Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Ôn tập phóng xạ và độ phóng xạ theo ba phần đề thi
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em vận dụng lại toàn bộ kiến thức về phóng xạ, định luật phóng xạ và độ phóng xạ dưới đúng ba dạng câu hỏi của đề thi tốt nghiệp THPT 2025: trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Phần I), đúng/sai từng ý (Phần II), và trả lời ngắn (Phần III), cùng cách chấm điểm riêng của từng phần.
Kiến thức nền cần nhớ
Ba bài trước em đã học các tia phóng xạ, định luật phóng xạ $N=N_0\cdot2^{-t/T}$ và độ phóng xạ $H=\lambda N$ (same-grade bridge, gộp lại toàn bộ nội dung Chương 1 và Chương 2 của khoá học). Bài này không học kiến thức mới, mà luyện lại đúng những kiến thức đó dưới hình thức đề thi thật.
Khởi động
Đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Vật lí không chỉ có trắc nghiệm 4 lựa chọn như trước đây — nó còn có câu hỏi đúng/sai từng ý và câu hỏi trả lời ngắn không có sẵn đáp án để chọn. Ba dạng câu hỏi này khác nhau như thế nào về cách làm và cách chấm điểm? Em thử đoán trước khi đọc tiếp.
Kiến thức trọng tâm
Đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Vật lí gồm ba phần. **Phần I** là trắc nghiệm nhiều lựa chọn: mỗi câu có 4 phương án, chọn đúng 1 phương án, chấm điểm trọn vẹn hoặc không có điểm cho câu đó — đây là dạng quen thuộc nhất, và cũng là dạng em đã luyện xuyên suốt các bài trước. **Phần II** là đúng/sai từng ý: mỗi câu gồm 4 ý nhỏ (a), (b), (c), (d), và em phải đánh giá ĐỘC LẬP từng ý là đúng hay sai — điểm của câu được tính theo SỐ Ý đúng, không phải theo kiểu "tất cả hoặc không có gì": đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được trọn 1 điểm. **Phần III** là trả lời ngắn: đề không đưa ra phương án nào để chọn hay đối chiếu, em phải tự tính ra một con số cụ thể và làm tròn đúng theo yêu cầu của đề — mỗi câu 0,25 điểm, đúng hoặc sai, không có điểm trung gian.
Với Phần II, lỗi thường gặp nhất là đọc ý (a) rồi suy luận dây chuyền rằng ý (b), (c) chắc cũng cùng đúng hoặc cùng sai — trong khi bốn ý hoàn toàn độc lập, có thể có ý đúng xen kẽ ý sai. Với Phần III, lỗi thường gặp là tính đúng toàn bộ phép toán nhưng làm tròn sai số chữ số đề yêu cầu, dẫn đến mất điểm dù cách làm hoàn toàn chính xác — nên luôn đọc kỹ yêu cầu làm tròn (làm tròn đến hàng nào, hay đến bao nhiêu chữ số có nghĩa) trước khi ghi đáp số cuối cùng.
Một kỹ năng riêng cho Phần I là loại trừ nhanh các phương án vi phạm quy luật vật lí trước khi tính toán chi tiết. Ví dụ, nếu một câu hỏi về chu kì bán rã đưa ra một phương án nói rằng số hạt nhân TĂNG lên theo thời gian, phương án đó sai ngay lập tức mà không cần tính gì — vì định luật phóng xạ chỉ mô tả một quá trình giảm dần, không bao giờ tăng. Tương tự, một phương án cho độ phóng xạ của một mẫu vượt quá độ phóng xạ ban đầu $H_0$ tại một thời điểm $t>0$ cũng sai ngay lập tức. Thói quen loại trừ theo lẽ vật lí này thường nhanh hơn hẳn việc tính đầy đủ rồi so từng phương án, đặc biệt hữu ích khi thời gian làm bài eo hẹp. Kỹ năng này áp dụng được cho mọi chủ đề vật lí, không riêng gì phóng xạ: bất cứ khi nào một phương án mâu thuẫn trực tiếp với một định luật đã học, em có thể loại bỏ nó ngay mà không cần đụng đến máy tính. Sau khi loại được hai đến ba phương án rõ ràng sai, thời gian còn lại chỉ cần dành cho việc tính toán và so sánh giữa một hoặc hai phương án còn nghi ngờ, thay vì kiểm tra đầy đủ cả bốn phương án như nhau.
