Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Phần
Sắp xếp một dãy lũy thừa — bẫy dấu bằng
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em sắp xếp được một dãy ba lũy thừa trở lên theo thứ tự tăng dần, biết chọn cùng cơ số hay cùng số mũ cho từng cặp, và không bị lừa bởi hai lũy thừa trông khác nhau nhưng thật ra bằng nhau.
Kiến thức cần có
Bài này dùng lại đúng kỹ thuật "đưa về cùng số mũ" của bài trước, chỉ khác ở chỗ có từ ba lũy thừa trở lên nên phải chọn kỹ hơn cách quy đổi.
So sánh hai lũy thừa đã khó, sắp xếp ba lũy thừa còn khó hơn: đưa về cùng số mũ với cặp này thì lại lệch với cặp kia. Đề HSG hay tận dụng đúng chỗ khó này — và đôi khi cài một cặp bằng nhau ở giữa để xem học sinh có tính cẩn thận hay đoán bừa theo "cơ số càng lớn thì lũy thừa càng lớn".
Bài toán khởi động
Sắp xếp theo thứ tự tăng dần: $2^{24}$, $3^{16}$, $5^{8}$. Ba cơ số khác nhau, ba số mũ khác nhau — bắt đầu từ đâu?
Ý tưởng cốt lõi
Nhìn vào ba số mũ $24, 16, 8$: cả ba đều chia hết cho $8$. Đưa cả ba lũy thừa về cùng số mũ $8$: $2^{24}=(2^3)^8=8^8$, $3^{16}=(3^2)^8=9^8$, và $5^8$ đã sẵn số mũ $8$. Bây giờ chỉ cần so sánh ba cơ số $5, 8, 9$ — dễ như đếm.
Mấu chốt của việc sắp xếp nhiều số hạng là tìm được MỘT số mũ chung cho TẤT CẢ, chứ không phải xử lý từng cặp riêng lẻ. Nếu ba số mũ không có ước chung nào lớn hơn $1$, phải quay lại so sánh từng cặp bằng những cách khác — nhưng phần lớn đề Lớp 6 nâng cao chọn số mũ có ước chung đẹp, đúng như bài toán khởi động.
Ta có $\gcd(24,16,8)=8$ (1). Từ (1): $2^{24}=8^8$, $3^{16}=9^8$, $5^8=5^8$ (2). Vì $5<8<9$, từ (2) và tính chất cùng số mũ dương thì cơ số lớn hơn cho giá trị lớn hơn, suy ra $5^8<8^8<9^8$. Vậy $5^8 < 2^{24} < 3^{16}$.
6
Thêm số hạng thứ tư $4^{12}$ vào dãy: $4^{12}=(2^2)^{12}=2^{24}$ — bằng đúng số hạng thứ nhất. Dãy đầy đủ là $5^8 < 2^{24}=4^{12} < 3^{16}$, một cặp bằng nhau trông không giống nhau chút nào ở dạng ban đầu.
Sau khi quy về cùng số mũ $8$, thứ tự của ba lũy thừa trùng khớp với thứ tự của ba cơ số $5 < 8 < 9$.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Bẫy dấu bằng: so sánh $4^{15}$, $8^{10}$ và $16^{6}$
1
Sắp xếp theo thứ tự tăng dần: $4^{15}$, $8^{10}$, $16^{6}$.
$16^6 < 4^{15} = 8^{10}$. Nếu chỉ nhìn hình thức bên ngoài ($4^{15}$ và $8^{10}$ trông rất khác nhau), rất dễ đoán bừa một thứ tự tăng dần chặt cho cả ba số, bỏ sót trường hợp bằng nhau.
5
Đưa cả ba lũy thừa về cùng cơ số $2$: $4^{15}=2^{30}$, $8^{10}=2^{30}$, $16^6=2^{24}$ (1). Từ (1), vì $24<30$, theo tính chất cùng cơ số lớn hơn $1$ thì số mũ lớn hơn cho giá trị lớn hơn: $2^{24}<2^{30}$. Vậy $16^6 < 4^{15} = 8^{10}$.
6
Đổi $16^6$ thành $16^{7}$: $16^7=(2^4)^7=2^{28}$, vẫn nhỏ hơn $2^{30}$ nhưng gần hơn — thứ tự không đổi ($16^7 < 4^{15}=8^{10}$), chỉ khoảng cách thu hẹp lại, cho thấy kết luận "bằng nhau" ở ví dụ gốc là một sự trùng hợp đúng của riêng số mũ $6$, không phải quy luật chung.
