Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu hỏi tham chiếu: đại từ thay thế cho điều gì

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em xác định đúng một đại từ (it, they, this, these, them) trong đoạn văn đang thay thế cho danh từ nào, dựa vào vị trí và sự phù hợp về nghĩa, thay vì đoán theo cảm tính.

Kiến thức đã học

Em đã quen với đại từ nhân xưng và đại từ chỉ định trong ngữ pháp cơ bản (it, this, these, they). Ở đây, kỹ năng mới không phải nhớ quy tắc ngữ pháp, mà là truy ngược trong văn bản: đại từ này đang đứng thay cho cụm từ nào đã xuất hiện trước đó.

Trước khi đọc

Trước khi đọc: một đoạn văn khoa học thường nhắc đi nhắc lại cùng một đối tượng bằng nhiều cách — tên riêng, đại từ, danh từ chung. Nếu em không theo dõi được ai/cái gì đang được nói đến ở mỗi câu, em sẽ hiểu sai cả đoạn dù đọc được từng từ.

Đoạn văn luyện tập

Đọc đoạn văn sau, chú ý những từ in nghiêng trong đầu em: it, these, them — mỗi từ đang thay thế cho một cụm danh từ khác nhau đã xuất hiện trước đó. > The population of the saola, a rare forest antelope found only in the Annamite mountains along the border between Vietnam and Laos, has never been reliably counted, since no scientist has ever photographed a living individual in the wild. It was first documented in 1992, when researchers discovered a skull with unusual, nearly straight horns in a hunter's house in central Vietnam. Since then, camera traps have captured only a handful of blurred images, and even these have become rarer over the past decade. Conservationists believe fewer than a few hundred saola may remain, though some fear the true number could be much lower. > > The animal's rarity makes it especially vulnerable to snare hunting, a practice in which wire loops are set along forest trails to catch any animal that walks into them, regardless of species. Because the saola cannot be bred in captivity -- no individual has survived more than a few months once captured -- conservation groups argue that protecting its forest habitat from snares is the only realistic way to save it. Some have proposed removing every snare from key habitat areas twice a year, a labour-intensive approach that has already reduced snare density in a handful of pilot reserves.

Kỹ thuật xử lý câu hỏi tham chiếu

Câu hỏi tham chiếu luôn trích một đại từ và hỏi nó refers to điều gì. Quy trình xử lý gồm ba bước: xác định vị trí đại từ trong bài, tìm ứng viên gần nhất đứng TRƯỚC nó (danh từ hoặc cụm danh từ), rồi kiểm tra hai điều kiện — số ít/số nhiều phải khớp, và nghĩa phải hợp lý khi thay thế ngược lại vào câu.

Lấy cụm even these have become rarer over the past decade làm ví dụ. Ứng viên gần nhất đứng trước là a handful of blurred images. Thay ngược vào câu: even [blurred images] have become rarer — hợp lý cả về số nhiều lẫn nghĩa (ảnh chụp được ngày càng hiếm). Một học sinh vội có thể chọn nhầm camera traps, vì đó cũng là danh từ số nhiều đứng gần đó — nhưng thay ngược vào câu sẽ ra even [camera traps] have become rarer, tức chính các bẫy ảnh trở nên hiếm đi, trái với logic bài (bẫy ảnh vẫn được đặt, chỉ có ảnh chụp được là hiếm dần).
Với những đại từ như it xuất hiện nhiều lần trong một đoạn dài, từng lần xuất hiện có thể trỏ tới đối tượng khác nhau nếu câu văn đã chuyển sang nói về một thứ khác. Đoạn 2 có it xuất hiện hai lần trong hai câu khác nhau: it was first documented (câu đầu đoạn 1, trỏ tới the saola) và catch any animal that walks into them, protecting its forest habitat (đoạn 2, its trỏ tới the saola vẫn là chủ thể chính của cả bài, còn them lại trỏ tới wire loops, đối tượng vừa mới được nêu ngay trong cùng câu). Luôn xử lý từng đại từ riêng theo đúng câu nó xuất hiện, không mặc định cả bài chỉ có một đối tượng duy nhất.
Sơ đồ bốn bước xử lý câu hỏi tham chiếu: định vị đại từ, tìm ứng viên gần nhất, kiểm tra số ít/số nhiều, thay ngược để kiểm tra nghĩa.1Định vị đại từtrong câuĐọc trọn câu chứa đạitừ, không tách rời2Tìm ứng viên gầnnhất phía trướcƯu tiên danh từ/cụmdanh từ đứng ngaytrước3Kiểm tra số ít/sốnhiềuĐại từ số nhiều khôngthể trỏ danh từ số ítvà ngược lại4Thay ngược đểkiểm tra nghĩaThay ứng viên vào chỗđại từ, đọc lại xemcó hợp lý
Quy trình truy ngược một đại từ về đúng danh từ nó thay thế.
Sơ đồ chuỗi tham chiếu: danh từ 'a handful of blurred images' xuất hiện trước, đại từ 'these' thay thế cho nó, kiểm tra bằng cách thay ngược vào câu.Danh từ xuất hiện trướca handful of blurredimagesĐại từ thamchiếutheseKiểm tra khi thay ngượceven images have becomerarer (hợp lý)
Chuỗi tham chiếu của đại từ 'these' trong đoạn văn về loài sao la.