Phần I chấm trọn/không điểm; Phần II chấm theo số ý đúng (0,1/0,25/0,5/1 điểm); Phần III chấm trọn/không điểm nhưng không có phương án để đối chiếu.
Ví dụ
Luyện dạng trắc nghiệm nhiều lựa chọn (Phần I)
1
Một mẫu phóng xạ có chu kì bán rã T=6 giờ. Sau bao lâu thì số hạt nhân còn lại bằng 1/4 số hạt nhân ban đầu?
2
$1/4=2^{-2}$, nên $N/N_0=2^{-t/T}=2^{-2}$ khi $t/T=2$.
3
$t=2T=2\times6=12$ giờ.
4
Vậy sau 12 giờ, số hạt nhân còn lại bằng 1/4 số ban đầu. Dạng Phần I thường chỉ cần nhận ra đúng số mũ tương ứng rồi tính trực tiếp, không cần nhiều bước trung gian như Phần III.
Ví dụ
Luyện dạng đúng/sai từng ý (Phần II)
1
Một chất phóng xạ có chu kì bán rã T=10 ngày. Xét các phát biểu sau: (a) Sau 10 ngày, số hạt nhân còn lại bằng một nửa số ban đầu. (b) Sau 20 ngày, độ phóng xạ giảm còn 3/4 độ phóng xạ ban đầu. (c) Chu kì bán rã của chất này không phụ thuộc khối lượng ban đầu của mẫu. (d) Nếu tăng nhiệt độ của mẫu, chu kì bán rã sẽ giảm đi. Đánh giá từng ý là đúng hay sai.
2
Theo đúng định nghĩa chu kì bán rã, sau đúng 1T=10 ngày, số hạt nhân còn lại bằng một nửa ban đầu — ý (a) ĐÚNG.
3
Sau 20 ngày là 2 chu kì, độ phóng xạ còn $H_0\cdot2^{-2}=H_0/4$, tức 1/4 chứ không phải 3/4 — ý (b) SAI.
4
Chu kì bán rã là đặc trưng riêng của loại hạt nhân, không phụ thuộc khối lượng mẫu — ý (c) ĐÚNG. Chu kì bán rã cũng không phụ thuộc nhiệt độ hay điều kiện bên ngoài nào, nên tăng nhiệt độ không làm T giảm — ý (d) SAI.
5
Vậy trong 4 ý, có đúng 2 ý đúng là (a) và (c); theo thang điểm Phần II, đánh đúng cả 2 ý này được 0,25 điểm cho câu.
Ví dụ
Luyện dạng trả lời ngắn (Phần III)
1
Một mẫu ban đầu có $N_0=8\times10^{12}$ hạt nhân, chu kì bán rã T=6 giờ. Tính số hạt nhân còn lại sau 15 giờ (làm tròn đến 3 chữ số có nghĩa).
Vì $2<2{,}5<3$, kết quả phải nằm giữa $N_0/4=2\times10^{12}$ và $N_0/8=10^{12}$ — quả thật $1{,}41\times10^{12}$ nằm giữa hai mốc này. Đáp số điền vào ô trả lời ngắn là $1{,}41\times10^{12}$.
Ví dụ
Luyện thêm dạng trắc nghiệm Phần I — đọc đồ thị phân rã
1
Đồ thị $N/N_0$ theo $t$ của một mẫu phóng xạ đi qua hai điểm $(0\text{ ngày}, 1)$ và $(9\text{ ngày}, 0{,}125)$. Chu kì bán rã của mẫu này là bao nhiêu?
