Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Will, might và be going to trong đề thi — điền từ và biến đổi câu

Mục tiêu

Sau bài học này, em áp dụng đúng cả ba cách nói tương lai — will, might/may, be going to — vào các dạng bài đúng định dạng đề kiểm tra: điền từ theo ngữ cảnh và biến đổi câu giữ nguyên nghĩa với từ cho sẵn.

Kiến thức nền cần có

Bài này không có cấu trúc ngữ pháp mới. Ba chương đầu đã dạy đủ will, might/may và be going to — nhiệm vụ của em bây giờ là nhận đúng tín hiệu trong một đoạn văn liền mạch, đúng như đề thi thật sẽ yêu cầu.

Câu hỏi khởi động

Trong một đề kiểm tra thật, ba cách nói tương lai thường trộn lẫn trong cùng một đoạn văn hoặc cùng một bài, không tách riêng từng chương như em vừa học. Vậy làm sao đọc một câu và biết ngay cần will, might/may hay be going to, chỉ trong vài giây?

Đọc tín hiệu trước khi chọn cấu trúc

Mỗi cách nói tương lai đi kèm những tín hiệu quen thuộc trong câu. I think, I'm sure, probably, generally, in the future thường báo hiệu will. Look, already, has just, đã lên kế hoạch từ trước thường báo hiệu be going to. Perhaps, maybe, not sure, possibly thường báo hiệu might/may. Đọc đúng tín hiệu trước khi chọn cấu trúc giúp em tránh bẫy chọn theo thói quen, chỉ vì câu đang nói về tương lai.
Một bẫy khác thường gặp trong đoạn văn nhiều câu là tín hiệu nằm ở một câu, nhưng chỗ trống lại nằm ở một câu khác, cách xa vài câu. Ví dụ, câu đầu đoạn nói "The company announced the plan last month" — tín hiệu kế hoạch có từ trước — nhưng chỗ trống lại nằm ở câu thứ ba, sau một câu miêu tả khác xen giữa. Nhiều bạn đọc đến câu thứ ba đã quên mất tín hiệu ở câu đầu, rồi chọn will theo phản xạ. Cách khắc phục là gạch chân tín hiệu ngay khi đọc lướt toàn đoạn ở bước một, để khi đến chỗ trống, em chỉ cần nhìn lại phần gạch chân thay vì đọc lại từ đầu.

Trong bài điền từ theo ngữ cảnh (cloze), tín hiệu thường nằm ở câu ngay trước hoặc ngay sau chỗ trống, không phải trong chính câu chứa chỗ trống. Vì vậy, luôn đọc cả câu trước và câu sau chỗ trống, đừng chỉ nhìn vào bản thân câu cần điền.

Trong bài biến đổi câu giữ nguyên nghĩa, từ đầu tiên cho sẵn thường quyết định luôn cấu trúc: nếu câu gốc có I'm sure/I think cộng will, từ cho sẵn thường dẫn tới will cộng trạng từ chắc chắn; nếu câu gốc có perhaps/maybe cộng will, từ cho sẵn dẫn tới might/may; nếu câu gốc có already decided/already planned, từ cho sẵn dẫn tới be going to.

Sơ đồ phân loại các cụm tín hiệu trong câu tương ứng với will, be going to và might/may.Tín hiệu willI thinkI'm sureprobablyin the futuregenerallyTín hiệu begoing tolook athas alreadyhas justplanned toTín hiệumight/mayperhapsmaybenot surepossibly
Nhận đúng nhóm tín hiệu trước khi chọn cấu trúc là kỹ năng cốt lõi của dạng bài này.
Sơ đồ bốn bước làm bài điền từ và biến đổi câu với will, might/may, be going to.1Đọc câu trước vàsau chỗ trốngTín hiệu thường nằm ởcâu bên cạnh, khôngphải trong câu chứachỗ trống.2Gạch chân cụm tínhiệuI'm sure, hasalready, perhaps —mỗi cụm dẫn tới mộtcấu trúc riêng.3Chọn will, goingto hay mightKhớp đúng tín hiệuvới cấu trúc tươngứng đã học.4Đọc lại cả câu đểkiểm tra nghĩaĐảm bảo câu sau khiđiền hoặc viết lạivẫn giữ đúng nghĩagốc.
Bước hai — gạch chân tín hiệu — là bước học sinh hay bỏ qua nhất khi làm bài nhanh.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Điền từ theo ngữ cảnh trong một đoạn văn liền mạch
  1. 1

    Đề bài: "Nam has already bought a new microphone and downloaded a podcast app. This weekend, he ___ (record) his first podcast episode." Bẫy: dùng will vì câu đang nói về cuối tuần, tức là tương lai gần.

