Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Phần
Giới từ tinh vi và cụm cố định trừu tượng
Mục tiêu
Sau bài học này, em điền đúng giới từ trong các cụm cố định học thuật (contribute to, result in, be associated with, in response to...) mà không thể suy ra bằng cách dịch nghĩa từng từ sang tiếng Việt.
Kiến thức nền cần có
Mở rộng dành cho HSG: lớp 9 chuẩn chỉ dạy giới từ chỉ thời gian/địa điểm cơ bản (in, on, at) và một vài cụm động từ quen thuộc. Giới từ đi cố định sau động từ/danh từ/tính từ học thuật trừu tượng — loại giới từ chiếm phần lớn chỗ trống trong đề chuyên Anh — không nằm trong yêu cầu cần đạt, được dạy từ số không ở đây.
Vì sao không thể dịch để đoán giới từ
'Concerned about' dịch sát nghĩa là 'lo lắng về', và 'về' trong tiếng Việt có thể ứng với nhiều giới từ tiếng Anh khác nhau tùy từng cụm: 'about', 'with', 'for', 'over'... Nếu đoán theo nghĩa tiếng Việt, em dễ chọn nhầm. Cách đúng là học từng cụm cố định như một khối không tách rời, giống như học một từ vựng mới, không phải ghép động từ với giới từ theo nghĩa.
Bốn nhóm cụm cố định học thuật thường gặp
Nhóm nguyên nhân-kết quả: contribute to, result in, result from, stem from, account for, give rise to. Nhóm liên hệ/phản ứng: be associated with, be linked to, in response to, correspond to. Nhóm thái độ/khả năng: be prone to, be resistant to, be capable of. Nhóm cụm mở đầu câu mang tính học thuật: in terms of, with regard to, in the face of, in the light of — bốn cụm này đều bắt đầu bằng 'in' hoặc 'with', nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác nhau: 'in terms of' = xét về mặt, 'in the face of' = đối mặt với/bất chấp, 'in response to' = để đáp lại, 'with regard to' = liên quan đến.
Hai cụm gần giống nghĩa như 'result in' và 'result from' đi với hai giới từ trái ngược nhau — luôn kiểm tra chiều nguyên nhân/kết quả trước khi chọn.
Đoạn văn mẫu — rác thải nhựa trên đại dương
Ví dụ
Điền từ mở: 10 chỗ trống chỉ về giới từ
1
Marine biologists have long been concerned (1)___ the growing volume of plastic waste entering the world's oceans each year. Recent surveys suggest that certain marine species are particularly prone (2)___ ingesting small plastic fragments, mistaking them for food. This behaviour, scientists argue, may account (3)___ a measurable decline in some seabird populations over the past two decades. (4)___ response to mounting evidence, several governments have introduced restrictions on single-use plastic packaging, though enforcement varies widely (5)___ region to region. (6)___ terms of long-term impact, researchers are especially worried about microplastics, tiny particles that result (7)___ the gradual breakdown of larger debris and are now found even in remote polar waters. (8)___ the face of such widespread contamination, some scientists have called for an international treaty modelled (9)___ existing agreements on ozone-depleting substances. Whether such a treaty could keep pace (10)___ the scale of the problem, however, remains an open question.
2
(1) đi theo cụm cố định 'concerned about'. (2) đi theo cụm 'prone to'. (3) đi theo cụm 'account for'. (4), (6), (8) đều mở đầu bằng 'in' nhưng ba nghĩa khác nhau: (4) 'in response to' = để đáp lại bằng chứng ngày càng nhiều, (6) 'in terms of' = xét về mặt tác động dài hạn, (8) 'in the face of' = đối mặt với tình trạng ô nhiễm lan rộng. (5) đi theo cụm 'from region to region'. (7) đi theo cụm 'result from' — vi nhựa LÀ KẾT QUẢ của quá trình phân rã, nên dùng 'from' chứ không phải 'in'. (9) đi theo cụm 'modelled on'. (10) đi theo cụm 'keep pace with'.
3
(7) không thể là 'in' dù 'result in' cũng là một cụm có thật, vì 'result in' mang nghĩa 'GÂY RA', còn câu này nói vi nhựa 'result from' (LÀ KẾT QUẢ CỦA) quá trình phân rã — chiều nguyên nhân/kết quả ngược nhau hoàn toàn. (3) không thể là 'in' hay 'to' vì cụm cố định luôn là 'account for'. (9) không thể là 'in' hay 'to' vì cụm cố định luôn là 'modelled on'.
4
(1) about, (2) to, (3) for, (4) In, (5) from, (6) In, (7) from, (8) In, (9) on, (10) with.
