Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Viết đoạn văn về phong tục gia đình em

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em viết được một đoạn văn 5-7 câu tả một phong tục của gia đình mình, theo đúng cấu trúc câu chủ đề - chi tiết theo trình tự - câu kết, dùng đúng từ vựng và liên từ đã học trong các chương trước.

Kiến thức nền cần có

Em đã học từ vựng phong tục (Chương 1), hai bộ liên từ chỉ thời gian (Chương 2), và cách đọc một đoạn văn tả lễ hội theo đúng cấu trúc (Chương 3). Bài này ghép cả ba mảng kiến thức đó lại để em tự viết một đoạn văn hoàn chỉnh, không chỉ đọc hiểu đoạn văn của người khác.

Câu hỏi khởi động

Mai được giao viết một đoạn văn tả phong tục gói bánh chưng của gia đình, nhưng Mai chỉ viết được một câu duy nhất: 'My family makes bánh chưng.' Câu này đúng ngữ pháp nhưng quá ngắn và không cho người đọc biết khi nào, làm như thế nào, theo những bước nào. Làm sao để mở rộng một câu như vậy thành một đoạn văn đầy đủ?

Cấu trúc đoạn văn ba phần

Một đoạn văn tả phong tục cần ba phần: câu chủ đề (topic sentence) nêu tên phong tục và ai thực hiện; phần thân bài (2-4 câu) kể các bước theo đúng trình tự, dùng liên từ trình tự hoặc liên từ nối mệnh đề đã học; và câu kết (concluding sentence) nêu cảm nghĩ ngắn gọn hoặc ý nghĩa của phong tục đó với gia đình.

Trước khi viết, nên lập một dàn ý ngắn: phong tục là gì, diễn ra khi nào, ai tham gia, các bước chính theo thứ tự, và một câu cảm nghĩ kết bài. Dàn ý giúp em không bỏ sót bước nào và giữ đúng thứ tự thời gian khi viết thành câu hoàn chỉnh.

Sơ đồ năm bước viết đoạn văn tả phong tục gia đình: lập dàn ý, viết câu chủ đề, viết thân bài, viết câu kết, rà soát lại.1Lập dàn ýGhi nhanh: phong tụcgì, khi nào, ai thamgia, các bước chínhtheo thứ tự.2Viết câu chủ đềNêu tên phong tục vàai thực hiện, mở đầuđoạn văn.3Viết thân bàitheo trình tựKể 2-4 bước bằng liêntừ trình tự hoặc liêntừ nối mệnh đề.4Viết câu kếtNêu cảm nghĩ hoặc ýnghĩa ngắn gọn củaphong tục với giađình.5Rà soát lạiKiểm tra dấu phẩy sauliên từ trình tự vàdạng từ đã dùng đúngchưa.
Luôn lập dàn ý trước khi viết câu hoàn chỉnh để không bỏ sót bước nào trong trình tự.
Ví dụ
Viết đoạn văn mẫu từ một dàn ý
  1. 1

    Dàn ý của An: phong tục -- gói bánh chưng; khi nào -- vài ngày trước Tết; ai -- cả nhà; bước 1 -- chuẩn bị lá dong và gạo nếp; bước 2 -- gói bánh cùng nhau; bước 3 -- luộc bánh suốt đêm; cảm nghĩ -- gắn kết cả nhà. Viết thành một đoạn văn hoàn chỉnh. Bẫy là liệt kê các bước rời rạc, thiếu liên từ trình tự.

  2. 2

    Câu chủ đề nêu tên phong tục và ai thực hiện: 'Every year, a few days before Tết, An's whole family makes bánh chưng together.' Ba bước thân bài cần liên từ trình tự: first, then, after that. Câu kết nêu cảm nghĩ, có thể dùng liên từ because để giải thích lý do.

  3. 3

    Loại cách viết chỉ liệt kê ba câu rời rạc không có liên từ ('We prepare leaves. We wrap the cakes. We boil them.') vì đoạn văn như vậy thiếu tính liên kết, không đạt yêu cầu 'kể theo trình tự' của đề bài.

  4. 4

    Every year, a few days before Tết, An's whole family makes bánh chưng together. First, everyone prepares dong leaves and sticky rice. Then, the whole family wraps the cakes together around the table. After that, we boil the cakes all night, taking turns to watch the pot. This custom always brings the family closer together before the new year begins.

  5. 5

    Luôn dùng ít nhất hai liên từ trình tự ở thân bài để thể hiện rõ trình tự các bước, và kết bài bằng một câu cảm nghĩ ngắn gọn, không kể thêm bước mới.

Ví dụ
Sửa một đoạn văn thiếu liên kết và sai dạng từ
  1. 1

    Phong viết: 'My family have a custom. We give lucky money for children. It is very tradition and important for us.' Cô giáo gạch chân have, give lucky money for children, và tradition.

  2. 2

    Have sai vì chủ ngữ family (số ít trong ngữ cảnh này) cần has. Give lucky money for children sai collocation, phải là give lucky money TO children (có giới từ to trước người nhận). Tradition sai dạng từ -- đứng sau very (trạng từ chỉ mức độ) và trước một danh từ đã có (important đứng riêng) thì vị trí này cần tính từ traditional, không phải danh từ tradition.

  3. 3

    Sửa has, sửa thành give lucky money to children, và sửa tradition thành traditional: 'My family has a custom. We give lucky money to children. It is very traditional and important for us.'

  4. 4

    My family has a custom. We give lucky money to children. It is very traditional and important for us.

  5. 5

    Khi viết, luôn rà soát ba điểm hay sai nhất: chia động từ theo chủ ngữ, giới từ cố định trong collocation (give... to...), và dạng từ đúng vị trí ngữ pháp.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất khi viết đoạn văn: liệt kê các bước như một danh sách rời rạc, không liên từ, khiến đoạn văn đọc lên rời rạc và mất điểm trình bày. Bẫy thứ hai: quên chia động từ theo chủ ngữ (family, everyone thường coi là số ít) khi đang mải tập trung vào nội dung.

Tóm tắt

Một đoạn văn tả phong tục cần ba phần rõ ràng: câu chủ đề, thân bài kể các bước theo trình tự bằng liên từ đã học, và câu kết nêu ý nghĩa. Lập dàn ý trước khi viết giúp em không bỏ sót bước và giữ đúng thứ tự thời gian.

Bài tiếp theo, em luyện riêng kỹ năng biến đổi câu và sửa lỗi -- hai dạng bài xuất hiện thường xuyên nhất trong đề tuyển sinh vào 10 -- dựa trên chính những cấu trúc và từ vựng của cả khóa học này.