Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Tìm ƯCLN bằng phân tích ra thừa số nguyên tố
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em tìm được $ƯCLN$ của hai hay ba số bằng cách phân tích mỗi số ra thừa số nguyên tố, và dùng $ƯCLN$ để rút gọn một phân số về dạng tối giản.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước em đã biết $ƯCLN(a,b)$ là số lớn nhất trong tập ước chung của $a$ và $b$. Em cũng đã học cách phân tích một số ra thừa số nguyên tố ở chương trước, ví dụ $60 = 2^2 \times 3 \times 5$.
Khởi động
Muốn tìm $ƯCLN(180,240)$ bằng cách liệt kê hết ước của 180 rồi hết ước của 240 thì rất mất công — 180 có tới 18 ước. Có cách nào nhanh hơn không, dựa vào việc phân tích ra thừa số nguyên tố mà em vừa học?
Kiến thức trọng tâm
Muốn tìm $ƯCLN$ của hai hay nhiều số bằng phân tích ra thừa số nguyên tố, em làm theo quy trình: phân tích mỗi số ra thừa số nguyên tố; chọn ra các thừa số nguyên tố CHUNG (có mặt ở tất cả các số); với mỗi thừa số chung đó, lấy số mũ NHỎ NHẤT trong các số mũ đã xuất hiện; rồi nhân các thừa số đã chọn lại với nhau.
Ví dụ
Tìm $ƯCLN(36,60)$ bằng phân tích nhân tử
1
Tìm $ƯCLN(36,60)$ bằng cách phân tích ra thừa số nguyên tố.
Thừa số chung của 36 và 60 là 2 và 3 (5 chỉ có ở 60 nên bỏ qua). Với 2: số mũ nhỏ nhất giữa $2^2$ và $2^2$ là 2. Với 3: số mũ nhỏ nhất giữa $3^2$ và $3^1$ là 1.
4
$ƯCLN(36,60) = 2^2 \times 3 = 4 \times 3 = 12$ — đúng bằng kết quả bài trước tìm bằng liệt kê.
Cả ba số đều có thừa số 2 và 3. Số mũ nhỏ nhất của 2 trong ba số là $2^2$ (ở số 60); số mũ nhỏ nhất của 3 là $3^1$ (ở số 48 và 60).
4
$ƯCLN(48,60,72) = 2^2 \times 3 = 12$.
Ứng dụng — rút gọn phân số
Rút gọn một phân số về dạng tối giản chính là chia cả tử và mẫu cho $ƯCLN$ của chúng. Đây là lí do $ƯCLN$ xuất hiện lại ở mọi bài toán liên quan đến phân số trong các chương sau.
Chia cả hai số cho 36: $108 : 36 = 3$ và $144 : 36 = 4$. Vì $ƯCLN(3,4) = 1$ (3 và 4 không còn ước chung nào khác 1), hai thương này không thể rút gọn thêm — điều đó xác nhận 36 đúng là ước chung LỚN NHẤT, không phải một ước chung nhỏ hơn còn rút gọn được nữa.
Bẫy thường gặp
Sai lầm thường gặp: khi chọn số mũ, học sinh dễ lấy nhầm số mũ LỚN NHẤT thay vì nhỏ nhất — đó lại là quy tắc của $BCNN$ ở chương sau, không phải $ƯCLN$. Ghi nhớ: $ƯCLN$ chỉ lấy thừa số CHUNG với số mũ NHỎ nhất; $BCNN$ mới lấy cả thừa số riêng với số mũ lớn nhất. Ví dụ nếu nhầm lấy số mũ lớn nhất trong $ƯCLN(36,60)$ ($36=2^2\times3^2$, $60=2^2\times3\times5$), em sẽ tính ra $2^2 \times 3^2 = 36$ — nhưng 36 không phải ước của 60 (vì $60 : 36$ không phải số nguyên), nên đáp số đó chắc chắn sai; đáp số đúng vẫn là 12 như đã tính ở trên.
