Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Lỗi hòa hợp chủ-vị trong chủ ngữ phức

Mục tiêu

Sau bài học này, em phát hiện được lỗi hòa hợp chủ-vị nằm trong chủ ngữ phức: chuỗi "the number of" và "a number of", phần chen giữa kiểu "together with", chủ ngữ đảo xuống sau động từ, cụm "neither of", và mệnh đề quan hệ sau "one of the...". Em cũng dùng được quy trình quét ba bước để lỗi không lọt qua lần đọc đầu.

Kiến thức nền cần có

Em cần đã hoàn thành ba khóa trước của lộ trình Tiếng Anh 12 nâng cao. Yêu cầu chuẩn lớp 12 đã dạy nhận diện lỗi sai ở mức một quy tắc, trong câu ngắn mà chủ ngữ đứng ngay cạnh động từ. Bài này không dạy lại quy tắc hòa hợp cơ bản; ta chỉ làm việc với những câu mà quy tắc ấy bị che khuất.

Vì sao lỗi hòa hợp ở đề HSG sống sót qua lần đọc đầu

Đọc thử câu này một lần, tốc độ bình thường: "The number of students who have enrolled in the programme have doubled since 2023." Nghe xuôi tai, đúng không? Đa số học sinh giỏi đọc lướt sẽ cho qua, vì ngay trước động từ chính là "who have enrolled", một cụm số nhiều hoàn toàn đúng. Chính cụm đúng đó là mồi nhử: nó mớm cho tai em âm hưởng số nhiều, để em chấp nhận luôn "have doubled" phía sau. Nhưng chủ ngữ thật của câu là "the number", danh từ số ít, nên động từ chính phải là "has doubled".
Đề tốt nghiệp kiểm tra hòa hợp chủ-vị bằng câu ngắn: chủ ngữ và động từ đứng sát nhau, lỗi lộ ra ngay. Đề HSG tỉnh/quốc gia kiểm tra đúng quy tắc ấy nhưng giấu nó sau ba lớp ngụy trang: chen một cụm dài giữa chủ ngữ và động từ, đảo chủ ngữ xuống sau động từ, hoặc đặt một danh từ số nhiều thật to ngay trước chỗ trống. Muốn thắng dạng này, em cần một quy trình quét cố định thay vì tin vào tai.
Mở rộng dành cho HSG: hòa hợp chủ-vị trong chủ ngữ phức
Yêu cầu chuẩn lớp 12 chỉ đòi nhận diện lỗi hòa hợp khi chủ ngữ đứng cạnh động từ. Toàn bộ kỹ thuật của bài này, tách danh từ hạt nhân khỏi phần chen giữa, xử lý chủ ngữ đảo và chuỗi "the number of" / "a number of" / "neither of" / "one of the... who", là nội dung vượt chuẩn, xuất hiện thường xuyên trong phần error identification của đề HSG tỉnh và đề chọn đội tuyển.

Quy trình quét ba bước

Bước một, tìm động từ chính của mệnh đề đang xét, chưa cần nhìn gì khác. Bước hai, gạch bỏ trong đầu mọi phần chen giữa: cụm giới từ bắt đầu bằng "of", mệnh đề quan hệ, và các cụm đi kèm kiểu "together with", "as well as", "along with", "accompanied by". Những cụm này bổ nghĩa cho chủ ngữ nhưng không đổi số của nó. Bước ba, đối chiếu động từ với danh từ hạt nhân còn lại. Nếu câu mở đầu bằng trạng ngữ nơi chốn rồi mới đến động từ, chủ ngữ thật nằm sau động từ; hãy tìm nó ở đó rồi mới đối chiếu.
Sơ đồ ba bước quét lỗi hòa hợp chủ-vị: tìm động từ chính, gạch phần chen giữa, đối chiếu danh từ hạt nhân.1Tìm động từ chínhKhoanh động từ đangchia của mệnh đề, bỏqua động từ trongmệnh đề quan hệ.2Gạch phần chengiữaBỏ cụm of..., mệnh đềquan hệ, togetherwith / as well as /along with.3Đối chiếu hạtnhânSo động từ với danhtừ hạt nhân; câu đảothì tìm chủ ngữ sauđộng từ.
Quy trình quét cố định giúp lỗi hòa hợp không lọt qua lần đọc đầu.
Bốn chuỗi đề HSG dùng đi dùng lại. Một: "the number of" luôn đi với động từ số ít, còn "a number of" đi với động từ số nhiều vì nó chỉ là lượng từ nghĩa là "nhiều". Hai: "neither of" và "each of" cộng danh từ số nhiều vẫn nhận động từ số ít trong văn viết trang trọng. Ba: "one of the + danh từ số nhiều + who" chia động từ quan hệ theo danh từ số nhiều đứng trước who; thêm "the only" vào trước "one" thì who trỏ về "one", động từ về số ít. Bốn: câu đảo kiểu "Among the exhibits were two rare manuscripts" chia theo chủ ngữ đứng sau.
Sơ đồ tách câu: danh từ hạt nhân The number, phần chen giữa of students who have enrolled, động từ chính has doubled.Danh từ hạt nhânThe numberPhần chen giữaof students who haveenrolled in theprogrammeĐộng từ chínhhas doubled
Gạch phần chen giữa xong, cặp cần đối chiếu chỉ còn "the number... has".
Ví dụ
Ví dụ 1: chuỗi "the number of" giấu sau mệnh đề quan hệ
  1. 1

