Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ẩn phụ đa thức t = x² + ax + b

Em sẽ làm được gì?
Nhận diện phương trình bậc bốn được viết dưới dạng **tích của hai tam thức bậc hai có cùng cấu trúc**, rồi đặt ẩn phụ $t = x^2+ax+b$ để đưa về một phương trình bậc hai theo $t$ — và biết kiểm tra điều kiện $t$ nào thực sự cho nghiệm $x$ thực.
Cần nhớ trước
**Kiến thức cần có:** giải phương trình bậc hai bằng công thức nghiệm/Δ, phân tích đa thức thành nhân tử, và cách giải phương trình trùng phương $ax^4+bx^2+c=0$ bằng $t=x^2$ (đã học ở chương trình chuẩn Lớp 9). Bài này **mở rộng** ý tưởng "đặt $t=x^2$" sang một dạng ẩn phụ tổng quát hơn: $t = x^2+ax+b$.
Thử giải phương trình $(x+1)(x+2)(x+3)(x+4) = 3$ bằng cách khai triển trực tiếp: em sẽ ra một phương trình bậc bốn với hệ số cồng kềnh, gần như không thể giải bằng tay. Nhưng nếu quan sát kỹ bốn nhân tử, ta thấy $1+4 = 2+3 = 5$ — đây không phải trùng hợp, mà là **chìa khóa** để đưa cả phương trình bậc bốn này về một phương trình bậc hai quen thuộc.

Vì sao ghép cặp (1,4) và (2,3) mà không ghép cặp khác?

**Chuẩn Lớp 9** đã dạy em giải phương trình trùng phương $ax^4+bx^2+c=0$ bằng cách đặt $t=x^2$ — đó là trường hợp riêng khi bốn nhân tử đã "tự động" ghép thành hai cặp đối nhau. Với $(x+1)(x+2)(x+3)(x+4)=3$, bốn nhân tử không đối xứng quanh 0, nhưng nếu ghép **(x+1)(x+4)** và **(x+2)(x+3)**, ta được: $$(x+1)(x+4) = x^2+5x+4, \qquad (x+2)(x+3) = x^2+5x+6$$ Hai tam thức này có **cùng phần $x^2+5x$**, chỉ khác nhau ở hằng số tự do ($4$ và $6$). Đặt $t=x^2+5x+4$ thì tam thức còn lại là $t+2$, và phương trình trở thành $t(t+2)=3$ — một phương trình bậc hai theo $t$. **Bí quyết ghép cặp**: chọn hai nhân tử có tổng các hằng số cộng thêm bằng nhau (ở đây $1+4=2+3=5$), vì khi khai triển, hệ số của $x$ trong mỗi tam thức chính là tổng đó — ghép đúng cặp thì hai tam thức mới **luôn cùng phần $x^2+5x$**, đây là điều kiện bắt buộc để ẩn phụ $t$ xuất hiện gọn.
Đồ thị t = x² + 4x + 2, đường ngang t = -2 đánh dấu giá trị nhỏ nhất mà t đạt được — cơ sở để loại nghiệm khi t < -2.xt = x²+4x+2-6-4-2251015đỉnh (-2;-2), t=-2
Vì t = (x+2)²-2 ≥ -2 với mọi x thực, chỉ những giá trị t ≥ -2 mới ứng với nghiệm x thực.

