Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Phần

Modal verbs khi lùi thì và trường hợp không lùi thì

Mục tiêu

Sau bài học này, em lùi đúng các động từ khuyết thiếu khi tường thuật (can, will, must...), phân biệt được must chỉ nghĩa vụ với must chỉ suy luận, và nhận ra hai trường hợp KHÔNG bắt buộc lùi thì: sự thật hiển nhiên và chân lý khoa học.

Kiến thức nền cần có

Em đã học cách lùi thì của động từ thường và động từ to be ở bài trước, và đã học modal verbs can, will, must, should để diễn tả khả năng, dự đoán, nghĩa vụ, lời khuyên ở chương trình chuẩn lớp 6-7. Bài này dạy tiếp cách modal verbs lùi thì khi tường thuật.

Mở rộng dành cho HSG — modal verbs và trường hợp không lùi thì
Việc modal verbs có dạng lùi thì riêng, và đặc biệt là trường hợp một câu KHÔNG cần lùi thì khi nó là sự thật hiển nhiên, hoàn toàn vượt yêu cầu cần đạt của lớp 7 và không được dạy ở các khóa tường thuật cơ bản khác. Đây là điểm mới, đề IOE/HSG lớp 7 rất hay kiểm tra ngoại lệ này để phân biệt học sinh nắm chắc bản chất với học sinh chỉ lùi thì máy móc.

Câu hỏi khởi động

Trong tiết Khoa học tự nhiên, thầy giáo nói: 'Water boils at 100 degrees Celsius.' Nếu em tường thuật lại câu này với bạn cùng bàn vào tuần sau, em có cần lùi boils thành boiled không? Nước sôi ở 100 độ C đúng vào lúc thầy nói, đúng cả tuần sau, đúng mãi mãi — lùi thì trong trường hợp này sẽ làm người nghe hiểu nhầm rằng đó chỉ là một sự thật đúng trong quá khứ, không còn đúng bây giờ.

Bảng lùi thì của modal verbs

- can thành could: khả năng ở hiện tại lùi thành khả năng trong quá khứ. - will thành would: dự định, lời hứa lùi một bậc. - may thành might: khả năng có thể xảy ra lùi một bậc. - must (nghĩa vụ do người nói tự áp đặt) thành had to: 'I must finish this report today,' she said. → She said (that) she had to finish that report that day. - should, ought to, might, could, would, used to, had better: đã ở dạng không còn thì hiện tại để lùi thêm, nên giữ nguyên khi tường thuật.

Must nghĩa vụ và must suy luận — hai must khác nhau

Must mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau, và chỉ một trong hai lùi thì. Must nghĩa vụ diễn tả một việc người nói bắt buộc phải làm, lùi thành had to: 'I must hand in my project tomorrow,' Huy said. → Huy said (that) he had to hand in his project the next day. Must suy luận diễn tả một phỏng đoán gần như chắc chắn của người nói tại thời điểm nói, không có dạng lùi thì rõ ràng nên giữ nguyên must: 'This must be Mr. Long's umbrella,' she said. → She said (that) it must be Mr. Long's umbrella. Cách phân biệt: nếu must đi cùng một việc CẦN LÀM (deadline, quy định), đó là nghĩa vụ, lùi thành had to; nếu must đi cùng một PHỎNG ĐOÁN về một sự việc đang hoặc đã xảy ra, đó là suy luận, giữ nguyên must.

