Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đếm chữ, nghe nhịp và gọi đúng tên thể thơ

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em xác định được thể thơ của một bài thơ và nhận ra bố cục của nó.

Kiến thức cần có

Cần biết đếm tiếng trong một dòng thơ và khái niệm vần đã học ở lớp dưới.

Khoá trước em đã có bộ công cụ đọc một đoạn trích truyện. Thơ dùng bộ công cụ khác, vì thơ không kể chuyện bằng sự việc mà nói bằng **hình ảnh, âm thanh và nhịp**. Đề vào 10 hỏi về thơ khá cố định: thể thơ gì, hình ảnh nào đáng chú ý, biện pháp tu từ nào và tác dụng ra sao, mạch cảm xúc đi theo hướng nào, rồi cuối cùng là chủ đề. Năm bài dưới đây đi đúng năm câu hỏi ấy. Ngữ liệu là thơ viết riêng cho khoá học, cùng vài câu ca dao dân gian.
Câu hỏi mở đầu

Hai bài thơ cùng nói về mẹ, một bài mỗi dòng sáu rồi tám chữ, một bài dòng nào cũng tám chữ. Cách gọi tên hai bài ấy khác nhau ở đâu?

Ý tưởng cốt lõi

Gọi tên thể thơ là câu dễ nhất trong đề, và cũng là câu bị mất điểm oan nhiều nhất — chỉ vì đếm vội. Cách làm chắc chắn: **đếm số tiếng ở vài dòng đầu**. Dòng sáu tiếng xen dòng tám tiếng, lặp đều đặn, đó là **lục bát**. Mọi dòng đều bảy tiếng là **thất ngôn**; đều tám tiếng là **thơ tám chữ**; đều năm tiếng là **thơ năm chữ**. Còn nếu số tiếng mỗi dòng dài ngắn không theo quy luật nào, đó là **thơ tự do**. Lưu ý: thơ tự do không có nghĩa là thơ viết tuỳ tiện. Nó vẫn có nhịp, có vần rải rác, chỉ là không bị bó vào một khuôn cố định.
Bốn bước xác định thể thơ và bố cục của một bài thơ.1Đếm tiếng vàidòng đầu6-8 xen kẽ, hay đều5, 7, 8 tiếng2Đều đặn theokhuônlục bát, năm chữ, bảychữ, tám chữ3Không theo khuônnàothơ tự do4Xem bố cụcbài chia mấy phần,mỗi phần nói gì
Đếm tiếng là bước quyết định; đừng đoán thể thơ bằng cảm giác.

Đào sâu mô hình

Đọc bốn dòng thơ sau, viết riêng cho bài học này: > Mẹ về nắng đã sang chiều > Gánh rau còn ướt sương nhiều đầu thôn > Bàn tay chai sạn gầy mòn > Vẫn nhường con miếng cơm ngon mỗi ngày Đếm thử: dòng một sáu tiếng, dòng hai tám tiếng, dòng ba sáu tiếng, dòng bốn tám tiếng. Sáu tám xen kẽ đều đặn — đây là **lục bát**. Vần cũng theo luật lục bát: tiếng cuối dòng sáu ("chiều") vần với tiếng thứ sáu của dòng tám ("nhiều"); rồi tiếng cuối dòng tám ("thôn") lại vần với tiếng cuối dòng sáu tiếp theo ("mòn"). Cứ thế bài thơ móc vào nhau, đọc lên nghe liền mạch như lời ru. So với bốn dòng sau, cũng viết riêng cho bài học: > Chiều xuống thấp trên mái nhà lợp lá > Khói bếp lên, gầy như một sợi chỉ > Mẹ ngồi đó, tóc pha màu tro bếp > Đợi con về từ phía cuối con đê Dòng nào cũng tám tiếng — đây là **thơ tám chữ**.
Cùng viết về mẹ, hai thể thơ cho hai giọng khác nhau. Lục bát có vần móc xích và nhịp đôi đều đặn nên nghe gần với ca dao, với lời ru — hợp khi muốn giọng thơ dịu, quen thuộc. Thơ tám chữ dòng dài hơn, ít bị vần trói, nên câu thơ đi được xa hơn và giọng nghiêng về suy tư. Vì thế, khi đề hỏi thêm "thể thơ ấy góp phần thể hiện nội dung như thế nào", em đừng trả lời chung chung. Hãy nối thể thơ với **giọng điệu** mà nó tạo ra.

