Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập kỳ nghỉ và bữa tiệc

Bạn Mi giơ cao một ngôi sao ngoài trời nắng, ăn mừng hoàn thành khoá học, vẹt Ríu đứng bên cạnh
Bạn Mi giành được một ngôi sao chiến thắng

Bạn Mi đứng ngoài trời nắng, tay giơ cao một ngôi sao. Ríu đậu gần đó, vỗ cánh mừng rỡ. Cả một hành trình kể chuyện đã đi đến chặng cuối. Ríu hỏi: mình đã học được những gì rồi nhỉ. Bạn Mi cười: để mình cùng Ríu ôn lại tất cả.

Ôn lại cả hành trình

Cả khóa học có hai câu chuyện lớn, kỳ nghỉ và bữa tiệc. Kể kỳ nghỉ, em dùng quá khứ đơn: went, saw, had, swam. Hỏi nơi đã đi, em dùng: Where did you go on holiday. Hỏi việc đã làm, em dùng: What did you do there. Kể bữa tiệc, em thêm câu hỏi Yes hoặc No. Did you go to the party, trả lời Yes, I did hoặc No, I didn't. Kể đủ cả việc đã làm. Kể cả việc chưa làm bằng but và didn't.
Ba chặng ôn tập cuối khóa: kể kỳ nghỉ, trả lời câu hỏi về tiệc, ăn mừng cùng vẹt Ríu1Chặng 1Bạn Mi kể về kỳ nghỉbằng quá khứ đơn.2Chặng 2Bạn Mi trả lời câuhỏi Yes hoặc No vềbữa tiệc.3Chặng 3Bạn Mi và vẹt Ríucùng ăn mừng.
Hành trình ôn tập của bạn Mi và vẹt Ríu

Bạn Mi chỉ vào ba chặng trên sơ đồ ôn tập. Chặng một là kể chuyện kỳ nghỉ bằng quá khứ đơn. Chặng hai là hỏi-đáp về bữa tiệc bằng did. Chặng ba là ăn mừng vì đã học xong cả khóa học. Ríu bay một vòng nhỏ, vui mừng vì đã đi hết ba chặng. Bạn Mi giơ cao ngôi sao, cả hai cùng cười thật tươi.

Bạn Mi mách nhỏ

Ôn lại bằng cách tự kể một câu chuyện của chính mình. Chọn một kỳ nghỉ hoặc một bữa tiệc em từng tham gia. Kể bằng tiếng Anh, dùng đúng các mẫu câu đã học.

Ríu muốn thử kể lại toàn bộ câu chuyện một lần nữa. Last summer, I went to Sa Pa. I saw the mountains. Last Saturday, I went to a party. I danced, but I didn't sing. Bạn Mi vỗ tay khen Ríu nhớ rất tốt. Cả hai cùng cười vang giữa nắng vàng.

Bạn Mi thử kể cả hai câu chuyện nối liền nhau. Last summer, I went to Sa Pa. Then, last Saturday, I went to a party. Then nối hai câu chuyện khác chủ đề lại với nhau. Ríu học được cách ghép hai chuyện lại với nhau, thành một bài kể dài hơn.

Làm cùng bạn Mi

Ví dụ
Ôn tập kể chuyện kỳ nghỉ
  1. 1

    Bạn Mi muốn ôn lại cách kể một kỳ nghỉ trọn vẹn. Em giúp bạn Mi ghép ba câu đúng thứ tự.

  2. 2

    Mở đầu: Last summer, I went to Sa Pa. Diễn biến: I saw the mountains and visited a market. Kết thúc: I had a great time. Ba câu nối lại đúng như bài đã học trước đó.

  3. 3

    Kể kỳ nghỉ luôn có mở đầu, diễn biến, kết thúc rõ ràng.

Ví dụ
Ôn tập hỏi-đáp về bữa tiệc
  1. 1

    Ríu muốn ôn lại cách hỏi-đáp về một bữa tiệc bằng did. Em giúp Ríu đặt câu hỏi và trả lời đúng.

  2. 2

    Ríu hỏi: Did you go to the party? Bạn Mi đáp: Yes, I did. Ríu hỏi: Did you sing? Bạn Mi đáp: No, I didn't. I danced instead.

  3. 3

    Ríu đọc lại toàn bộ hai câu chuyện từ đầu đến cuối. Một chuyện về kỳ nghỉ, một chuyện về bữa tiệc. Cả hai chuyện đều đúng cấu trúc đã học suốt khóa học.

  4. 4

    Did you...? luôn trả lời bằng Yes, I did hoặc No, I didn't.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui: đừng lẫn hai mẫu câu

Ríu lỡ hỏi: 'Where did you go to the party?' Bạn Mi nhắc: hỏi về tiệc thì khác. Em dùng did you go to the party. Where chỉ dùng khi hỏi về kỳ nghỉ, không dùng cho câu hỏi Yes hoặc No. Em nhớ phân biệt hai mẫu câu hỏi cho thật kỹ.

Chiến thắng

Em vừa ôn xong toàn bộ câu chuyện. Chuyện kỳ nghỉ và chuyện bữa tiệc. Bạn Mi và Ríu tự hào lắm. Cả hai trao em một ngôi sao chiến thắng.

Khóa học tiếp theo, bạn Mi sẽ đưa em đi khám phá nhiều điều mới. Hẹn gặp lại em ở một câu chuyện khác.