Bài 1: Thuật ngữ về địa hình và cột nước
Sau bài học này, bạn sẽ có thể nhận biết và sử dụng chính xác các thuật ngữ cơ bản về địa hình đáy biển và các tầng nước trong đại dương. Vốn từ này sẽ giúp bạn đọc hiểu nhanh và chính xác các bài đọc khoa học về hải dương học, đặc biệt là trả lời các câu hỏi về thông tin chi tiết trong phần thi TOEFL iBT Reading.
Cụm 1: Đặc điểm địa hình đáy biển
Khi mô tả đại dương, chúng ta thường bắt đầu từ vùng nước nông gần bờ và đi dần ra vùng nước sâu. Các thuật ngữ trong nhóm này giúp bạn gọi tên các cấu trúc địa hình chính của đáy biển theo thứ tự đó, từ thềm lục địa cho đến những đồng bằng sâu thẳm.
Cụm đi kèm: on the continental shelf, across the shelf.
Ví dụ: Many commercial fisheries are concentrated on the resource-rich continental shelf. (Nhiều khu khai thác thủy sản thương mại tập trung ở vùng thềm lục địa giàu tài nguyên.)
Cụm đi kèm: down the continental slope.
Ví dụ: Submarine canyons often cut across the continental slope, channeling sediment to the deep sea. (Các hẻm núi ngầm thường cắt ngang dốc lục địa, dẫn trầm tích xuống biển sâu.)
Cụm đi kèm: on/across the abyssal plain.
Ví dụ: The abyssal plain is one of the flattest and smoothest regions on Earth. (Đồng bằng biển thẳm là một trong những khu vực bằng phẳng và nhẵn nhất trên Trái Đất.)
Cụm đi kèm: a chain of seamounts, rise as a seamount.
Ví dụ: Seamounts can create hotspots of biodiversity by altering local currents. (Núi ngầm có thể tạo ra các điểm nóng đa dạng sinh học bằng cách thay đổi các dòng chảy địa phương.)
Cụm đi kèm: life around a hydrothermal vent, discovered a hydrothermal vent.
Ví dụ: Unique organisms that perform chemosynthesis thrive near hydrothermal vents. (Những sinh vật độc đáo thực hiện quá trình hóa tổng hợp phát triển mạnh gần các miệng phun thủy nhiệt.)
Cụm 2: Các tầng và đặc tính của cột nước
Ngoài địa hình đáy, các nhà hải dương học còn mô tả đại dương theo chiều dọc, từ mặt nước xuống đáy. "Cột nước" (water column) là một khái niệm quan trọng, và nó được chia thành các tầng khác nhau dựa trên ánh sáng và nhiệt độ. Các thuật ngữ này giúp bạn mô tả chính xác cấu trúc đó.
Cụm đi kèm: throughout the water column, samples from the water column.
Ví dụ: Scientists analyze the entire water column to study variations in temperature and salinity. (Các nhà khoa học phân tích toàn bộ cột nước để nghiên cứu sự thay đổi về nhiệt độ và độ mặn.)
Cụm đi kèm: in the photic zone.
Ví dụ: Most marine life is concentrated in the photic zone because it is the base of the food web. (Hầu hết sinh vật biển tập trung ở tầng sáng vì đây là nền tảng của chuỗi thức ăn.)
Cụm đi kèm: deep in the aphotic zone.
Ví dụ: Organisms in the aphotic zone have adapted to high pressure and complete darkness. (Các sinh vật ở tầng không có ánh sáng đã thích nghi với áp suất cao và bóng tối hoàn toàn.)
Cụm đi kèm: measure the salinity, high/low salinity.
Ví dụ: The salinity of the ocean is not uniform; it varies with location and depth. (Độ mặn của đại dương không đồng nhất; nó thay đổi theo vị trí và độ sâu.)
Cặp dễ nhầm: Photic Zone và Aphotic Zone
- 1Bạn đọc một đoạn văn trong bài thi TOEFL Reading: "The deep ocean was long thought to be a biological desert. However, the discovery of hydrothermal vents in the late 1970s revolutionized our understanding. These features, typically found in the sunless aphotic zone near mid-ocean ridges, release geothermally heated water rich in minerals like hydrogen sulfide. Instead of relying on sunlight, the base of the food web here consists of chemosynthetic bacteria, which derive energy from chemical reactions with these minerals. This process supports vibrant communities of unique animals, such as giant tube worms and vent crabs, which have adapted to the extreme pressure and temperature."
- 2
According to the paragraph, which is a characteristic of the ecosystems around hydrothermal vents?
- 3* **(A) They are primarily located on the continental shelf.** * Bài đọc nói rằng chúng "typically found ... near mid-ocean ridges" (thường được tìm thấy gần các sống núi giữa đại dương) trong vùng "aphotic zone" (tầng không có ánh sáng), tức là vùng nước rất sâu. Điều này trái ngược với "continental shelf" (thềm lục địa) là vùng nông. Vì vậy, (A) sai. * **(B) They depend on sunlight for energy.** * Đoạn văn nêu rõ "Instead of relying on sunlight..." (Thay vì dựa vào ánh sáng mặt trời...). Điều này phủ định trực tiếp lựa chọn (B). Vì vậy, (B) sai. * **(C) They are devoid of any complex animal life.** * Đoạn văn đề cập đến "vibrant communities of unique animals, such as giant tube worms and vent crabs" (những cộng đồng động vật độc đáo, sôi động, như giun ống khổng lồ và cua miệng phun). Điều này cho thấy có sự sống động vật phức tạp. Vì vậy, (C) sai. * **(D) Their food web is based on chemical energy.** * Đoạn văn nói rằng nền tảng của chuỗi thức ăn ở đây là "chemosynthetic bacteria, which derive energy from chemical reactions" (vi khuẩn hóa tổng hợp, chúng lấy năng lượng từ các phản ứng hóa học). Điều này khớp chính xác với lựa chọn (D).
- 4
Vậy đáp án là (D).
- 1**Câu gốc:** "The ocean has an upper part with light and a deep part without light. The temperature changes quickly in a middle layer. The amount of salt is also an important property measured by scientists." **Yêu cầu:** Viết lại câu này dùng `photic zone`, `aphotic zone`, `thermocline`, và `salinity`.
- 2**Câu viết lại:** "The ocean's water column is vertically stratified into the upper **photic zone**, where sunlight penetrates, and the deep **aphotic zone**. A sharp **thermocline**, a layer of rapid temperature change, often separates them. Scientists also measure key properties like **salinity** to understand this complex structure." **Phân tích:** * `photic zone` và `aphotic zone` là những thuật ngữ chính xác, thay thế cho cách diễn đạt mô tả dài dòng "upper part with light" và "deep part without light". * `thermocline` là một từ duy nhất, súc tích để chỉ "a middle layer" nơi "temperature changes quickly". * `salinity` là thuật ngữ khoa học cho "the amount of salt". Việc dùng các từ chuyên ngành này giúp câu văn của bạn trở nên học thuật, ngắn gọn và chính xác hơn, thể hiện được vốn từ vựng phong phú trong mắt giám khảo.
Nắm vững các thuật ngữ về môi trường vật lý của đại dương là bước đầu tiên. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về các thuật ngữ mô tả các dòng chảy và sự chuyển động của nước biển, vốn định hình nên các điều kiện mà bạn vừa học.