Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Oxide acid tác dụng với base
Em sẽ làm được gì?
Mục tiêu bài học: Em viết và cân bằng được phương trình hóa học giữa oxide acid với base, giải thích hiện tượng và tính toán theo phương trình.
Kiến thức cần có
**Cần nhớ trước:** Oxide phi kim thường là oxide acid (bài trước); base tan như $Ca(OH)_2$, $NaOH$ (bài Base và pH); cách tính số mol từ thể tích khí.
Khởi động
Khi ta thổi hơi thở vào cốc **nước vôi trong** (dung dịch $Ca(OH)_2$), dung dịch bỗng **hóa đục**. Hơi thở của em có chứa khí gì khiến nước vôi trong đổi màu như vậy?
Oxide acid tác dụng với base
Oxide acid (như $CO_2$, $SO_2$, $P_2O_5$) phản ứng được với dung dịch base tạo thành **muối và nước**, tương tự như phản ứng giữa acid và base:
$$\text{oxide acid} + \text{base} \to \text{muối} + H_2O$$
Ví dụ quen thuộc nhất: dẫn khí $CO_2$ vào dung dịch $Ca(OH)_2$ (nước vôi trong):
$$CO_2 + Ca(OH)_2 \to CaCO_3\downarrow + H_2O$$
$CaCO_3$ là chất rắn màu trắng, không tan trong nước, làm nước vôi trong hóa đục. Đây chính là phản ứng dùng để **nhận biết khí $CO_2$** trong phòng thí nghiệm. Với oxide acid khác, ví dụ khí $SO_2$ (một khí gây ô nhiễm từ đốt than đá):
$$SO_2 + Ca(OH)_2 \to CaSO_3\downarrow + H_2O$$
*Lưu ý mở rộng nhẹ (cùng lớp):* nếu $CO_2$ tiếp tục được dẫn dư vào sau khi đã tạo kết tủa, một phần $CaCO_3$ có thể tan trở lại tạo muối tan $Ca(HCO_3)_2$ — vì vậy khi giải bài tập cần đọc kỹ đề là "$CO_2$ vừa đủ" hay "$CO_2$ dư".
Phản ứng oxide acid + base còn giải thích một vấn đề môi trường quan trọng: khí $SO_2$ thải ra từ việc đốt than đá, dầu mỏ chứa lưu huỳnh sẽ phản ứng với hơi nước trong không khí tạo thành **mưa acid**, gây hại cho cây trồng, công trình xây dựng và các bề mặt bằng đá vôi. Vì vậy, trong công nghiệp, người ta thường dùng chính dung dịch base như $Ca(OH)_2$ để "khử" bớt khí $SO_2$ trong khí thải trước khi xả ra môi trường, áp dụng đúng phản ứng oxide acid + base đã học.
Ngoài $Ca(OH)_2$, các base tan khác như $NaOH$, $KOH$ cũng phản ứng với oxide acid theo cùng nguyên tắc, nhưng vì $Ca(OH)_2$ rẻ tiền, dễ điều chế từ đá vôi nên được dùng phổ biến nhất trong cả phòng thí nghiệm lẫn xử lý khí thải công nghiệp quy mô lớn. Khi giải bài tập, em cần nhớ: chỉ oxide acid mới phản ứng với base; oxide kim loại (oxide base) không phản ứng với base khác.
Quy trình này áp dụng cho mọi oxide acid phản ứng với base tan: nhận diện chất → viết sơ đồ → cân bằng → dự đoán hiện tượng.
Ví dụ
Ví dụ 1 — Viết và giải thích phương trình
1
Viết phương trình hóa học khi dẫn khí $CO_2$ vào dung dịch $Ca(OH)_2$ dư và giải thích hiện tượng quan sát được.
2
$CO_2 + Ca(OH)_2 \to CaCO_3\downarrow + H_2O$. Phương trình đã cân bằng (số nguyên tử C, Ca, O, H hai vế bằng nhau).
3
$CaCO_3$ tạo thành là chất rắn màu trắng, không tan trong nước, phân tán trong dung dịch làm dung dịch chuyển từ trong suốt sang đục.
