Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Phương trình đường thẳng: tham số và chính tắc
Mục tiêu và kiến thức nền
Học xong bài này, em viết được phương trình tham số và phương trình chính tắc của một đường thẳng trong không gian, khi biết một điểm thuộc đường thẳng và một vectơ chỉ phương, hoặc khi biết hai điểm thuộc đường thẳng.
Đường thẳng trong không gian cần đúng hai dữ kiện để xác định: một điểm nó đi qua, và một vectơ song song với nó — vectơ này gọi là vectơ chỉ phương, ký hiệu $\vec u=(a;b;c)$. Một điểm thôi thì chưa đủ, vì vô số đường thẳng đi qua cùng một điểm; thêm vectơ chỉ phương thì chỉ còn đúng một đường thẳng thoả cả hai điều kiện — giống như một mặt phẳng cần một điểm và một vectơ pháp tuyến ở bài trước, chỉ khác vai trò: pháp tuyến thì vuông góc với mặt phẳng, còn chỉ phương thì song song với đường thẳng. Cách xác định vectơ chỉ phương từ hai điểm — $\vec u=\overrightarrow{AB}$ — chính là phép trừ toạ độ điểm đã học ở chương trước, dùng lại nguyên vẹn.
Khởi động
Một tia laser trong phòng thí nghiệm đi qua hai điểm cố định gắn trên hai giá đỡ. Biết toạ độ hai điểm ấy, em có viết được một phương trình mô tả toàn bộ đường đi của tia laser — không chỉ hai điểm đã cho, mà mọi điểm nó từng quét qua — hay không?
Phương trình tham số
Đường thẳng $d$ đi qua điểm $M_0(x_0;y_0;z_0)$ với vectơ chỉ phương $\vec u=(a;b;c)$ gồm tất cả các điểm $M(x;y;z)$ sao cho $\overrightarrow{M_0M}$ cùng phương với $\vec u$, tức $\overrightarrow{M_0M}=t\vec u$ với một số thực $t$ nào đó — $t$ đóng vai trò tham số, mỗi giá trị của $t$ cho một điểm khác nhau trên $d$. Viết theo từng toạ độ:
$$d\colon\begin{cases}x=x_0+at\\y=y_0+bt\\z=z_0+ct\end{cases}\quad(t\in\mathbb R)$$
đây là phương trình tham số của $d$. Có thể hình dung $t$ như một "nút trượt": cho $t=0$ ra đúng điểm $M_0$, mỗi giá trị khác của $t$ trượt dọc đường thẳng theo hướng $\vec u$ một đoạn tỉ lệ với $t$ — $t$ càng lớn thì điểm càng xa $M_0$ theo chiều $\vec u$, $t$ âm thì lùi về chiều ngược lại. Khi cả ba thành phần $a,b,c$ đều khác $0$, có thể rút $t$ từ mỗi phương trình rồi cho chúng bằng nhau — vì cùng một điểm $M$ trên $d$ phải cho ra cùng một giá trị $t$ dù tính từ toạ độ nào — được phương trình chính tắc:
$$\frac{x-x_0}{a}=\frac{y-y_0}{b}=\frac{z-z_0}{c}$$
Phương trình chính tắc không chứa $t$ nữa nên gọn hơn khi cần so sánh hai đường thẳng hay đọc nhanh vectơ chỉ phương, nhưng phương trình tham số vẫn là dạng dùng được trong mọi trường hợp, kể cả khi một thành phần của $\vec u$ bằng $0$ (xem phần dưới).
Ví dụ
Viết phương trình đường thẳng từ một điểm và một vectơ chỉ phương
1
Viết phương trình tham số và chính tắc của đường thẳng $d$ đi qua $A(1;2;-3)$ với vectơ chỉ phương $\vec u=(2;-1;4)$.
2
$x = 1 + 2t; y = 2 - t; z = -3 + 4t$.
3
Cả ba thành phần của $\vec u$ đều khác $0$ nên viết được dạng chính tắc: $\frac{x - 1}{2} = \frac{y - 2}{-1} = \frac{z + 3}{4}$. Hai dạng mô tả cùng một đường thẳng, chỉ khác cách viết: tham số dùng khi cần tính toạ độ một điểm cụ thể ứng với một giá trị $t$, chính tắc dùng khi cần đọc nhanh vectơ chỉ phương để so sánh với một đường thẳng khác.
