Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Phần

-al và -ance/-ence: biến động từ thành danh từ

Mục tiêu và kiến thức nền

Sau bài này em chọn đúng hậu tố -al, -ance, hoặc -ence để biến một động từ thành danh từ chỉ hành động/quá trình, ví dụ arrive → arrival, appear → appearance, differ → difference. Lớp 7 nâng cao đã dùng hậu tố -al, nhưng theo một chức năng khác hẳn: biến DANH TỪ thành TÍNH TỪ (nature → natural). Ở bài này, -al biến ĐỘNG TỪ thành DANH TỪ (arrive → arrival) — cùng một hậu tố nhưng đóng vai trò hoàn toàn khác, một điểm rất dễ gây nhầm lẫn nếu không phân biệt rõ.
Kiến thức nền

Mở rộng dành cho HSG: việc dùng -al/-ance/-ence để tạo danh từ từ động từ không nằm trong YCCĐ của lớp 8. Ta giới thiệu vì các danh từ này (performance, difference, arrival, assistance...) xuất hiện rất thường xuyên trong đề đọc hiểu và cloze cấu tạo từ ở vòng thi HSG lớp 8.

Ba hậu tố, không có quy tắc âm chắc chắn

Khác với im-/il-/ir- ở lớp 7 (đi theo đúng quy tắc âm đầu của gốc từ), ba hậu tố -al, -ance, -ence không có quy tắc âm học nào giúp em đoán chắc chắn — mỗi động từ 'thuộc về' một hậu tố cố định, và em phải nhớ theo từng nhóm. **-al**: arrive → arrival, refuse → refusal, propose → proposal, approve → approval, dismiss → dismissal, deny → denial, remove → removal, rehearse → rehearsal, survive → survival. **-ance**: appear → appearance, perform → performance, assist → assistance, resist → resistance, annoy → annoyance, allow → allowance, attend → attendance, guide → guidance. **-ence**: differ → difference, exist → existence, depend → dependence, prefer → preference, refer → reference, occur → occurrence, insist → insistence, confide → confidence.

Một mẹo nhớ nhỏ: các cặp từ trái nghĩa thường dùng cùng một hậu tố, vì chúng cùng một họ động từ — appear/disappear đều dùng -ance (appearance/disappearance); depend/independent đều liên quan đến gốc -ence. Học theo cặp đối lập giúp nhớ nhanh hơn học từng từ rời rạc.

Ba nhóm danh từ được tạo từ động từ bằng -al, -ance, -ence.-alarrivalrefusalproposalapprovaldismissaldenialsurvival-anceappearanceperformanceassistanceresistanceannoyanceattendanceguidance-encedifferenceexistencedependencepreferencereferenceconfidence
Không có quy tắc âm — học theo đúng nhóm động từ, đừng đoán theo cảm tính như với im-/il-/ir-.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn -al: gốc ARRIVE trong một câu tường thuật
  1. 1

    The whole village gathered at the small station to welcome the ___ (ARRIVE) of the new teacher from the city.

  2. 2

    SGK lớp 8 chỉ dùng 'arrive' ở dạng động từ trong các bài hội thoại; không yêu cầu học sinh tự suy ra dạng danh từ 'arrival' để điền vào một chỗ trống ngữ pháp.

  3. 3

    Chỗ trống đứng sau mạo từ 'the' và trước giới từ 'of', đúng vị trí một danh từ.

  4. 4

    'arrive' là động từ, không thể đứng sau mạo từ 'the'; 'arriving' (danh động từ) có thể đứng ở vị trí này về mặt ngữ pháp, nhưng 'the arrival of' là cách diễn đạt chuẩn và tự nhiên hơn hẳn trong văn viết trang trọng — đề thi luôn chọn dạng danh từ chuẩn -al khi có.

  5. 5

    'arrival'.

  6. 6

    Sau mạo từ + trước 'of' luôn là dấu hiệu cần một danh từ. Biến thể gần: 'The committee is still discussing the new ___ (PROPOSE) to build a park by the river.' → proposal.

Ví dụ
Chọn -ance/-ence: gốc PERFORM và DIFFER trong hai câu tương phản
  1. 1

    (1) The audience gave the young violinist a standing ovation after her outstanding ___ (PERFORM). (2) There is a big ___ (DIFFER) between the price of vegetables in the city and in the countryside.

  2. 2

    Cả hai chỗ trống đứng sau tính từ ('outstanding', 'big') và cần một danh từ; 'perform' thuộc nhóm -ance, 'differ' thuộc nhóm -ence.

  3. 3

    'performence' và 'differance' không phải cách viết đúng chính tả trong tiếng Anh chuẩn — mỗi gốc từ chỉ ghép được với đúng một trong hai hậu tố.

  4. 4

    (1) performance, (2) difference.

  5. 5

    Không đoán theo âm, hãy nhớ theo đúng nhóm động từ. Biến thể gần: 'Thanks to your ___ (ASSIST), we finished the project on time.' → assistance.

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp: viết sai chính tả khi ghép nhầm hậu tố, ví dụ 'arrivement' (không tồn tại, đúng phải là 'arrival'), 'differal' (không tồn tại, đúng phải là 'difference'), 'assistal' (không tồn tại, đúng phải là 'assistance'). Chỉ có ĐÚNG MỘT hậu tố hợp với mỗi gốc động từ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Không giống im-/il-/ir- có quy tắc âm rõ ràng, -al/-ance/-ence phải học theo từng nhóm động từ cố định. Luyện cách nhớ theo cặp từ liên quan sẽ nhanh hơn học thuộc từng từ rời rạc.

Chương tiếp theo chuyển sang một loại tiền tố khác hẳn: mis-, over-, under- không chỉ đổi từ loại mà còn đổi cả NGHĨA của hành động — làm sai, làm quá, hay làm chưa đủ.