Bài mẫu có hướng dẫn giải

Ví dụ
Xác định đại từ 'these' thay thế cho điều gì
  1. 1

    Đề hỏi: The word 'these' in paragraph 1 refers to... Hai cụm danh từ số nhiều đứng gần nhau (camera traps và a handful of blurred images), nên bẫy là chọn nhầm cụm gần hơn về vị trí nhưng sai về nghĩa.

  2. 2

    Câu gốc: "camera traps have captured only a handful of blurred images, and even these have become rarer." Ứng viên gần nhất về mặt cú pháp, đứng ngay trước dấu phẩy và liên từ and, là a handful of blurred images.

  3. 3
    Camera traps — sai vì thay ngược vào câu sẽ ra nghĩa vô lý (chính các bẫy ảnh trở nên hiếm đi), trong khi cả đoạn đang nói về việc BẰNG CHỨNG về loài sao la ngày càng ít đi, không phải thiết bị bẫy ảnh biến mất. The saola — sai vì saola là danh từ SỐ ÍT, không thể khớp với đại từ số nhiều these. Scientists — không được nhắc đến ở gần đó, và việc "các nhà khoa học trở nên hiếm" không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
  4. 4

    A handful of blurred images (những bức ảnh mờ do bẫy ảnh chụp được) — khớp cả số nhiều lẫn nghĩa: những bức ảnh đó ngày càng hiếm dần theo thời gian.

  5. 5

    Khi hai cụm danh từ số nhiều đứng gần một đại từ, đừng chỉ dựa vào khoảng cách — luôn thay ngược vào câu để kiểm tra nghĩa. Nếu đề đổi câu thành 'even they are rarely set up nowadays', lúc đó they mới có thể trỏ về camera traps.

Ví dụ
Xác định đại từ 'them' thay thế cho điều gì
  1. 1

    Đề hỏi: The word 'them' in paragraph 2 refers to... Câu gốc nhắc đến forest trails và wire loops trong cùng một câu, cả hai đều có thể là số nhiều, nên bẫy nằm ở việc chọn đúng cụm mà động từ walks into thực sự mô tả.

  2. 2

    Câu gốc: "wire loops are set along forest trails to catch any animal that walks into them." Về nghĩa, một con vật "đi vào" (walks into) một vòng dây thít, chứ không phải "đi vào" một con đường mòn — người ta đi DỌC (along) đường mòn, không đi VÀO nó theo kiểu bị mắc kẹt.

  3. 3

    Forest trails — sai vì động từ walks into không hợp nghĩa với đường mòn (đường mòn là nơi đi qua, không phải vật bị mắc vào). Conservation groups — không đứng gần đại từ này và không liên quan đến hành động walks into. Camera traps — không xuất hiện trong đoạn 2 này, thuộc đoạn 1.

  4. 4

    Wire loops (những vòng dây thít) — con vật vô tình đi vào và bị mắc kẹt trong vòng dây, đúng với nghĩa của walks into.

  5. 5

    Khi hai danh từ số nhiều cùng xuất hiện gần một đại từ, kiểm tra động từ đi kèm đại từ đó — động từ thường chỉ hợp lý về nghĩa với một trong hai ứng viên, đó là manh mối quyết định.

Luyện tập có gợi ý

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là chọn danh từ đứng GẦN đại từ nhất mà không kiểm tra số ít/số nhiều và nghĩa. Trang từng chọn camera traps cho từ these chỉ vì đó là cụm danh từ số nhiều gần nhất về mặt vị trí, trong khi thay ngược vào câu lại cho ra một nghĩa vô lý. Luôn thay thử đáp án vào đúng chỗ đại từ và đọc lại cả câu trước khi chốt.

Kiểm tra nhanh

Câu hỏi tham chiếu luôn giải được bằng ba bước cố định: tìm ứng viên gần nhất phía trước, kiểm tra số ít/số nhiều, và thay ngược vào câu để xác nhận nghĩa. Khi hai ứng viên cùng khớp về số, nghĩa của động từ đi kèm đại từ luôn là trọng tài quyết định.

Bài sau giữ nguyên kỹ năng truy ngược trong văn bản, nhưng chuyển từ đại từ sang từ vựng: em sẽ học cách suy ra nghĩa của một từ khó chỉ dựa vào các manh mối xung quanh, không cần thuộc lòng định nghĩa của nó.