Ví dụ
Viết phương trình đường thẳng từ hai điểm
1
Viết phương trình đường thẳng $d$ đi qua hai điểm $A(0;1;2)$ và $B(3;-2;5)$.
2
$\vec u=\overrightarrow{AB}=B-A=(3;-3;3)$, rút gọn còn $\vec u=(1;-1;1)$ — chia cả ba toạ độ cho $3$ không làm đổi phương của vectơ, nên vẫn là một vectơ chỉ phương hợp lệ của $d$.
3
Chọn điểm $A(0;1;2)$ làm điểm gốc: $x = 0 + t; y = 1 - t; z = 2 + t$.
4
Với $t=3$: điểm tính được là $(3;-2;5)$, đúng bằng $B(3;-2;5)$ — khớp, vì $B$ ứng với $t=3$ theo cách chọn vectơ chỉ phương đã rút gọn ở trên.
Ví dụ
Tìm một điểm trên dây cáp treo ở độ cao cho trước
1
Dây cáp của một tuyến cáp treo nối hai trụ đỡ $T_1(0;0;10)$ và $T_2(30;40;2)$ (đơn vị mét, trục $Oz$ là độ cao). Tìm toạ độ điểm trên dây cáp ở độ cao $z=6$.
2
$\vec u=\overrightarrow{T_1T_2}=(30;40;-8)$. Phương trình tham số từ $T_1$: $x=30t; y=40t; z=10-8t$.
3
Cho $z=6$: $10-8t=6$, suy ra $t=\frac12$. Thay vào hai phương trình còn lại: $x=30\cdot\frac12=15$, $y=40\cdot\frac12=20$.
4
Độ cao giảm đều từ $10$ xuống $2$ dọc dây cáp; ở độ cao $6$, dây đã đi được $\frac{10-6}{10-2}=\frac12$ quãng đường theo chiều cao — đúng bằng $t=\frac12$ vừa tìm, nên toạ độ ngang cũng đi được đúng nửa quãng từ $T_1$ đến $T_2$, khớp với kết quả trên.
5
Vậy điểm trên dây cáp ở độ cao $6$ m có toạ độ $(15;20;6)$.
Lời giải có hình
Một đường thẳng qua hai điểm, kiểm tra bằng điểm thứ ba
Bước 1
Đường thẳng $d$ qua $A(1;0;-1)$ và $B(3;2;1)$, vectơ chỉ phương $\vec u=(1;1;1)$.
Quy trình viết phương trình đường thẳng.
Trường hợp đặc biệt: một thành phần của vectơ chỉ phương bằng 0
Phương trình chính tắc $\frac{x-x_0}{a}=\frac{y-y_0}{b}=\frac{z-z_0}{c}$ chỉ viết được khi $a,b,c$ đều khác $0$, vì mẫu số không được bằng $0$. Nếu một thành phần, chẳng hạn $a=0$, thì mọi điểm trên $d$ đều có cùng hoành độ $x=x_0$ — đường thẳng song song với mặt phẳng $Oyz$ — và ta viết riêng $x=x_0$, còn hai toạ độ kia vẫn cho ở dạng chính tắc bình thường.
Trường hợp hai thành phần cùng bằng $0$, ví dụ $a=b=0$ và $c\neq0$, đường thẳng chỉ đổi toạ độ $z$ — đó là một đường thẳng song song với trục $Oz$, và ta viết $x=x_0$, $y=y_0$, không còn tỉ lệ chính tắc nào để lập. Cách xử lý chung, dù mấy thành phần bằng $0$, vẫn là giữ nguyên phương trình tham số — nó luôn đúng — và chỉ rút chính tắc cho những toạ độ có hệ số khác $0$.
Ví dụ
Đường thẳng có một thành phần vectơ chỉ phương bằng 0
1
Viết phương trình đường thẳng $d$ đi qua $A(2;-1;0)$ với vectơ chỉ phương $\vec u=(0;3;-2)$.
2
Thành phần thứ nhất của $\vec u$ bằng $0$, nên không viết được $\frac{x-2}{0}$ — phép chia cho $0$ không có nghĩa.
3
Phương trình tham số vẫn viết bình thường: $x = 2; y = -1 + 3t; z = 0 - 2t$. Từ đó suy ra dạng "chính tắc" đúng cho trường hợp này: $x=2$; $\frac{y+1}{3}=\frac{z}{-2}$ — tách riêng thành phần có hệ số $0$, phần còn lại viết chính tắc như thường.