4
Phản ứng này được dùng để nhận biết khí $CO_2$ bằng dung dịch nước vôi trong.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Tính khối lượng kết tủa (đkc: 25°C, 1 bar)
1
Dẫn $2{,}479$ lít khí $CO_2$ (đo ở điều kiện chuẩn: 25°C, 1 bar) vào dung dịch $Ca(OH)_2$ dư. Tính khối lượng kết tủa thu được.
2
Ở đkc (25°C, 1 bar), thể tích mol khí là $V_m = 24{,}79$ lít/mol. $n(CO_2) = \dfrac{2{,}479}{24{,}79} = 0{,}1$ (mol).
3
$CO_2 + Ca(OH)_2 \to CaCO_3\downarrow + H_2O$. Tỉ lệ mol $CO_2 : CaCO_3 = 1 : 1$, mà $Ca(OH)_2$ dư nên toàn bộ $CO_2$ phản ứng hết.
Một hỗn hợp khí gồm $CO_2$ và $N_2$ có tổng thể tích $2{,}479$ lít (đkc 25°C, 1 bar) được dẫn qua dung dịch $Ca(OH)_2$ dư, thu được 5 gam kết tủa. Tính phần trăm thể tích $CO_2$ trong hỗn hợp ban đầu.
Hỗn hợp khí ban đầu chứa 50% thể tích $CO_2$ và 50% thể tích $N_2$; chỉ $CO_2$ phản ứng với $Ca(OH)_2$ vì $N_2$ là khí trơ về mặt hóa học ở điều kiện thường.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Lưu ý
**Lỗi thường gặp:** Học sinh quen dùng $V_m = 22{,}4$ lít/mol (đktc cũ) khi tính toán, trong khi chương trình hiện hành dùng đkc mới (25°C, 1 bar) với $V_m = 24{,}79$ lít/mol. Ví dụ, nếu nhầm dùng 22,4 cho 0,1 mol khí, em sẽ tính ra 2,24 lít thay vì 2,479 lít — sai lệch tuy nhỏ nhưng đủ để mất điểm trong bài kiểm tra. Luôn kiểm tra đề bài ghi rõ điều kiện nào trước khi tính.
Ghi nhớ
**Tóm tắt:** Oxide acid + base (dư) → muối + nước; phản ứng $CO_2 + Ca(OH)_2 \to CaCO_3 + H_2O$ dùng để nhận biết khí $CO_2$ và cũng được ứng dụng để xử lý khí thải chứa $SO_2$ trong công nghiệp. Khi tính toán, nhớ dùng đúng $V_m = 24{,}79$ lít/mol ở đkc (25°C, 1 bar) thay vì giá trị 22,4 lít/mol của chương trình cũ.
Bài tiếp theo, em sẽ tìm hiểu chiều ngược lại: oxide base phản ứng thế nào với acid, và vì sao nông dân hay bón vôi để khử chua đất.
Cần nhớ trước: Oxide phi kim thường là oxide acid (bài trước); base tan như Ca(OH)2, NaOH (bài Base và pH); cách tính số mol từ thể tích khí.
Khi ta thổi hơi thở vào cốc nước vôi trong (dung dịch Ca(OH)2), dung dịch bỗng hóa đục. Hơi thở của em có chứa khí gì khiến nước vôi trong đổi màu như vậy?
Oxide acid (như CO2, SO2, P2O5) phản ứng được với dung dịch base tạo thành muối và nước, tương tự như phản ứng giữa acid và base:
oxide acid+base→muoˆˊi+H2O
Ví dụ quen thuộc nhất: dẫn khí CO2 vào dung dịch Ca(OH)2 (nước vôi trong):
CO2+Ca(OH)2→CaCO3↓+H2O
CaCO3 là chất rắn màu trắng, không tan trong nước, làm nước vôi trong hóa đục. Đây chính là phản ứng dùng để nhận biết khí CO2 trong phòng thí nghiệm. Với oxide acid khác, ví dụ khí SO2 (một khí gây ô nhiễm từ đốt than đá):
SO2+Ca(OH)2→CaSO3↓+H2O
Lưu ý mở rộng nhẹ (cùng lớp): nếu CO2 tiếp tục được dẫn dư vào sau khi đã tạo kết tủa, một phần CaCO3 có thể tan trở lại tạo muối tan Ca(HCO3)2 — vì vậy khi giải bài tập cần đọc kỹ đề là "CO2 vừa đủ" hay "CO2 dư".
