Ứng dụng của amine
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em liệt kê và giải thích được cơ sở hoá học của các ứng dụng chính của amine trong đời sống và công nghiệp — phẩm nhuộm, dược phẩm, nguyên liệu polymer — đồng thời nêu được biện pháp an toàn cần thiết khi tiếp xúc với amine độc như aniline.
Kiến thức nền cần nhớ
Ba bài trước đã cho em đủ nền tảng để hiểu ứng dụng: cấu tạo và bậc của amine (chương 1), tính base và tính chất vật lí (chương 2), và phản ứng đặc trưng với acid (bài trước). Bài này không thêm phản ứng hoá học mới, mà kết nối những gì đã học với thực tế sản xuất và đời sống.
Rất nhiều loại vải nhuộm màu bền đẹp trên thị trường có nguồn gốc từ một loại phẩm nhuộm tổng hợp mang tên chung là "phẩm nhuộm azo", mà nguyên liệu khởi đầu chính là aniline. Vì sao ngành công nghiệp dệt nhuộm lại cần đến amine — một hợp chất em vừa học vì tính base và phản ứng với acid?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Giải thích ngắn gọn vì sao aniline — chứ không phải benzen thường — được chọn làm điểm khởi đầu tổng hợp phẩm nhuộm azo.
- 2Nhóm $-NH_2$ trên vòng thơm của aniline vừa có tính base (phản ứng được với acid, dễ chuyển hoá thành các dẫn xuất trung gian), vừa làm vòng benzen giàu electron hơn (như em đã học ở chương 2), khiến vòng dễ tham gia các phản ứng biến đổi hoá học tiếp theo hơn hẳn benzen thường.
- 3
Chính hai đặc tính — nhóm chức dễ biến đổi và vòng thơm hoạt hoá — khiến aniline trở thành nguyên liệu lí tưởng để xây dựng nên các phân tử phẩm nhuộm phức tạp, thay vì phải bắt đầu từ benzen trơ hơn.
- 1
Một công nhân trong nhà máy hoá chất được yêu cầu đeo găng tay cao su và làm việc trong tủ hút khi tiếp xúc trực tiếp với aniline lỏng. Hãy giải thích cơ sở hoá học của yêu cầu an toàn này.
- 2
Aniline độc và có thể hấp thụ qua da chứ không chỉ qua đường hô hấp — đây là điểm khác biệt quan trọng so với nhiều hoá chất khác chỉ nguy hiểm khi hít phải.
- 3
Găng tay cao su ngăn aniline lỏng tiếp xúc trực tiếp với da, chặn đường hấp thụ qua da. Tủ hút hút và thải hơi aniline bay ra ngoài không gian làm việc, giảm nguy cơ hít phải hơi độc qua đường hô hấp.
- 4
Vậy hai biện pháp bảo hộ nhắm đúng vào hai con đường aniline có thể xâm nhập vào cơ thể — qua da và qua hô hấp — không phải là quy định chung chung, mà xuất phát trực tiếp từ tính chất độc và khả năng hấp thụ qua da đặc trưng của chất này.
- 1Hexamethylenediamine có công thức $H_2N-(CH_2)_6-NH_2$. Xác định bậc của mỗi nhóm amine trong phân tử này.
- 2Phân tử có hai nhóm $-NH_2$ ở hai đầu mạch, mỗi nhóm N chỉ liên kết với 1 gốc hydrocarbon (mạch $-(CH_2)_6-$) và 2 nguyên tử H còn lại.
- 3
Cả hai nhóm amine trong hexamethylenediamine đều là bậc I. Đây là một điamine béo bậc I — bài học về bậc và phân loại ở chương 1 áp dụng nguyên vẹn dù phân tử có hai nhóm chức thay vì một.
Một số em khái quát hoá quá mức, cho rằng "mọi amine đều độc hại như aniline". Thực tế mức độ độc khác nhau rất nhiều tuỳ chất cụ thể — nhiều amine béo bậc thấp (như methylamin) chỉ gây khó chịu về mùi và kích ứng nhẹ ở nồng độ thấp, không nên đánh đồng độc tính của mọi amine với riêng aniline.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Chương tiếp theo quay lại đào sâu riêng aniline — chất amine đặc biệt nhất trong chương trình — để hiểu vì sao chính cấu tạo của nó lại tạo ra những tính chất khác hẳn amine béo, từ tính base yếu đến phản ứng đặc trưng dùng để nhận biết nó trong phòng thí nghiệm.