    Tìm phần chứa lỗi: "The number of applicants (A) who have submitted (B) their portfolios have risen (C) sharply since the scheme (D) was launched."

  2. 2

    Câu chuẩn tốt nghiệp đặt "the number of" cạnh động từ để lỗi lộ ngay. Ở đây đề chen nguyên một mệnh đề quan hệ số nhiều "who have submitted their portfolios" vào giữa, và cụm ấy đúng ngữ pháp, nên lỗi thật nằm xa chủ ngữ tới chín từ.

  3. 3

    Tách động từ chính khỏi động từ của mệnh đề quan hệ, rồi chỉ đối chiếu động từ chính với danh từ hạt nhân "the number".

  4. 4

    Hễ thấy "the number of" mà giữa nó và chỗ chia động từ có một cụm dài, gần như chắc chắn đề đang kiểm tra xem em đối chiếu với "number" hay bị danh từ số nhiều gần nhất kéo đi. Đó là dấu vân tay của dạng bài này.

  5. 5
    Ta có hai động từ đang chia: "have submitted" nằm trong mệnh đề quan hệ, chia theo "applicants" số nhiều, đúng. Động từ chính của câu là "have risen" ở (C). Gạch phần chen giữa "of applicants who have submitted their portfolios", chủ ngữ hạt nhân còn lại là "the number", số ít, nên động từ chính phải là "has risen". (D) "was launched" chia theo "the scheme" số ít, đúng. Vậy phần sai là (C), sửa thành "has risen".
  6. 6

    "The number of + danh từ số nhiều + mệnh đề quan hệ số nhiều" rồi mới tới động từ chính số ít. Động từ trong mệnh đề quan hệ đúng không có nghĩa động từ chính đúng.

  7. 7

    Đổi "The number of" thành "A number of": khi đó "A number of applicants... have risen in quality" lại đúng với động từ số nhiều, vì "a number of" chỉ là lượng từ. Một chữ "the" đổi toàn bộ đáp án.

Ví dụ
Ví dụ 2: chủ ngữ đảo xuống sau động từ
  1. 1

    Tìm phần chứa lỗi: "Among the documents (A) recovered from the archive (B) was (C) two letters written (D) during the war."

  2. 2

    Câu chuẩn để chủ ngữ đứng trước động từ. Câu này mở bằng trạng ngữ nơi chốn "Among the documents...", đẩy chủ ngữ thật "two letters" xuống sau động từ, nên mắt em gặp "documents... was" trước và dễ tưởng cặp ấy là chủ-vị.

  3. 3

    Câu mở đầu bằng cụm giới từ nơi chốn rồi đến động từ be thì chủ ngữ thật nằm sau động từ; phải tìm nó ở đó rồi mới đối chiếu số.

  4. 4

    "Among...", "Under...", "Behind..." đứng đầu câu là tín hiệu đảo ngữ nơi chốn mà em đã gặp ở khóa Ngữ pháp và cấu trúc câu nâng cao. Ở đó em học để viết; ở đây đề dùng chính cấu trúc ấy để giấu lỗi hòa hợp.

