Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Định luật I Newton (định luật quán tính)

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phát biểu đúng định luật I Newton, giải thích được khái niệm quán tính bằng ngôn ngữ của mình, và vận dụng định luật này để lý giải vì sao các vật quanh ta phản ứng theo đúng cách quen thuộc khi lực tác dụng lên chúng thay đổi đột ngột.

Kiến thức nền cần nhớ

Từ các bài chuyển động thẳng đầu năm, em đã quen mô tả vận tốc không đổi bằng một đường thẳng nằm ngang trên đồ thị v-t (same-grade bridge). Bài này hỏi một câu khác: điều gì khiến vận tốc đó giữ nguyên, hoặc điều gì khiến nó thay đổi? Trả lời câu hỏi ấy là việc của động lực học — phần mới của Vật lí 10 bắt đầu từ chương này.

Khởi động

Đặt một đồng xu lên một tấm bìa cứng, tấm bìa đặt trên miệng cốc. Giật thật nhanh tấm bìa theo phương ngang, đồng xu gần như đứng yên tại chỗ rồi rơi thẳng xuống cốc. Nhưng nếu kéo tấm bìa từ từ, đồng xu lại bị kéo theo và rơi ra ngoài. Vì sao tốc độ giật lại quyết định kết quả?

Kiến thức trọng tâm

Định luật I Newton phát biểu: nếu một vật không chịu tác dụng của lực nào, hoặc chịu tác dụng của các lực có hợp lực bằng không, thì vật giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều. Chú ý cụm "hợp lực bằng không": vật hoàn toàn có thể đang chịu nhiều lực cùng lúc, miễn là các lực đó triệt tiêu lẫn nhau. Một cuốn sách nằm yên trên bàn không phải vì không có lực nào tác dụng lên nó, mà vì trọng lực hướng xuống và phản lực của mặt bàn hướng lên có độ lớn bằng nhau, hợp lực bằng không.
Tính chất giữ nguyên trạng thái chuyển động này gọi là quán tính, nên định luật I còn có tên định luật quán tính. Mọi vật có khối lượng đều có quán tính, và khối lượng càng lớn thì quán tính càng lớn — vật càng nặng càng khó thay đổi vận tốc, dù là để bắt đầu chuyển động, dừng lại, hay đổi hướng. Đây là lý do một xe tải chở đầy hàng cần quãng đường phanh dài hơn nhiều so với một xe máy, dù cả hai đều đạp phanh với lực tương đương trên mỗi kilôgam khối lượng.
Quay lại tình huống hành khách trên xe buýt: khi xe chạy đều, cả xe và hành khách cùng chuyển động với cùng một vận tốc. Lúc tài xế phanh gấp, lực ma sát giữa bánh xe và mặt đường làm khung xe giảm tốc rất nhanh. Nhưng cơ thể hành khách không chịu lực hãm đó trực tiếp — nó chỉ chịu ma sát nhỏ giữa chân và sàn xe, không đủ để giảm tốc kịp theo xe. Do quán tính, phần trên cơ thể hành khách có xu hướng giữ nguyên vận tốc cũ và ngả về phía trước so với xe đang chậm dần — đó chính là cảm giác "bị hất về phía trước" mà ai đi xe buýt cũng từng trải qua.
Định luật I Newton chỉ đúng khi ta quan sát chuyển động từ một hệ quy chiếu quán tính — hệ quy chiếu mà bản thân nó không có gia tốc. Với hầu hết bài toán phổ thông, hệ quy chiếu gắn với mặt đất được coi là quán tính với độ chính xác đủ dùng. Nhưng bên trong một chiếc xe đang phanh gấp — một hệ quy chiếu có gia tốc — định luật I không còn áp dụng trực tiếp cho hành khách theo cách đơn giản như vậy; hiện tượng "bị hất về phía trước" chỉ được giải thích gọn gàng khi phân tích từ hệ quy chiếu gắn với mặt đất, nơi hành khách thực sự đang giữ nguyên vận tốc cũ của mình.
Cũng cần phân biệt quán tính với vận tốc: quán tính không phải là một "lực" đẩy vật đi, mà chỉ là xu hướng chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động. Một vật đứng yên cũng có quán tính — nó chống lại việc bắt đầu chuyển động — y hệt như một vật đang chuyển động chống lại việc dừng lại hoặc đổi hướng. Đó là lý do đẩy một chiếc tủ đang đứng yên khó ngang với việc làm nó dừng đột ngột khi đang trượt.
Ba giai đoạn minh hoạ hiện tượng quán tính khi xe buýt phanh gấp: chuyển động đều, xe giảm tốc, hành khách ngả về phía trước1Xe và hành kháchchuyển động đềuCả xe buýt và hànhkhách cùng có vận tốckhông đổi, chưa cólực hãm nào tác dụng.2Xe phanh gấp,khung xe giảm tốcLực ma sát giữa bánhxe và mặt đường làmkhung xe giảm tốc rấtnhanh trong thời gianngắn.3Hành khách ngả vềphía trướcDo quán tính, cơ thểhành khách giữ vậntốc cũ lâu hơn khungxe nên bị ngả về phíatrước so với xe.
Ví dụ
Giải thích hiện tượng hành khách ngả về phía trước
  1. 1

    Một xe buýt đang chạy thẳng đều thì tài xế đạp phanh gấp. Giải thích vì sao hành khách đứng trong xe bị ngả mạnh về phía trước, dù không ai đẩy họ.