5
Cặp dễ nhầm nhất là result in (gây ra) và result from (là kết quả của) — luôn xác định chủ ngữ của câu là NGUYÊN NHÂN hay KẾT QUẢ trước khi chọn. Biến thể: 'Poor drainage systems often result ___ flooding during heavy rain' → in, vì hệ thống thoát nước kém LÀ NGUYÊN NHÂN gây ra ngập lụt.
Bẫy thường gặp
Bẫy thường gặp: gặp 'result' là điền ngay 'from' cho quen tay mà không kiểm tra chiều nguyên nhân/kết quả. 'Result in' và 'result from' đúng ngữ pháp như nhau, chỉ khác nghĩa — chọn sai giới từ biến cả câu thành ngược nghĩa hoàn toàn với đoạn văn.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Giới từ học thuật không thể suy ra từ nghĩa tiếng Việt — phải học theo từng cụm cố định. Cặp result in/result from là bẫy phổ biến nhất vì đúng ngữ pháp như nhau nhưng đảo ngược chiều nguyên nhân-kết quả.
Chương tiếp theo chuyển sang đại từ quan hệ trong mệnh đề rút gọn — một loại chỗ trống khác hẳn về bản chất ngữ pháp, đòi hỏi phân tích cấu trúc mệnh đề chứ không phải ghi nhớ cụm từ.
'Concerned about' dịch sát nghĩa là 'lo lắng về', và 'về' trong tiếng Việt có thể ứng với nhiều giới từ tiếng Anh khác nhau tùy từng cụm: 'about', 'with', 'for', 'over'... Nếu đoán theo nghĩa tiếng Việt, em dễ chọn nhầm. Cách đúng là học từng cụm cố định như một khối không tách rời, giống như học một từ vựng mới, không phải ghép động từ với giới từ theo nghĩa.
Nhóm nguyên nhân-kết quả: contribute to, result in, result from, stem from, account for, give rise to. Nhóm liên hệ/phản ứng: be associated with, be linked to, in response to, correspond to. Nhóm thái độ/khả năng: be prone to, be resistant to, be capable of. Nhóm cụm mở đầu câu mang tính học thuật: in terms of, with regard to, in the face of, in the light of — bốn cụm này đều bắt đầu bằng 'in' hoặc 'with', nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác nhau: 'in terms of' = xét về mặt, 'in the face of' = đối mặt với/bất chấp, 'in response to' = để đáp lại, 'with regard to' = liên quan đến.
Marine biologists have long been concerned (1)___ the growing volume of plastic waste entering the world's oceans each year. Recent surveys suggest that certain marine species are particularly prone (2)___ ingesting small plastic fragments, mistaking them for food. This behaviour, scientists argue, may account (3)___ a measurable decline in some seabird populations over the past two decades. (4)___ response to mounting evidence, several governments have introduced restrictions on single-use plastic packaging, though enforcement varies widely (5)___ region to region. (6)___ terms of long-term impact, researchers are especially worried about microplastics, tiny particles that result (7)___ the gradual breakdown of larger debris and are now found even in remote polar waters. (8)___ the face of such widespread contamination, some scientists have called for an international treaty modelled (9)___ existing agreements on ozone-depleting substances. Whether such a treaty could keep pace (10)___ the scale of the problem, however, remains an open question.
(1) đi theo cụm cố định 'concerned about'. (2) đi theo cụm 'prone to'. (3) đi theo cụm 'account for'. (4), (6), (8) đều mở đầu bằng 'in' nhưng ba nghĩa khác nhau: (4) 'in response to' = để đáp lại bằng chứng ngày càng nhiều, (6) 'in terms of' = xét về mặt tác động dài hạn, (8) 'in the face of' = đối mặt với tình trạng ô nhiễm lan rộng. (5) đi theo cụm 'from region to region'. (7) đi theo cụm 'result from' — vi nhựa LÀ KẾT QUẢ của quá trình phân rã, nên dùng 'from' chứ không phải 'in'. (9) đi theo cụm 'modelled on'. (10) đi theo cụm 'keep pace with'.
(7) không thể là 'in' dù 'result in' cũng là một cụm có thật, vì 'result in' mang nghĩa 'GÂY RA', còn câu này nói vi nhựa 'result from' (LÀ KẾT QUẢ CỦA) quá trình phân rã — chiều nguyên nhân/kết quả ngược nhau hoàn toàn. (3) không thể là 'in' hay 'to' vì cụm cố định luôn là 'account for'. (9) không thể là 'in' hay 'to' vì cụm cố định luôn là 'modelled on'.