Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Thuỷ điện — năng lượng của dòng nước
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em giải thích được nhà máy thuỷ điện biến thế năng và động năng của nước thành điện năng qua tua-bin và máy phát điện, nêu được vai trò của độ cao cột nước và lưu lượng nước, và tính được công suất điện của một nhà máy thuỷ điện khi biết hiệu suất chuyển hoá.
Kiến thức nền cần nhớ
Ở Course 2 của khoá này, em đã học thế năng trọng trường $W_t = 10.m.h$ và ở lớp 8, hiệu suất được tính bằng $H = \dfrac{A_{có ích}}{A_{toàn phần}} \times 100\%$. Ở Course 8, em học cảm ứng điện từ: cuộn dây quay trong từ trường sinh ra dòng điện. Bài này ghép cả ba ý đó lại: nước ở trên cao mang thế năng, thế năng ấy chuyển hoá qua nhiều bước để cuối cùng thành điện năng, và mỗi bước chuyển hoá đều có một phần hao phí — đó là lý do cần khái niệm hiệu suất.
Khởi động
Đập Hoà Bình chặn ngang sông Đà, tạo ra một hồ chứa khổng lồ. Nước ở đó không chảy đi đâu cả, chỉ đứng yên trong hồ — thế mà nhà máy thuỷ điện Hoà Bình vẫn phát ra dòng điện khổng lồ suốt ngày đêm. Nước đứng yên thì lấy đâu ra điện?
Kiến thức trọng tâm
Nước được tích trong hồ chứa ở một vị trí **cao hơn** tua-bin đặt bên dưới đập, nên mang một thế năng trọng trường lớn ($W_t = 10.m.h$, với $h$ là chênh lệch độ cao giữa mặt hồ và tua-bin). Khi cửa xả mở, nước chảy theo đường ống áp lực xuống dưới, thế năng chuyển hoá dần thành động năng của dòng chảy. Dòng nước chảy mạnh làm quay tua-bin nước, tua-bin quay rotor của máy phát điện đặt trong từ trường của stator — đúng nguyên lý cảm ứng điện từ Course 8 — sinh ra dòng điện xoay chiều truyền vào lưới điện quốc gia.
Công suất điện nhà máy thuỷ điện phát ra phụ thuộc hai yếu tố chính: **độ cao cột nước** (chênh lệch độ cao giữa mặt hồ và tua-bin — càng cao thì thế năng mỗi khối nước càng lớn) và **lưu lượng nước** chảy qua tua-bin mỗi giây (càng nhiều nước chảy qua, tổng năng lượng truyền tới tua-bin trong một giây càng lớn). Không phải toàn bộ thế năng của nước biến hết thành điện năng — một phần hao phí do ma sát trong đường ống và tổn hao trong tua-bin, máy phát, nên cần nhân với **hiệu suất chuyển hoá** của cả hệ thống để tính công suất điện thực tế. Nhờ địa hình đồi núi dốc và hệ thống sông ngòi dày đặc (sông Đà, Sê San, Đồng Nai...), Việt Nam có tiềm năng thuỷ điện lớn, với các nhà máy lớn như Hoà Bình, Sơn La, Lai Châu trên sông Đà.
Ví dụ
Tính công suất điện của một nhà máy thuỷ điện nhỏ
1
Mỗi giây, 1000kg nước chảy qua tua-bin từ độ cao 20m (so với tua-bin). Biết hiệu suất chuyển hoá của toàn hệ tua-bin và máy phát là 80%. Tính công suất điện nhà máy phát ra.
2
Áp dụng công thức thế năng đã học ở Course 2: $W_t = 10.m.h = 10 \times 1000 \times 20 = 200\,000\,\text{J} = 200\,\text{kJ}$. Vì đây là năng lượng của lượng nước chảy qua trong đúng 1 giây, giá trị này chính là công suất đầu vào: $P_{vào} = 200\,\text{kW}$. (1)
3
Áp dụng công thức hiệu suất đã ôn ở lớp 8: $H = \dfrac{P_{điện}}{P_{vào}} \times 100\%$, suy ra $P_{điện} = P_{vào} \times H$. Với $H = 80\% = 0{,}8$: $P_{điện} = 200 \times 0{,}8 = 160\,\text{kW}$. (2)
4
Vậy từ (1) và (2), công suất điện nhà máy phát ra từ dòng nước này là 160kW; 40kW còn lại (20%) hao phí do ma sát trong đường ống và tổn hao cơ-điện ở tua-bin, máy phát.
Ví dụ
Bài toán dạng thi: quy mô sản lượng của nhà máy thuỷ điện Hoà Bình
1
Nhà máy thuỷ điện Hoà Bình có công suất định mức khoảng 1920MW, hoạt động liên tục ở công suất định mức trong 20 giờ mỗi ngày (do điều tiết theo nhu cầu sử dụng điện). a) Tính điện năng nhà máy phát ra trong một ngày, theo kWh. b) Biết một hộ gia đình tiêu thụ trung bình 12kWh/ngày, sản lượng của nhà máy trong một ngày đủ cấp điện cho khoảng bao nhiêu hộ gia đình như vậy?
2
Đổi công suất định mức sang kW: $P = 1920\,\text{MW} = 1\,920\,000\,\text{kW}$.
