-al và -ance/-ence: biến động từ thành danh từ
Mục tiêu và kiến thức nền
Mở rộng dành cho HSG: việc dùng -al/-ance/-ence để tạo danh từ từ động từ không nằm trong YCCĐ của lớp 8. Ta giới thiệu vì các danh từ này (performance, difference, arrival, assistance...) xuất hiện rất thường xuyên trong đề đọc hiểu và cloze cấu tạo từ ở vòng thi HSG lớp 8.
Ba hậu tố, không có quy tắc âm chắc chắn
Một mẹo nhớ nhỏ: các cặp từ trái nghĩa thường dùng cùng một hậu tố, vì chúng cùng một họ động từ — appear/disappear đều dùng -ance (appearance/disappearance); depend/independent đều liên quan đến gốc -ence. Học theo cặp đối lập giúp nhớ nhanh hơn học từng từ rời rạc.
Ví dụ mẫu
- 1
The whole village gathered at the small station to welcome the ___ (ARRIVE) of the new teacher from the city.
- 2
SGK lớp 8 chỉ dùng 'arrive' ở dạng động từ trong các bài hội thoại; không yêu cầu học sinh tự suy ra dạng danh từ 'arrival' để điền vào một chỗ trống ngữ pháp.
- 3
Chỗ trống đứng sau mạo từ 'the' và trước giới từ 'of', đúng vị trí một danh từ.
- 4
'arrive' là động từ, không thể đứng sau mạo từ 'the'; 'arriving' (danh động từ) có thể đứng ở vị trí này về mặt ngữ pháp, nhưng 'the arrival of' là cách diễn đạt chuẩn và tự nhiên hơn hẳn trong văn viết trang trọng — đề thi luôn chọn dạng danh từ chuẩn -al khi có.
- 5
'arrival'.
- 6
Sau mạo từ + trước 'of' luôn là dấu hiệu cần một danh từ. Biến thể gần: 'The committee is still discussing the new ___ (PROPOSE) to build a park by the river.' → proposal.
- 1
(1) The audience gave the young violinist a standing ovation after her outstanding ___ (PERFORM). (2) There is a big ___ (DIFFER) between the price of vegetables in the city and in the countryside.
- 2
Cả hai chỗ trống đứng sau tính từ ('outstanding', 'big') và cần một danh từ; 'perform' thuộc nhóm -ance, 'differ' thuộc nhóm -ence.
- 3
'performence' và 'differance' không phải cách viết đúng chính tả trong tiếng Anh chuẩn — mỗi gốc từ chỉ ghép được với đúng một trong hai hậu tố.
- 4
(1) performance, (2) difference.
- 5
Không đoán theo âm, hãy nhớ theo đúng nhóm động từ. Biến thể gần: 'Thanks to your ___ (ASSIST), we finished the project on time.' → assistance.
Bẫy thường gặp: viết sai chính tả khi ghép nhầm hậu tố, ví dụ 'arrivement' (không tồn tại, đúng phải là 'arrival'), 'differal' (không tồn tại, đúng phải là 'difference'), 'assistal' (không tồn tại, đúng phải là 'assistance'). Chỉ có ĐÚNG MỘT hậu tố hợp với mỗi gốc động từ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Không giống im-/il-/ir- có quy tắc âm rõ ràng, -al/-ance/-ence phải học theo từng nhóm động từ cố định. Luyện cách nhớ theo cặp từ liên quan sẽ nhanh hơn học thuộc từng từ rời rạc.
Chương tiếp theo chuyển sang một loại tiền tố khác hẳn: mis-, over-, under- không chỉ đổi từ loại mà còn đổi cả NGHĨA của hành động — làm sai, làm quá, hay làm chưa đủ.