Một câu hỏi em có thể tự đặt ra: vì sao lại lấy số mũ NHỎ nhất chứ không phải lớn nhất? Xét lại ví dụ $36 = 2^2 \times 3^2$ và $60 = 2^2 \times 3 \times 5$. Nếu lấy số mũ 2 của thừa số 3 (theo số 36) thay vì số mũ 1, ta được $2^2 \times 3^2 = 36$ — nhưng 36 không phải là ước của 60, vì 60 chỉ có đúng một lần thừa số 3 nên không đủ chia hết cho $3^2$. Chỉ khi lấy số mũ nhỏ nhất, kết quả mới chắc chắn là ước của TẤT CẢ các số ban đầu — đó là lý do quy tắc luôn chọn số mũ nhỏ nhất chứ không phải một lựa chọn tùy ý.
Ghi nhớ
Tìm $ƯCLN$ bằng phân tích ra thừa số nguyên tố: phân tích từng số, giữ thừa số chung, mỗi thừa số lấy số mũ nhỏ nhất, rồi nhân lại. Cách này nhanh hơn liệt kê rất nhiều khi số đã cho lớn, và là công cụ chính để rút gọn phân số về dạng tối giản.
So với bài trước, hai cách tìm $ƯCLN$ luôn cho cùng một kết quả — liệt kê chỉ chậm hơn khi số lớn, chứ không sai. Khi làm bài kiểm tra với số nhỏ (dưới 20), liệt kê vẫn là cách nhanh và ít nhầm lẫn nhất; khi số lớn hơn hoặc đề cho ba số trở lên, phân tích thừa số nguyên tố mới thực sự tiết kiệm thời gian. Em có thể tự chọn cách phù hợp với từng bài, miễn là hiểu rõ vì sao cả hai đều đúng.
Bài tiếp theo dùng chính công thức này để giải các bài toán thực tế: chia đều đồ vật thành nhiều phần bằng nhau nhất có thể.
Sau bài này, em tìm được ƯCLN của hai hay ba số bằng cách phân tích mỗi số ra thừa số nguyên tố, và dùng ƯCLN để rút gọn một phân số về dạng tối giản.
Bài trước em đã biết ƯCLN(a,b) là số lớn nhất trong tập ước chung của a và b. Em cũng đã học cách phân tích một số ra thừa số nguyên tố ở chương trước, ví dụ 60=22×3×5.
Muốn tìm ƯCLN(180,240) bằng cách liệt kê hết ước của 180 rồi hết ước của 240 thì rất mất công — 180 có tới 18 ước. Có cách nào nhanh hơn không, dựa vào việc phân tích ra thừa số nguyên tố mà em vừa học?
Muốn tìm ƯCLN của hai hay nhiều số bằng phân tích ra thừa số nguyên tố, em làm theo quy trình: phân tích mỗi số ra thừa số nguyên tố; chọn ra các thừa số nguyên tố CHUNG (có mặt ở tất cả các số); với mỗi thừa số chung đó, lấy số mũ NHỎ NHẤT trong các số mũ đã xuất hiện; rồi nhân các thừa số đã chọn lại với nhau.
Tìm ƯCLN(36,60) bằng phân tích nhân tử
Tìm ƯCLN(36,60) bằng cách phân tích ra thừa số nguyên tố.
36=22×32. 60=22×3×5.
Thừa số chung của 36 và 60 là 2 và 3 (5 chỉ có ở 60 nên bỏ qua). Với 2: số mũ nhỏ nhất giữa 22 và 22 là 2. Với 3: số mũ nhỏ nhất giữa 32 và 31 là 1.
ƯCLN(36,60)=22×3=4×3=12 — đúng bằng kết quả bài trước tìm bằng liệt kê.
Tìm ƯCLN của ba số 48,60,72
Tìm ƯCLN(48,60,72).
48=24×3. 60=22×3×5. 72=23×32.
