Phân biệt will, be going to và câu điều kiện loại 1 trong ngữ cảnh
Mục tiêu
Sau bài học này, em chọn đúng giữa will, be going to và câu điều kiện loại 1 dựa trên tín hiệu ngữ cảnh: có mệnh đề if hay không, có bằng chứng/kế hoạch hay không.
Bài này cần lại will-future mở rộng vừa học và toàn bộ câu điều kiện loại 1 của các bài trước — ba mảnh ghép giờ được đặt cạnh nhau để em phân biệt.
Câu hỏi khởi động
Linh viết ba câu về tương lai của thành phố nhưng dùng sai cả ba cấu trúc: chỗ cần will thì viết going to, chỗ cần điều kiện thì quên hẳn if. Em thử đoán xem ba câu đúng phải viết thế nào.
Ba câu hỏi để chọn đúng cấu trúc
Khi một câu vừa có thể nói về tương lai vừa có vẻ mang tính điều kiện, hãy tự hỏi theo đúng thứ tự sau: thứ nhất, câu có mệnh đề if nêu một điều kiện thật không — nếu có, đây là câu điều kiện loại 1, mệnh đề If chia hiện tại đơn còn mệnh đề kết quả chia will.
Thứ hai, nếu không có if, câu có bằng chứng nhìn thấy ngay trước mắt hoặc một kế hoạch đã quyết định không — nếu có, dùng be going to. Thứ ba, nếu không rơi vào hai trường hợp trên, đây chỉ là một dự đoán hoặc ý kiến chung về tương lai — dùng will, không đi kèm if.
- 1
A: Why are you carrying an umbrella? B: ___ Bẫy: chọn will vì nghĩ đây chỉ là một câu dự đoán bình thường, bỏ qua chi tiết người nói đã cầm ô sẵn — một bằng chứng rõ ràng.
- 2
Việc B đã cầm ô là bằng chứng hiện tại cho một dự đoán, nên câu trả lời cần be going to kèm lý do (I can see the clouds).
- 3
'It will rain.' sai vì bỏ qua bằng chứng đã có (đang cầm ô). 'If it rains, I carry an umbrella.' sai vì đây không phải quan hệ điều kiện, mà là một dự đoán có bằng chứng. 'It rains.' sai vì hiện tại đơn không diễn tả dự đoán tương lai.
- 4
It is going to rain, I can see the clouds.
- 5
Một hành động đang diễn ra (cầm ô, nhìn mây) luôn là tín hiệu cho be going to, không phải will hay câu điều kiện.
- 1
___, people will not need to drive cars themselves. Bẫy: chọn phương án có are going to become vì nghe cũng nói về tương lai, quên rằng chỗ trống cần một mệnh đề If nêu điều kiện thật để khớp với will ở mệnh đề chính.
- 2
Mệnh đề chính 'people will not need to drive cars themselves' đã có will, nên chỗ trống cần một mệnh đề If chia hiện tại đơn để tạo thành câu điều kiện loại 1 hoàn chỉnh.
- 3
'If self-driving cars will become common' sai vì thừa will trong mệnh đề If. 'If self-driving cars became common' sai vì became là quá khứ. 'Self-driving cars are going to become common' sai vì không có if, không ghép được với mệnh đề chính thành một câu điều kiện.
- 4
If self-driving cars become common, people will not need to drive cars themselves.
- 5
Thấy will ở nửa câu còn lại là tín hiệu mạnh để tìm mệnh đề If hiện tại đơn tương ứng, không phải một mệnh đề độc lập khác.
- 1
If robots will take over dangerous jobs, workers will be safer. Câu này sai vì mệnh đề If lại có will, trong khi will chỉ nên xuất hiện ở mệnh đề kết quả.
- 2
Lỗi nằm ở will take over trong mệnh đề If.
- 3
Bỏ will, chia take over ở hiện tại đơn: robots là số nhiều nên giữ nguyên take over, không thêm s.
- 4
If robots take over dangerous jobs, workers will be safer.
- 5
Một câu có if và will cùng lúc luôn phải kiểm tra: will chỉ được ở mệnh đề không có if.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
If + hiện tại đơn... will cho điều kiện thật; be going to cho bằng chứng/kế hoạch; will (không đi với if) cho dự đoán chung không bằng chứng.
Chương tiếp theo chuyển hẳn sang kỹ năng đọc hiểu và viết, vẫn dùng lại ba cấu trúc này trong bối cảnh giới thiệu một nước nói tiếng Anh.