2
$0{,}125=1/8=2^{-3}$, nên tại $t=9$ ngày đã trôi qua đúng 3 chu kì bán rã.
3
$T=t/3=9/3=3$ ngày.
4
Vậy chu kì bán rã của mẫu là 3 ngày. Dạng đọc đồ thị này chỉ cần nhận ra đúng số mũ của 2 tương ứng với tỉ số $N/N_0$ đã cho, hoàn toàn không cần đến máy tính — nhanh hơn hẳn cách tính $\lambda$ rồi giải phương trình mũ đầy đủ.
Sai lầm thường gặp
Ở Phần II, một lỗi rất đáng tiếc là thấy 1 ý sai liền vội cho cả câu là sai và bỏ qua việc đánh giá các ý còn lại — nhưng điểm được tính theo SỐ Ý đúng, nên bỏ sót một ý đúng nghĩa là mất điểm oan. Ở Phần III, đáp số đúng về mặt số học nhưng làm tròn sai số chữ số theo yêu cầu đề vẫn bị coi là sai — luôn đọc kỹ yêu cầu làm tròn trước khi ghi đáp số cuối cùng.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Phần I: trắc nghiệm 4 lựa chọn, chấm trọn/không điểm. Phần II: đúng/sai 4 ý độc lập, chấm theo số ý đúng (0,1/0,25/0,5/1 điểm). Phần III: trả lời ngắn, tự tính và làm tròn đúng yêu cầu, không có phương án đối chiếu.
Bài cuối của khoá học ôn lại đúng cách đó cho hai nội dung còn lại — phản ứng phân hạch và nhiệt hạch — khép lại toàn bộ chủ đề phóng xạ và phản ứng hạt nhân của chương trình Vật lí 12.
Ba bài trước em đã học các tia phóng xạ, định luật phóng xạ N=N0⋅2−t/T và độ phóng xạ H=λN (same-grade bridge, gộp lại toàn bộ nội dung Chương 1 và Chương 2 của khoá học). Bài này không học kiến thức mới, mà luyện lại đúng những kiến thức đó dưới hình thức đề thi thật.
Đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Vật lí gồm ba phần. Phần I là trắc nghiệm nhiều lựa chọn: mỗi câu có 4 phương án, chọn đúng 1 phương án, chấm điểm trọn vẹn hoặc không có điểm cho câu đó — đây là dạng quen thuộc nhất, và cũng là dạng em đã luyện xuyên suốt các bài trước. Phần II là đúng/sai từng ý: mỗi câu gồm 4 ý nhỏ (a), (b), (c), (d), và em phải đánh giá ĐỘC LẬP từng ý là đúng hay sai — điểm của câu được tính theo SỐ Ý đúng, không phải theo kiểu "tất cả hoặc không có gì": đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý được trọn 1 điểm. Phần III là trả lời ngắn: đề không đưa ra phương án nào để chọn hay đối chiếu, em phải tự tính ra một con số cụ thể và làm tròn đúng theo yêu cầu của đề — mỗi câu 0,25 điểm, đúng hoặc sai, không có điểm trung gian.
Với Phần II, lỗi thường gặp nhất là đọc ý (a) rồi suy luận dây chuyền rằng ý (b), (c) chắc cũng cùng đúng hoặc cùng sai — trong khi bốn ý hoàn toàn độc lập, có thể có ý đúng xen kẽ ý sai. Với Phần III, lỗi thường gặp là tính đúng toàn bộ phép toán nhưng làm tròn sai số chữ số đề yêu cầu, dẫn đến mất điểm dù cách làm hoàn toàn chính xác — nên luôn đọc kỹ yêu cầu làm tròn (làm tròn đến hàng nào, hay đến bao nhiêu chữ số có nghĩa) trước khi ghi đáp số cuối cùng.