  2. 2

    Câu trước cho bằng chứng rõ ràng (đã mua micro, đã tải ứng dụng), nên chỗ trống cần be going to record, không phải will record.

  3. 3

    will record bỏ qua bằng chứng cụ thể; might record sai vì câu không thể hiện sự không chắc chắn, ngược lại có bằng chứng rất rõ ràng.

  4. 4

    is going to record

  5. 5

    Luôn đọc câu trước chỗ trống để tìm bằng chứng hoặc tín hiệu, đừng chỉ dựa vào từ chỉ thời gian như this weekend, next year.

Ví dụ
Biến đổi câu giữ nguyên nghĩa, chọn đúng cấu trúc theo từ cho sẵn
  1. 1

    Đề bài: Rewrite, beginning with the given word: "Perhaps voice assistants will understand every accent one day." → Voice assistants .... Bẫy: giữ will vì nghĩ perhaps chỉ là từ đệm.

  2. 2

    Perhaps là tín hiệu might/may, nên câu viết lại phải đổi will thành might/may, không giữ nguyên will.

  3. 3

    Giữ will sẽ làm câu chắc chắn hơn hẳn so với câu gốc; will definitely càng sai vì trái ngược hoàn toàn với perhaps.

  4. 4

    Voice assistants may understand every accent one day.

  5. 5

    Perhaps/maybe luôn kéo will xuống thành might/may khi viết lại câu; đây là cặp biến đổi hay gặp nhất trong đề tuyển sinh 10 ở dạng bài này.

Ví dụ
Nhận diện lỗi khi trộn sai tín hiệu và cấu trúc
  1. 1

    Find the mistake: "Linh (A) is not sure yet (B), but she (C) is going to (D) try the new translation app next week."

  2. 2

    Lỗi ở (D): "is not sure yet" là tín hiệu might/may, nhưng is going to lại diễn đạt một kế hoạch chắc chắn đã định — hai phần mâu thuẫn nhau.

  3. 3

    Đổi is going to thành might/may: might try / may try.

  4. 4

    Linh is not sure yet, but she might try the new translation app next week.

  5. 5

    Luôn đối chiếu tín hiệu chắc chắn với cấu trúc đã chọn trong cùng một câu, đừng chỉ nhìn động từ đứng riêng lẻ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp
Lỗi phổ biến nhất ở dạng bài này là chọn cấu trúc theo trực giác thay vì theo tín hiệu thật sự trong câu — nhiều bạn thấy "next year" hay "tomorrow" là chọn ngay will, trong khi từ chỉ thời gian không quyết định will hay be going to, chỉ có bằng chứng và kế hoạch mới quyết định điều đó. Một điểm cuối cần nhớ: nếu đề bài là một đoạn văn liên tục nhiều câu, các chỗ trống thường không lặp lại cùng một cấu trúc liên tiếp — đề thường xen kẽ will, might/may và be going to để kiểm tra khả năng phân biệt của em, chứ không lặp một cấu trúc cho cả đoạn. Đừng chọn theo quán tính chỉ vì câu trước vừa dùng một cấu trúc nào đó.

Ghi nhớ

Ba cách nói tương lai không cạnh tranh với nhau — mỗi cách gắn với một tín hiệu riêng trong câu. Đọc tín hiệu trước, chọn cấu trúc sau, không bao giờ ngược lại.

Chương tiếp theo chuyển sang từ vựng: cụm động từ và các từ chỉ thiết bị, xu hướng công nghệ giao tiếp mà em sẽ dùng để viết về những dự đoán vừa học.