Từ nối chuyển ý theo chức năng: bổ sung, tương phản, nguyên nhân-kết quả, minh họa
Mục tiêu
Sau bài học này, em chọn đúng từ nối theo đúng quan hệ logic giữa hai câu, bổ sung, tương phản, nguyên nhân-kết quả, hay minh họa, thay vì chọn một từ nối nghe học thuật nhưng sai chức năng.
Khởi động
Một bạn học sinh viết: "Plastic bags are convenient to use. However, they cause serious harm to the environment." Đổi "however" thành "as a result", câu có còn đúng nghĩa không? Vì sao?
Bốn nhóm chức năng của từ nối
Cách kiểm tra nhanh trước khi chọn từ nối: che từ nối lại, đọc hai câu, tự đặt câu hỏi "câu sau so với câu trước là thêm ý, ngược ý, là hệ quả, hay là một ví dụ?". Trả lời xong câu hỏi đó, em mới chọn đúng nhóm, rồi chọn từ nối cụ thể trong nhóm cho hợp văn phong đoạn văn.
"However" và "on the other hand" cùng nhóm tương phản nhưng không hoàn toàn giống nhau: however phù hợp khi ý sau phủ định hoặc giới hạn lại ý trước, còn on the other hand phù hợp hơn khi đặt hai mặt của cùng một vấn đề cạnh nhau để so sánh, không hẳn là phủ định.
- 1
Chọn từ nối phù hợp: "More and more schools are banning single-use plastic bottles. ___, many students now bring reusable bottles from home."
- 2
Che từ nối, đọc hai câu: trường học cấm chai nhựa dùng một lần, rồi học sinh bắt đầu mang bình nước có thể tái sử dụng. Câu sau là điều xảy ra tiếp theo, do câu trước gây ra, đây là quan hệ nguyên nhân-kết quả, không phải bổ sung hay tương phản.
- 3
"As a result" đúng chức năng nguyên nhân-kết quả. "Moreover" sai vì đó là quan hệ bổ sung, còn câu sau ở đây là hệ quả chứ không phải một ý mới cùng chiều. Vậy đáp án đúng là as a result.
- 1
Điền từ nối phù hợp vào bốn chỗ trống: "Online learning offers great flexibility. (1) ___, students can review lessons at their own pace. (2) ___, some students find it hard to stay focused without a teacher in the room. (3) ___, they may lose motivation after a few weeks. (4) ___, a student might stop submitting homework on time."
- 2Chỗ (1) nối một lợi ích mới cùng chiều với "flexibility" vừa nêu, nên đây là bổ sung: moreover/in addition. Chỗ (2) chuyển từ mặt lợi sang mặt hại, đối lập hẳn với ý trước, nên là tương phản: however. Chỗ (3) nối một hệ quả của việc mất tập trung, nên là nguyên nhân-kết quả: as a result. Chỗ (4) đưa ra một trường hợp cụ thể minh họa cho "lose motivation", nên là minh họa: for example.
- 3
"Online learning offers great flexibility. Moreover, students can review lessons at their own pace. However, some students find it hard to stay focused without a teacher in the room. As a result, they may lose motivation after a few weeks. For example, a student might stop submitting homework on time." Vậy bốn từ nối khác nhau vì bốn quan hệ logic khác nhau, không phải chọn ngẫu nhiên cho đa dạng.
- 1
Một bạn viết: "Recycling helps reduce the amount of waste in landfills. In addition, it takes a lot of time and effort to sort rubbish correctly." Từ nối "in addition" có đúng không?
- 2
Câu trước nói về lợi ích của tái chế. Câu sau lại nói về khó khăn, đây là một ý đối lập với lợi ích vừa nêu, không phải một ý bổ sung cùng chiều. "In addition" đúng ngữ pháp, câu vẫn là một câu hoàn chỉnh, nhưng sai chức năng logic, khiến người đọc hiểu nhầm là khó khăn cũng là một lợi ích.
- 3
Thay bằng từ nối nhóm tương phản: "However, it takes a lot of time and effort to sort rubbish correctly." Vậy lỗi này không phải lỗi ngữ pháp máy chấm tự động phát hiện được, chỉ đọc hiểu đúng quan hệ giữa hai ý mới bắt được lỗi, đây chính là điều đề HSG kiểm tra.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy thường gặp: mặc định dùng "however" cho mọi chỗ trống vì nghe chắc ăn nhất, kể cả khi quan hệ thật sự là bổ sung hoặc kết quả. Luôn che từ nối, tự trả lời quan hệ logic trước, rồi mới chọn từ.
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Từ nối chia thành bốn nhóm chức năng: bổ sung, tương phản, nguyên nhân-kết quả, minh họa. Trước khi chọn từ nối, em luôn đọc quan hệ logic giữa hai câu trước, rồi mới chọn đúng nhóm và đúng từ trong nhóm đó, một từ nối đúng ngữ pháp vẫn có thể sai hoàn toàn nếu chọn nhầm nhóm.
Chương tiếp theo dùng cả hai công cụ vừa học, chuỗi quy chiếu và từ nối theo chức năng, để chẩn đoán và sửa những đoạn văn rời rạc, nơi mỗi câu riêng lẻ đều đúng ngữ pháp nhưng cả đoạn đọc lên vẫn rời rạc.