Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập: từ ánh sáng tới hạt gạo trong kho

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em hệ thống hoá được toàn bộ chuỗi quang hợp — hô hấp đã học trong khoá, vận dụng phối hợp kiến thức từ nhiều bài để giải một tình huống tổng hợp, và tự đánh giá được mức độ nắm bài qua một đề kiểm tra tổng hợp cuối khoá.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài này không dạy nội dung mới — nó ghép lại và vận dụng phối hợp toàn bộ sáu bài trước: hệ sắc tố và pha sáng, chu trình Calvin, ba nhóm thực vật C3/C4/CAM, các yếu tố ảnh hưởng và năng suất, hô hấp và mối quan hệ với quang hợp, hô hấp và bảo quản nông sản (same-grade bridge, toàn bộ chương 1–6).

Khởi động

Một cây thanh long ở Bình Thuận vừa trải qua một mùa khô kéo dài, ban ngày khí khổng gần như đóng kín. Người nông dân vẫn thấy quả thanh long lớn dần đều đặn mỗi ngày. Kết hợp mọi điều em đã học trong khoá này, hãy giải thích vì sao.

Kiến thức trọng tâm

Toàn bộ khoá học là một chuỗi liên tục. Hệ sắc tố hấp thụ ánh sáng, mạnh nhất ở vùng xanh tím và đỏ; pha sáng chuyển năng lượng đó thành ATP và NADPH, đồng thời quang phân li nước thải ra O2. Pha tối — chu trình Calvin — dùng đúng ATP và NADPH đó, qua RuBisCO cố định CO2 vào RuBP, tạo APG rồi khử thành AlPG, phần lớn tái tạo RuBP, phần nhỏ thành glucose.

Ba nhóm thực vật xử lí bước cố định CO2 khác nhau tuỳ khí hậu: C3 cố định trực tiếp bằng RuBisCO, dễ hô hấp sáng khi nóng khô; C4 dùng PEP carboxylase tách theo không gian giữa hai loại tế bào để gần như loại bỏ hô hấp sáng; CAM dùng đúng enzyme đó nhưng tách theo thời gian, cố định CO2 ban đêm và giải phóng lại ban ngày — đúng cơ chế của cây thanh long ở phần khởi động.
Tốc độ quang hợp bị giới hạn bởi ánh sáng, CO2 (đường cong bão hoà) và nhiệt độ (đường cong hình chuông), theo nguyên lí yếu tố giới hạn; năng suất cây trồng là tích của tốc độ quang hợp, diện tích lá, và thời gian lá hoạt động. Song song với quang hợp, hô hấp diễn ra liên tục 24 giờ một ngày ở mọi tế bào sống, trao đổi khí ngược chiều quang hợp; điểm bù ánh sáng là nơi hai tốc độ bằng nhau. Sau thu hoạch, hô hấp vẫn tiếp diễn ở nông sản, và ba biện pháp — hạ nhiệt độ, giảm oxygen hoặc tăng CO2, giảm độ ẩm — đều nhằm làm chậm chính quá trình đó.
Sơ đồ tổng hợp toàn bộ hành trình quang hợp — hô hấp đã học trong khoá, từ hấp thụ ánh sáng tới bảo quản nông sản.1Hấp thụ ánh sángHệ sắc tố hấp thụmạnh vùng xanh tím vàđỏ, khởi động phasáng.2Pha sáng: ATP,NADPHQuang phân li nướcthải O2; chuỗi truyềnđiện tử tạo ATP vàNADPH.3Pha tối: chutrình CalvinRuBisCO cố định CO2qua RuBP, ATP vàNADPH khử APG thànhAlPG.4Thích nghiC3/C4/CAMBa chiến lược cố địnhCO2 khác nhau tuỳ khíhậu nóng, khô, hay ônhoà.5Hô hấp liên tục24/24Ty thể phân giải chấthữu cơ giải phóngnăng lượng, song songvới quang hợp.6Bảo quản sau thuhoạchBa biện pháp làm chậmhô hấp giữ chất lượngnông sản.
Sơ đồ này chỉ ghép lại các bước đã học ở sáu bài trước, không đưa thêm nội dung mới.
Sơ đồ ôn tập ghép mỗi nhóm thực vật với khí hậu và ví dụ loài cây phù hợp — nhắc lại nội dung đã học ở chương 3.Khí hậu ôn hoà,đủ nướclúa, đậu tương— con đường C3Khí hậu nhiệtđới nóng, nhiềunắngngô, mía — conđường C4Khí hậu khôhạn, khan hiếmnướcxương rồng,thanh long —con đường CAM
Đây là cách nhìn khác của cùng một phân loại đã học: thay vì phân loại theo cơ chế, bài ôn tập phân loại theo khí hậu để em luyện ghép hai chiều.
Ví dụ
Ôn tập tổng hợp: luống rau đủ phân, đủ CO2 nhưng thiếu ánh sáng
  1. 1

    Một luống rau được bón đầy đủ phân và bổ sung CO2 nhưng trồng dưới bóng một cây lớn, thiếu ánh sáng. Sau một thời gian, năng suất vẫn thấp hơn hẳn kỳ vọng. Hãy giải thích, vận dụng kiến thức về yếu tố giới hạn.

