Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Muối tạo thành từ acid với base và kim loại

Em sẽ làm được gì?

Mục tiêu bài học: Em viết được phương trình tạo muối từ phản ứng acid + base (trung hòa) và acid + kim loại, nhận biết khí hydrogen thoát ra.

Kiến thức cần có
**Cần nhớ trước:** Oxide base/acid tạo muối (hai bài trước); phản ứng trung hòa acid + base cho $pH = 7$ (bài Base và pH); dãy hoạt động hóa học của kim loại (đã học ở phần phản ứng hóa học).
Khởi động
Khi bị đau dạ dày do dư acid, bác sĩ thường khuyên dùng thuốc chứa các base nhẹ như $NaHCO_3$ hoặc $Mg(OH)_2$. Vì sao base lại giúp giảm cơn đau do acid dư gây ra?

Hai cách tạo muối thường gặp

Ngoài phản ứng oxide + acid/base đã học, muối còn được tạo ra theo hai cách phổ biến: **Cách 1 — Phản ứng trung hòa (acid + base):** $$\text{acid} + \text{base} \to \text{muối} + H_2O$$ Ví dụ: $HCl + NaOH \to NaCl + H_2O$. Đây chính là phản ứng dùng thuốc base nhẹ để trung hòa bớt acid dư trong dạ dày. **Cách 2 — Kim loại tác dụng với acid (kim loại đứng trước hydrogen trong dãy hoạt động hóa học):** $$\text{kim loại} + \text{acid} \to \text{muối} + H_2\uparrow$$ Ví dụ: $Fe + 2HCl \to FeCl_2 + H_2\uparrow$; $Zn + H_2SO_4 \to ZnSO_4 + H_2\uparrow$. Khí $H_2$ thoát ra không màu, không mùi, khi đưa que đóm đang cháy lại gần miệng ống nghiệm sẽ nghe tiếng nổ nhỏ "pốp" đặc trưng. **Lưu ý quan trọng:** chỉ những kim loại đứng **trước** hydrogen trong dãy hoạt động hóa học (như $K, Na, Ca, Mg, Al, Zn, Fe$...) mới phản ứng được với acid loãng thông thường theo cách này; các kim loại đứng sau hydrogen như $Cu, Ag, Au$ **không** phản ứng. Phản ứng kim loại + acid chính là phương pháp phổ biến nhất để **điều chế khí hydrogen trong phòng thí nghiệm**: thường dùng kẽm ($Zn$) hoặc sắt ($Fe$) tác dụng với dung dịch $HCl$ loãng vì phản ứng vừa đủ êm dịu, vừa tạo khí $H_2$ tinh khiết. Khi làm thí nghiệm này, cần lưu ý: khí $H_2$ dễ cháy, không được để gần ngọn lửa trần khi đang thu khí, và luôn thử độ tinh khiết của khí trước khi đốt để tránh nổ. Hai cách tạo muối trong bài này — trung hòa và kim loại + acid — cùng với hai cách đã học ở chương trước (oxide acid + base, oxide base + acid) cho thấy muối có thể sinh ra từ rất nhiều loại phản ứng khác nhau. Điểm chung của cả bốn cách là luôn có một chất mang tính acid (acid hoặc oxide acid) phản ứng với một chất mang tính base hoặc kim loại hoạt động, tạo ra hợp chất trung tính hơn là muối.
Sơ đồ 4 bước tiến hành thí nghiệm kim loại sắt phản ứng với dung dịch acid HCl, từ chuẩn bị mẫu đến viết phương trình hóa học.1Chuẩn bị mẫu kimloạiCho một mẩu sắt (Fe)sạch vào ống nghiệm.2Nhỏ dung dịchacid vàoNhỏ từ từ dung dịchHCl, quan sát hiệntượng sủi bọt khí.3Kiểm tra khíthoát raĐưa que đóm đang cháylại gần: khí khôngmàu gây tiếng nổ nhỏlà H₂.4Viết và cân bằngphương trìnhFe + 2HCl → FeCl₂ +H₂.
