Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Phần
Phân từ hoàn thành: having + V3 cho hành động xảy ra trước
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng having + V3 (chủ động) và having been + V3 (bị động), phân từ hoàn thành, để diễn tả một hành động xảy ra XONG rồi mới đến hành động chính, và phân biệt nó với V-ing đơn giản khi hai hành động không thể xảy ra cùng lúc.
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã học mệnh đề phân từ trạng ngữ chỉ nguyên nhân/thời gian bằng V-ing (chủ động) và V-ed (bị động), dùng khi hai hành động diễn ra gần như cùng lúc. Bài này thêm một dạng cho trường hợp có mốc thời gian rõ ràng: một hành động xảy ra XONG rồi mới đến hành động kia.
Mở rộng dành cho HSG — phân từ hoàn thành having + V3
Phân từ hoàn thành having + V3 hoàn toàn không nằm trong yêu cầu cần đạt của lớp 11; đây là cách diễn đạt trang trọng, chính xác về trình tự thời gian, thường gặp trong bài đọc học thuật và bài viết luận đề chuyên Anh, HSG.
Câu hỏi khởi động
So sánh: "Finishing her homework, she went out to play." và "Having finished her homework, she went out to play." Câu đầu dùng V-ing đơn giản, thường được hiểu là hai hành động diễn ra CÙNG LÚC, nhưng không ai vừa làm xong bài tập vừa đi chơi cùng một lúc được, nên cách hiểu này vô lý. Câu sau dùng having finished, khẳng định rõ ràng: làm xong bài tập TRƯỚC, rồi mới đi chơi SAU. Đây là điểm khác biệt em học hôm nay.
Khi nào bắt buộc dùng having + V3
Khi mệnh đề trạng ngữ dùng after/once/khi rõ ràng một hành động xảy ra XONG rồi mới đến hành động chính, và hai mệnh đề cùng chủ ngữ, ta rút gọn bằng **having + V3** (chủ động, chủ ngữ tự thực hiện hành động đã hoàn tất): "After she had checked all the answers twice, she submitted her paper." → "Having checked all the answers twice, she submitted her paper." Nếu hành động đã hoàn tất mang nghĩa bị động, dùng **having been + V3**: "After the contract had been signed by both parties, the deal became official." → "Having been signed by both parties, the contract became official."
Having + V3 cũng dùng khi nguyên nhân là một hành động đã HOÀN TẤT trước đó, bên cạnh cách dùng cho mốc thời gian ở trên. Ví dụ: "Because he had failed the audition twice, he decided to take singing lessons." → "Having failed the audition twice, he decided to take singing lessons." Câu này nhấn mạnh việc trượt đã xảy ra xong, và đó chính là căn cứ để anh ấy đưa ra quyết định sau này.
Bước 2 là bước quyết định: chỉ dùng having + V3 khi thực sự có một hành động hoàn tất trước.
Ví dụ có lời giải
Ví dụ
Dùng having + V3 khi hành động xảy ra trước (chủ động)
1
After Yen had double-checked every calculation, she handed in her exam paper. Rút gọn câu trên. Bẫy ở đây là dùng V-ing đơn giản, khiến hai hành động nghe như xảy ra cùng lúc, vô lý vì không thể vừa kiểm tra vừa nộp bài cùng một lúc.
2
Hai mệnh đề cùng chủ ngữ "Yen"; việc kiểm tra (double-check) mang nghĩa chủ động và rõ ràng xảy ra XONG rồi mới đến việc nộp bài, nên phải dùng having + V3: having double-checked.
3
Với bốn phương án: Double-checking every calculation, Yen handed in her exam paper / Having double-checked every calculation, Yen handed in her exam paper / Double-checked every calculation, Yen handed in her exam paper / Have double-checked every calculation, Yen handed in her exam paper: loại phương án một vì V-ing đơn giản khiến hai hành động nghe như đồng thời, sai trình tự logic của câu gốc; loại phương án ba vì thiếu "having", chỉ còn lại "double-checked" mang nghĩa bị động (được kiểm tra bởi ai đó), sai vì chính Yen là người chủ động kiểm tra; loại phương án bốn vì sai dạng động từ, phải là "Having", không phải "Have".
4
Having double-checked every calculation, Yen handed in her exam paper.
5
Having + V3 diễn tả một hành động chủ động xảy ra XONG rồi mới đến hành động chính, không bao giờ dùng V-ing đơn giản khi trình tự trước, sau là bắt buộc và rõ ràng.
Ví dụ
Dùng having been + V3 khi hành động xảy ra trước (bị động)
1
After the building had been inspected by city officials, it was declared safe. Rút gọn câu trên. Bẫy ở đây là bỏ sót "been", hoặc dùng dạng chủ động "having inspected" khiến tòa nhà trở thành chủ thể tự đi kiểm tra người khác.
2
"the building" chịu tác động (được kiểm tra bởi các quan chức thành phố, bị động), và việc kiểm tra rõ ràng xảy ra XONG trước khi được tuyên bố an toàn, nên phải dùng having been + V3: having been inspected.
3
Với bốn phương án: Inspecting by city officials, the building was declared safe / Having been inspected by city officials, the building was declared safe / Been inspected by city officials, the building was declared safe / Having inspected by city officials, the building was declared safe: loại phương án một vì "inspecting" (chủ động) khiến tòa nhà tự đi kiểm tra ai đó, vô lý và mâu thuẫn với "by city officials"; loại phương án ba vì thiếu "having", phân từ quá khứ trần "Been" không thể tự mở đầu câu theo cách này; loại phương án bốn vì thiếu "been", "having inspected" (chủ động hoàn thành) cũng khiến tòa nhà tự kiểm tra người khác, sai nghĩa.
