Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Tính chất cơ bản và tìm thành phần chưa biết
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em phát biểu và áp dụng được tính chất cơ bản của tỉ lệ thức để viết các tỉ lệ thức tương đương, và tìm được một số hạng chưa biết khi ba số hạng còn lại đã cho.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước đã cho em định nghĩa tỉ lệ thức $\frac{a}{b} = \frac{c}{d}$ ($b \neq 0$, $d \neq 0$) cùng tên gọi ngoại tỉ, trung tỉ, và cách kiểm tra bằng rút gọn. Cách đó đúng nhưng chậm khi số hạng lớn hoặc khi một số hạng còn chưa biết. Bài này đưa ra một công cụ nhanh hơn hẳn, dựa trên chính bốn số hạng đó.
Khởi động
Ở bài trước, muốn kiểm tra $\frac{3}{x} = \frac{12}{20}$ có phải tỉ lệ thức hay không, em sẽ phải thử từng giá trị $x$ rồi rút gọn — rất mất công. Có cách nào tìm thẳng ra $x$ mà không cần đoán không?
Kiến thức trọng tâm
Tính chất cơ bản của tỉ lệ thức: nếu $\frac{a}{b} = \frac{c}{d}$ ($b \neq 0$, $d \neq 0$) thì $a \cdot d = b \cdot c$ — tích hai ngoại tỉ bằng tích hai trung tỉ. Ngược lại, nếu $a \cdot d = b \cdot c$ (với $b \neq 0$, $d \neq 0$) thì lập được tỉ lệ thức $\frac{a}{b} = \frac{c}{d}$. Hai chiều này dùng cho hai việc khác nhau: chiều thuận để kiểm tra nhanh không cần rút gọn, chiều ngược để tìm một số hạng chưa biết.
Từ một đẳng thức tích $a \cdot d = b \cdot c$, ta viết lại được bốn tỉ lệ thức tương đương bằng cách hoán vị các số hạng: $\frac{a}{b} = \frac{c}{d}$ (dạng gốc); hoán vị hai trung tỉ cho nhau được $\frac{a}{c} = \frac{b}{d}$; hoán vị hai ngoại tỉ cho nhau được $\frac{d}{b} = \frac{c}{a}$; hoán vị cả hai cặp được $\frac{d}{c} = \frac{b}{a}$. Cả bốn tỉ lệ thức này đều xuất phát từ đúng một đẳng thức tích $a \cdot d = b \cdot c$, nên chỉ cần kiểm tra đẳng thức tích một lần là đủ cho cả bốn.
Ứng dụng quan trọng nhất của chiều ngược là tìm một số hạng chưa biết: viết đẳng thức tích của tỉ lệ thức đã cho, thay số đã biết vào, rồi giải phương trình để tìm số hạng còn lại — luôn đối chiếu kết quả với điều kiện mẫu khác 0 trước khi kết luận.
Ví dụ minh hoạ
Ví dụ
Viết bốn tỉ lệ thức tương đương từ một đẳng thức tích
1
Từ đẳng thức $2 \times 15 = 5 \times 6$, viết bốn tỉ lệ thức tương đương.
2
Đặt $a=2, d=15, b=5, c=6$ thì $a \cdot d = 2 \times 15 = 30$ và $b \cdot c = 5 \times 6 = 30$, hai tích bằng nhau.
$\frac{a}{c} = \frac{b}{d}$ tức $\frac{2}{6} = \frac{5}{15}$ (cả hai vế đều rút gọn về $\frac{1}{3}$).
5
$\frac{d}{b} = \frac{c}{a}$ tức $\frac{15}{5} = \frac{6}{2}$ (cả hai vế đều bằng 3).
6
$\frac{d}{c} = \frac{b}{a}$ tức $\frac{15}{6} = \frac{5}{2}$ (cả hai vế đều bằng 2,5).
7
Vậy từ $2 \times 15 = 5 \times 6$ có bốn tỉ lệ thức tương đương: $\frac{2}{5}=\frac{6}{15}$, $\frac{2}{6}=\frac{5}{15}$, $\frac{15}{5}=\frac{6}{2}$, $\frac{15}{6}=\frac{5}{2}$.
Ví dụ
Tìm số hạng chưa biết
1
Tìm $x$ biết $\frac{3}{x} = \frac{12}{20}$.
2
ĐK: $x \neq 0$ (để $\frac{3}{x}$ có nghĩa) và $20 \neq 0$ (hiển nhiên đúng).
3
$\frac{3}{x} = \frac{12}{20}$ suy ra $3 \times 20 = x \times 12$, tức $60 = 12x$.
Vậy $x = 11$. Nếu phép giải cho ra $x = 1$ thì phải loại, vì khi đó mẫu $x-1=0$ làm $\frac{6}{x-1}$ vô nghĩa.
Ví dụ
Tìm lượng vải cần dùng theo tỉ lệ (dạng thi)
1
Một xưởng may biết cứ 5 mét vải thì may được 8 chiếc áo cùng cỡ. Hỏi cần bao nhiêu mét vải để may 40 chiếc áo cùng cỡ đó, nếu tỉ lệ vải trên số áo không đổi?
2
Gọi $x$ (mét) là số vải cần cho 40 áo. Vì tỉ lệ vải trên áo không đổi: $\frac{5}{8} = \frac{x}{40}$, với ĐK $8 \neq 0$, $40 \neq 0$ (hiển nhiên đúng).
