Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Might/may cho dự đoán không chắc chắn và thang mức độ chắc chắn

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng might/may để đưa ra dự đoán không chắc chắn về tương lai của giao tiếp, và xếp đúng will, probably will, might/may, might not vào một thang mức độ chắc chắn từ cao đến thấp, thay vì coi mọi cách nói tương lai là như nhau.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học will cộng trạng từ chắc chắn cho dự đoán tự tin. Bài này thêm một cấp độ khác trên cùng một thang: khi người nói không chắc, will không còn phù hợp nữa, dù câu vẫn đang nói về tương lai.

Câu hỏi khởi động

Phong và Linh tranh luận xem mười năm nữa mọi người có còn viết thư tay hay không. Phong quả quyết: "Thư tay sẽ biến mất hoàn toàn." Linh lại lưỡng lự: "Anh không chắc đâu, có thể vẫn còn vài người viết, mà cũng có thể không còn ai viết nữa." Hai bạn đang nói về cùng một tương lai, nhưng mức độ chắc chắn khác hẳn nhau — và tiếng Anh có hai cách nói khác nhau cho hai mức độ đó, không thể dùng lẫn lộn.

Might/may cho dự đoán không chắc chắn

Might/may cộng động từ nguyên mẫu diễn đạt một dự đoán mà người nói không chắc có xảy ra hay không, ước chừng khoảng một nửa khả năng. May nghe trang trọng hơn might một chút, nhưng trong dự đoán về tương lai, hai từ mang nghĩa gần như giống hệt nhau: "Letters may still exist in some form" và "Letters might still exist in some form" đều hợp lý và đều chấp nhận được trong bài thi.

Phủ định giữ nguyên trật tự: might not / may not cộng V nguyên mẫu, không viết tắt thành mightn't trong văn viết học thuật. "Some people might not switch to digital communication at all" nghĩa là có khả năng một số người sẽ không chuyển sang giao tiếp số, nhưng người nói không chắc chắn về điều đó.

Xếp theo mức độ chắc chắn từ cao xuống thấp, em có: will/certainly/definitely (rất chắc chắn) rồi đến probably will (khá chắc chắn) rồi đến might/may (không chắc, khoảng một nửa) rồi đến might not/may not (có khả năng là không) và cuối cùng là won't (rất chắc chắn là không). Chọn đúng bậc trên thang này chính là điều một câu dự đoán tốt cần làm — không phải cứ nói về tương lai là dùng will.
Ngoài might/may, các cụm quen thuộc trong bài đọc như there's a good chance that, it's possible that, it's unlikely that cũng diễn đạt những mức độ khả năng tương tự, dù không dùng động từ khuyết thiếu. "There's a good chance that video calls will replace phone calls" gần nghĩa với "Video calls might replace phone calls", còn "It's unlikely that letters will disappear completely" gần nghĩa với "Letters probably won't disappear completely." Trong bài thi, các cụm này thường xuất hiện ở đề đọc hiểu hoặc đoạn hội thoại, và em cần nhận ra chúng tương ứng với mức độ nào trên thang chắc chắn đã học, dù hình thức câu khác hẳn will/might.
Sơ đồ phân loại từ chỉ mức độ chắc chắn cao và từ chỉ mức độ không chắc chắn khi dự đoán về tương lai.Rất chắc chắnwilldefinitelycertainlysurelyKhông chắc chắnmightmayperhapspossibly
Will và might không thể thay thế cho nhau — mỗi từ gắn với một mức độ chắc chắn khác hẳn nhau.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn will hay might theo mức độ chắc chắn trong ngữ cảnh
  1. 1

    Đề bài: "No one knows for sure yet, but scientists ___ invent a universal translator earpiece within twenty years." Bẫy: chọn will vì câu nói về tương lai, bỏ qua cụm "No one knows for sure yet" báo hiệu mức độ không chắc chắn.

  2. 2

    Cụm "No one knows for sure yet" là tín hiệu của một dự đoán không chắc chắn, nên chỗ trống cần might/may, không phải will.

  3. 3

    will invent sai vì mâu thuẫn với tín hiệu không chắc chắn ngay đầu câu; will probably invent vẫn còn quá chắc chắn so với "no one knows for sure"; might not invent đổi hẳn sang phủ định, sai nghĩa vì câu không nói là sẽ không phát minh.

  4. 4

    might invent (hoặc may invent)

  5. 5

    Luôn tìm tín hiệu chắc chắn trong câu (no one knows, perhaps, I'm sure) trước khi chọn will hay might — đừng chọn theo thói quen chỉ vì câu nói về tương lai.

Ví dụ
Biến đổi câu giữ nguyên nghĩa với might/may
  1. 1

    Đề bài: Rewrite, beginning with the given word: "Perhaps schools will use VR headsets for science lessons." → Schools .... Bẫy: giữ nguyên will vì nghĩ perhaps chỉ là từ trang trí không ảnh hưởng cấu trúc.

  2. 2

    Perhaps cộng S cộng will cộng V mang cùng mức độ không chắc chắn với S cộng might/may cộng V, vì perhaps là tín hiệu của một khả năng, không phải một điều chắc chắn.

  3. 3

    Không giữ will vì thế sẽ đổi hẳn mức độ chắc chắn của câu gốc lên cao hơn; đúng ra phải hạ xuống might/may để giữ nguyên ý perhaps.

  4. 4

    Schools may use VR headsets for science lessons.

  5. 5

    Perhaps/maybe cộng will chuyển thành might/may là một cặp biến đổi thường gặp; chọn might hay may đều được chấp nhận, miễn bỏ hẳn will.

Ví dụ
Nhận diện lỗi mâu thuẫn giữa mức độ chắc chắn và động từ khuyết thiếu
  1. 1

    Find the mistake: "Scientists (A) are completely sure (B) that robots (C) might (D) replace some translation jobs soon."

  2. 2

    Lỗi nằm ở (C): are completely sure là tín hiệu chắc chắn rất cao, nhưng might lại mang nghĩa không chắc chắn — hai phần mâu thuẫn nhau về mức độ ngay trong một câu.

  3. 3

    Đổi might thành will để khớp với mức độ chắc chắn rất cao của are completely sure.

  4. 4

    Scientists are completely sure that robots will replace some translation jobs soon.

  5. 5

    Kiểm tra cả câu, không chỉ động từ khuyết thiếu đứng một mình — mức độ chắc chắn phải khớp từ đầu đến cuối câu.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp

Đừng trộn will với might trong cùng một câu kiểu "will might happen" — hai động từ khuyết thiếu không bao giờ đứng cạnh nhau. Cũng đừng chọn will chỉ vì câu đang nói về tương lai; luôn tìm tín hiệu chắc chắn trong câu trước (I'm sure, no one knows, perhaps) rồi mới chọn will hay might/may cho khớp.

Ghi nhớ

Might/may cộng V nguyên mẫu dùng cho dự đoán không chắc chắn, đứng ở giữa thang mức độ chắc chắn, giữa will (rất chắc) và won't (rất chắc là không). Luôn đọc kỹ tín hiệu chắc chắn trong câu trước khi chọn động từ khuyết thiếu, đừng đoán theo cảm giác.

Bài sau chuyển sang một cách nói tương lai khác hẳn: be going to, dùng khi dự đoán có bằng chứng ngay trước mắt hoặc khi đã có kế hoạch từ trước.