Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Phần
Liên từ và đại từ quan hệ trong điền từ mở
Mục tiêu và kiến thức nền
Sau bài này em điền đúng liên từ và đại từ quan hệ vào một đoạn văn điền từ mở, dựa trên quan hệ lô-gích giữa hai mệnh đề (nguyên nhân, tương phản, điều kiện, mục đích) và loại từ mà đại từ quan hệ thay thế (người, vật, sở hữu, nơi chốn, thời gian).
Bài trước đã luyện giới từ và mạo từ — hai loại từ chức năng phụ thuộc chủ yếu vào TỪ ĐƠN LẺ đứng ngay trước/sau chỗ trống. Liên từ và đại từ quan hệ khó hơn vì em phải đọc và hiểu quan hệ giữa CẢ HAI MỆNH ĐỀ, không chỉ một cụm từ nhỏ.
Kiến thức nền
Mở rộng dành cho HSG: điền liên từ và đại từ quan hệ theo quan hệ lô-gích giữa hai mệnh đề không nằm trong YCCĐ lớp 8 — SGK lớp 8 chỉ dạy mệnh đề quan hệ who/which/where ở mức nhận biết cơ bản, chưa luyện dạng điền từ mở đòi hỏi phân biệt who/whose/where/when.
Đại từ quan hệ: chọn theo loại tiền ngữ
Đại từ quan hệ thay thế cho một danh từ đã nhắc trước đó (tiền ngữ), và loại tiền ngữ quyết định gần như tuyệt đối đại từ nào đúng: 'who' cho người làm chủ ngữ, 'which' cho vật, 'whose' cho quan hệ sở hữu (của ai, của cái gì — theo sau luôn là một danh từ, không phải động từ), 'where' cho nơi chốn (thay cho 'in/at + địa điểm'), 'when' cho thời gian (thay cho 'in/on/at + mốc thời gian').
Một mẹo quan trọng: mệnh đề không xác định (có dấu phẩy bao quanh, chỉ cung cấp thêm thông tin chứ không giới hạn danh từ) bắt buộc dùng 'which' cho vật, không bao giờ dùng 'that' — quy tắc này chính lớp 8 chuẩn chưa dạy tới vì SGK chỉ luyện mệnh đề xác định.
Liên từ: đọc quan hệ giữa hai mệnh đề
Trước khi chọn liên từ, luôn hỏi: hai mệnh đề này quan hệ nguyên nhân-kết quả, tương phản, điều kiện phủ định, hay mục đích? 'Unless' có nghĩa 'nếu không' — chỉ dùng khi mệnh đề sau diễn tả điều kiện phủ định mà không cần thêm 'not'. 'Although'/'though' diễn tả tương phản giữa hai mệnh đề đầy đủ chủ-vị, khác với 'despite'/'in spite of' vốn chỉ đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với một mệnh đề đầy đủ. 'So that' diễn tả mục đích, thường đi cùng động từ khiếm khuyết như 'can/could/will' ở mệnh đề sau.
Không trộn hai nhóm — đại từ quan hệ luôn đứng trong một mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ, liên từ luôn nối hai mệnh đề độc lập.
Đoạn văn mẫu — Một phát minh học đường
Ví dụ
Điền từ mở: 8 chỗ trống về một thiết bị tưới cây tự động
1
Nguyen Van An, a Grade 8 student in Hue, built a simple device, (1)___ he later named 'AquaSense', to help farmers water their vegetable gardens automatically. The pump will not turn on (2)___ the soil sensor detects that the ground is completely dry. An first thought of the idea one afternoon (3)___ he noticed his grandmother walking to the garden twice a day just to check the soil by hand. (4)___ the prototype worked well in early tests, An is now saving money for stronger materials, since the current parts sometimes break in heavy rain. His science teacher, (5)___ class took part in a national invention fair, believes the device could help small farms save water. An hopes that farmers (6)___ often struggle to water their fields during the dry season will one day be able to use AquaSense for free, especially in the remote villages (7)___ irrigation systems are hardest to build. He is now improving the design (8)___ it can survive heavy monsoon rain without breaking down.
