Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Phần

Mốc thời gian mơ hồ: recently, lately, so far, up to now

Mục tiêu

Sau bài học này, em quyết định đúng thì khi câu có recently, lately, so far, hoặc up to now -- những cụm chuẩn lớp 7 chỉ dạy là tín hiệu của hiện tại hoàn thành, nhưng thực ra vẫn có thể đi với quá khứ đơn nếu câu nêu thêm một mốc thời gian cụ thể.

Kiến thức nền cần có

Em cần vững quy tắc since/for của bài trước, cùng quy tắc nền tảng lớp 7: hiện tại hoàn thành không đi chung với một trạng từ chỉ thời điểm quá khứ xác định như yesterday, last week, in 2023. Bài này áp dụng đúng quy tắc nền đó vào một tình huống bất ngờ hơn.

Câu hỏi khởi động

Đọc hai câu: She has recently moved to Da Nang. và She recently moved to Da Nang on 3 May. Câu nào sai? Không câu nào sai cả -- cả hai đều đúng ngữ pháp, nhưng khác nhau ở một chi tiết nhỏ: câu sau có thêm on 3 May. Chính chi tiết nhỏ đó quyết định toàn bộ thì của động từ.

Vì sao recently vừa đi được với hai thì

*Recently* và *lately* đều mang nghĩa gần giống nhau: một việc gì đó xảy ra trong khoảng thời gian không xa hiện tại. Bản thân hai từ này không ép câu phải dùng thì nào, chúng chỉ mô tả rằng khoảng cách tới hiện tại là ngắn. Khi câu không có thêm mốc nào khác, hiện tại hoàn thành là lựa chọn tự nhiên, vì nó vừa khớp với ý *gần đây* vừa không cần nêu chính xác việc đó xảy ra khi nào. Nhưng ngay khi câu nêu thêm một mốc cụ thể -- một ngày, một sự kiện, một buổi -- quy tắc nền tảng lập tức có hiệu lực: hiện tại hoàn thành không thể đứng cùng một mốc thời gian xác định, nên động từ buộc phải chuyển sang quá khứ đơn, bất kể *recently* có mặt hay không.
*So far* và *up to now* hoạt động theo cùng nguyên tắc, dù ít gặp trường hợp chuyển thì hơn. Hai cụm này thường đếm số việc đã làm được tính đến thời điểm nói, nên gần như luôn đi với hiện tại hoàn thành. Nhưng nếu một mốc cụ thể xuất hiện trong chính câu đó -- ví dụ một khoảng thời gian đã kết thúc như *last term* -- quy tắc không đổi: mốc xác định thắng thế, câu chuyển sang quá khứ đơn. Một mẹo nhỏ giúp em nhớ nhanh: *so far* và *up to now* gần như luôn dịch được thành *tính đến bây giờ*, một khoảng kéo dài chưa khép lại -- khi câu còn cho phép dịch như vậy, hiện tại hoàn thành vẫn đúng.
Bốn bước quyết định thì khi câu có recently, lately, so far hoặc up to now.1Thấyrecently/lately/so far/up to nowĐây chỉ là tín hiệugợi ý, chưa quyếtđịnh thì ngay2Quét cả câu tìmmốc cụ thểTìm một ngày, một sựkiện, hay một khoảngđã kết thúc như lastmonth3Không có mốc cụthểGiữ hiện tại hoànthành, vì gần đâykhông cần nêu chínhxác thời điểm4Có mốc cụ thểChuyển sang quá khứđơn, vì hiện tại hoànthành không đứng cùngmốc xác định
Bước quét mốc cụ thể là bước quan trọng nhất, thường bị học sinh bỏ qua.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Recently một mình khác recently kèm mốc cụ thể
  1. 1

    She has recently moved to Da Nang. và She recently moved to Da Nang on 3 May. -- cùng một sự việc, cùng một từ recently, nhưng câu sau có thêm on 3 May.

  2. 2

    Câu đầu không nêu ngày tháng nào, recently chỉ mang nghĩa gần đây một cách chung chung. Câu sau nêu rõ on 3 May -- một mốc xác định.

  3. 3

    Hiện tại hoàn thành không đứng cùng một trạng từ chỉ thời điểm xác định. Vì câu sau có on 3 May, động từ bắt buộc phải là quá khứ đơn moved, dù recently vẫn còn đó.

  4. 4

    has moved (câu đầu, không mốc cụ thể) / moved (câu sau, có mốc cụ thể on 3 May).

  5. 5

    Nếu bỏ on 3 May đi, câu sau cũng phải chuyển lại thành has moved -- mốc cụ thể mất đi thì quy tắc gần đây lại có hiệu lực.

Ví dụ
Một mốc ở câu sau xác nhận lại thì của câu trước
  1. 1

    Đoạn ba câu: Recently, our neighbour ___ (start) a small vegetable garden behind her house. She ___ (plant) the first seeds on a rainy Sunday in March. Since then, the garden ___ (produce) enough vegetables for three families. Đọc riêng câu đầu, recently không cho biết thì nào chắc chắn.

  2. 2

    Câu hai nói về cùng một sự việc bắt đầu khu vườn, và nêu rõ mốc a rainy Sunday in March. Vì hai câu tả cùng một hành động khởi đầu, mốc đó cũng áp dụng ngược lại cho câu đầu.

  3. 3

    Chỗ trống đầu: có mốc cụ thể được xác nhận ở câu sau, nên chuyển sang quá khứ đơn started. Chỗ trống hai: chính câu đó đã nêu mốc a rainy Sunday in March, nên là quá khứ đơn planted. Chỗ trống ba: since then lấy mốc trồng cây làm điểm bắt đầu, đếm tới hiện tại, nên dùng hiện tại hoàn thành has produced.

  4. 4

    started / planted / has produced.

  5. 5

    Đừng bao giờ chốt thì của một chỗ trống ngay khi đọc xong câu chứa nó -- một mốc ở câu kế tiếp có thể quay lại xác nhận hoặc phủ định lựa chọn ban đầu.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Bẫy thường gặp

(1) Thấy recently/lately/so far/up to now là chốt ngay hiện tại hoàn thành mà không đọc tiếp xem câu có mốc cụ thể hay không. (2) Bỏ qua một mốc được nêu ở câu KẾ TIẾP mà áp dụng ngược lại cho chỗ trống ở câu trước. (3) Nhầm so far/up to now (đếm việc đã làm) với already (nhấn mạnh việc xong sớm hơn dự kiến).

Ghi nhớ

Recently, lately, so far, up to now chỉ là tín hiệu gợi ý, không phải mệnh lệnh. Luôn quét cả câu, và cả những câu xung quanh, tìm một mốc cụ thể trước khi chốt thì.

Chương tiếp theo thêm một thì hoàn toàn nằm ngoài yêu cầu cần đạt của lớp 7: hiện tại hoàn thành tiếp diễn -- công cụ để phân biệt một hành động đếm được số lần với một hành động kéo dài chưa dứt.