Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu điều kiện loại 1: hình thức, ý nghĩa và bẫy will

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dựng đúng câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, S + will + V) để nói về một việc có khả năng xảy ra thật ở hiện tại hoặc tương lai, và tránh được lỗi phổ biến nhất của cấu trúc này: chèn will vào chính mệnh đề if.

Kiến thức nền cần có

Em đã học thì hiện tại đơn (đi với ngôi thứ ba số ít có s/es) và tương lai đơn với will từ những lớp dưới. Bài này không dạy lại hai thì đó, mà ghép chúng vào một khuôn câu có hai mệnh đề: mệnh đề nêu điều kiện và mệnh đề nêu kết quả.

Câu hỏi khởi động

Minh và Lan đang bàn chuyện đi Ba Vì cuối tuần này. Minh nói: 'If it doesn't rain this weekend, we will go hiking.' Lan hỏi lại: sao Minh không dùng will ở cả hai vế cho chắc? Câu trả lời nằm ở chính bản chất của câu điều kiện loại 1: một vế nêu điều kiện có thể xảy ra thật, một vế nêu kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó đúng, và hai vế này không dùng chung một loại thì.

Hình thức và ý nghĩa

Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu). Vế if nêu một điều kiện có thật hoặc rất có khả năng xảy ra ở hiện tại/tương lai gần; vế chính nêu kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện đó đúng. Đây là loại câu điều kiện em dùng nhiều nhất khi lên kế hoạch cho một chuyến đi thật: đặt vé, xem thời tiết, chọn phương tiện.

Điểm học sinh hay nhầm nhất: will KHÔNG bao giờ xuất hiện trong mệnh đề if, dù câu đang nói về tương lai. Lý do là will diễn tả một quyết định hoặc dự đoán, còn hiện tại đơn trong mệnh đề if chỉ đơn thuần nêu điều kiện, không phải một sự việc đang xảy ra ngay bây giờ. Nói cách khác, if giữ vai trò 'nếu', will giữ vai trò 'thì sẽ' — hai vai trò này không được gộp vào cùng một vế.
Sơ đồ bốn bước dựng câu điều kiện loại 1, nhấn vào việc will chỉ đứng ở vế chính.1Đọc điều kiệntrong vế ifXác định điều kiện cóthật/khả năng cao ởhiện tại hoặc tươnglai gần.2Vế if: hiện tạiđơnKhông bao giờ dùngwill, kể cả khi ýnghĩa là tương lai.3Vế chính: will +V nguyên mẫuNêu kết quả sẽ xảy ranếu điều kiện ở vế ifđúng.4Kiểm tra lại cảcâuWill chỉ xuất hiệnmột lần duy nhất, ởvế chính.
Bước thứ hai là bước học sinh hay quên nhất: if không bao giờ đi với will.
Ví dụ
Dựng câu điều kiện loại 1 từ một kế hoạch thật
  1. 1

    Trang plans to visit Ha Long Bay. She says: 'The weather forecast looks good, so a boat trip is possible.' Viết lại thành một câu điều kiện loại 1 hoàn chỉnh. Bẫy ở đây là học sinh dễ viết will ở cả hai vế vì cả câu đều nói về tương lai.

  2. 2

    Điều kiện là thời tiết đẹp, đây là một khả năng có thật, chưa xảy ra nhưng rất có thể đúng — dùng hiện tại đơn: 'If the weather is good'. Kết quả là chuyến đi thuyền sẽ diễn ra — dùng will: 'Trang will go on a boat trip'.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) If the weather is good, Trang will go on a boat trip; (b) If the weather will be good, Trang will go on a boat trip; (c) If the weather is good, Trang goes on a boat trip; (d) If the weather was good, Trang will go on a boat trip — loại (b) vì will xuất hiện trong mệnh đề if, sai quy tắc cốt lõi; loại (c) vì mệnh đề chính thiếu will nên không còn là câu điều kiện loại 1 nữa; loại (d) vì was là quá khứ đơn, đẩy câu sang ý nghĩa của loại 2 (không có thật ở hiện tại), sai với ngữ cảnh Trang đang thực sự chờ dự báo thời tiết.
  4. 4

    If the weather is good, Trang will go on a boat trip.

  5. 5

    Vế if luôn giữ nguyên ở hiện tại đơn dù câu nói về ngày mai hay tuần sau; will chỉ xuất hiện đúng một lần, ở vế chính. Biến thể: có thể đổi trật tự — 'Trang will go on a boat trip if the weather is good.' — dấu phẩy biến mất khi mệnh đề if đứng sau.

Ví dụ
Chọn đúng modal ở vế chính theo mức độ chắc chắn
  1. 1

    Nam is choosing between three ways to finish the sentence: 'If we book the tickets today, ...' (1) we will get a discount, (2) we can get a discount, (3) we must get a discount. Bẫy ở đây là nghĩ chỉ có will mới đúng, còn can và must đều sai.

  2. 2

    Cả will và can đều hợp lý ở vế chính của câu điều kiện loại 1: will khẳng định kết quả gần như chắc chắn xảy ra, can nêu một khả năng/quyền lợi sẽ có được. Riêng must diễn tả một nghĩa vụ bắt buộc, không khớp với ngữ cảnh 'được giảm giá' vốn là một lợi ích, không phải một yêu cầu bắt buộc.

  3. 3

    Loại (3) we must get a discount vì must mang nghĩa 'bắt buộc phải', trong khi được giảm giá là kết quả tự nhiên của việc đặt vé sớm, không phải một nghĩa vụ; (1) và (2) đều là câu điều kiện loại 1 hợp lệ, chỉ khác sắc thái.

  4. 4

    If we book the tickets today, we will get a discount (hoặc we can get a discount, tùy sắc thái muốn nhấn: chắc chắn hay có cơ hội).

  5. 5

    Vế chính của loại 1 không bắt buộc phải dùng will — can, may, might, should đều dùng được, miễn là vế if vẫn giữ nguyên hiện tại đơn và modal chọn phải khớp nghĩa với ngữ cảnh.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất của loại 1: chèn will vào vế if chỉ vì câu đang nói về tương lai ('If it will rain...'). Hãy nhớ: vế if luôn ở hiện tại đơn, will chỉ xuất hiện đúng một lần, ở vế chính. Bẫy thứ hai: quên đổi động từ theo ngôi khi chủ ngữ là số ít (he/she/it cần thêm s/es ở vế if).

Tóm tắt

Câu điều kiện loại 1 dùng cho một điều kiện có thật hoặc rất có khả năng xảy ra: If + hiện tại đơn, S + will/can/may/must + V nguyên mẫu. Quy tắc quan trọng nhất em cần nhớ: will không bao giờ đứng trong vế if, dù ý nghĩa của câu là tương lai.

Bài tiếp theo, em sẽ học cách dùng unless (= if...not) để nói về cùng loại điều kiện này, và luyện thêm với những câu có bẫy will phức tạp hơn.