3
Áp dụng $A = P.t$ với $t = 20\,\text{h}$: $A = 1\,920\,000 \times 20 = 38\,400\,000\,\text{kWh}$. (1)
Vậy nhà máy Hoà Bình đủ cấp điện cho khoảng 3,2 triệu hộ gia đình mỗi ngày nếu hoạt động ở công suất định mức 20 giờ — minh hoạ quy mô rất lớn của thuỷ điện so với một hệ pin mặt trời hộ gia đình hay một tua-bin gió đơn lẻ.
Sai lầm thường gặp
Quên đổi MW sang kW (nhân 1000) trước khi tính điện năng theo kWh, dẫn đến kết quả sai gấp 1000 lần. Một lỗi khác là nhầm độ cao cột nước (chênh lệch giữa mặt hồ và tua-bin) với chiều dài của con sông hay diện tích mặt hồ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Thuỷ điện chuyển hoá thế năng nước trong hồ chứa thành động năng dòng chảy, rồi thành chuyển động quay của tua-bin và rotor máy phát, cuối cùng thành điện năng qua cảm ứng điện từ. Công suất điện phụ thuộc độ cao cột nước, lưu lượng nước, và hiệu suất chuyển hoá — luôn nhỏ hơn 100% do hao phí.
Cầu nối
Nước tích trữ thế năng nhờ vị trí cao. Bài sau xem một cách tích trữ năng lượng hoàn toàn khác — không phải ở độ cao, mà ở dạng hoá năng bên trong chất hữu cơ: năng lượng sinh khối và biogas.
Ở Course 2 của khoá này, em đã học thế năng trọng trường Wt=10.m.h và ở lớp 8, hiệu suất được tính bằng H=Atoaˋnpha^ˋnAcoˊıˊch×100%. Ở Course 8, em học cảm ứng điện từ: cuộn dây quay trong từ trường sinh ra dòng điện. Bài này ghép cả ba ý đó lại: nước ở trên cao mang thế năng, thế năng ấy chuyển hoá qua nhiều bước để cuối cùng thành điện năng, và mỗi bước chuyển hoá đều có một phần hao phí — đó là lý do cần khái niệm hiệu suất.
Nước được tích trong hồ chứa ở một vị trí cao hơn tua-bin đặt bên dưới đập, nên mang một thế năng trọng trường lớn (Wt=10.m.h, với h là chênh lệch độ cao giữa mặt hồ và tua-bin). Khi cửa xả mở, nước chảy theo đường ống áp lực xuống dưới, thế năng chuyển hoá dần thành động năng của dòng chảy. Dòng nước chảy mạnh làm quay tua-bin nước, tua-bin quay rotor của máy phát điện đặt trong từ trường của stator — đúng nguyên lý cảm ứng điện từ Course 8 — sinh ra dòng điện xoay chiều truyền vào lưới điện quốc gia.
Công suất điện nhà máy thuỷ điện phát ra phụ thuộc hai yếu tố chính: độ cao cột nước (chênh lệch độ cao giữa mặt hồ và tua-bin — càng cao thì thế năng mỗi khối nước càng lớn) và lưu lượng nước chảy qua tua-bin mỗi giây (càng nhiều nước chảy qua, tổng năng lượng truyền tới tua-bin trong một giây càng lớn). Không phải toàn bộ thế năng của nước biến hết thành điện năng — một phần hao phí do ma sát trong đường ống và tổn hao trong tua-bin, máy phát, nên cần nhân với hiệu suất chuyển hoá của cả hệ thống để tính công suất điện thực tế. Nhờ địa hình đồi núi dốc và hệ thống sông ngòi dày đặc (sông Đà, Sê San, Đồng Nai...), Việt Nam có tiềm năng thuỷ điện lớn, với các nhà máy lớn như Hoà Bình, Sơn La, Lai Châu trên sông Đà.
Áp dụng công thức thế năng đã học ở Course 2: Wt=10.m.h=10×1000×20=200000J=200kJ. Vì đây là năng lượng của lượng nước chảy qua trong đúng 1 giây, giá trị này chính là công suất đầu vào: Pvaˋo=200kW. (1)
Áp dụng công thức hiệu suất đã ôn ở lớp 8: H=PvaˋoPđiện×100%, suy ra Pđiện=Pvaˋo×H. Với H=80%=0,8: Pđiện=200×0,8=160kW. (2)
Nhà máy thuỷ điện Hoà Bình có công suất định mức khoảng 1920MW, hoạt động liên tục ở công suất định mức trong 20 giờ mỗi ngày (do điều tiết theo nhu cầu sử dụng điện). a) Tính điện năng nhà máy phát ra trong một ngày, theo kWh. b) Biết một hộ gia đình tiêu thụ trung bình 12kWh/ngày, sản lượng của nhà máy trong một ngày đủ cấp điện cho khoảng bao nhiêu hộ gia đình như vậy?
Đổi công suất định mức sang kW: P=1920MW=1920000kW.
Áp dụng A=P.t với t=20h: A=1920000×20=38400000kWh. (1)
Mỗi hộ tiêu thụ 12kWh/ngày. (2) Số hộ =1238400000=3200000 hộ.