4
Having been inspected by city officials, the building was declared safe.
5
Hành động bị động đã hoàn tất trước hành động chính luôn dùng having been + V3, không bao giờ rút gọn bớt "been" hay đổi sang dạng chủ động.
Ví dụ
Bẫy chọn nhầm giữa V-ing và having + V3
1
___ (eat) the whole cake by herself, Yen felt sick an hour later. Điền đúng dạng của "eat". Bẫy ở đây là điền "Eating", khiến câu nghe như Yen cảm thấy khó chịu NGAY TRONG LÚC ăn, trong khi câu gốc ghi rõ "an hour later", một giờ sau đó.
2
"an hour later" là bằng chứng rõ ràng cho thấy việc ăn bánh đã XONG từ trước, và cảm giác khó chịu chỉ xuất hiện SAU một khoảng thời gian, nên bắt buộc dùng having + V3: having eaten, không thể dùng V-ing đơn giản.
3
Eating (sai vì gợi ý hai hành động đồng thời, mâu thuẫn với "an hour later"); Having eaten (đúng); Eaten (sai vì thiếu "having", phân từ quá khứ trần không tự mở đầu câu ở nghĩa chủ động này); To eat (sai vì to-infinitive diễn tả mục đích, không phù hợp).
4
Having eaten.
5
Một cụm trạng ngữ chỉ thời gian như "an hour later", "the next morning", "three days afterwards" là dấu hiệu chắc chắn cần having + V3, không phải V-ing.
Lỗi thường gặp
Bẫy thường gặp
Hai lỗi hay gặp nhất: dùng V-ing đơn giản cho một hành động rõ ràng đã xảy ra xong trước đó, khiến câu nghe vô lý về trình tự thời gian; và quên "been" khi hành động hoàn tất mang nghĩa bị động, biến câu sang nghĩa chủ động sai hoàn toàn.
Tóm tắt
Having + V3 (chủ động) và having been + V3 (bị động) diễn tả một hành động xảy ra XONG rồi mới đến hành động chính. Một cụm trạng ngữ chỉ thời gian như "an hour later", hoặc một lần đã lặp lại "twice", là dấu hiệu cần having + V3, dùng V-ing đơn giản trong trường hợp này sẽ làm sai lệch trình tự thời gian của câu.
Chương tiếp theo chuyển hướng: thay vì phân từ chỉ nguyên nhân/thời gian đứng đầu câu, em học phân từ đứng SAU mệnh đề chính để diễn tả kết quả và tình huống đi kèm.
So sánh: "Finishing her homework, she went out to play." và "Having finished her homework, she went out to play." Câu đầu dùng V-ing đơn giản, thường được hiểu là hai hành động diễn ra CÙNG LÚC, nhưng không ai vừa làm xong bài tập vừa đi chơi cùng một lúc được, nên cách hiểu này vô lý. Câu sau dùng having finished, khẳng định rõ ràng: làm xong bài tập TRƯỚC, rồi mới đi chơi SAU. Đây là điểm khác biệt em học hôm nay.
Khi mệnh đề trạng ngữ dùng after/once/khi rõ ràng một hành động xảy ra XONG rồi mới đến hành động chính, và hai mệnh đề cùng chủ ngữ, ta rút gọn bằng having + V3 (chủ động, chủ ngữ tự thực hiện hành động đã hoàn tất): "After she had checked all the answers twice, she submitted her paper." → "Having checked all the answers twice, she submitted her paper." Nếu hành động đã hoàn tất mang nghĩa bị động, dùng having been + V3: "After the contract had been signed by both parties, the deal became official." → "Having been signed by both parties, the contract became official."
Having + V3 cũng dùng khi nguyên nhân là một hành động đã HOÀN TẤT trước đó, bên cạnh cách dùng cho mốc thời gian ở trên. Ví dụ: "Because he had failed the audition twice, he decided to take singing lessons." → "Having failed the audition twice, he decided to take singing lessons." Câu này nhấn mạnh việc trượt đã xảy ra xong, và đó chính là căn cứ để anh ấy đưa ra quyết định sau này.
Với bốn phương án: Double-checking every calculation, Yen handed in her exam paper / Having double-checked every calculation, Yen handed in her exam paper / Double-checked every calculation, Yen handed in her exam paper / Have double-checked every calculation, Yen handed in her exam paper: loại phương án một vì V-ing đơn giản khiến hai hành động nghe như đồng thời, sai trình tự logic của câu gốc; loại phương án ba vì thiếu "having", chỉ còn lại "double-checked" mang nghĩa bị động (được kiểm tra bởi ai đó), sai vì chính Yen là người chủ động kiểm tra; loại phương án bốn vì sai dạng động từ, phải là "Having", không phải "Have".
Với bốn phương án: Inspecting by city officials, the building was declared safe / Having been inspected by city officials, the building was declared safe / Been inspected by city officials, the building was declared safe / Having inspected by city officials, the building was declared safe: loại phương án một vì "inspecting" (chủ động) khiến tòa nhà tự đi kiểm tra ai đó, vô lý và mâu thuẫn với "by city officials"; loại phương án ba vì thiếu "having", phân từ quá khứ trần "Been" không thể tự mở đầu câu theo cách này; loại phương án bốn vì thiếu "been", "having inspected" (chủ động hoàn thành) cũng khiến tòa nhà tự kiểm tra người khác, sai nghĩa.