2
(1) mệnh đề có dấu phẩy bao quanh, bổ nghĩa cho vật 'a simple device' — mệnh đề không xác định cho vật. (2) mệnh đề sau diễn tả điều kiện phủ định ('will not turn on' TRỪ KHI đất khô). (3) đứng sau một cụm thời gian ('one afternoon'), thay cho 'in which'. (4) hai mệnh đề tương phản: bản mẫu chạy tốt NHƯNG An vẫn phải tiết kiệm tiền mua vật liệu tốt hơn. (5) đứng trước một danh từ ('class'), chỉ quan hệ sở hữu của giáo viên. (6) chủ ngữ là người ('farmers') làm chủ ngữ của mệnh đề sau. (7) mệnh đề bổ nghĩa cho một địa điểm ('the remote villages'). (8) mệnh đề sau diễn tả mục đích, đi cùng động từ khiếm khuyết 'can'.
3
(1) không thể là 'that' vì mệnh đề có dấu phẩy — 'that' không bao giờ đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề không xác định. (5) không thể là 'who' vì theo sau là một danh từ ('class'), không phải một động từ — đây là quan hệ sở hữu, cần 'whose'. (6) không thể là 'which' hay 'whose' vì tiền ngữ 'farmers' là người và không có quan hệ sở hữu ở đây.
4
(1) which, (2) unless, (3) when, (4) Although (chấp nhận 'Though'), (5) whose, (6) who, (7) where, (8) so that.
5
'Whose' là đại từ quan hệ duy nhất diễn tả sở hữu — hễ thấy một danh từ đứng ngay sau chỗ trống thay vì một động từ, nghĩ ngay đến 'whose'. Biến thể gần: 'The farmer ___ rice fields flooded last year has just bought a water pump.' → whose.
Bẫy thường gặp
Bẫy thường gặp: dùng 'that' trong mệnh đề không xác định có dấu phẩy, hoặc dùng 'despite' trước một mệnh đề đầy đủ chủ-vị thay vì trước danh từ/V-ing. Cả hai lỗi này đều là lỗi cấu trúc, không phải lỗi nghĩa, nên rất dễ bị bỏ qua khi tự kiểm tra bài.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Đại từ quan hệ chọn theo loại tiền ngữ (người, vật, sở hữu, nơi chốn, thời gian); liên từ chọn theo quan hệ lô-gích giữa hai mệnh đề. Cả hai kỹ năng cùng dùng chung một chiến lược với giới từ/mạo từ ở bài trước: đọc cấu trúc trước, không đoán theo nghĩa. Chương tiếp theo đặt kỹ năng này vào một dạng khó hơn — điền từ vừa phải đúng ngữ pháp vừa phải đúng cấu tạo từ.
Sau bài này em điền đúng liên từ và đại từ quan hệ vào một đoạn văn điền từ mở, dựa trên quan hệ lô-gích giữa hai mệnh đề (nguyên nhân, tương phản, điều kiện, mục đích) và loại từ mà đại từ quan hệ thay thế (người, vật, sở hữu, nơi chốn, thời gian).
Bài trước đã luyện giới từ và mạo từ — hai loại từ chức năng phụ thuộc chủ yếu vào TỪ ĐƠN LẺ đứng ngay trước/sau chỗ trống. Liên từ và đại từ quan hệ khó hơn vì em phải đọc và hiểu quan hệ giữa CẢ HAI MỆNH ĐỀ, không chỉ một cụm từ nhỏ.
Đại từ quan hệ thay thế cho một danh từ đã nhắc trước đó (tiền ngữ), và loại tiền ngữ quyết định gần như tuyệt đối đại từ nào đúng: 'who' cho người làm chủ ngữ, 'which' cho vật, 'whose' cho quan hệ sở hữu (của ai, của cái gì — theo sau luôn là một danh từ, không phải động từ), 'where' cho nơi chốn (thay cho 'in/at + địa điểm'), 'when' cho thời gian (thay cho 'in/on/at + mốc thời gian').
