Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Phần

Nhận dạng số chính phương 2: chiến lược và luyện tập

Trong bài này, em sẽ:

Nắm chắc nhận dạng số chính phương 2, nhận ra dấu hiệu chọn phương pháp và trình bày một lời giải HSG có đủ căn cứ.

Quy trình bốn bước giải bài nhận dạng số chính phương 21Đọc điều kiệnXác định dữ kiện củanhận dạng số chínhphương 22Chọn công cụSố chính phương làbình phương của số tựnhiên3Biến đổiViết từng bước có căncứ4Kiểm traTận cùng 0 vẫn có thểlà chính phương nếusố chữ số 0 phù hợp.
Đọc điều kiện trước, chọn công cụ sau, rồi mới biến đổi và kiểm tra.

Kiến thức cốt lõi

Quy tắc. Số chính phương là bình phương của số tự nhiên; trong phân tích nguyên tố, mọi số mũ đều chẵn.

Điểm quan trọng của bài HSG không phải tính thật dài mà là nhận ra cấu trúc. Em hãy gọi tên quy tắc trước khi dùng và giữ nguyên các điều kiện của đề.

Tia số đánh dấu các giá trị 3, 5, 8, 34 dùng trong ví dụ246810121416182022242628303234
Tia số giúp kiểm tra thứ tự, khoảng cách và các giá trị biên.
Bẫy thường gặp

Tận cùng 0 vẫn có thể là chính phương nếu số chữ số 0 phù hợp.

Biểu đồ so sánh bốn mốc số của bài nhận dạng số chính phương 2Mốc 13Mốc 25Mốc 38Mốc 434
So sánh độ lớn trước khi biến đổi giúp phát hiện kết quả vô lý.

Ví dụ mẫu có giải thích

Ví dụ
Biến thể 2: 900 có phải số chính phương không?
  1. 1

    Số chính phương là bình phương của số tự nhiên; trong phân tích nguyên tố, mọi số mũ đều chẵn.

  2. 2

    900=2^2×3^2×5^2=(2×3×5)^2=30^2.

  3. 3

    Đáp số: Có, 900=30^2.

Chuỗi lập luận từ dữ kiện đến kết luận của bài nhận dạng số chính phương 21Dữ kiệnBiến thể 2: 900 cóphải số chính phươngkhông?2Quy tắcSố chính phương làbình phương của số tựnhiên; trong phântích nguyên tố, mọisố mũ đều chẵn.3Suy ra900=22×32×52=(2×3×5)2=302.4Kết luậnCó, 900=302
Mỗi mũi suy luận phải dựa trên dữ kiện hoặc một quy tắc đã nêu.
Ví dụ
Vận dụng có hướng dẫn: 1764 có phải số chính phương không?
  1. 1

    Bài này tiếp tục dùng ý chính: Số chính phương là bình phương của số tự nhiên; trong phân tích nguyên tố, mọi số mũ đều chẵn.

  2. 2

    42×42=1764, nên đây là số chính phương.

  3. 3

    Đáp số: Có, 1764=42^2. Hãy thay kết quả vào điều kiện hoặc ước lượng lại để kiểm tra.

Chiến lược trình bày. Mỗi dòng lời giải nên trả lời một câu hỏi: ta đang dùng dữ kiện nào, quy tắc nào, và dòng mới suy ra từ đâu. Sau khi có Có, 900=30^2, hãy đối chiếu với điều kiện ban đầu và ước lượng để kiểm tra.

Mô hình nhóm bằng nhau để kiểm tra nhân tử, ước hoặc các trường hợp của bài nhận dạng số chính phương 23 nhóm3 nhóm3 nhóm3 nhóm3 nhóm
Nhóm bằng nhau làm rõ quan hệ nhân, chia, ước và số trường hợp trong lập luận số học.