  2. 2

    Ta có trước khi phanh, xe và hành khách cùng chuyển động thẳng đều với cùng một vận tốc — hợp lực tác dụng lên cả hệ gần như bằng không.

  3. 3

    Khi xe phanh, lực ma sát giữa bánh và đường tác dụng trực tiếp lên khung xe, làm khung xe giảm tốc nhanh. Cơ thể hành khách không chịu lực hãm này trực tiếp, nên theo định luật I, nó có xu hướng giữ nguyên vận tốc cũ.

  4. 4

    Vì khung xe chậm lại còn cơ thể hành khách vẫn giữ vận tốc cũ trong khoảnh khắc đó, hành khách chuyển động tương đối về phía trước so với xe. Vậy hiện tượng ngả người không phải do một lực đẩy nào, mà là biểu hiện trực tiếp của quán tính.

  5. 5

    Nếu đứng từ ngoài đường quan sát, ta thấy hành khách vẫn tiếp tục chuyển động gần như thẳng đều trong khoảnh khắc xe phanh — đúng như định luật I dự đoán cho một vật không chịu lực hãm trực tiếp. Vậy lời giải thích trên nhất quán khi xét từ hệ quy chiếu gắn với mặt đất.

Ví dụ
Giật khăn trải bàn — vì sao tốc độ giật quyết định kết quả
  1. 1

    Trên một chiếc khăn trải bàn có đặt một chiếc đĩa. Nếu giật khăn thật nhanh theo phương ngang, đĩa gần như đứng yên tại chỗ. Nếu kéo khăn từ từ, đĩa bị kéo theo và rơi khỏi bàn. Giải thích sự khác biệt này bằng định luật I Newton.

  2. 2

    Ta có lực duy nhất kéo đĩa đi theo khăn là lực ma sát giữa đáy đĩa và mặt khăn. Lực này chỉ tồn tại trong khoảng thời gian khăn còn tiếp xúc với đĩa, tức là rất ngắn nếu giật nhanh.

  3. 3

    Khi giật nhanh, khăn thoát khỏi đáy đĩa gần như tức thời, nên lực ma sát chỉ kịp tác dụng lên đĩa trong một thời gian cực ngắn — chưa đủ để làm đĩa thay đổi vận tốc đáng kể. Khi kéo từ từ, khăn tiếp xúc với đĩa lâu hơn nhiều, lực ma sát có đủ thời gian truyền chuyển động cho đĩa, kéo đĩa đi theo.

  4. 4

    Do quán tính, đĩa có xu hướng giữ nguyên trạng thái đứng yên; nó chỉ đổi trạng thái khi có đủ thời gian chịu tác dụng của lực. Vậy bí quyết của trò chơi này không phải là kéo mạnh, mà là kéo đủ nhanh để rút ngắn thời gian lực ma sát tác dụng lên đĩa.

Nguyên tắc quán tính này áp dụng cho mọi vật có khối lượng, không chỉ đồng xu hay đĩa — đó là lý do các kỹ sư thiết kế túi khí ô tô để bung ra đúng lúc, khi cơ thể người lái, theo quán tính, vẫn tiếp tục lao về phía trước dù xe đã dừng lại đột ngột.

Sai lầm thường gặp
Nhiều em nghĩ vật đứng yên nghĩa là "không có lực nào tác dụng lên nó". Điều đúng là hợp lực tác dụng lên vật bằng không — vật vẫn có thể chịu nhiều lực cùng lúc, như cuốn sách trên bàn chịu cả trọng lực lẫn phản lực của mặt bàn. Một sai lầm khác là nghĩ chuyển động thẳng đều "không cần lực nào" theo nghĩa tuyệt đối — đúng hơn, nó không cần một lực có hợp lực khác không; nhiều lực cân bằng nhau vẫn có thể đang tồn tại.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Định luật I Newton: khi hợp lực tác dụng lên một vật bằng không, vật giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều. Quán tính là xu hướng giữ nguyên trạng thái chuyển động đó, và khối lượng càng lớn thì quán tính càng lớn.

Bài tiếp theo trả lời câu hỏi ngược lại: khi hợp lực khác không, vật sẽ chuyển động thế nào? Định luật II Newton cho em một công thức cụ thể để tính gia tốc từ lực và khối lượng.