Hai trường hợp không bắt buộc lùi thì

Trường hợp thứ nhất: câu gốc nêu một sự thật hiển nhiên hoặc chân lý khoa học, đúng ở mọi thời điểm, không riêng gì lúc người nói phát biểu. 'The Earth revolves around the Sun,' the teacher said. → The teacher said (that) the Earth revolves around the Sun, giữ nguyên hiện tại đơn để nhấn mạnh đó vẫn là một sự thật, không phải một thông tin đã cũ. Trường hợp thứ hai: câu gốc mô tả một quy tắc, định nghĩa hoặc phép tính luôn đúng, ví dụ 'A triangle has three sides.' → said that a triangle has three sides. Ở cả hai trường hợp, lùi thì vẫn không sai về ngữ pháp, nhưng đề HSG thường chọn phương án giữ nguyên hiện tại đơn làm đáp án đúng khi câu gốc rõ ràng là một chân lý khoa học, vì đó mới là cách một người bản ngữ chọn.
Sơ đồ phân loại câu cần lùi thì khi tường thuật với câu chân lý khoa học được giữ nguyên hiện tại.Phải lùi thì —sự việc gắn vớimột thời điểmcụ thểI am tired nowShe can swimfastHe must leaveat 6pmThey will calltonightGiữ nguyên hiệntại — chân lýkhoa học, quytắc luôn đúngThe Sun risesin the eastIce melts at 0degrees CelsiusA square hasfour equalsides
Câu gắn với một thời điểm cụ thể luôn lùi thì; chỉ chân lý khoa học và quy tắc luôn đúng mới được giữ nguyên.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Phân biệt must nghĩa vụ và must suy luận
  1. 1

    'You must wear a helmet on the school trip,' the teacher said to the students. Bẫy ở đây là lùi must thành could hoặc might, vì học sinh nhầm must với can/may.

  2. 2

    Must ở đây đi cùng một quy định bắt buộc trong chuyến đi, là must nghĩa vụ, có dạng lùi riêng là had to, không phải could hay might.

  3. 3

    Với bốn phương án could wear, might wear, had to wear, must wear: loại could wear và might wear vì đó là dạng lùi của can và may, không phải của must; loại must wear vì không lùi thì trong khi đây là must nghĩa vụ gắn với một thời điểm cụ thể (chuyến đi), không phải chân lý khoa học nên bắt buộc phải lùi.

  4. 4

    had to wear. The teacher said (that) the students had to wear a helmet on the school trip.

  5. 5

    Biến thể must suy luận: 'She must know the answer,' he said. → He said (that) she must know the answer, giữ nguyên must vì đây là một phỏng đoán, không phải nghĩa vụ.

Ví dụ
Câu chân lý khoa học không bắt buộc lùi thì
  1. 1

    'Plants need sunlight to grow,' our Science teacher explained. Bẫy ở đây là lùi máy móc need thành needed, dù câu này là một chân lý sinh học luôn đúng.

  2. 2

    Câu gốc nêu một quy luật sinh học đúng ở mọi thời điểm, không riêng lúc thầy giáo phát biểu, nên thuộc trường hợp được giữ nguyên hiện tại đơn khi tường thuật.

  3. 3

    Với ba phương án needed, had needed, need: loại needed vì lùi thì làm mất đi ý nghĩa 'luôn đúng', khiến câu nghe như một thông tin đã lỗi thời; loại had needed vì lùi tận hai bậc, sai cả quy tắc lẫn ý nghĩa.

  4. 4

    need. Our Science teacher explained (that) plants need sunlight to grow.

  5. 5

    So sánh với câu không phải chân lý: 'Minh needs a new pencil case,' Lan said phải lùi thành Lan said (that) Minh needed a new pencil case, vì đây chỉ là nhu cầu riêng của Minh tại một thời điểm, không phải quy luật chung.

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp

Bẫy lớn nhất của bài này là lùi thì mọi câu một cách máy móc, kể cả chân lý khoa học, hoặc nhầm must nghĩa vụ với must suy luận rồi lùi sai thành could/might thay vì had to. Đọc kỹ ý nghĩa của must trong từng câu trước khi chọn dạng lùi.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Modal verbs có bảng lùi thì riêng: can thành could, will thành would, may thành might, must nghĩa vụ thành had to, còn must suy luận và should/ought to/might/could/would giữ nguyên. Một câu chân lý khoa học hoặc quy tắc luôn đúng cũng được giữ nguyên thì hiện tại khi tường thuật, vì lùi thì sẽ làm mất đi ý nghĩa 'luôn đúng' của câu gốc.

Chương sau chuyển từ câu kể sang câu hỏi: cách tường thuật câu hỏi Yes/No và câu hỏi có từ để hỏi, cùng một quy tắc trật tự từ hoàn toàn khác câu kể.