Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Giới từ và mạo từ: nền tảng của điền từ mở

Mục tiêu và kiến thức nền

Sau bài này em điền đúng giới từ và mạo từ vào một đoạn văn điền từ mở (open cloze) — dạng bài không có bốn phương án cho mỗi chỗ trống, không có ngân hàng từ, chỉ có một chỗ trống trần và cả đoạn văn xung quanh làm manh mối. Lớp 8 chuẩn dạy cloze theo kiểu trắc nghiệm: mỗi chỗ trống đi kèm bốn lựa chọn A/B/C/D, học sinh chỉ cần loại trừ. Open cloze bỏ hẳn bốn lựa chọn đó — em phải tự nghĩ ra đúng một từ, dựa hoàn toàn vào cấu trúc ngữ pháp của câu.
Kiến thức nền

Mở rộng dành cho HSG: điền từ mở không nằm trong yêu cầu cần đạt (YCCĐ) của lớp 8 — SGK và đề kiểm tra lớp 8 chỉ dùng cloze trắc nghiệm có bốn phương án. Ta luyện dạng này vì đây là format chuẩn của phần điền từ trong đề IOE và đề HSG tiếng Anh.

Từ chức năng: thứ duy nhất open cloze hỏi

Open cloze không bao giờ hỏi từ vựng nội dung (danh từ chỉ sự vật, tính từ miêu tả, động từ hành động) vì nếu thiếu bốn lựa chọn, một chỗ trống từ vựng sẽ có quá nhiều đáp án đúng. Nó chỉ hỏi **từ chức năng** — nhóm từ nhỏ, đóng, mà ngữ pháp câu quyết định gần như tuyệt đối: giới từ (in, on, at, for...), mạo từ (a, an, the), liên từ (because, although, unless, so that...), và đại từ quan hệ (who, which, whose, where, when). Vì vậy chiến lược đúng không phải là đoán nghĩa của câu, mà là đọc cấu trúc: chỗ trống đứng sau động từ cố định nào, trước danh từ đếm được số ít hay số nhiều, nối hai mệnh đề theo quan hệ nào.

Giới từ: ba nhóm manh mối

Giới từ trong open cloze rơi vào ba nhóm manh mối, theo đúng thứ tự em nên kiểm tra: (1) giới từ thời gian/địa điểm cố định — ngày dùng 'on', tháng/khoảng thời gian dùng 'in', giờ/địa điểm dùng 'at'; (2) giới từ đi cố định sau một động từ hoặc tính từ — 'depend on', 'interested in', 'good at' — không thể suy từ nghĩa mà phải nhớ từng cặp; (3) giới từ trong một cụm cố định — 'in the light of', 'on the way to'. Khi gặp chỗ trống là giới từ, luôn hỏi: từ/cụm đứng trước nó là gì, và cặp đó có đi với giới từ cố định nào không.

Mạo từ: đếm được, đã biết, hay so sánh nhất

Mạo từ có ba tín hiệu rõ ràng: 'a/an' cho danh từ đếm được số ít, xuất hiện lần đầu, chưa ai biết cụ thể là cái nào (chọn 'a' hay 'an' theo ÂM đầu của từ theo sau, không theo chữ cái — 'an old story' vì 'old' bắt đầu bằng âm nguyên âm); 'the' cho vật đã được nhắc, đã biết cụ thể, chỉ có một cái duy nhất trong tình huống, hoặc đứng trước so sánh nhất ('the most important'); và mạo từ zero (bỏ trống, không viền gì) cho danh từ không đếm được hoặc số nhiều mang nghĩa chung chung.
Bốn bước xử lý một chỗ trống trong điền từ mở, từ xác định loại từ đến kiểm tra lại câu.1Bước 1Xác định loại từ chứcnăng: giới từ, mạotừ, liên từ hay đạitừ quan hệ.2Bước 2Đọc từ/cụm trước vàsau chỗ trống để tìmcấu trúc cố định.3Bước 3Áp dụng đúng quy tắccủa nhóm từ đó, khôngđoán theo nghĩachung.4Bước 4Đọc lại cả câu đểchắc chắn từ vừa điềnkhông phá vỡ ngữpháp.
Bước 1 là bước học sinh hay bỏ qua nhất — nhảy thẳng vào đoán nghĩa thay vì xác định loại từ trước.

Đoạn văn mẫu — Tết Trung Thu

Ví dụ
Điền từ mở: 8 chỗ trống về Tết Trung Thu
  1. 1
    Tet Trung Thu, also known as the Mid-Autumn Festival, takes place (1)___ the fifteenth day of the eighth lunar month, when the moon is at its roundest and brightest. Every year, (2)___ mid-September, families in cities like Hoi An start hanging paper lanterns (3)___ their front doors, turning whole streets into rivers of light after dark. Parents traditionally buy (4)___ new lantern for each child, and grandparents often tell (5)___ old story about the Moon Lady, who is said to live inside the moon with her rabbit. On the evening itself, children gather (6)___ Bach Ma Temple, where a dragon dance usually opens the celebration. Families then return home to share mooncakes and fruit, sitting together (7)___ the light of the full moon. For many Vietnamese people, Tet Trung Thu remains (8)___ most important festival for children in the whole year.
  2. 2
    (1) và (6) là giới từ thời gian/địa điểm cố định: một ngày cụ thể dùng 'on', một địa danh riêng dùng 'at'. (2) là giới từ đứng trước một khoảng tháng ('mid-September'). (3) là giới từ cố định sau động từ 'hang' khi treo vật lên một bề mặt. (4) đứng trước danh từ đếm được số ít, lần đầu xuất hiện, số lượng là một cho mỗi đứa trẻ. (5) đứng trước một tính từ bắt đầu bằng âm nguyên âm ('old'). (7) nằm trong cụm cố định 'in the light of'. (8) đứng trước một tính từ ở dạng so sánh nhất ('most important').
  3. 3
    (1) không thể là 'in' hay 'at' vì đây là một ngày cụ thể trong tháng, không phải một tháng hay một điểm giờ. (4) không thể là 'the' vì đây là lần đầu lantern được nhắc tới, chưa ai biết là chiếc đèn cụ thể nào. (5) không thể là 'a' vì 'old' bắt đầu bằng âm nguyên âm /oʊ/, phải dùng 'an'. (8) không thể là 'a' vì so sánh nhất luôn cần 'the' đứng trước.
  4. 4

    (1) on, (2) in, (3) on, (4) a, (5) an, (6) at, (7) in, (8) the.

  5. 5

    Ba giới từ thời gian dễ nhầm nhất là on (ngày), in (tháng/khoảng thời gian), at (giờ/điểm địa danh riêng) — luôn kiểm tra danh từ đi theo sau trước khi chọn. Biến thể gần: 'The ceremony will start ___ 8 a.m. ___ the morning of the fifth day.' → at (giờ), on (ngày).

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp: chọn giới từ theo bản dịch tiếng Việt trong đầu thay vì theo cụm cố định tiếng Anh — ví dụ dịch 'vào buổi tối' rồi viết 'at the evening' thay vì đúng cụm cố định 'in the evening'. Luôn học giới từ theo cụm, không dịch từng từ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Open cloze chỉ hỏi từ chức năng, và giới từ/mạo từ luôn có một quy tắc cấu trúc rõ ràng đứng sau nó — không đoán theo nghĩa, không dịch từ tiếng Việt. Bài tiếp theo mở rộng sang liên từ và đại từ quan hệ, hai loại từ chức năng còn lại thường gặp trong open cloze.