Giải bằng ẩn phụ — quy trình đầy đủ

Với $t=x^2+5x+4$, phương trình $t(t+2)=3 \iff t^2+2t-3=0$ có hai nghiệm $t=1$ và $t=-3$ (theo Vi-ét: tổng $-2$, tích $-3$). Đến đây **không được dừng lại** — mỗi giá trị $t$ phải được thay ngược vào $x^2+5x+4=t$ và giải tiếp phương trình bậc hai theo $x$, đồng thời kiểm tra $\Delta$ để loại các giá trị $t$ không cho nghiệm $x$ thực. Đây chính là khác biệt giữa một bài giải PT trùng phương chuẩn Lớp 9 (chỉ một tầng ẩn phụ, thường cả hai $t$ đều hợp lệ) và bài HSG (phải biện luận Δ ở tầng thứ hai).
Ví dụ
Ví dụ 1 — Ghép cặp theo tổng bằng nhau
  1. 1
    Giải phương trình $(x+1)(x+2)(x+3)(x+4) = 3$.
  2. 2
    Vì $1+4=2+3=5$, ghép $(x+1)(x+4)=x^2+5x+4$ và $(x+2)(x+3)=x^2+5x+6$. Đặt $t=x^2+5x+4$, phương trình trở thành $t(t+2)=3$.
  3. 3
    $t^2+2t-3=0 \iff (t-1)(t+3)=0 \iff t=1$ hoặc $t=-3$.
  4. 4
    $x^2+5x+4=1 \iff x^2+5x+3=0$. $\Delta = 25-12=13>0$, cho hai nghiệm thực $x = \dfrac{-5\pm\sqrt{13}}{2}$.
  5. 5
    $x^2+5x+4=-3 \iff x^2+5x+7=0$. $\Delta = 25-28=-3<0$ — **vô nghiệm**, nhánh này bị loại hoàn toàn.
  6. 6
    Phương trình có đúng hai nghiệm thực $x=\dfrac{-5\pm\sqrt{13}}{2}$.
  7. 7
    Ta có $(x+1)(x+4)=x^2+5x+4$ và $(x+2)(x+3)=x^2+5x+6$ — hai tam thức cùng phần $x^2+5x$ vì $1+4=2+3$. Đặt $t=x^2+5x+4$, phương trình trở thành $t(t+2)=3 \iff t^2+2t-3=0 \iff (t-1)(t+3)=0$, suy ra $t=1$ (1) hoặc $t=-3$ (2). Xét (1): $x^2+5x+3=0$ có $\Delta=13>0$ nên tồn tại $x=\dfrac{-5\pm\sqrt{13}}2$. Xét (2): $x^2+5x+7=0$ có $\Delta=-3<0$, theo điều kiện có nghiệm của phương trình bậc hai, nhánh này vô nghiệm và bị loại. Vậy phương trình có tập nghiệm $\left\{\dfrac{-5-\sqrt{13}}2;\ \dfrac{-5+\sqrt{13}}2\right\}$.
  8. 8
    Nếu đổi vế phải từ $3$ thành $-1$: $t(t+2)=-1 \iff (t+1)^2=0$, cho nghiệm KÉP $t=-1$ — chỉ còn một nhánh duy nhất để giải ($x^2+5x+5=0$, $\Delta=5>0$), thay vì phải xét hai nhánh như đề gốc.
Bẫy thường gặp
Bẫy thường gặp: ghép **sai cặp**, ví dụ ghép $(x+1)(x+2)$ và $(x+3)(x+4)$. Khi đó $(x+1)(x+2)=x^2+3x+2$ và $(x+3)(x+4)=x^2+7x+12$ có **hai hệ số $x$ khác nhau** ($3x$ và $7x$) nên không thể đặt chung một ẩn phụ $t$. Luôn kiểm tra tổng các hằng số cộng thêm bằng nhau trước khi ghép.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Đổi cách ghép khi bốn số không liên tiếp cùng chiều
  1. 1
    Giải phương trình $(x-1)(x-3)(x-5)(x-7) = 20$.
  2. 2
    Bốn hằng số $1,3,5,7$ đối xứng quanh $4$: $1+7=3+5=8$. Ghép $(x-1)(x-7)=x^2-8x+7$ và $(x-3)(x-5)=x^2-8x+15$. Đặt $t=x^2-8x+7$, phương trình còn lại là $t+8$, nên $t(t+8)=20$.
  3. 3
    $t^2+8t-20=0 \iff (t-2)(t+10)=0 \iff t=2$ hoặc $t=-10$.
  4. 4
    $x^2-8x+7=2 \iff x^2-8x+5=0$, $\Delta=64-20=44>0$, $x=4\pm\sqrt{11}$ (hai nghiệm thực).
  5. 5
    $x^2-8x+7=-10 \iff x^2-8x+17=0$, $\Delta=64-68=-4<0$ — vô nghiệm, loại.
  6. 6
    Nghiệm của phương trình là $x=4\pm\sqrt{11}$.
  7. 7
    Ta có $1+7=3+5=8$ nên ghép $(x-1)(x-7)=x^2-8x+7$ và $(x-3)(x-5)=x^2-8x+15$. Đặt $t=x^2-8x+7$, phương trình trở thành $t(t+8)=20 \iff t^2+8t-20=0 \iff (t-2)(t+10)=0$, suy ra $t=2$ (1) hoặc $t=-10$ (2). Với (1): $x^2-8x+5=0$ có $\Delta=44>0$ nên $x=4\pm\sqrt{11}$. Với (2): $x^2-8x+17=0$ có $\Delta=-4<0$, vô nghiệm — loại. Vậy phương trình có tập nghiệm $\{4-\sqrt{11};4+\sqrt{11}\}$.
  8. 8
    Nếu đổi hằng số cuối từ $7$ thành $9$ (giữ $1,3,5$): tổng các cặp không còn bằng nhau ở cách ghép cũ ($1+9=10\ne3+5=8$), nên phải ghép lại theo cặp có tổng bằng nhau thực sự — ở đây là $(x-1)(x-9)$ và $(x-3)(x-5)$ (vì $1+9=3+5=10$) — cho thấy cách ghép phụ thuộc hoàn toàn vào bốn hằng số cụ thể của đề, không phải một công thức cố định.