Một mẹo quan trọng: mệnh đề không xác định (có dấu phẩy bao quanh, chỉ cung cấp thêm thông tin chứ không giới hạn danh từ) bắt buộc dùng 'which' cho vật, không bao giờ dùng 'that' — quy tắc này chính lớp 8 chuẩn chưa dạy tới vì SGK chỉ luyện mệnh đề xác định.
Trước khi chọn liên từ, luôn hỏi: hai mệnh đề này quan hệ nguyên nhân-kết quả, tương phản, điều kiện phủ định, hay mục đích? 'Unless' có nghĩa 'nếu không' — chỉ dùng khi mệnh đề sau diễn tả điều kiện phủ định mà không cần thêm 'not'. 'Although'/'though' diễn tả tương phản giữa hai mệnh đề đầy đủ chủ-vị, khác với 'despite'/'in spite of' vốn chỉ đi với danh từ hoặc V-ing, không đi với một mệnh đề đầy đủ. 'So that' diễn tả mục đích, thường đi cùng động từ khiếm khuyết như 'can/could/will' ở mệnh đề sau.
Nguyen Van An, a Grade 8 student in Hue, built a simple device, (1)___ he later named 'AquaSense', to help farmers water their vegetable gardens automatically. The pump will not turn on (2)___ the soil sensor detects that the ground is completely dry. An first thought of the idea one afternoon (3)___ he noticed his grandmother walking to the garden twice a day just to check the soil by hand. (4)___ the prototype worked well in early tests, An is now saving money for stronger materials, since the current parts sometimes break in heavy rain. His science teacher, (5)___ class took part in a national invention fair, believes the device could help small farms save water. An hopes that farmers (6)___ often struggle to water their fields during the dry season will one day be able to use AquaSense for free, especially in the remote villages (7)___ irrigation systems are hardest to build. He is now improving the design (8)___ it can survive heavy monsoon rain without breaking down.
(1) mệnh đề có dấu phẩy bao quanh, bổ nghĩa cho vật 'a simple device' — mệnh đề không xác định cho vật. (2) mệnh đề sau diễn tả điều kiện phủ định ('will not turn on' TRỪ KHI đất khô). (3) đứng sau một cụm thời gian ('one afternoon'), thay cho 'in which'. (4) hai mệnh đề tương phản: bản mẫu chạy tốt NHƯNG An vẫn phải tiết kiệm tiền mua vật liệu tốt hơn. (5) đứng trước một danh từ ('class'), chỉ quan hệ sở hữu của giáo viên. (6) chủ ngữ là người ('farmers') làm chủ ngữ của mệnh đề sau. (7) mệnh đề bổ nghĩa cho một địa điểm ('the remote villages'). (8) mệnh đề sau diễn tả mục đích, đi cùng động từ khiếm khuyết 'can'.
(1) không thể là 'that' vì mệnh đề có dấu phẩy — 'that' không bao giờ đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề không xác định. (5) không thể là 'who' vì theo sau là một danh từ ('class'), không phải một động từ — đây là quan hệ sở hữu, cần 'whose'. (6) không thể là 'which' hay 'whose' vì tiền ngữ 'farmers' là người và không có quan hệ sở hữu ở đây.
Đại từ quan hệ chọn theo loại tiền ngữ (người, vật, sở hữu, nơi chốn, thời gian); liên từ chọn theo quan hệ lô-gích giữa hai mệnh đề. Cả hai kỹ năng cùng dùng chung một chiến lược với giới từ/mạo từ ở bài trước: đọc cấu trúc trước, không đoán theo nghĩa. Chương tiếp theo đặt kỹ năng này vào một dạng khó hơn — điền từ vừa phải đúng ngữ pháp vừa phải đúng cấu tạo từ.