-ous/-ual và -ance/-ancy: dựng tính từ và danh từ trừu tượng
Mục tiêu và kiến thức nền
Sau bài này em chọn đúng hậu tố -ous hoặc -ual để dựng một tính từ, và chọn đúng -ance hoặc -ancy để dựng một danh từ trừu tượng, dựa vào chính tả của gốc từ và (với -ance/-ancy) một gợi ý về nghĩa.
Bài trước em đã học -ify/-ise để tạo ĐỘNG TỪ. Bài này chuyển hẳn sang hai loại từ khác: TÍNH TỪ (-ous, -ual) và DANH TỪ trừu tượng (-ance, -ancy). Đây là bốn hậu tố mà SGK lớp 9 hầu như không nhắc tới có hệ thống, dù các từ được tạo ra (dangerous, cultural, importance, vacancy...) xuất hiện thường xuyên trong đề đọc hiểu.
Mở rộng dành cho HSG: hệ thống -ous/-ual và -ance/-ancy không nằm trong YCCĐ của lớp 9. Ta giới thiệu vì đề chuyên Anh/HSG lớp 9 thường yêu cầu học sinh tự suy ra đúng tính từ hoặc danh từ trừu tượng từ một gốc từ cho trước, thay vì chỉ nhận diện từ đã học sẵn.
-ous và -ual: hai hậu tố tạo tính từ, hai quy tắc chính tả khác nhau
-ual cũng mang nghĩa 'thuộc về...', nhưng đi theo gốc danh từ khác: fact → factual, habit → habitual, spirit → spiritual, context → contextual, text → textual (gốc kết thúc phụ âm, thêm thẳng -ual). Khi gốc kết thúc bằng e câm, bỏ e trước khi thêm -ual: culture → cultural, structure → structural, procedure → procedural.
-ance và -ancy: cùng gốc tính từ đuôi -ant, khác hậu tố
Cả hai hậu tố đều gắn vào tính từ kết thúc bằng '-ant' để tạo danh từ trừu tượng, và không có quy tắc âm học nào phân biệt chắc chắn khi nào dùng -ance, khi nào dùng -ancy — em phải nhớ theo từng gốc từ, giống cách lớp 8 từng phải nhớ danh sách -al/-ance/-ence.
Ví dụ mẫu
- 1
The young swimmer's ___ (COURAGE) rescue of two children saved their lives during the storm.
- 2
SGK lớp 9 chỉ dùng 'courage' như danh từ trong bài đọc, không yêu cầu học sinh tự áp dụng ngoại lệ giữ e trước g mềm khi chuyển sang tính từ.
- 3
Chỗ trống đứng trước danh từ 'rescue' và cần một tính từ; gốc 'courage' kết thúc bằng 'ge' mang âm g mềm.
- 4
'courageous' bỏ e sẽ thành 'couragous', khiến chữ g bị đọc sai thành âm cứng — dạng này không đúng chính tả chuẩn; 'courageful' không phải từ tiếng Anh (hậu tố -ful không ghép với 'courage').
- 5
'courageous', giữ nguyên chữ e trước -ous.
- 6
Sau g/c mềm, luôn giữ e trước -ous. Biến thể gần: 'Investing in the company's new project could be ___ (ADVANTAGE) for small shareholders.' → advantageous.
- 1
Engineers found several ___ (STRUCTURE) cracks in the bridge after the earthquake.
- 2
Chỗ trống đứng trước danh từ 'cracks' và cần một tính từ; gốc 'structure' kết thúc bằng e câm, không thuộc trường hợp g/c mềm cần giữ e.
- 3
'structureal' giữ nguyên e là sai chính tả; 'structural' bỏ e mới đúng vì đây là quy tắc chung, không phải ngoại lệ như 'courageous'.
- 4
'structural'.
- 5
Chỉ giữ e sau âm g/c mềm; các gốc kết thúc e câm khác đều bỏ e trước -ual. Biến thể gần: 'The committee will review the ___ (PROCEDURE) changes proposed by the new manager.' → procedural.
- 1
The company announced two new job ___ (VACANT) in its marketing department.
- 2
Gốc 'vacant' diễn tả một VỊ TRÍ đang trống, đúng nhóm thường dùng -ancy theo gợi ý nhớ đã học, và chỗ trống đứng sau 'job' cần một danh từ số nhiều.
- 3
'vacance' không phải từ tiếng Anh chuẩn — 'vacant' luôn đi với '-ancy' (vacancy), không có dạng '-ance'; 'vacation' là một từ khác hẳn về nghĩa (kỳ nghỉ).
- 4
'vacancies' (số nhiều của 'vacancy').
- 5
Khi gốc -ant diễn tả một trạng thái hay vị thế, khả năng cao nó đi với -ancy. Biến thể gần: 'The new policy is expected to cause widespread job ___ (REDUNDANT) in the sector.' → redundancy.
Bẫy thường gặp: bỏ e sau âm g/c mềm (viết 'couragous' thay vì 'courageous'), hoặc dùng nhầm -ance cho một gốc chỉ đi với -ancy (viết 'vacance' thay vì 'vacancy'). Luôn kiểm tra âm cuối của gốc từ trước khi quyết định bỏ hay giữ e, và tra lại danh sách -ance/-ancy nếu không chắc.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
-ous và -ual đều tạo tính từ nhưng theo hai quy tắc bỏ/giữ e khác nhau, với một ngoại lệ quan trọng cần nhớ riêng: giữ e sau âm g/c mềm. -ance và -ancy cùng gắn vào tính từ đuôi -ant nhưng không có quy tắc âm học phân biệt — chỉ có gợi ý nhớ theo nghĩa (phẩm chất/khả năng thường đi -ance, trạng thái/vị thế thường đi -ancy).
Hai bài vừa học tập trung vào cấu tạo một từ đơn lẻ. Chương tiếp theo chuyển sang một hệ thống khác hẳn: chọn đúng tiền tố phủ định (in-/im-/il-/ir-) cho các từ vựng học thuật, dựa vào chữ cái đầu tiên của gốc từ.