Phản ứng oxide acid + base còn giải thích một vấn đề môi trường quan trọng: khí SO2 thải ra từ việc đốt than đá, dầu mỏ chứa lưu huỳnh sẽ phản ứng với hơi nước trong không khí tạo thành mưa acid, gây hại cho cây trồng, công trình xây dựng và các bề mặt bằng đá vôi. Vì vậy, trong công nghiệp, người ta thường dùng chính dung dịch base như Ca(OH)2 để "khử" bớt khí SO2 trong khí thải trước khi xả ra môi trường, áp dụng đúng phản ứng oxide acid + base đã học.
Ngoài Ca(OH)2, các base tan khác như NaOH, KOH cũng phản ứng với oxide acid theo cùng nguyên tắc, nhưng vì Ca(OH)2 rẻ tiền, dễ điều chế từ đá vôi nên được dùng phổ biến nhất trong cả phòng thí nghiệm lẫn xử lý khí thải công nghiệp quy mô lớn. Khi giải bài tập, em cần nhớ: chỉ oxide acid mới phản ứng với base; oxide kim loại (oxide base) không phản ứng với base khác.
Viết phương trình hóa học khi dẫn khí CO2 vào dung dịch Ca(OH)2 dư và giải thích hiện tượng quan sát được.
CO2+Ca(OH)2→CaCO3↓+H2O. Phương trình đã cân bằng (số nguyên tử C, Ca, O, H hai vế bằng nhau).
CaCO3 tạo thành là chất rắn màu trắng, không tan trong nước, phân tán trong dung dịch làm dung dịch chuyển từ trong suốt sang đục.
Phản ứng này được dùng để nhận biết khí CO2 bằng dung dịch nước vôi trong.
Dẫn 2,479 lít khí CO2 (đo ở điều kiện chuẩn: 25°C, 1 bar) vào dung dịch Ca(OH)2 dư. Tính khối lượng kết tủa thu được.
Ở đkc (25°C, 1 bar), thể tích mol khí là Vm=24,79 lít/mol. n(CO2)=24,792,479=0,1 (mol).
CO2+Ca(OH)2→CaCO3↓+H2O. Tỉ lệ mol CO2:CaCO3=1:1, mà Ca(OH)2 dư nên toàn bộ CO2 phản ứng hết.
Một hỗn hợp khí gồm CO2 và N2 có tổng thể tích 2,479 lít (đkc 25°C, 1 bar) được dẫn qua dung dịch Ca(OH)2 dư, thu được 5 gam kết tủa. Tính phần trăm thể tích CO2 trong hỗn hợp ban đầu.
M(CaCO3)=100 g/mol. n(CaCO3)=1005=0,05 (mol).
CO2+Ca(OH)2→CaCO3↓+H2O, tỉ lệ 1:1 → n(CO2)=n(CaCO3)=0,05 mol (vì N2 không phản ứng với Ca(OH)2).
V(CO2)=0,05×24,79=1,2395 lít. Tổng số mol hỗn hợp =24,792,479=0,1 mol.
%V(CO2)=2,4791,2395×100%=50%.
Hỗn hợp khí ban đầu chứa 50% thể tích CO2 và 50% thể tích N2; chỉ CO2 phản ứng với Ca(OH)2 vì N2 là khí trơ về mặt hóa học ở điều kiện thường.
Lỗi thường gặp: Học sinh quen dùng Vm=22,4 lít/mol (đktc cũ) khi tính toán, trong khi chương trình hiện hành dùng đkc mới (25°C, 1 bar) với Vm=24,79 lít/mol. Ví dụ, nếu nhầm dùng 22,4 cho 0,1 mol khí, em sẽ tính ra 2,24 lít thay vì 2,479 lít — sai lệch tuy nhỏ nhưng đủ để mất điểm trong bài kiểm tra. Luôn kiểm tra đề bài ghi rõ điều kiện nào trước khi tính.
Tóm tắt: Oxide acid + base (dư) → muối + nước; phản ứng CO2+Ca(OH)2→CaCO3+H2O dùng để nhận biết khí CO2 và cũng được ứng dụng để xử lý khí thải chứa SO2 trong công nghiệp. Khi tính toán, nhớ dùng đúng Vm=24,79 lít/mol ở đkc (25°C, 1 bar) thay vì giá trị 22,4 lít/mol của chương trình cũ.