể luôn đi với giới từ cố định "for" — đây là một quy tắc collocation không đổi, không phụ thuộc ngữ cảnh.

  3. 3

    "of" sai vì đây không phải collocation chuẩn của "responsible". "to" sai vì "responsible to somebody" mang nghĩa khác (báo cáo/chịu trách nhiệm TRƯỚC một người có quyền, ví dụ cấp trên), không phù hợp ngữ cảnh chăm sóc em nhỏ ở đây. "about" hoàn toàn không đi với responsible theo cách này.

  4. 4

    for — he has always felt responsible for taking care of his younger siblings.

  5. 5

    "Responsible for + việc/người" là collocation cố định cần ghi nhớ chính xác. Biến thể gần: "take responsibility for something" dùng cùng giới từ "for", giữ tính nhất quán.

Luyện tập có hướng dẫn

Ba bẫy thường gặp
Ba bẫy hay gặp nhất với bộ từ vựng này: một, dùng sai giới từ sau "responsible" (chọn of/to thay vì for); hai, thêm "-ies/-s" cho "laundry" khi nó đóng vai trò danh từ không đếm được chỉ việc giặt giũ nói chung (laundry chỉ có số nhiều khi mang nghĩa khác — tiệm giặt là, laundries, rất hiếm gặp trong văn cảnh học sinh); ba, nhầm "a curfew" (mốc giờ giới nghiêm cụ thể) với "a rule" chung chung, dẫn đến chọn sai động từ đi cùng (meet/break a curfew, không phải follow/do a curfew).

Tóm tắt và cầu nối

Tóm lại: bộ từ vựng sống tự lập chia ba nhóm — tiền bạc (budget, rent, part-time job), trách nhiệm hằng ngày (chore, laundry, curfew) và tính cách (independence, responsibility, self-reliant) — cùng các collocation cố định responsible FOR, meet/keep/break a curfew. Bài sau em dùng chính bộ từ vựng này để phân biệt ba cách diễn đạt nghĩa vụ và sự cho phép: must, have to và be allowed to.