Will, might và be going to trong đề thi — điền từ và biến đổi câu
Mục tiêu
Sau bài học này, em áp dụng đúng cả ba cách nói tương lai — will, might/may, be going to — vào các dạng bài đúng định dạng đề kiểm tra: điền từ theo ngữ cảnh và biến đổi câu giữ nguyên nghĩa với từ cho sẵn.
Bài này không có cấu trúc ngữ pháp mới. Ba chương đầu đã dạy đủ will, might/may và be going to — nhiệm vụ của em bây giờ là nhận đúng tín hiệu trong một đoạn văn liền mạch, đúng như đề thi thật sẽ yêu cầu.
Câu hỏi khởi động
Trong một đề kiểm tra thật, ba cách nói tương lai thường trộn lẫn trong cùng một đoạn văn hoặc cùng một bài, không tách riêng từng chương như em vừa học. Vậy làm sao đọc một câu và biết ngay cần will, might/may hay be going to, chỉ trong vài giây?
Đọc tín hiệu trước khi chọn cấu trúc
Trong bài điền từ theo ngữ cảnh (cloze), tín hiệu thường nằm ở câu ngay trước hoặc ngay sau chỗ trống, không phải trong chính câu chứa chỗ trống. Vì vậy, luôn đọc cả câu trước và câu sau chỗ trống, đừng chỉ nhìn vào bản thân câu cần điền.
Trong bài biến đổi câu giữ nguyên nghĩa, từ đầu tiên cho sẵn thường quyết định luôn cấu trúc: nếu câu gốc có I'm sure/I think cộng will, từ cho sẵn thường dẫn tới will cộng trạng từ chắc chắn; nếu câu gốc có perhaps/maybe cộng will, từ cho sẵn dẫn tới might/may; nếu câu gốc có already decided/already planned, từ cho sẵn dẫn tới be going to.
Ví dụ mẫu
- 1
Đề bài: "Nam has already bought a new microphone and downloaded a podcast app. This weekend, he ___ (record) his first podcast episode." Bẫy: dùng will vì câu đang nói về cuối tuần, tức là tương lai gần.
- 2
Câu trước cho bằng chứng rõ ràng (đã mua micro, đã tải ứng dụng), nên chỗ trống cần be going to record, không phải will record.
- 3
will record bỏ qua bằng chứng cụ thể; might record sai vì câu không thể hiện sự không chắc chắn, ngược lại có bằng chứng rất rõ ràng.
- 4
is going to record
- 5
Luôn đọc câu trước chỗ trống để tìm bằng chứng hoặc tín hiệu, đừng chỉ dựa vào từ chỉ thời gian như this weekend, next year.
- 1
Đề bài: Rewrite, beginning with the given word: "Perhaps voice assistants will understand every accent one day." → Voice assistants .... Bẫy: giữ will vì nghĩ perhaps chỉ là từ đệm.
- 2
Perhaps là tín hiệu might/may, nên câu viết lại phải đổi will thành might/may, không giữ nguyên will.
- 3
Giữ will sẽ làm câu chắc chắn hơn hẳn so với câu gốc; will definitely càng sai vì trái ngược hoàn toàn với perhaps.
- 4
Voice assistants may understand every accent one day.
- 5
Perhaps/maybe luôn kéo will xuống thành might/may khi viết lại câu; đây là cặp biến đổi hay gặp nhất trong đề tuyển sinh 10 ở dạng bài này.
- 1
Find the mistake: "Linh (A) is not sure yet (B), but she (C) is going to (D) try the new translation app next week."
- 2
Lỗi ở (D): "is not sure yet" là tín hiệu might/may, nhưng is going to lại diễn đạt một kế hoạch chắc chắn đã định — hai phần mâu thuẫn nhau.
- 3
Đổi is going to thành might/may: might try / may try.
- 4
Linh is not sure yet, but she might try the new translation app next week.
- 5
Luôn đối chiếu tín hiệu chắc chắn với cấu trúc đã chọn trong cùng một câu, đừng chỉ nhìn động từ đứng riêng lẻ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Sai lầm thường gặp
Ghi nhớ
Ba cách nói tương lai không cạnh tranh với nhau — mỗi cách gắn với một tín hiệu riêng trong câu. Đọc tín hiệu trước, chọn cấu trúc sau, không bao giờ ngược lại.
Chương tiếp theo chuyển sang từ vựng: cụm động từ và các từ chỉ thiết bị, xu hướng công nghệ giao tiếp mà em sẽ dùng để viết về những dự đoán vừa học.