Cả ba số đều có thừa số 2 và 3. Số mũ nhỏ nhất của 2 trong ba số là 22 (ở số 60); số mũ nhỏ nhất của 3 là 31 (ở số 48 và 60).
ƯCLN(48,60,72)=22×3=12.
Rút gọn một phân số về dạng tối giản chính là chia cả tử và mẫu cho ƯCLN của chúng. Đây là lí do ƯCLN xuất hiện lại ở mọi bài toán liên quan đến phân số trong các chương sau.
Rút gọn 6036
Rút gọn phân số 6036 về dạng tối giản.
Theo ví dụ trên, ƯCLN(36,60)=12.
6036=60:1236:12=53.
6036=53, và 53 là phân số tối giản vì ƯCLN(3,5)=1.
6036 sau khi chia cả tử và mẫu cho ƯCLN(36,60)=12 trở thành 53.
Tìm ƯCLN(108,144) bằng phân tích ra thừa số nguyên tố, rồi kiểm tra lại kết quả.
108=22×33. 144=24×32.
Số mũ nhỏ nhất của 2 giữa 22 và 24 là 2. Số mũ nhỏ nhất của 3 giữa 33 và 32 là 2.
ƯCLN(108,144)=22×32=4×9=36.
Chia cả hai số cho 36: 108:36=3 và 144:36=4. Vì ƯCLN(3,4)=1 (3 và 4 không còn ước chung nào khác 1), hai thương này không thể rút gọn thêm — điều đó xác nhận 36 đúng là ước chung LỚN NHẤT, không phải một ước chung nhỏ hơn còn rút gọn được nữa.
Sai lầm thường gặp: khi chọn số mũ, học sinh dễ lấy nhầm số mũ LỚN NHẤT thay vì nhỏ nhất — đó lại là quy tắc của BCNN ở chương sau, không phải ƯCLN. Ghi nhớ: ƯCLN chỉ lấy thừa số CHUNG với số mũ NHỎ nhất; BCNN mới lấy cả thừa số riêng với số mũ lớn nhất. Ví dụ nếu nhầm lấy số mũ lớn nhất trong ƯCLN(36,60) (36=22×32, 60=22×3×5), em sẽ tính ra 22×32=36 — nhưng 36 không phải ước của 60 (vì 60:36 không phải số nguyên), nên đáp số đó chắc chắn sai; đáp số đúng vẫn là 12 như đã tính ở trên.
Một câu hỏi em có thể tự đặt ra: vì sao lại lấy số mũ NHỎ nhất chứ không phải lớn nhất? Xét lại ví dụ 36=22×32 và 60=22×3×5. Nếu lấy số mũ 2 của thừa số 3 (theo số 36) thay vì số mũ 1, ta được 22×32=36 — nhưng 36 không phải là ước của 60, vì 60 chỉ có đúng một lần thừa số 3 nên không đủ chia hết cho 32. Chỉ khi lấy số mũ nhỏ nhất, kết quả mới chắc chắn là ước của TẤT CẢ các số ban đầu — đó là lý do quy tắc luôn chọn số mũ nhỏ nhất chứ không phải một lựa chọn tùy ý.
Tìm ƯCLN bằng phân tích ra thừa số nguyên tố: phân tích từng số, giữ thừa số chung, mỗi thừa số lấy số mũ nhỏ nhất, rồi nhân lại. Cách này nhanh hơn liệt kê rất nhiều khi số đã cho lớn, và là công cụ chính để rút gọn phân số về dạng tối giản.
So với bài trước, hai cách tìm ƯCLN luôn cho cùng một kết quả — liệt kê chỉ chậm hơn khi số lớn, chứ không sai. Khi làm bài kiểm tra với số nhỏ (dưới 20), liệt kê vẫn là cách nhanh và ít nhầm lẫn nhất; khi số lớn hơn hoặc đề cho ba số trở lên, phân tích thừa số nguyên tố mới thực sự tiết kiệm thời gian. Em có thể tự chọn cách phù hợp với từng bài, miễn là hiểu rõ vì sao cả hai đều đúng.