  2. 2

    Ta có ánh sáng đang ở mức thấp do bị che bóng, trong khi phân bón và CO2 đã đủ — theo nguyên lí yếu tố giới hạn đã học, tốc độ quang hợp bị khống chế bởi yếu tố đang thấp nhất so với nhu cầu, ở đây chính là ánh sáng. (1)

  3. 3

    Vì ánh sáng mới là yếu tố giới hạn thực sự, bón thêm phân hay CO2 không giải quyết được sự thiếu hụt đó — cả hai gần như không làm tăng thêm tốc độ quang hợp trong tình huống này. (2)

  4. 4

    Kết hợp (1) và (2), năng suất phụ thuộc tốc độ quang hợp nhân diện tích lá nhân thời gian lá hoạt động; tốc độ quang hợp thấp do thiếu ánh sáng kéo năng suất xuống thấp dù hai thành phần còn lại (phân bón hỗ trợ diện tích lá, thời gian lá) không có vấn đề.

  5. 5

    Vậy năng suất luống rau vẫn thấp vì ánh sáng — không phải phân bón hay CO2 — đang là yếu tố giới hạn thực sự; muốn cải thiện, cần tăng ánh sáng tới cho luống rau, ví dụ tỉa bớt tán cây che bóng, chứ không phải bón thêm phân hay CO2.

Ví dụ
Phân biệt cây C4 và cây CAM cùng chịu hạn nhưng khác cách thích nghi (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Cả cây mía (C4) và cây thanh long (CAM) đều sống tốt ở vùng có mùa khô kéo dài, nhưng thanh long chịu hạn tốt hơn hẳn mía trong điều kiện khô hạn khắc nghiệt. Hãy giải thích sự khác biệt này bằng kiến thức đã học.

  2. 2

    Ta có mía (C4) vẫn mở khí khổng ban ngày để lấy CO2 trực tiếp, chấp nhận mất nước qua thoát hơi nước ban ngày để đổi lấy tốc độ quang hợp cao; thanh long (CAM) chỉ mở khí khổng ban đêm mát ẩm hơn, gần như không mất nước ban ngày. (1)

  3. 3

    Vì mở khí khổng ban đêm mất nước ít hơn hẳn mở ban ngày (do chênh lệch độ ẩm giữa lá và không khí nhỏ hơn), CAM tiết kiệm nước hiệu quả hơn nhiều so với C4 trong cùng điều kiện khô hạn. (2)

  4. 4

    Mặt khác, CAM phải đợi CO2 dự trữ từ đêm hôm trước được giải phóng lại mới chạy chu trình Calvin, nên tốc độ quang hợp thường chậm hơn C4 — CAM đánh đổi tốc độ để lấy khả năng giữ nước tối đa.

  5. 5

    Vậy kết hợp (1) và (2): thanh long (CAM) chịu hạn tốt hơn mía (C4) vì tách hoàn toàn việc lấy CO2 khỏi ban ngày nắng gắt, tiết kiệm nước tối đa, dù phải đánh đổi bằng tốc độ quang hợp chậm hơn — đúng chiến lược sinh tồn cho khí hậu khô hạn khắc nghiệt hơn.

Sai lầm thường gặp
Ôn lại hai sai lầm hay gặp nhất trong khoá: nghĩ hô hấp chỉ diễn ra ban đêm — thực ra hô hấp diễn ra liên tục 24/24, chỉ có quang hợp mới cần ánh sáng; và nhầm C4 với CAM là cùng một cơ chế vì cả hai đều dùng PEP carboxylase — thực ra khác nhau ở tách theo không gian (C4) hay tách theo thời gian (CAM). Hai nhầm lẫn này thường xuất hiện cùng nhau trong đề kiểm tra tổng hợp.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Ánh sáng → hệ sắc tố → pha sáng (ATP, NADPH, O2) → chu trình Calvin (RuBisCO, APG, AlPG, glucose) → C3/C4/CAM thích nghi khí hậu → ánh sáng/CO2/nhiệt độ giới hạn tốc độ và năng suất → hô hấp liên tục 24/24 song song với quang hợp → ba biện pháp làm chậm hô hấp bảo quản nông sản.

Toàn bộ chuỗi hấp thụ ánh sáng, cố định CO2, thích nghi khí hậu, và hô hấp giải phóng năng lượng đã cho em một bức tranh đầy đủ về cách thực vật tự nuôi sống bản thân. Động vật không tự tổng hợp được chất hữu cơ như vậy — chúng phải lấy chất hữu cơ có sẵn từ thức ăn. Khoá tiếp theo sẽ theo dõi hành trình đó: tiêu hoá và hô hấp ở động vật.