Ngắt quãng bằng quá khứ đơn: when và while
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em ghép đúng quá khứ tiếp diễn (hành động nền) với quá khứ đơn (sự việc bất ngờ) bằng when và while, chọn đúng liên từ nào đi với mệnh đề nào, và không còn nhầm giữa hai cách diễn đạt cùng một ý.
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã học cách dựng một câu quá khứ tiếp diễn đứng một mình để miêu tả hành động nền. Bài này ghép nó với một mệnh đề quá khứ đơn khác, để kể rằng một sự việc ngắn, bất ngờ đã cắt ngang hành động nền đó.
Câu hỏi khởi động
Nam đang kể lại đêm bão cho lớp nghe: 'While Nam's family were sheltering under the stairs, a tree crashed onto the roof.' Bạn cùng bàn hỏi: sao không viết 'When Nam's family were sheltering under the stairs, a tree crashed onto the roof' cho giống nhau? Hai liên từ when và while không hoàn toàn thay thế nhau được -- mỗi từ có một vai trò riêng trong câu.
When và while: ai đi với mệnh đề nào
Quy tắc cốt lõi: while giới thiệu mệnh đề nền, đang tiếp diễn -- mệnh đề đó luôn ở quá khứ tiếp diễn. When giới thiệu mệnh đề nêu sự việc ngắn, bất ngờ xảy ra -- mệnh đề đó luôn ở quá khứ đơn. Vế còn lại (không mang liên từ) thì chia ngược lại với vế mang liên từ đó.
As cũng có thể thay cho while trong ngữ cảnh này, mang cùng vai trò giới thiệu hành động nền kéo dài: 'As the storm was raging, residents were moving valuables upstairs.' Trong bài này em chỉ cần nhận diện as ở nghĩa này khi gặp trong bài đọc, còn khi tự viết câu, while vẫn là lựa chọn an toàn và quen thuộc hơn với học sinh lớp 8.
- 1
Hai sự việc: 'The power went out.' và 'People were watching the storm update on TV.' Ghép thành một câu bắt đầu bằng When. Bẫy ở đây là chia nhầm cả hai vế cùng một thì, hoặc quên chia tiếp diễn cho vế nền.
- 2
The power went out là sự việc ngắn, bất ngờ -- đây là vế mang when, chia quá khứ đơn. People were watching TV là hành động đang diễn ra ngay lúc đó -- đây là vế chính, chia quá khứ tiếp diễn.
- 3Với bốn cách viết: (a) When the power went out, people were watching the storm update on TV; (b) When the power was going out, people were watching the storm update on TV; (c) When the power went out, people watched the storm update on TV; (d) While the power went out, people were watching the storm update on TV -- loại (b) vì mất điện là một sự việc tức thời, không dùng tiếp diễn; loại (c) vì vế chính mất tiếp diễn nên không còn diễn tả đúng nghĩa 'đang xem tivi khi mất điện xảy ra'; loại (d) vì while phải đi với vế đang tiếp diễn, không phải với một sự việc tức thời như went out.
- 4
When the power went out, people were watching the storm update on TV.
- 5
Có thể đảo lại bằng while: 'While people were watching the storm update on TV, the power went out.' -- ý nghĩa không đổi, chỉ đổi liên từ nào đứng đầu câu.
- 1
An viết trong bài tường thuật: 'While the wind blew stronger, Nam and his father were moving the boat to higher ground.' Cô giáo gạch chân blew và hỏi vì sao câu này chưa chuẩn.
- 2
Mệnh đề mang while phải là hành động nền, đang tiếp diễn -- gió mạnh dần lên trong suốt một khoảng thời gian, không phải một sự việc chớp nhoáng, nên while không thể đi với quá khứ đơn blew ở đây.
- 3
Đổi blew thành was blowing, giữ nguyên mệnh đề chính were moving vì đây đã đúng: một hành động khác cũng đang diễn ra song song.
- 4
While the wind was blowing stronger, Nam and his father were moving the boat to higher ground.
- 5
Khi cả hai vế đều là hành động kéo dài song song, cả hai có thể cùng ở quá khứ tiếp diễn; while không bắt buộc phải đi kèm một vế quá khứ đơn.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy riêng của bài này: chia while với một sự việc tức thời (blew, hit, arrived) thay vì một hành động kéo dài, hoặc chia when với quá khứ tiếp diễn cho một sự việc vốn xảy ra trong chớp mắt. Trước khi chọn liên từ, luôn tự hỏi: vế này đang kể một hành động KÉO DÀI hay một sự việc XẢY RA TỨC THỜI?
Tóm tắt
While luôn giới thiệu hành động nền, kéo dài, chia quá khứ tiếp diễn; when luôn giới thiệu sự việc ngắn, bất ngờ, chia quá khứ đơn. Vế còn lại của câu chia ngược lại với vế mang liên từ đó.
Bài tiếp theo, em chuyển sang một cặp liên từ khác: because và so để nối nguyên nhân với kết quả trong một câu kể về thiên tai.