Sai lầm thường gặp
Một sai lầm hay gặp là cứ áp công thức chính tắc cho cả ba toạ độ ngay cả khi một hệ số bằng $0$, viết ra một phân số như $\frac{y+1}{0}$ — vô nghĩa. Hễ thấy một thành phần của $\vec u$ bằng $0$, tách riêng toạ độ ấy thành một đẳng thức hằng số ($x=x_0$), chỉ viết chính tắc cho hai toạ độ còn lại.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm lại, viết phương trình đường thẳng cần đúng một điểm và một vectơ chỉ phương: phương trình tham số luôn viết được, còn phương trình chính tắc chỉ viết được khi cả ba thành phần của vectơ chỉ phương khác $0$ — nếu không, tách riêng thành phần bằng $0$ thành một đẳng thức hằng số. Vectơ chỉ phương không duy nhất — nhân nó với bất kỳ số khác $0$ nào cũng ra một vectơ chỉ phương hợp lệ khác của cùng đường thẳng ấy — nên hai bạn học sinh có thể viết ra hai phương trình tham số khác nhau cho cùng một đường thẳng, và cả hai đều đúng.
Bài sau dùng chính hai đường thẳng đã biết cách viết để hỏi một câu mới: hai đường thẳng ấy — hay một đường thẳng và một mặt phẳng — nằm với nhau thế nào trong không gian: song song, cắt nhau, chéo nhau, hay trùng nhau?
Học xong bài này, em viết được phương trình tham số và phương trình chính tắc của một đường thẳng trong không gian, khi biết một điểm thuộc đường thẳng và một vectơ chỉ phương, hoặc khi biết hai điểm thuộc đường thẳng.
Đường thẳng trong không gian cần đúng hai dữ kiện để xác định: một điểm nó đi qua, và một vectơ song song với nó — vectơ này gọi là vectơ chỉ phương, ký hiệu u=(a;b;c). Một điểm thôi thì chưa đủ, vì vô số đường thẳng đi qua cùng một điểm; thêm vectơ chỉ phương thì chỉ còn đúng một đường thẳng thoả cả hai điều kiện — giống như một mặt phẳng cần một điểm và một vectơ pháp tuyến ở bài trước, chỉ khác vai trò: pháp tuyến thì vuông góc với mặt phẳng, còn chỉ phương thì song song với đường thẳng. Cách xác định vectơ chỉ phương từ hai điểm — u=AB — chính là phép trừ toạ độ điểm đã học ở chương trước, dùng lại nguyên vẹn.
Đường thẳng d đi qua điểm M0(x0;y0;z0) với vectơ chỉ phương u=(a;b;c) gồm tất cả các điểm M(x;y;z) sao cho M0M cùng phương với u, tức M0M=tu với một số thực t nào đó — t đóng vai trò tham số, mỗi giá trị của t cho một điểm khác nhau trên d. Viết theo từng toạ độ:
d:⎩⎨⎧x=x0+aty=y0+btz=z0+ct(t∈R)
đây là phương trình tham số của d. Có thể hình dung t như một "nút trượt": cho t=0 ra đúng điểm M0, mỗi giá trị khác của t trượt dọc đường thẳng theo hướng u một đoạn tỉ lệ với t — t càng lớn thì điểm càng xa M0 theo chiều u, t âm thì lùi về chiều ngược lại. Khi cả ba thành phần a,b,c đều khác 0, có thể rút t từ mỗi phương trình rồi cho chúng bằng nhau — vì cùng một điểm M trên d phải cho ra cùng một giá trị t dù tính từ toạ độ nào — được phương trình chính tắc:
ax−x0=by−y0=cz−z0
Phương trình chính tắc không chứa t nữa nên gọn hơn khi cần so sánh hai đường thẳng hay đọc nhanh vectơ chỉ phương, nhưng phương trình tham số vẫn là dạng dùng được trong mọi trường hợp, kể cả khi một thành phần của u bằng 0 (xem phần dưới).
Viết phương trình tham số và chính tắc của đường thẳng d đi qua A(1;2;−3) với vectơ chỉ phương u=(2;−1;4).
x=1+2t;y=2−t;z=−3+4t.
Cả ba thành phần của u đều khác 0 nên viết được dạng chính tắc: 2x−1=−1y−2=4z+3. Hai dạng mô tả cùng một đường thẳng, chỉ khác cách viết: tham số dùng khi cần tính toạ độ một điểm cụ thể ứng với một giá trị t, chính tắc dùng khi cần đọc nhanh vectơ chỉ phương để so sánh với một đường thẳng khác.