3
$5 \times 40 = 8 \times x$, tức $200 = 8x$.
4
$x = 200 \div 8 = 25$.
5
Vậy cần 25 mét vải để may 40 chiếc áo cùng cỡ.
Hai thanh 2/5 và 6/15 tô đậm cùng một tỉ lệ — đúng bốn tỉ lệ thức tương đương ở ví dụ 1 đều xuất phát từ một đẳng thức tích duy nhất.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là quên đối chiếu điều kiện sau khi giải xong phương trình — cứ có một con số là chốt luôn đáp số, dù con số đó làm mẫu bằng 0. Một lỗi khác là nhân sai cặp số: tích ngoại tỉ phải là hai số hạng ở HAI ĐẦU ($a$ và $d$), tích trung tỉ là hai số hạng Ở GIỮA ($b$ và $c$) — nhầm cặp sẽ ra một phương trình hoàn toàn khác.
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Tính chất cơ bản: $\frac{a}{b} = \frac{c}{d}$ ($b, d \neq 0$) $\iff$ $a \cdot d = b \cdot c$. Từ một đẳng thức tích, hoán vị ngoại tỉ và trung tỉ cho ra bốn tỉ lệ thức tương đương. Khi tìm số hạng chưa biết, luôn nêu điều kiện mẫu khác 0 trước và đối chiếu lại sau khi giải.
Bài học tiếp theo mở rộng ý tưởng này từ hai tỉ số sang cả một dãy nhiều tỉ số cùng bằng nhau — công cụ chính để giải những bài toán chia một tổng theo tỉ lệ.
Bài trước đã cho em định nghĩa tỉ lệ thức ba=dc (b=0, d=0) cùng tên gọi ngoại tỉ, trung tỉ, và cách kiểm tra bằng rút gọn. Cách đó đúng nhưng chậm khi số hạng lớn hoặc khi một số hạng còn chưa biết. Bài này đưa ra một công cụ nhanh hơn hẳn, dựa trên chính bốn số hạng đó.
Ở bài trước, muốn kiểm tra x3=2012 có phải tỉ lệ thức hay không, em sẽ phải thử từng giá trị x rồi rút gọn — rất mất công. Có cách nào tìm thẳng ra x mà không cần đoán không?
Tính chất cơ bản của tỉ lệ thức: nếu ba=dc (b=0, d=0) thì a⋅d=b⋅c — tích hai ngoại tỉ bằng tích hai trung tỉ. Ngược lại, nếu a⋅d=b⋅c (với b=0, d=0) thì lập được tỉ lệ thức ba=dc. Hai chiều này dùng cho hai việc khác nhau: chiều thuận để kiểm tra nhanh không cần rút gọn, chiều ngược để tìm một số hạng chưa biết.
Từ một đẳng thức tích a⋅d=b⋅c, ta viết lại được bốn tỉ lệ thức tương đương bằng cách hoán vị các số hạng: ba=dc (dạng gốc); hoán vị hai trung tỉ cho nhau được ca=db; hoán vị hai ngoại tỉ cho nhau được bd=ac; hoán vị cả hai cặp được cd=ab. Cả bốn tỉ lệ thức này đều xuất phát từ đúng một đẳng thức tích a⋅d=b⋅c, nên chỉ cần kiểm tra đẳng thức tích một lần là đủ cho cả bốn.
Từ đẳng thức 2×15=5×6, viết bốn tỉ lệ thức tương đương.
Đặt a=2,d=15,b=5,c=6 thì a⋅d=2×15=30 và b⋅c=5×6=30, hai tích bằng nhau.
ba=dc tức 52=156.
ca=db tức 62=155 (cả hai vế đều rút gọn về 31).
bd=ac tức 515=26 (cả hai vế đều bằng 3).
cd=ab tức 615=25 (cả hai vế đều bằng 2,5).
Vậy từ 2×15=5×6 có bốn tỉ lệ thức tương đương: 52=156, 62=155, 515=26, 615=25.
Tìm x biết x3=2012.
ĐK: x=0 (để x3 có nghĩa) và 20=0 (hiển nhiên đúng).
Vậy x=11. Nếu phép giải cho ra x=1 thì phải loại, vì khi đó mẫu x−1=0 làm x−16 vô nghĩa.
Gọi x (mét) là số vải cần cho 40 áo. Vì tỉ lệ vải trên áo không đổi: 85=40x, với ĐK 8=0, 40=0 (hiển nhiên đúng).
5×40=8×x, tức 200=8x.
x=200÷8=25.
Sai lầm phổ biến nhất là quên đối chiếu điều kiện sau khi giải xong phương trình — cứ có một con số là chốt luôn đáp số, dù con số đó làm mẫu bằng 0. Một lỗi khác là nhân sai cặp số: tích ngoại tỉ phải là hai số hạng ở HAI ĐẦU (a và d), tích trung tỉ là hai số hạng Ở GIỮA (b và c) — nhầm cặp sẽ ra một phương trình hoàn toàn khác.
Tính chất cơ bản: ba=dc (b,d=0) ⟺a⋅d=b⋅c. Từ một đẳng thức tích, hoán vị ngoại tỉ và trung tỉ cho ra bốn tỉ lệ thức tương đương. Khi tìm số hạng chưa biết, luôn nêu điều kiện mẫu khác 0 trước và đối chiếu lại sau khi giải.