  5. 5
    Ta có "Among the documents recovered from the archive" là trạng ngữ, không thể làm chủ ngữ. Động từ chính là "was" ở (C). Chủ ngữ thật đứng sau: "two letters", số nhiều. Suy ra động từ phải là "were". (B) "recovered from the archive" là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho "documents", đúng; (D) "written during the war" rút gọn bổ nghĩa cho "letters", đúng. Vậy phần sai là (C), sửa "was" thành "were".
  6. 6

    Trạng ngữ nơi chốn + động từ be + chủ ngữ thật. Số của động từ lấy ở danh từ phía sau, không phải danh từ trong trạng ngữ phía trước.

  7. 7

    "Among the documents recovered from the archive was a letter written during the war" lại hoàn toàn đúng: chủ ngữ sau động từ là "a letter" số ít. Cùng khung câu, đáp án phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng cuối.

Ví dụ
Ví dụ 3: phần chen giữa "as well as" và "together with"
  1. 1

    Tìm phần chứa lỗi: "The lead researcher, (A) as well as three doctoral students, (B) were interviewed (C) about the allegations (D) of data manipulation."

  2. 2

    Về nghĩa, rõ ràng bốn người được phỏng vấn, nên "were" nghe rất hợp lý. Đề HSG khai thác đúng khoảng hở giữa nghĩa và ngữ pháp: "as well as" không phải "and", nó chỉ tạo phần chen giữa, không tạo chủ ngữ ghép.

  3. 3

    "As well as", "together with", "along with", "accompanied by", "in addition to" đều là phần chen giữa: gạch đi trước khi đối chiếu, chỉ "and" mới cộng số.

  4. 4

    Dấu phẩy bao quanh cụm "as well as three doctoral students" đã tự thú nhận nó là phần chêm. Cụm nằm giữa hai dấu phẩy hầu như không bao giờ quyết định số của động từ.

  5. 5
    Ta có động từ chính "were interviewed" ở (B). Gạch phần chêm giữa hai dấu phẩy, chủ ngữ còn lại là "the lead researcher", số ít, nên động từ phải là "was interviewed". (C) "about the allegations" là giới từ chuẩn sau interview về một cáo buộc; (D) "of data manipulation" bổ nghĩa danh từ đúng. Vậy phần sai là (B), sửa thành "was interviewed". Nếu đề viết "The lead researcher and three doctoral students" thì "were" mới đúng, vì "and" tạo chủ ngữ ghép.
  6. 6

    Chỉ "and" cộng số. Mọi cụm đồng hành khác, dù nghĩa là "cùng với", đều bị gạch khỏi phép đối chiếu.

  7. 7

    "Neither the lead researcher nor the three doctoral students were interviewed" lại đúng: với "neither... nor", động từ chia theo danh từ đứng gần nó nhất, ở đây là "students" số nhiều. Đổi trật tự hai vế là đổi luôn dạng động từ.

Luyện tập có hướng dẫn

Bẫy thường gặp
(1) Tin vào tai thay vì quét: cụm số nhiều đứng sát chỗ trống mớm âm hưởng số nhiều, trong khi hạt nhân số ít nằm xa phía trước. (2) Coi "as well as" ngang với "and" rồi cộng số cho chủ ngữ. (3) Sửa nhầm chỗ đúng: tiếng Anh Anh chấp nhận "the committee have" khi nói về các thành viên; đề HSG hiếm khi khóa đáp án vào điểm tranh cãi, hãy tìm lỗi chắc chắn hơn trước khi kết luận.

Luyện tập độc lập

Tóm lại, lỗi hòa hợp ở đề HSG không nằm ở quy tắc mà nằm ở lớp ngụy trang. Quy trình ba bước, tìm động từ chính, gạch phần chen giữa, đối chiếu hạt nhân, biến mọi câu dài về một cặp chủ-vị trần trụi để em phán xử. Bài sau chuyển sang họ lỗi thứ hai của chương: cấu trúc song song bị gãy trong câu nhiều vế, nơi lỗi không nằm ở một từ chia sai mà ở hình dạng lệch nhau của các vế.