Viết phương trình đường thẳng d đi qua hai điểm A(0;1;2) và B(3;−2;5).
u=AB=B−A=(3;−3;3), rút gọn còn u=(1;−1;1) — chia cả ba toạ độ cho 3 không làm đổi phương của vectơ, nên vẫn là một vectơ chỉ phương hợp lệ của d.
Chọn điểm A(0;1;2) làm điểm gốc: x=0+t;y=1−t;z=2+t.
Với t=3: điểm tính được là (3;−2;5), đúng bằng B(3;−2;5) — khớp, vì B ứng với t=3 theo cách chọn vectơ chỉ phương đã rút gọn ở trên.
Dây cáp của một tuyến cáp treo nối hai trụ đỡ T1(0;0;10) và T2(30;40;2) (đơn vị mét, trục Oz là độ cao). Tìm toạ độ điểm trên dây cáp ở độ cao z=6.
u=T1T2=(30;40;−8). Phương trình tham số từ T1: x=30t;y=40t;z=10−8t.
Cho z=6: 10−8t=6, suy ra t=21. Thay vào hai phương trình còn lại: x=30⋅21=15, y=40⋅21=20.
Độ cao giảm đều từ 10 xuống 2 dọc dây cáp; ở độ cao 6, dây đã đi được 10−210−6=21 quãng đường theo chiều cao — đúng bằng t=21 vừa tìm, nên toạ độ ngang cũng đi được đúng nửa quãng từ T1 đến T2, khớp với kết quả trên.
Vậy điểm trên dây cáp ở độ cao 6 m có toạ độ (15;20;6).
Đường thẳng d qua A(1;0;−1) và B(3;2;1), vectơ chỉ phương u=(1;1;1).
Phương trình chính tắc ax−x0=by−y0=cz−z0 chỉ viết được khi a,b,c đều khác 0, vì mẫu số không được bằng 0. Nếu một thành phần, chẳng hạn a=0, thì mọi điểm trên d đều có cùng hoành độ x=x0 — đường thẳng song song với mặt phẳng Oyz — và ta viết riêng x=x0, còn hai toạ độ kia vẫn cho ở dạng chính tắc bình thường.
Trường hợp hai thành phần cùng bằng 0, ví dụ a=b=0 và c=0, đường thẳng chỉ đổi toạ độ z — đó là một đường thẳng song song với trục Oz, và ta viết x=x0, y=y0, không còn tỉ lệ chính tắc nào để lập. Cách xử lý chung, dù mấy thành phần bằng 0, vẫn là giữ nguyên phương trình tham số — nó luôn đúng — và chỉ rút chính tắc cho những toạ độ có hệ số khác 0.
Viết phương trình đường thẳng d đi qua A(2;−1;0) với vectơ chỉ phương u=(0;3;−2).
Thành phần thứ nhất của u bằng 0, nên không viết được 0x−2 — phép chia cho 0 không có nghĩa.
Phương trình tham số vẫn viết bình thường: x=2;y=−1+3t;z=0−2t. Từ đó suy ra dạng "chính tắc" đúng cho trường hợp này: x=2; 3y+1=−2z — tách riêng thành phần có hệ số 0, phần còn lại viết chính tắc như thường.
Một sai lầm hay gặp là cứ áp công thức chính tắc cho cả ba toạ độ ngay cả khi một hệ số bằng 0, viết ra một phân số như 0y+1 — vô nghĩa. Hễ thấy một thành phần của u bằng 0, tách riêng toạ độ ấy thành một đẳng thức hằng số (x=x0), chỉ viết chính tắc cho hai toạ độ còn lại.
Tóm lại, viết phương trình đường thẳng cần đúng một điểm và một vectơ chỉ phương: phương trình tham số luôn viết được, còn phương trình chính tắc chỉ viết được khi cả ba thành phần của vectơ chỉ phương khác 0 — nếu không, tách riêng thành phần bằng 0 thành một đẳng thức hằng số. Vectơ chỉ phương không duy nhất — nhân nó với bất kỳ số khác 0 nào cũng ra một vectơ chỉ phương hợp lệ khác của cùng đường thẳng ấy — nên hai bạn học sinh có thể viết ra hai phương trình tham số khác nhau cho cùng một đường thẳng, và cả hai đều đúng.