Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng nguồn năng lượng và ôn tập câu điều kiện loại 1

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng từ vựng về nguồn năng lượng (solar power, wind power, hydropower, fossil fuels, renewable/non-renewable energy, save energy, run out of) trong câu, kể cả khi đặt trong câu điều kiện loại 1.

Kiến thức nền cần có

Bài này cần lại đúng cấu trúc câu điều kiện loại 1 của hai bài trước, cộng thêm một số từ về môi trường em đã quen ở bài trước (pollution, protect, natural resources).

Câu hỏi khởi động

An đọc được một bài báo nói than đá (coal) là 'nhiên liệu hóa thạch không tái tạo', trong khi bạn của An lại nói năng lượng mặt trời (solar power) cũng là nhiên liệu hóa thạch. Ai đúng. Em thử phân loại trước khi đọc phần từ vựng bên dưới.

Từ vựng nguồn năng lượng

Renewable energy (năng lượng tái tạo) là năng lượng lấy từ nguồn tự nhiên không bao giờ cạn, gồm solar power (năng lượng mặt trời), wind power (năng lượng gió), và hydropower — còn gọi là hydroelectric power (thủy điện), lấy năng lượng từ dòng nước chảy. Ngược lại, non-renewable energy (năng lượng không tái tạo) đến từ fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch) như coal (than), oil (dầu) và natural gas (khí đốt tự nhiên) — những nguồn này mất hàng triệu năm mới hình thành nên sẽ cạn kiệt nếu con người khai thác mãi.

Hai cụm động từ quan trọng của chủ đề này là save energy (tiết kiệm năng lượng) và run out of + danh từ (dùng hết, cạn kiệt một thứ gì đó). Run out of luôn cần đủ ba từ đi liền nhau trước danh từ, ví dụ run out of fossil fuels, không được tách rời thành run fossil fuels out hay bỏ mất of.

Khi đặt các từ này vào câu điều kiện loại 1, quy tắc chia động từ trong mệnh đề If không đổi: If the world runs out of fossil fuels, people will need renewable energy sources urgently — the world là số ít nên runs out of phải thêm s giống như mọi động từ hiện tại đơn khác.

Một điểm dễ nhầm khác là gọi tên nhóm năng lượng. Renewable không có nghĩa là 'sạch' hay 'tốt cho môi trường' theo cảm tính, mà có một tiêu chí rõ ràng: nguồn đó có tự phục hồi trong thời gian ngắn hay không. Solar, wind, và hydropower đều tự phục hồi liên tục nhờ mặt trời, gió, và chu trình nước, nên là renewable. Coal, oil, và natural gas hình thành qua hàng triệu năm nên không kịp phục hồi, dù về bản chất chúng cũng đến từ tự nhiên như bất kỳ nguồn năng lượng nào khác.
Bảng phân loại nguồn năng lượng: nhóm năng lượng tái tạo (mặt trời, gió, thủy điện) và nhóm năng lượng không tái tạo (than, dầu, khí đốt tự nhiên).Năng lượng táitạo (renewable)solar powerwind powerhydropowerNăng lượngkhông tái tạo(non-renewable)coaloilnatural gas
Ví dụ
Chọn đúng dạng động từ với cụm run out of
  1. 1

    Complete the sentence: If the world ___ (run out of) fossil fuels, people will need renewable energy sources urgently. Bẫy: học sinh quên the world là số ít nên bỏ mất s, viết run out of thay vì runs out of.

  2. 2

    The world là danh từ số ít, nên trong mệnh đề If (hiện tại đơn) động từ run phải thêm s: runs out of, giữ nguyên cụm ba từ run out of không tách rời.

  3. 3

    run out of sai vì thiếu s cho chủ ngữ số ít the world. will run out of sai vì thừa will trong mệnh đề If. ran out of sai vì đó là quá khứ, không phải hiện tại đơn.

  4. 4

    runs out of. Câu hoàn chỉnh: If the world runs out of fossil fuels, people will need renewable energy sources urgently.

  5. 5

    Run out of luôn giữ nguyên ba từ liền nhau; chỉ run chia theo chủ ngữ, out of không đổi. Biến thể: chủ ngữ số nhiều như countries, câu sẽ là if countries run out of fossil fuels, không thêm s.

Ví dụ
Chọn đúng từ theo định nghĩa
  1. 1

    Choose the correct word: Energy from the sun is called ___. Bẫy: nhầm lẫn giữa các loại năng lượng tái tạo vì đều là 'clean energy', không phân biệt rõ nguồn gốc từng loại.

  2. 2

    Câu hỏi định nghĩa yêu cầu chọn đúng từ khớp với nguồn năng lượng được mô tả — ở đây là 'the sun', tức mặt trời.

  3. 3

    wind power sai vì đó là năng lượng từ gió, không phải mặt trời. hydropower sai vì đó là năng lượng từ dòng nước chảy. fossil fuel sai vì đó là nhiên liệu hóa thạch (than, dầu), không liên quan đến mặt trời.

  4. 4

    solar power.

  5. 5

    Solar = mặt trời, wind = gió, hydro = nước — ghi nhớ tiền tố sẽ giúp em không nhầm ba loại năng lượng tái tạo với nhau.

Ví dụ
Sửa lỗi kiến thức về nhiên liệu hóa thạch
  1. 1

    Fossil fuels are a renewable energy source, so we should use more of them. Câu này sai không phải về ngữ pháp, mà về kiến thức: fossil fuels thực ra là non-renewable, không phải renewable.

  2. 2

    Lỗi nằm ở từ renewable — than, dầu, khí đốt mất hàng triệu năm để hình thành và sẽ cạn kiệt nếu khai thác mãi, nên thuộc nhóm non-renewable.

  3. 3

    Đổi renewable thành non-renewable, và đổi luôn kết luận cho hợp lý: nên dùng ít fossil fuels hơn, không phải dùng nhiều hơn.

  4. 4

    Fossil fuels are a non-renewable energy source, so we should use less of them.

  5. 5

    Đừng chỉ kiểm tra ngữ pháp của một câu — với từ vựng khoa học như renewable/non-renewable, một câu đúng ngữ pháp vẫn có thể sai hoàn toàn về nội dung.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Sai lầm thường gặp

Run out of luôn giữ nguyên ba từ liền nhau, đừng viết run fossil fuels out hay bỏ mất of. Một lỗi kiến thức khác cũng rất hay gặp là nhầm fossil fuels là renewable chỉ vì chúng đến từ tự nhiên — thực ra tự nhiên không đồng nghĩa với tái tạo, điều quyết định là nguồn đó có tự phục hồi được hay không.

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Renewable energy gồm solar power, wind power, hydropower — những nguồn không bao giờ cạn. Non-renewable energy là fossil fuels như coal, oil, natural gas — những nguồn sẽ cạn nếu khai thác mãi. Run out of luôn giữ nguyên ba từ liền nhau.

Chương tiếp theo chuyển sang một chủ đề khác của lớp 7: dự đoán về tương lai bằng will, mở rộng thêm cách phân biệt với be going to.