Chữa đề và nhận diện họ bẫy nhiễu
Mục tiêu
Sau bài học này, em gắn nhãn chính xác từng phương án sai của đề luyện ở bài trước vào đúng một trong bốn họ bẫy nhiễu, và áp dụng lại kỹ năng gắn nhãn đó cho một vòng luyện tập thứ hai với nội dung hoàn toàn mới.
Bài học này không dạy ngữ pháp mới. Toàn bộ nội dung dựa trên bốn họ bẫy đã học ở Khóa 1: near-tense (sai thì), near-form (sai từ loại hoặc dạng thức), near-meaning (đúng từ loại, sai nghĩa), near-preposition (sai giới từ cố định), và đề mô phỏng vừa làm ở bài trước.
Khởi động
Biết chọn đúng đáp án chỉ là một nửa kỹ năng. Nửa còn lại, quan trọng hơn cho việc tự ôn tập lâu dài, là biết chính xác VÌ SAO từng phương án sai lại sai, và sai theo kiểu nào. Khi em gọi tên được kiểu bẫy, lần sau gặp một câu hoàn toàn khác nhưng cùng kiểu bẫy, em sẽ nhận ra nó nhanh hơn nhiều.
Chữa lại đề luyện, gắn nhãn từng phương án sai
Đề luyện thứ hai — kiểm tra khả năng khái quát
Sáu câu dưới đây dùng nội dung hoàn toàn mới, không lặp lại câu nào ở đề trước, nhưng vẫn kiểm tra đúng những chủ điểm đã luyện. Cố gắng tự gắn nhãn họ bẫy cho từng phương án sai trước khi đọc lời giải.
- 1
'The bridge (which was) built last century is now a famous landmark.' Chọn dạng rút gọn đúng.
- 2
Mệnh đề gốc ở thể bị động ('was built'), nên khi rút gọn, chỉ giữ lại phân từ hai (V3), bỏ đại từ quan hệ và động từ 'to be'.
- 3'The bridge building last century...' dùng phân từ hiện tại (V-ing), ngụ ý chủ động, sai vì cây cầu không tự xây chính nó — near-form. 'The bridge was built last century is...' giữ 'was' nhưng bỏ đại từ quan hệ, khiến câu mất chủ ngữ cho động từ 'is' — near-form. 'The bridge which built last century...' giữ 'which' nhưng bỏ 'was', đổi nghĩa thành cây cầu tự xây — near-form.
- 4
Vậy đáp án đúng là 'The bridge built last century is now a famous landmark.'
- 5
'The scouts had to ___ their trip because of the heavy flooding.' Chọn cụm động từ đúng nghĩa 'hủy bỏ/hoãn lại'.
- 6
'put on' nghĩa là mặc hoặc trình diễn — near-meaning. 'take off' nghĩa là cất cánh hoặc cởi bỏ — near-meaning. 'turn up' nghĩa là xuất hiện — near-meaning.
- 7
Vậy đáp án đúng là 'put off', nghĩa là hoãn lại một sự kiện.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Việc gắn nhãn được cả sáu câu ở đề luyện thứ hai bằng đúng bốn họ bẫy đã học chứng minh kỹ năng này khái quát được sang nội dung mới, không chỉ ghi nhớ máy móc đề cũ. Đây chính là mục tiêu của việc đặt tên cho bẫy nhiễu: nhận diện được kiểu bẫy nhanh hơn việc nhớ từng câu riêng lẻ.
Chương tiếp theo chuyển sang một định dạng thi khó và dài hơn: vòng thi HSG cấp trường/huyện, với đọc hiểu suy luận, ghép tiêu đề, biến đổi câu đa cấu trúc, và một phần viết đoạn văn liên kết.