Quy trình nhận biết phản ứng kim loại + acid: quan sát sủi bọt khí, kiểm tra khí bằng que đóm, rồi mới viết phương trình.
Ví dụ
Ví dụ 1 — Viết phương trình và mô tả hiện tượng
  1. 1
    Viết phương trình hóa học khi cho sắt (Fe) tác dụng với dung dịch $HCl$ và mô tả hiện tượng.
  2. 2
    $Fe + 2HCl \to FeCl_2 + H_2\uparrow$ (đã cân bằng: 1 Fe, 2 Cl, 2 H hai vế đều khớp).
  3. 3
    Mẩu sắt tan dần, xuất hiện bọt khí không màu thoát ra khỏi dung dịch, dung dịch chuyển sang màu lục nhạt (màu của $FeCl_2$).
  4. 4
    Fe phản ứng với $HCl$ tạo muối $FeCl_2$ và giải phóng khí $H_2$.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Tính thể tích khí hydrogen (đkc: 25°C, 1 bar)
  1. 1
    Cho 5,6 gam Fe tác dụng vừa đủ với dung dịch $HCl$. Tính thể tích khí $H_2$ thu được ở đkc (25°C, 1 bar).
  2. 2
    $M(Fe) = 56$ g/mol. $n(Fe) = \dfrac{5{,}6}{56} = 0{,}1$ (mol).
  3. 3
    $Fe + 2HCl \to FeCl_2 + H_2\uparrow$. Tỉ lệ mol $Fe : H_2 = 1 : 1$.
  4. 4
    $n(H_2) = n(Fe) = 0{,}1$ mol. $V(H_2) = n \times V_m = 0{,}1 \times 24{,}79 = 2{,}479$ (lít).
  5. 5
    Thể tích khí $H_2$ thu được là 2,479 lít (ở đkc 25°C, 1 bar).
Ví dụ
Ví dụ 3 — Điều chế khí H₂ trong phòng thí nghiệm
  1. 1
    Cho 13 gam kẽm ($Zn$) tác dụng với dung dịch $HCl$ dư trong phòng thí nghiệm. Tính thể tích khí $H_2$ thu được ở đkc (25°C, 1 bar).
  2. 2
    $M(Zn) = 65$ g/mol. $n(Zn) = \dfrac{13}{65} = 0{,}2$ (mol).
  3. 3
    $Zn + 2HCl \to ZnCl_2 + H_2\uparrow$. Vì $HCl$ dư nên $Zn$ phản ứng hết theo tỉ lệ mol $Zn : H_2 = 1 : 1$.
  4. 4
    $n(H_2) = n(Zn) = 0{,}2$ mol. $V(H_2) = 0{,}2 \times 24{,}79 = 4{,}958$ (lít).
  5. 5
    Thu được 4,958 lít khí $H_2$ — đây là cách điều chế khí $H_2$ phổ biến và an toàn trong phòng thí nghiệm ở trường phổ thông.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lưu ý
**Lỗi thường gặp:** Nhầm lẫn phản ứng trung hòa (acid + base, không sinh khí) với phản ứng kim loại + acid (luôn sinh khí $H_2$). Hai phản ứng này cùng tạo muối nhưng khác nhau ở sản phẩm phụ: nước hay khí. Một lỗi khác là quên kiểm tra kim loại có đứng trước $H$ hay không trước khi viết phương trình — kim loại đứng sau $H$ như $Cu$, $Ag$ sẽ không phản ứng dù đề bài có yêu cầu.
Ghi nhớ
**Tóm tắt:** Muối được tạo từ phản ứng trung hòa (acid + base → muối + nước) hoặc từ kim loại đứng trước $H$ tác dụng với acid (→ muối + khí $H_2$). Kim loại đứng sau $H$ (Cu, Ag, Au) không phản ứng với acid loãng. Nhớ dùng đúng $V_m = 24{,}79$ lít/mol khi tính thể tích khí ở đkc.

Còn một con đường tạo muối nữa em chưa biết: phản ứng trao đổi giữa hai muối, hoặc giữa muối với acid. Bài sau sẽ nói rõ khi nào phản ứng này thực sự xảy ra.