Ví dụ
Ví dụ 3 — Sắp xếp ba lũy thừa cùng gốc cơ số 2: $2^{50}$, $4^{26}$, $8^{17}$
1
Sắp xếp theo thứ tự giảm dần: $2^{50}$, $4^{26}$, $8^{17}$.
$4^{26} > 8^{17} > 2^{50}$ — dù $2^{50}$ trông có số mũ lớn nhất trong đề bài gốc, nó lại là số NHỎ NHẤT sau khi quy về cùng cơ số.
5
Đưa cả ba lũy thừa về cùng cơ số $2$: $2^{50}=2^{50}$, $4^{26}=2^{52}$, $8^{17}=2^{51}$ (1). Từ (1), vì $52>51>50$, theo tính chất cùng cơ số lớn hơn $1$ thì số mũ lớn hơn cho giá trị lớn hơn: $2^{52}>2^{51}>2^{50}$. Vậy $4^{26} > 8^{17} > 2^{50}$.
6
Đổi $8^{17}$ thành $16^{13}$: $16^{13}=(2^4)^{13}=2^{52}$, bằng đúng $4^{26}$ — thêm một cặp bằng nhau ẩn giấu, đúng cái bẫy dấu bằng mà Ví dụ 2 đã cảnh báo, lần này xuất hiện ở một cặp cơ số khác.
Bẫy thường gặp
(1) Thấy ba cơ số khác nhau thì mặc định ba lũy thừa cũng khác nhau — Ví dụ 2 cho thấy $4^{15}$ và $8^{10}$ bằng nhau dù nhìn hoàn toàn khác. (2) Tìm ước chung của từng cặp số mũ riêng lẻ rồi quy đổi không đồng bộ — dẫn đến ba lũy thừa có ba số mũ khác nhau, không so sánh chéo được. Luôn tìm MỘT số mũ chung (hoặc cơ số chung) cho TẤT CẢ số hạng trước khi so sánh. (3) Nhìn số mũ ban đầu ($50 > 26 > 17$ ở Ví dụ 3) rồi đoán luôn thứ tự theo đó — số mũ ban đầu không so sánh được khi các lũy thừa có CƠ SỐ khác nhau; phải quy về cùng cơ số trước.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Thử thách
Tóm tắt
Với nhiều hơn hai lũy thừa, luôn tìm MỘT số mũ chung (hoặc cơ số chung) cho tất cả số hạng cùng lúc — đừng xử lý từng cặp riêng rẽ. Và luôn kiểm tra khả năng hai số hạng bằng nhau trước khi viết dấu $<$ chặt.
Hai bài vừa rồi cho em công cụ so sánh giá trị của lũy thừa. Nhưng nhiều bài HSG không hỏi "lũy thừa nào lớn hơn" mà hỏi "số mũ nào làm phương trình đúng" hoặc "tổng nhiều lũy thừa có chia hết cho một số cho trước không". Chương tiếp theo dùng lại đúng thao tác viết-lại-dưới-dạng-lũy-thừa, nhưng để giải phương trình và chứng minh chia hết.
Sắp xếp theo thứ tự tăng dần: 224, 316, 58. Ba cơ số khác nhau, ba số mũ khác nhau — bắt đầu từ đâu?
Nhìn vào ba số mũ 24,16,8: cả ba đều chia hết cho 8. Đưa cả ba lũy thừa về cùng số mũ 8: 224=(23)8=88, 316=(32)8=98, và 58 đã sẵn số mũ 8. Bây giờ chỉ cần so sánh ba cơ số 5,8,9 — dễ như đếm.
Mấu chốt của việc sắp xếp nhiều số hạng là tìm được MỘT số mũ chung cho TẤT CẢ, chứ không phải xử lý từng cặp riêng lẻ. Nếu ba số mũ không có ước chung nào lớn hơn 1, phải quay lại so sánh từng cặp bằng những cách khác — nhưng phần lớn đề Lớp 6 nâng cao chọn số mũ có ước chung đẹp, đúng như bài toán khởi động.
Ta có gcd(24,16,8)=8 (1). Từ (1): 224=88, 316=98, 58=58 (2). Vì 5<8<9, từ (2) và tính chất cùng số mũ dương thì cơ số lớn hơn cho giá trị lớn hơn, suy ra 58<88<98. Vậy 58<224<316.
