Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Xung lượng của lực và độ biến thiên động lượng

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phát biểu và vận dụng được định lý biến thiên động lượng $\Delta \vec{p} = \vec{F} \cdot \Delta t$, tính được lực trung bình tác dụng lên vật trong một va chạm hoặc tương tác ngắn, và giải thích được vì sao kéo dài thời gian va chạm giúp giảm lực tác dụng.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã biết cách tính động lượng $p = m \cdot v$ của một vật ở một thời điểm. Bài này dùng lại định luật II Newton mà em học ở chương Động lực học: $\vec{F} = m \cdot \vec{a}$, với gia tốc $\vec{a} = \dfrac{\Delta \vec{v}}{\Delta t}$ — cùng chương trình lớp 10, chỉ khác chương.
Khởi động

Khi bắt một quả trứng đang rơi, người ta thường co tay lại theo hướng trứng rơi thay vì giữ tay cứng đờ. Cả hai cách đều làm trứng dừng lại — vậy vì sao cách co tay lại an toàn hơn hẳn?

Kiến thức trọng tâm

Xuất phát từ định luật II Newton: $\vec{F} = m \cdot \vec{a} = m \cdot \dfrac{\vec{v_2} - \vec{v_1}}{\Delta t}$. Nhân cả hai vế với $\Delta t$, ta được $\vec{F} \cdot \Delta t = m\vec{v_2} - m\vec{v_1} = \vec{p_2} - \vec{p_1} = \Delta \vec{p}$. Đại lượng $\vec{F} \cdot \Delta t$ gọi là **xung lượng của lực** trong khoảng thời gian $\Delta t$. Hệ thức trên chính là **định lý biến thiên động lượng**: độ biến thiên động lượng của một vật trong một khoảng thời gian bằng xung lượng của lực (tổng hợp) tác dụng lên vật trong khoảng thời gian đó, $\Delta p = F \cdot \Delta t$. Hệ thức này đặc biệt hữu ích khi tính lực trung bình trong một va chạm rất ngắn — lúc đó lực thay đổi liên tục và phức tạp theo thời gian, nhưng ta không cần biết chi tiết đó, chỉ cần biết động lượng trước và sau: $F = \dfrac{\Delta p}{\Delta t}$. Quay lại tình huống khởi động: độ biến thiên động lượng $\Delta p$ của quả trứng khi dừng lại là như nhau dù bắt kiểu gì (từ tốc độ rơi về 0). Nhưng nếu co tay lại, thời gian dừng $\Delta t$ dài hơn hẳn so với giữ tay cứng — mà $F = \Delta p / \Delta t$ với $\Delta p$ không đổi, $\Delta t$ càng lớn thì $F$ càng nhỏ. Đó là lí do co tay giúp trứng (và cả bàn tay) an toàn hơn.
Đồ thị lực F theo thời gian t trong một va chạm ngắn, lực gần như không đổi trong khoảng va chạmt (s)F (N)0.0050.010.0150.020.0250.030.0350.04100200300400500600F(t)
Diện tích phần được tô dưới đồ thị F–t (hình chữ nhật, cao 500N, rộng 0,02s) bằng độ lớn xung lượng của lực, cũng chính là độ lớn độ biến thiên động lượng.
Ví dụ
Tính lực trung bình khi bóng bật khỏi tường
  1. 1

    Một quả bóng khối lượng 0,5kg bay theo phương ngang đến đập vào tường với tốc độ 10m/s, sau va chạm bóng bật ngược trở lại theo phương cũ với tốc độ 10m/s. Thời gian bóng tiếp xúc với tường là 0,02s. Tính lực trung bình mà tường tác dụng lên bóng.

  2. 2
    Chọn chiều dương là chiều bóng bay tới ban đầu. Áp dụng định lý biến thiên động lượng $F = \dfrac{\Delta p}{\Delta t}$ với $\Delta p = m(v_2 - v_1)$.
  3. 3
    Ta có $v_1 = 10m/s$ (trước va chạm), $v_2 = -10m/s$ (sau va chạm, bật ngược nên đổi dấu). $\Delta p = m(v_2 - v_1) = 0,5 \cdot (-10 - 10) = 0,5 \cdot (-20) = -10 (kg.m/s)$. (1) Từ (1), $F = \dfrac{\Delta p}{\Delta t} = \dfrac{-10}{0,02} = -500 (N)$.
  4. 4

    Dấu âm của F cho biết lực của tường ngược chiều dương đã chọn, tức là ngược chiều bóng bay tới ban đầu — hợp lí vì tường đẩy bóng bật lại.

  5. 5
    Vậy lực trung bình mà tường tác dụng lên bóng có độ lớn $F = 500N$, hướng ngược với chiều bóng bay tới.
Ví dụ
So sánh lực khi kéo dài thời gian va chạm (túi khí ô tô)
  1. 1
    Trong một vụ va chạm, động lượng của một người thay đổi một lượng có độ lớn $\Delta p = 60kg.m/s$. So sánh lực trung bình tác dụng lên người trong hai trường hợp: (a) không có túi khí, thời gian va chạm 0,05s; (b) có túi khí, thời gian va chạm kéo dài thành 0,2s.
  2. 2
    $\Delta p$ như nhau trong cả hai trường hợp (cùng một vụ va chạm), chỉ khác $\Delta t$. Áp dụng $F = \dfrac{\Delta p}{\Delta t}$ cho từng trường hợp rồi so sánh.
  3. 3
    Trường hợp (a), không túi khí: $F_a = \dfrac{\Delta p}{\Delta t_a} = \dfrac{60}{0,05} = 1200 (N)$. (1) Trường hợp (b), có túi khí: $F_b = \dfrac{\Delta p}{\Delta t_b} = \dfrac{60}{0,2} = 300 (N)$. (2) Từ (1) và (2), suy ra $F_a = 4 \cdot F_b$.
  4. 4

    Cùng một độ biến thiên động lượng 60kg.m/s, nhưng túi khí kéo dài thời gian va chạm gấp 4 lần nên lực tác dụng lên người giảm đúng 4 lần — đây chính là nguyên lí vật lí đằng sau túi khí, dây an toàn và đệm mút bảo hộ.

