Viết lời khuyên an toàn và hoàn thiện bản tin
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em viết đúng phần lời khuyên an toàn khép lại một bản tin thiên tai, chọn đúng mức độ mạnh/nhẹ của động từ khuyên nhủ, và tự rà soát toàn bộ bài viết bằng một checklist bốn tiêu chí.
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã dựng xong khung bản tin tới câu kết nêu hậu quả. Bài này thêm phần cuối cùng: lời khuyên an toàn, đúng cấu trúc em đã học ở Chương 3 khi đọc hiểu, giờ chuyển sang tự viết.
Câu hỏi khởi động
Trang vừa viết xong phần thân bản tin về cơn bão ở Cửa Lò, nhưng dừng lại và hỏi cô giáo: 'Đến đây là hết bài chưa ạ?' Cô giáo nhắc Trang xem lại bản tin mẫu ở Chương 3 -- bản tin đó không dừng ở câu kể hậu quả, mà còn có một đoạn ngắn khuyên người dân nên làm gì tiếp theo. Thiếu đoạn đó, bản tin sẽ chưa trọn vẹn.
Chọn đúng mức độ của lời khuyên
- 1
Tình huống: nước đã dâng tới cửa nhà, có nguy cơ dâng tiếp trong đêm. Viết một câu khuyên người dân ở khu vực trũng. Bẫy ở đây là chọn should (gợi ý nhẹ) cho một tình huống thật sự khẩn cấp.
- 2
Nước đã tới cửa nhà và còn có nguy cơ dâng tiếp là một tình huống nguy hiểm cận kề, cần một lời khuyên mạnh, khẩn cấp, không phải một gợi ý nhẹ nhàng.
- 3Với bốn cách viết: (a) Residents in the area are urged to evacuate immediately; (b) Residents in the area should think about evacuating sometime; (c) Residents in the area might want to consider leaving; (d) Residents in the area evacuated immediately -- loại (b) và (c) dùng mức độ quá nhẹ (should think, might want to) cho một tình huống khẩn cấp; loại (d) dùng quá khứ đơn, biến lời khuyên thành một sự việc đã xảy ra, sai với thực tế là người dân CHƯA sơ tán.
- 4
Residents in the area are urged to evacuate immediately.
- 5
Mức độ nguy hiểm càng cao, động từ khuyên nhủ càng mạnh: should -> must -> are urged to, theo đúng thang tăng dần này.
- 1
Nam viết xong bài: 'A storm hit Cua Lo at 2 a.m. Residents was sleeping when the wind tore roofs off fifteen houses because the wind was strong so nobody was hurt because they had evacuated early. Residents should to stay indoors.' Dùng checklist để tìm lỗi.
- 2
Áp checklist: (1) thì -- 'Residents was sleeping' chia sai, phải là were; (2) nguyên nhân - kết quả -- câu dùng cả because và so trong một câu, thừa liên từ; (3) lời khuyên -- 'should to stay' thừa to sau should (should + V nguyên mẫu, không có to); (4) lời khuyên có ở cuối bài nhưng cần tách thành câu riêng, rõ ràng hơn.
- 3
Đây là bài tự rà soát, không phải trắc nghiệm chọn một phương án -- em áp lần lượt cả bốn tiêu chí của checklist để liệt kê hết lỗi, không dừng lại ở lỗi đầu tiên tìm thấy.
- 4
A storm hit Cua Lo at 2 a.m. Residents were sleeping when the wind tore roofs off fifteen houses. Because the wind was so strong, several families lost their roofs, although nobody was hurt since they had evacuated early. Residents should stay indoors until the storm passes.
- 5
Luôn rà soát bằng đúng bốn tiêu chí sau khi viết xong, thay vì chỉ đọc lướt lại một lần cho có.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất: thêm to sau should/must ('should to stay', 'must to leave') -- hai động từ khuyết thiếu này luôn đi thẳng với V nguyên mẫu, không có to. Bẫy thứ hai: chọn mức độ khuyên quá nhẹ (should) cho một tình huống thật sự khẩn cấp, hoặc ngược lại, dùng must cho một gợi ý bình thường không cấp bách.
Tóm tắt
Lời khuyên an toàn khép lại một bản tin có ba mức độ: should (nhẹ), must/are urged to (khẩn cấp), remember to/avoid + V-ing (nhắc nhở cụ thể) -- should và must luôn đi thẳng với V nguyên mẫu, không thêm to. Trước khi nộp bài, luôn rà soát bằng checklist bốn tiêu chí: thì, nguyên nhân - kết quả, lời khuyên, và when/while/although/despite.
Chương cuối, em vận dụng toàn bộ kỹ năng của khóa học vào các dạng bài đúng chuẩn đề kiểm tra và đề tuyển sinh vào 10: biến đổi câu, tìm lỗi sai, đọc hiểu và viết đoạn tổng hợp.