Mở rộng dành cho HSG — biện luận số nghiệm theo tham số

Mở rộng dành cho HSG
**Mở rộng dành cho HSG:** kỹ thuật đếm số nghiệm $x$ theo miền giá trị của $t$ không nằm trong yêu cầu chuẩn Lớp 9 (chuẩn chỉ yêu cầu giải PT cụ thể, không yêu cầu biện luận tham số qua hai tầng ẩn phụ). Tiền đề: nắm vững cách xét dấu $\Delta$ theo tham số $m$ (đã gặp ở phần Vi-ét/PT bậc hai nâng cao).
Ý tưởng cốt lõi: nếu $t=x^2+ax+b=\left(x+\dfrac{a}{2}\right)^2 + \left(b-\dfrac{a^2}{4}\right)$, thì $t$ có một **giá trị nhỏ nhất** $t_{\min}$ và với mỗi $t>t_{\min}$ luôn có **đúng hai** giá trị $x$, còn $t=t_{\min}$ chỉ cho **đúng một** giá trị $x$ (nghiệm kép), và $t<t_{\min}$ thì **không có** $x$ thực nào. Nắm được quy tắc đếm này, ta có thể trả lời câu hỏi "có bao nhiêu nghiệm $x$" mà không cần giải hết từng phương trình bậc hai theo $x$.
Ví dụ
Ví dụ 3 (HSG) — Tìm tham số để phương trình có đúng 2 nghiệm
  1. 1
    Tìm $m$ để phương trình $(x^2+4x+2)^2 - (x^2+4x+2) = m$ có đúng hai nghiệm thực phân biệt.
  2. 2
    Khai triển vế trái theo $x$ sẽ ra một phương trình bậc bốn với tham số $m$ — không thể xét dấu $x$ trực tiếp. Ta cần làm việc trên biến trung gian $t$.
  3. 3
    Đặt $t=x^2+4x+2=(x+2)^2-2 \ge -2$ với mọi $x$ thực; dấu bằng khi $x=-2$. Với mỗi $t>-2$ có đúng **hai** giá trị $x$ (vì $\Delta = 8+4t > 0$); với $t=-2$ có đúng **một** giá trị $x=-2$; với $t<-2$ không có $x$ thực.
  4. 4
    $t^2-t-m=0$, có hai nghiệm $t_{1,2}=\dfrac{1\pm\sqrt{1+4m}}{2}$ khi $m\ge -\dfrac14$.
  5. 5
    Xét $f(t)=t^2-t-m$. Vì hệ số $t^2$ dương, $f(-2)<0$ nghĩa là $t=-2$ nằm **giữa** hai nghiệm $t_1<-2<t_2$: khi đó $t_1$ cho $0$ nghiệm $x$, còn $t_2>-2$ cho đúng $2$ nghiệm $x$ — tổng cộng đúng **2 nghiệm $x$**, đúng như đề yêu cầu. $f(-2)=4+2-m=6-m$, nên điều kiện là $6-m<0 \iff m>6$.
  6. 6
    Nếu $m=6$: $f(-2)=0$ nên $t=-2$ là một nghiệm, nghiệm còn lại (theo Vi-ét, tổng hai nghiệm bằng $1$) là $t=3$. Khi đó $t=-2$ cho $1$ nghiệm $x$, $t=3>-2$ cho $2$ nghiệm $x$, tổng $=3$ nghiệm — **không thỏa** "đúng 2 nghiệm", nên $m=6$ bị loại, bất đẳng thức phải **ngặt**.
