Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng lễ hội và nghi lễ ngày Tết

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng tám từ và cụm từ tiếng Anh gắn với ngày Tết -- lucky money, worship ancestors, lunar calendar, offering, ceremony, light incense, altar, custom -- và quan trọng hơn, em ghép đúng chúng với động từ đi kèm, vì bài kiểm tra không chỉ hỏi nghĩa của từ mà hỏi cả cách dùng.

Kiến thức nền cần có

Em đã học present simple để nói về thói quen và sự thật chung ở Course 1. Phong tục cũng là một dạng sự thật chung -- năm nào cũng diễn ra như vậy -- nên bài này dùng lại đúng thì đó, chỉ đổi chủ đề từ sở thích cá nhân sang những việc cả gia đình cùng làm vào dịp Tết.

Câu hỏi khởi động

Sáng mùng Một, Minh phụ bà dọn mâm cúng lên bàn thờ, còn mẹ Minh thắp hương và khấn ông bà tổ tiên. Nếu phải kể lại buổi sáng đó bằng tiếng Anh cho một người bạn nước ngoài, Minh sẽ dùng từ nào để gọi mâm đồ cúng, bàn thờ, và hành động thắp hương? Đây chính là bộ từ vựng bài học hôm nay cung cấp.

Từ vựng và cách ghép đúng

Tám từ và cụm từ cốt lõi: lucky money (tiền lì xì), worship ancestors (thờ cúng tổ tiên, cũng viết được thành danh từ ancestor worship), lunar calendar (âm lịch), offering (đồ cúng, lễ vật), ceremony (nghi lễ, buổi lễ), light incense (thắp hương -- chú ý động từ light, không phải burn hay do), altar (bàn thờ), và custom (phong tục, tục lệ). Mỗi từ này gần như luôn xuất hiện cùng một vài động từ cố định, và bài thi thường kiểm tra đúng cụm động từ đó chứ không hỏi nghĩa đơn lẻ.
Bốn cụm động từ hay gặp nhất: light incense (thắp hương), make offerings (bày đồ cúng, dâng lễ vật), give lucky money (mừng tuổi, lì xì), và hold a ceremony (tổ chức một nghi lễ). Học sinh hay nhầm giữa make và do -- make đi với offerings vì đây là hành động tạo ra/chuẩn bị một thứ cụ thể để dâng lên, còn do không mang nghĩa 'chuẩn bị lễ vật' nên không ghép được với offerings trong cách dùng chuẩn.
Sơ đồ phân loại từ vựng phong tục ngày Tết thành ba nhóm: cụm động từ, danh từ chỉ vật, và danh từ chỉ khái niệm.Động từ + cụmtừ phong tụcTếtlight incensemake offeringsgive luckymoneyhold a ceremonyfollow a customDanh từ chỉ đồvật, nơi chốnaltarincenseofferinglucky moneyenvelopeDanh từ chỉkhái niệm thờigian, văn hoálunar calendarcustomceremonytradition
Ghi nhớ từ theo nhóm động từ đi kèm giúp em tránh lỗi ghép sai cụm từ, lỗi phổ biến nhất của phần này.
Ví dụ
Chọn đúng động từ ghép với đồ vật thờ cúng
  1. 1

    'On the first morning of Tết, Minh's grandmother always ___ incense on the family altar before breakfast.' Bẫy ở đây là học sinh dễ chọn does vì does nghe có vẻ là động từ chung chung an toàn cho mọi danh từ, trong khi tiếng Anh có một động từ riêng, cố định, cho hành động này.

  2. 2

    Cụm cố định là light incense -- động từ light (thắp, châm lửa) đi riêng với incense, không đổi sang do hay make. Tín hiệu 'on the family altar' xác nhận ngữ cảnh là hành động thờ cúng, càng khẳng định phải dùng đúng cụm cố định này.

  3. 3

    Loại does incense vì does không tạo thành một cụm động từ có nghĩa với incense trong tiếng Anh tự nhiên. Loại makes incense vì make đi với offerings (đồ cúng) chứ không đi trực tiếp với incense. Loại opens incense vì incense không phải vật để 'mở', câu vô nghĩa.

  4. 4

    Minh's grandmother always lights incense on the family altar before breakfast.

  5. 5

    Ghi nhớ cặp cố định light incense như một khối, không tách rời. Biến thể gần: make offerings (bày đồ cúng), hold a ceremony (tổ chức nghi lễ) -- ba cụm này thường xuất hiện cùng nhau trong một đoạn văn tả buổi sáng Tết.

Ví dụ
Phân biệt make và give trong ngữ cảnh phong tục Tết
  1. 1

    'Before the family eats breakfast together, Lan's grandfather ___ offerings of fruit and sticky rice on the altar.' Chọn make, do, hoặc give. Bẫy là nghĩ give hợp lý vì đồ cúng được 'đưa lên' bàn thờ, giống như give quà.

  2. 2

    Offerings ở đây là đồ vật được chuẩn bị và bày biện lên bàn thờ như một hành động trọn vẹn -- tiếng Anh gọi hành động chuẩn bị và dâng lễ vật này là make offerings, một cụm cố định riêng cho ngữ cảnh thờ cúng, tách biệt với give (trao trực tiếp cho một người, như give lucky money).

  3. 3

    Loại give offerings vì give trong chủ đề này chỉ dùng khi có người nhận trực tiếp, ví dụ give lucky money to the children -- offerings dâng lên tổ tiên không có người nhận cụ thể như vậy. Loại do offerings vì do quá chung chung, không tạo thành cụm tự nhiên trong tiếng Anh.

  4. 4

    Lan's grandfather makes offerings of fruit and sticky rice on the altar.

  5. 5

    Quy tắc phân vai: make offerings (dâng lễ vật lên bàn thờ, không có người nhận cụ thể) khác give lucky money (trao trực tiếp cho một người, luôn có người nhận named rõ ràng).

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất của bài này: dùng do/does cho mọi hành động, kể cả với incense, offerings, và ceremony -- ba từ này đều có động từ cố định riêng (light, make, hold), không dùng chung do/does. Bẫy thứ hai: nhầm give và make -- give luôn có người nhận cụ thể (give lucky money to the children), còn make dùng cho lễ vật dâng lên tổ tiên, không có người nhận named.

Tóm tắt

Tám từ vựng cốt lõi của bài -- lucky money, worship ancestors, lunar calendar, offering, ceremony, light incense, altar, custom -- luôn xuất hiện cùng một động từ cố định: light incense, make offerings, give lucky money, hold a ceremony. Ghi nhớ đúng động từ đi kèm quan trọng hơn ghi nhớ nghĩa của từ đơn lẻ.

Bài tiếp theo, em học cách biến những danh từ này thành tính từ và động từ -- ví dụ custom thành customary, celebrate thành celebration -- vì đề kiểm tra thường hỏi đúng dạng từ cần điền vào chỗ trống.