Một kỹ năng riêng cho Phần I là loại trừ nhanh các phương án vi phạm quy luật vật lí trước khi tính toán chi tiết. Ví dụ, nếu một câu hỏi về chu kì bán rã đưa ra một phương án nói rằng số hạt nhân TĂNG lên theo thời gian, phương án đó sai ngay lập tức mà không cần tính gì — vì định luật phóng xạ chỉ mô tả một quá trình giảm dần, không bao giờ tăng. Tương tự, một phương án cho độ phóng xạ của một mẫu vượt quá độ phóng xạ ban đầu H0 tại một thời điểm t>0 cũng sai ngay lập tức. Thói quen loại trừ theo lẽ vật lí này thường nhanh hơn hẳn việc tính đầy đủ rồi so từng phương án, đặc biệt hữu ích khi thời gian làm bài eo hẹp. Kỹ năng này áp dụng được cho mọi chủ đề vật lí, không riêng gì phóng xạ: bất cứ khi nào một phương án mâu thuẫn trực tiếp với một định luật đã học, em có thể loại bỏ nó ngay mà không cần đụng đến máy tính. Sau khi loại được hai đến ba phương án rõ ràng sai, thời gian còn lại chỉ cần dành cho việc tính toán và so sánh giữa một hoặc hai phương án còn nghi ngờ, thay vì kiểm tra đầy đủ cả bốn phương án như nhau.
1/4=2−2, nên N/N0=2−t/T=2−2 khi t/T=2.
t=2T=2×6=12 giờ.
Một chất phóng xạ có chu kì bán rã T=10 ngày. Xét các phát biểu sau: (a) Sau 10 ngày, số hạt nhân còn lại bằng một nửa số ban đầu. (b) Sau 20 ngày, độ phóng xạ giảm còn 3/4 độ phóng xạ ban đầu. (c) Chu kì bán rã của chất này không phụ thuộc khối lượng ban đầu của mẫu. (d) Nếu tăng nhiệt độ của mẫu, chu kì bán rã sẽ giảm đi. Đánh giá từng ý là đúng hay sai.
Sau 20 ngày là 2 chu kì, độ phóng xạ còn H0⋅2−2=H0/4, tức 1/4 chứ không phải 3/4 — ý (b) SAI.
Một mẫu ban đầu có N0=8×1012 hạt nhân, chu kì bán rã T=6 giờ. Tính số hạt nhân còn lại sau 15 giờ (làm tròn đến 3 chữ số có nghĩa).
t/T=15/6=2,5.
2−2,5=1/(22×2)=1/(4×1,41421)≈0,17678.
N=N0×0,17678≈8×1012×0,17678≈1,41×1012 hạt nhân.
Vì 2<2,5<3, kết quả phải nằm giữa N0/4=2×1012 và N0/8=1012 — quả thật 1,41×1012 nằm giữa hai mốc này. Đáp số điền vào ô trả lời ngắn là 1,41×1012.
Đồ thị N/N0 theo t của một mẫu phóng xạ đi qua hai điểm (0 ngaˋy,1) và (9 ngaˋy,0,125). Chu kì bán rã của mẫu này là bao nhiêu?
0,125=1/8=2−3, nên tại t=9 ngày đã trôi qua đúng 3 chu kì bán rã.
T=t/3=9/3=3 ngày.
Vậy chu kì bán rã của mẫu là 3 ngày. Dạng đọc đồ thị này chỉ cần nhận ra đúng số mũ của 2 tương ứng với tỉ số N/N0 đã cho, hoàn toàn không cần đến máy tính — nhanh hơn hẳn cách tính λ rồi giải phương trình mũ đầy đủ.
Ở Phần II, một lỗi rất đáng tiếc là thấy 1 ý sai liền vội cho cả câu là sai và bỏ qua việc đánh giá các ý còn lại — nhưng điểm được tính theo SỐ Ý đúng, nên bỏ sót một ý đúng nghĩa là mất điểm oan. Ở Phần III, đáp số đúng về mặt số học nhưng làm tròn sai số chữ số theo yêu cầu đề vẫn bị coi là sai — luôn đọc kỹ yêu cầu làm tròn trước khi ghi đáp số cuối cùng.