Thêm số hạng thứ tư 412 vào dãy: 412=(22)12=224 — bằng đúng số hạng thứ nhất. Dãy đầy đủ là 58<224=412<316, một cặp bằng nhau trông không giống nhau chút nào ở dạng ban đầu.
Sau khi quy về cùng số mũ 8, thứ tự của ba lũy thừa trùng khớp với thứ tự của ba cơ số 5<8<9.
Ví dụ 2 — Bẫy dấu bằng: so sánh 415, 810 và 166
Sắp xếp theo thứ tự tăng dần: 415, 810, 166.
415=(22)15=230; 810=(23)10=230; 166=(24)6=224.
24<30=30 — hai số mũ đầu bằng hệt nhau.
166<415=810. Nếu chỉ nhìn hình thức bên ngoài (415 và 810 trông rất khác nhau), rất dễ đoán bừa một thứ tự tăng dần chặt cho cả ba số, bỏ sót trường hợp bằng nhau.
Đưa cả ba lũy thừa về cùng cơ số 2: 415=230, 810=230, 166=224 (1). Từ (1), vì 24<30, theo tính chất cùng cơ số lớn hơn 1 thì số mũ lớn hơn cho giá trị lớn hơn: 224<230. Vậy 166<415=810.
Đổi 166 thành 167: 167=(24)7=228, vẫn nhỏ hơn 230 nhưng gần hơn — thứ tự không đổi (167<415=810), chỉ khoảng cách thu hẹp lại, cho thấy kết luận "bằng nhau" ở ví dụ gốc là một sự trùng hợp đúng của riêng số mũ 6, không phải quy luật chung.
Ví dụ 3 — Sắp xếp ba lũy thừa cùng gốc cơ số 2: 250, 426, 817
Sắp xếp theo thứ tự giảm dần: 250, 426, 817.
250 giữ nguyên; 426=(22)26=252; 817=(23)17=251.
52>51>50.
426>817>250 — dù 250 trông có số mũ lớn nhất trong đề bài gốc, nó lại là số NHỎ NHẤT sau khi quy về cùng cơ số.
Đưa cả ba lũy thừa về cùng cơ số 2: 250=250, 426=252, 817=251 (1). Từ (1), vì 52>51>50, theo tính chất cùng cơ số lớn hơn 1 thì số mũ lớn hơn cho giá trị lớn hơn: 252>251>250. Vậy 426>817>250.
Đổi 817 thành 1613: 1613=(24)13=252, bằng đúng 426 — thêm một cặp bằng nhau ẩn giấu, đúng cái bẫy dấu bằng mà Ví dụ 2 đã cảnh báo, lần này xuất hiện ở một cặp cơ số khác.
(1) Thấy ba cơ số khác nhau thì mặc định ba lũy thừa cũng khác nhau — Ví dụ 2 cho thấy 415 và 810 bằng nhau dù nhìn hoàn toàn khác. (2) Tìm ước chung của từng cặp số mũ riêng lẻ rồi quy đổi không đồng bộ — dẫn đến ba lũy thừa có ba số mũ khác nhau, không so sánh chéo được. Luôn tìm MỘT số mũ chung (hoặc cơ số chung) cho TẤT CẢ số hạng trước khi so sánh. (3) Nhìn số mũ ban đầu (50>26>17 ở Ví dụ 3) rồi đoán luôn thứ tự theo đó — số mũ ban đầu không so sánh được khi các lũy thừa có CƠ SỐ khác nhau; phải quy về cùng cơ số trước.
Với nhiều hơn hai lũy thừa, luôn tìm MỘT số mũ chung (hoặc cơ số chung) cho tất cả số hạng cùng lúc — đừng xử lý từng cặp riêng rẽ. Và luôn kiểm tra khả năng hai số hạng bằng nhau trước khi viết dấu < chặt.
Hai bài vừa rồi cho em công cụ so sánh giá trị của lũy thừa. Nhưng nhiều bài HSG không hỏi "lũy thừa nào lớn hơn" mà hỏi "số mũ nào làm phương trình đúng" hoặc "tổng nhiều lũy thừa có chia hết cho một số cho trước không". Chương tiếp theo dùng lại đúng thao tác viết-lại-dưới-dạng-lũy-thừa, nhưng để giải phương trình và chứng minh chia hết.