Một chỗ dễ nhầm: bốn dòng lục bát ở trên có thể được in liền thành hai dòng dài. Khi ấy em vẫn phải đếm theo đúng cụm sáu và tám tiếng, chứ không kết luận là thơ tự do vì thấy dòng in dài. Ngược lại, thơ tự do đôi khi có vài dòng tình cờ bằng nhau — vài dòng bằng nhau chưa đủ, phải đều đặn cả bài mới gọi tên theo khuôn.

Bốn bước đọc một bài thơ
Bốn bước đọc một bài thơ trước khi nhìn câu hỏi. **Một**, đếm chữ ở vài dòng đầu để đoán thể thơ. **Hai**, đọc to trong đầu một lượt, nghe xem chỗ nào ngắt hơi — đó là nhịp. **Ba**, khoanh các **hình ảnh** (sự vật cụ thể nhìn thấy được) và các từ lặp lại. **Bốn**, hỏi cảm xúc bài thơ đi từ đâu tới đâu. Xong bốn bước mới đọc câu hỏi.
Ví dụ
Xác định thể thơ và giải thích căn cứ
  1. 1

    Cho bốn dòng thơ về người mẹ gánh rau (Mẹ về nắng đã sang chiều…). Xác định thể thơ và nêu căn cứ.

  2. 2

    Câu nhận biết, 0,5 điểm. Trả lời gọn, nhưng phải có căn cứ chứ không chỉ gọi tên.

  3. 3

    Đếm tiếng từng dòng, rồi kiểm tra thêm vần để chắc chắn.

  4. 4

    Đoạn thơ được viết theo thể lục bát.
    Căn cứ: các dòng có số tiếng lần lượt là sáu, tám, sáu, tám, xen kẽ đều đặn.
    Cách gieo vần cũng đúng luật lục bát: tiếng cuối dòng sáu "chiều" vần với tiếng thứ sáu của dòng tám "nhiều"; tiếng cuối dòng tám "thôn" vần với tiếng cuối dòng sáu tiếp theo "mòn".

  5. 5

    Không chỉ gọi tên mà nêu hai căn cứ độc lập — số tiếng và cách gieo vần — nên đáp án không thể là đoán mò.

  6. 6

    Trả lời "thể thơ lục bát" rồi dừng. Đề vào 10 gần như luôn kèm chữ "nêu căn cứ" hoặc "vì sao", và phần căn cứ mới là phần được điểm.

Ví dụ
Nối thể thơ với giọng điệu
  1. 1

    Theo em, việc chọn thể lục bát có phù hợp với nội dung viết về mẹ không? Vì sao?

  2. 2

    Câu vận dụng, khoảng 1 điểm. Đề hỏi sự phù hợp, nên phải nối hình thức với nội dung.

  3. 3

    Hỏi: thể thơ này khi đọc lên nghe giống cái gì quen thuộc? Cái quen thuộc ấy có hợp với tình cảm bài thơ nói tới không?

  4. 4
    Việc chọn thể lục bát rất phù hợp với nội dung. Lục bát có vần móc xích và nhịp đôi đều đặn nên khi đọc lên nghe gần với ca dao và lời ru — những âm điệu gắn liền với tình cảm gia đình trong đời sống người Việt. Giọng thơ vì thế trở nên dịu dàng, thân thuộc, hợp với hình ảnh người mẹ tần tảo "gánh rau còn ướt sương nhiều đầu thôn". Nếu viết cùng nội dung ấy bằng thơ tự do, câu thơ sẽ tự do hơn nhưng mất đi chất ru quen thuộc này.
  5. 5

    Trả lời được cả chiều thuận (vì sao hợp) lẫn chiều nghịch (nếu đổi thể thì mất gì), và có dẫn một dòng thơ cụ thể.

  6. 6

    Viết "lục bát là thể thơ truyền thống của dân tộc nên rất phù hợp" — câu này đúng nhưng gắn được vào mọi bài lục bát, không cho thấy em đã đọc bài này.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp

Đừng đoán thể thơ bằng cảm giác; đừng kết luận thơ tự do chỉ vì thấy dòng in dài; và đừng gọi tên thể thơ xong là dừng khi đề còn hỏi căn cứ.

Chốt bài: Em đã xác định được thể thơ của một bài thơ và nhận ra bố cục của nó. Bài sau đi vào thứ làm nên sức sống của thơ: hình ảnh.