Đề mô phỏng vòng thi IOE
Mục tiêu
Sau bài học này, em hoàn thành trọn vẹn một vòng thi mô phỏng đúng định dạng IOE lớp 7: mười câu ngữ pháp-từ vựng trắc nghiệm, một đoạn cloze bốn chỗ trống, và một bộ error identification, đồng thời gọi đúng tên bốn họ bẫy nhiễu (near-tense, near-form, near-meaning, near-preposition) cho từng phương án sai trong lời giải.
Khởi động
Một vòng thi IOE cấp trường không kiểm tra từng chủ điểm riêng lẻ như bài 15 phút. Nó trộn tất cả chủ điểm vào chung một đề, mỗi câu chỉ cho khoảng một phút. Đề luyện dưới đây thiết kế đúng tỉ lệ đó: mười câu ngữ pháp-từ vựng, một đoạn cloze, một bộ error identification. Xem sơ đồ thời gian bên dưới trước khi bắt đầu.
Phần A — Lời giải mẫu cho hai câu khó nhất
Dưới đây là lời giải chi tiết cho hai câu khó nhất của Phần A. Các câu còn lại xuất hiện ở phần luyện tập bên dưới, có lời giải ngay sau khi em chọn đáp án.
- 1
'Our club has organised the recycling drive every term this year, but last month we ___ (choose) a different location, the riverside park, instead of the school yard.' Chọn dạng đúng của 'choose'.
- 2
Mệnh đề đầu 'has organised... every term this year' dùng hiện tại hoàn thành cho hoạt động lặp lại còn tiếp diễn. Mệnh đề sau nối bằng 'but last month' báo hiệu MỘT lần khác thường, đã kết thúc hoàn toàn, tách khỏi thói quen lặp lại đó.
- 3
'choose' sai vì không chia thì — near-form. 'have chosen' sai vì giữ nguyên thì của mệnh đề trước, bỏ qua mốc 'last month' — near-tense. 'were choosing' sai vì quá khứ tiếp diễn ngụ ý bị ngắt quãng, trong khi đây là một sự kiện trọn vẹn — near-tense.
- 4
Vậy đáp án đúng là 'chose', quá khứ đơn, vì 'last month' xác nhận một sự kiện cụ thể, tách biệt với thói quen lặp lại nêu ở mệnh đề trước.
- 5
'I will help you organise the book donation next week,' Mai said to her classmates. Chọn câu tường thuật đúng.
- 6
'will' + động từ nguyên mẫu lùi thành 'would' + động từ nguyên mẫu. 'next week' đổi thành 'the following week' vì câu tường thuật không còn đứng ở đúng thời điểm nói ban đầu.
- 7
'said her classmates...' sai vì 'said' không theo sau bởi tân ngữ chỉ người trực tiếp, phải dùng 'told' — near-meaning. Giữ nguyên 'next week' sai vì quên đổi mốc thời gian — near-form. Lùi 'will' thành 'helped' thay vì 'would help' sai vì áp nhầm quy tắc lùi thì hiện tại đơn vào động từ khuyết thiếu — near-tense.
- 8
Vậy đáp án đúng là 'Mai told her classmates she would help them organise the book donation the following week.'
- 1
'The tour guide, ___ knowledge of Ha Long Bay is extremely detailed, explained the legend of the descending dragons to us.' Chọn đại từ quan hệ đúng.
- 2
Chỗ trống cần từ thay cho quan hệ SỞ HỮU: kiến thức là CỦA người hướng dẫn viên. 'who' sai vì chỉ thay chủ ngữ chỉ người — near-form. 'which' sai vì dùng cho vật — near-meaning. 'that' sai vì không mở đầu được mệnh đề không xác định (ngăn cách bằng dấu phẩy) — near-form.
- 3
Vậy đáp án đúng là 'whose'.
- 4
'Because of the sudden storm, the outdoor concert had to be ___ until the following Saturday.' Ngữ cảnh cần nghĩa 'hoãn lại': buổi hòa nhạc không bị hủy hẳn, chỉ chuyển sang ngày khác.
- 5
Ba phương án còn lại cùng gốc 'put' nhưng sai nghĩa: 'put on' (mặc/trình diễn), 'put up with' (chịu đựng), 'put down' (đặt xuống) — cả ba near-meaning.
- 6
Vậy đáp án đúng là 'put off', nghĩa hoãn lại một sự kiện.
Phần B — Đoạn cloze bốn chỗ trống
"Our school's Green Club has become one of the most (1) ___ (ACT) groups on campus this year. Every Saturday morning, members (2) ___ (COLLECT) rubbish along the riverbank, and last month they (3) ___ (LAUNCH) a poster campaign about plastic pollution. Thanks to their effort, more students are now (4) ___ (CARE) about how small actions can protect the environment."
- 1
Sau 'the most', trước danh từ 'groups' cần một TÍNH TỪ so sánh nhất. Gốc 'act' là động từ, thêm hậu tố '-ive' thành tính từ. Đáp án: 'active'.
- 2
'Every Saturday morning' là tín hiệu thói quen lặp lại, cần hiện tại đơn; chủ ngữ số nhiều nên giữ nguyên dạng gốc. Đáp án: 'collect'.
- 3
'Last month' là mốc quá khứ cụ thể, đã kết thúc, cần quá khứ đơn. Đáp án: 'launched'.
- 4
Sau 'are now' cần một TÍNH TỪ. Gốc 'care' là danh từ/động từ, thêm hậu tố '-ful'. Đáp án: 'careful'.
- 5
Chỗ trống 1 và 4 là bẫy cấu tạo từ (near-form); chỗ trống 2 và 3 là bẫy về thì (near-tense). Luôn xác định TRƯỚC chỗ trống cần từ loại gì hay thì gì, rồi mới chọn từ.
Phần C — Error identification
- 1
'Since our club (A) was set up two years ago, it (B) has grow into one of the most active groups (C) in the school, attracting many new members (D) every term.' Lỗi ở (B): phải là 'has grown' — hiện tại hoàn thành cần phân từ hai (V3), không dùng dạng nguyên mẫu.
- 2
'The recycling bins, (A) that were placed near the gate last month, (B) have already collected (C) over one hundred kilograms of paper, (D) which delighted the whole school.' Lỗi ở (A): phải đổi thành 'which' — mệnh đề không xác định (dấu phẩy) không bao giờ dùng 'that'.
- 3
'The head teacher announced that the trip (A) would take place (B) on the following Friday, and she (C) asked us to bring (D) our permission slip today.' Lỗi ở (D): phải đổi thành 'that day' — từ chỉ thời gian trong câu tường thuật phải đổi sang mốc tương ứng, giống 'next week' → 'the following week'.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Chín câu ngữ pháp-từ vựng, bốn chỗ trống cloze, và ba câu error identification vừa rồi mô phỏng đúng cấu trúc một vòng thi IOE cấp trường, và mỗi phương án sai đều gắn được với một trong bốn họ bẫy đã học.
Bài học tiếp theo chữa lại đề này theo góc nhìn khác: gắn nhãn CHÍNH XÁC từng phương án sai vào đúng họ bẫy, rồi luyện thêm một vòng mới để kiểm tra xem kỹ năng đó có áp dụng được cho câu hoàn toàn mới hay không.