  5. 5

    Vậy không có túi khí, lực trung bình là 1200N; có túi khí, lực trung bình chỉ còn 300N — giảm 4 lần.

Ví dụ
Bài toán bóng rơi tự do rồi bật lên (dạng thi, dùng lại kiến thức rơi tự do)
  1. 1
    Một quả bóng cao su khối lượng 0,2kg được thả rơi tự do (không vận tốc đầu) từ độ cao $h = 1,25m$ xuống sàn nhà cứng. Lấy $g = 10m/s^2$. Ngay khi chạm sàn, bóng có tốc độ $v_0$; sau va chạm, bóng bật thẳng đứng lên với tốc độ đúng bằng $v_0$ (bỏ qua mất mát năng lượng). Thời gian bóng tiếp xúc với sàn là 0,1s, và bỏ qua tác dụng của trọng lực trong khoảng thời gian va chạm rất ngắn này. Tính độ lớn lực trung bình mà sàn tác dụng lên bóng.
  2. 2
    Đây là kiến thức rơi tự do đã học ở chương Động học cùng lớp 10 (same-grade bridge): $v_0 = \sqrt{2gh}$. Sau đó chọn chiều dương và áp dụng định lý biến thiên động lượng như hai ví dụ trước.
  3. 3
    Tốc độ chạm sàn: $v_0 = \sqrt{2gh} = \sqrt{2 \cdot 10 \cdot 1,25} = \sqrt{25} = 5 (m/s)$. (1) Chọn chiều dương hướng xuống. Trước va chạm: $v_1 = +5m/s$. Sau va chạm, bóng bật lên (ngược chiều dương): $v_2 = -5m/s$. $\Delta p = m(v_2 - v_1) = 0,2 \cdot (-5 - 5) = 0,2 \cdot (-10) = -2 (kg.m/s)$. (2) Từ (2), $F = \dfrac{|\Delta p|}{\Delta t} = \dfrac{2}{0,1} = 20 (N)$.
  4. 4
    Bài này ghép hai kiến thức: rơi tự do (tìm $v_0$) và định lý biến thiên động lượng (tìm F) — dạng bài rất hay gặp trong đề kiểm tra vì buộc học sinh nhớ lại kiến thức chương trước.
  5. 5
    Vậy lực trung bình mà sàn tác dụng lên bóng có độ lớn $F = 20N$, hướng thẳng đứng lên trên.
Ví dụ
Xác định chiều của lực từ dấu của độ biến thiên động lượng
  1. 1
    Một vật khối lượng 0,25kg đang chuyển động với vận tốc $+8m/s$ (chọn chiều dương là chiều chuyển động ban đầu) thì chịu tác dụng của một lực không đổi trong 0,5s; sau đó vật có vận tốc $-2m/s$ (đổi chiều chuyển động ngược lại). Tính độ lớn và xác định chiều của lực tác dụng.
  2. 2
    Áp dụng $F = \dfrac{m(v_2-v_1)}{\Delta t}$; dấu của $F$ cho biết chiều của lực so với chiều dương đã chọn.
  3. 3
    $\Delta p = 0,25 \cdot (-2-8) = 0,25 \cdot (-10) = -2,5 (kg.m/s)$. (1) Từ (1), $F = \dfrac{\Delta p}{\Delta t} = \dfrac{-2,5}{0,5} = -5 (N)$.
  4. 4
    Dấu âm của $F$ cho biết lực tác dụng ngược chiều dương đã chọn — hợp lí, vì lực này không chỉ làm vật chậm lại mà còn đủ mạnh để đổi chiều chuyển động hoàn toàn.
  5. 5
    Vậy lực tác dụng có độ lớn $F=5N$, hướng ngược chiều chuyển động ban đầu của vật.
Sai lầm thường gặp
Nhiều em quên đổi dấu vận tốc khi vật bật ngược trở lại, dẫn đến tính $\Delta p = m(v_2 - v_1)$ với $v_2$ và $v_1$ cùng dấu — kết quả sai hẳn về độ lớn. Luôn chọn chiều dương trước, rồi gán dấu (+)/(−) cho MỌI vận tốc trong bài theo đúng chiều đó, kể cả khi vật đổi chiều chuyển động.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Định lý biến thiên động lượng: $\Delta p = F \cdot \Delta t$, suy ra $F = \Delta p / \Delta t$. Luôn chọn chiều dương trước, gán dấu cho mọi vận tốc theo đúng chiều đó. Kéo dài Δt giúp giảm lực tác dụng khi Δp không đổi — nguyên lí của túi khí, đệm bảo hộ.

Bài tiếp theo mở rộng từ MỘT vật sang một HỆ nhiều vật: khi hai hay nhiều vật tương tác với nhau mà không chịu ngoại lực, tổng động lượng của cả hệ tuân theo một quy luật rất gọn — định luật bảo toàn động lượng.