  7. 7
    $m>6$.
  8. 8
    Đặt $t=x^2+4x+2=(x+2)^2-2$, do đó điều kiện của ẩn phụ là $t\ge-2$ (dấu bằng khi $x=-2$), và với mỗi $t>-2$ phương trình $x^2+4x+2=t$ có đúng hai nghiệm $x$ phân biệt vì $\Delta=8+4t>0$. Phương trình theo $t$ là $t^2-t-m=0$ (1). Xét $f(t)=t^2-t-m$: vì hệ số $t^2$ dương, $f(-2)<0$ nghĩa là $t=-2$ nằm giữa hai nghiệm của (1), tức $t_1<-2<t_2$; khi đó $t_1$ cho $0$ nghiệm $x$ còn $t_2$ cho đúng $2$ nghiệm $x$, tổng cộng đúng $2$ nghiệm — khớp yêu cầu đề bài. Ta có $f(-2)=6-m<0 \iff m>6$. Mặt khác, tại $m=6$ thì $f(-2)=0$ nên $t=-2$ chính là một nghiệm của (1); theo Vi-ét nghiệm còn lại là $t=3>-2$, khi đó $t=-2$ cho $1$ nghiệm và $t=3$ cho $2$ nghiệm, tổng $3\ne2$ — biên $m=6$ không thỏa nên bất đẳng thức phải ngặt. Vậy $m>6$.
  9. 9
    Nếu đổi câu hỏi thành "tìm $m$ để phương trình có đúng $0$ nghiệm $x$": cần cả hai nghiệm $t_1,t_2$ của (1) đều nhỏ hơn $-2$ — một điều kiện chặt hơn hẳn (đỉnh của $f$ cũng phải nằm bên trái $-2$), cho thấy "đúng $k$ nghiệm" với $k$ khác nhau đòi hỏi phân tích lại vị trí của $-2$ so với CẢ HAI nghiệm, không chỉ so với một trong hai.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Tổng kết

Sai lầm cần tránh
**Sai lầm phổ biến:** giải xong phương trình bậc hai theo $t$ rồi dừng lại, quên thay ngược vào $x^2+ax+b=t$ và kiểm tra $\Delta$ ở tầng thứ hai — dẫn đến báo nghiệm ảo (nghiệm không tồn tại) hoặc bỏ sót điều kiện. Luôn xử lý đủ **hai tầng**: tầng $t$ và tầng $x$.
**Ghi nhớ:** phương trình bậc bốn trông rối rắm có thể ẩn một cấu trúc bậc hai bên trong — dấu hiệu là các nhân tử ghép được thành từng cặp có tổng bằng nhau. Đặt $t$ đúng chỗ biến bài toán khó thành hai phương trình bậc hai quen thuộc, nhưng đừng quên kiểm tra điều kiện tồn tại nghiệm ở **cả hai tầng**.
Bài tiếp theo
Khi bốn hệ số không ghép cặp gọn theo kiểu trên mà phương trình có tính **đối xứng ngược** (hệ số đối xứng qua giữa) hoặc chứa cả $x$ lẫn căn $x$, ta cần một dạng ẩn phụ khác: $t=x+\dfrac1x$ hoặc $t=\sqrt x$ — đó là nội dung bài học kế tiếp.