Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Luyện đề tổng hợp và chiến lược làm bài
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nắm đúng cấu trúc và cách tính điểm của đề thi tốt nghiệp THPT môn Sinh học, phân bổ được thời gian hợp lý cho ba phần của đề, và tránh được ba bẫy hay gặp nhất khi một câu hỏi trộn nhiều chủ đề lại với nhau: đếm sai hậu quả khi mất bộ ba kết thúc, bỏ qua đặc điểm liên kết gene theo giới, và áp dụng Hardy–Weinberg cho một quần thể không thoả điều kiện.
Cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT 2025 môn Sinh học
Đề gồm 40 câu, làm trong 50 phút, chia ba phần. **Phần I** — trắc nghiệm nhiều phương án: 18 câu, mỗi câu 4 phương án chọn đúng 1, mỗi câu đúng được $0{,}25$ điểm, tổng $4{,}5$ điểm. **Phần II** — đúng/sai từng ý: 4 câu, mỗi câu gồm 4 ý (a), (b), (c), (d) độc lập với nhau, thí sinh đánh giá riêng từng ý đúng hay sai; điểm tính theo số ý đúng trong CÙNG một câu: đúng 1 ý được $0{,}1$ điểm, đúng 2 ý được $0{,}25$ điểm, đúng 3 ý được $0{,}5$ điểm, đúng cả 4 ý mới được trọn $1$ điểm — tổng phần này $4$ điểm. **Phần III** — trả lời ngắn: 6 câu, không có phương án cho sẵn, thí sinh tự tính và điền một con số cụ thể, mỗi câu đúng được $0{,}25$ điểm, tổng $1{,}5$ điểm.
Chiến lược Phần II
Cách chấm Phần II nghĩa là em KHÔNG mất hết điểm câu đó nếu chỉ sai một vài ý, nhưng cũng không được điểm tối đa nếu chỉ đúng phần lớn. Nếu một câu có 4 ý mà em chỉ chắc chắn đúng 3, vẫn nên đánh giá và trả lời cả ý thứ 4 — dù không chắc, thử vẫn tốt hơn bỏ trắng, vì bỏ trắng một ý không khác gì trả lời sai ý đó.
Ba bẫy hay gặp nhất khi trộn nhiều chủ đề
**Bẫy 1 — đếm sai hậu quả khi mất bộ ba kết thúc.** Nhiều học sinh nghĩ ribosome sẽ tự dừng đúng tại vị trí bộ ba kết thúc gốc dù bộ ba đó đã bị đột biến mất — thực ra ribosome không biết vị trí đó là gì đặc biệt, nó chỉ dừng khi GẶP một bộ ba kết thúc, nên sẽ đọc tiếp qua vùng gene cũ cho tới khi tình cờ gặp một bộ ba kết thúc mới, có thể ở rất xa.
**Bẫy 2 — bỏ qua đặc điểm liên kết gene theo giới.** Tần số hoán vị gene đo được ở một giới (ví dụ ruồi giấm cái) không tự động áp dụng cho giới còn lại — ở ruồi giấm, con đực hoàn toàn không có hoán vị gene, hai gene liên kết luôn hoàn toàn dù tần số hoán vị đo ở con cái là bao nhiêu.
**Bẫy 3 — áp dụng Hardy–Weinberg khi điều kiện không thoả.** Công thức $p^2:2pq:q^2$ chỉ đúng cho quần thể ngẫu phối. Một quần thể tự thụ phấn, giao phối gần, hay đang chịu chọn lọc mạnh không thể tính bằng công thức này — phải dùng đúng công thức riêng cho từng trường hợp.
Làm mẫu một cụm Phần II theo đúng cấu trúc thật
Ví dụ
Cụm 4 ý đúng/sai — chủ đề dịch mã và liên kết gene ở ruồi giấm
1
Ở ruồi giấm, xét một gene có mạch mã hoá $5'\text{-ATG AAA GGC TAA-}3'$, và hai gene $A$, $B$ liên kết không hoàn toàn trên cùng một nhiễm sắc thể thường, tần số hoán vị gene đo được ở ruồi giấm CÁI là $20\%$. Cho các phát biểu sau:
(a) Nếu dịch mã bình thường, chuỗi polypeptide được tạo ra (tính cả amino acid mở đầu, trước khi cắt bỏ) gồm 3 amino acid.
(b) Nếu gene trên bị đột biến mất đúng bộ ba kết thúc TAA, ribosome sẽ dừng dịch mã ngay tại vị trí bộ ba đó vì không còn bộ ba nào để dịch tiếp.
(c) Nếu dùng ruồi giấm ĐỰC dị hợp hai cặp gene $A$, $B$ làm cơ thể lai phân tích, tần số hoán vị gene quan sát được ở đời con cũng là $20\%$, giống hệt khi dùng ruồi cái.
(d) Khi lai phân tích ruồi giấm CÁI dị hợp hai cặp gene này, tỉ lệ kiểu hình đời con thu được là $40\%:40\%:10\%:10\%$.
2
mRNA tương ứng: $5'\text{-AUG AAA GGC UAA-}3'$, gồm 4 codon: AUG (mở đầu, mã hoá Met), AAA (Lys), GGC (Gly), UAA (kết thúc, không mã hoá amino acid nào). Số amino acid dùng khi dịch mã $=4-1=3$ (Met–Lys–Gly). Ý (a) ĐÚNG.
3
Đây đúng là Bẫy 1. Mất bộ ba kết thúc không khiến ribosome tự dừng — nó tiếp tục đọc từng bộ ba kế tiếp cho tới khi tình cờ gặp một bộ ba kết thúc khác ở xa hơn, tạo ra một chuỗi polypeptide dài hơn và sai khác ở đoạn cuối. Ý (b) SAI.
4
Đây đúng là Bẫy 2. Ở ruồi giấm, hoán vị gene chỉ xảy ra ở con cái, không xảy ra ở con đực. Nếu dùng ruồi đực dị hợp làm cơ thể lai phân tích, hai gene liên kết hoàn toàn, đời con chỉ có 2 kiểu hình tỉ lệ $1:1$, không phải 4 kiểu hình theo tần số hoán vị $20\%$. Ý (c) SAI.
5
Với $f=20\%$: hai nhóm giao tử liên kết (bố mẹ) chiếm $\dfrac{100\%-20\%}{2}=40\%$ mỗi loại; hai nhóm giao tử hoán vị (tái tổ hợp) chiếm $\dfrac{20\%}{2}=10\%$ mỗi loại. Lai phân tích với cơ thể đồng hợp lặn cho tỉ lệ kiểu hình đời con đúng bằng tỉ lệ giao tử này: $40\%:40\%:10\%:10\%$. Ý (d) ĐÚNG.
6
Vậy trong 4 ý, có 2 ý đúng — (a) và (d) — và 2 ý sai — (b) và (c). Theo cách chấm điểm từng phần, xác định đúng cả 4 ý mới được trọn 1 điểm cho câu này; xác định đúng 2/4 ý chỉ được $0{,}25$ điểm.
Ví dụ
Làm mẫu một câu Phần III — bẫy Hardy–Weinberg khi điều kiện không thoả
1
Một quần thể ban đầu (thế hệ 0) gồm 100% cá thể dị hợp $Aa$, tự thụ phấn liên tục qua 3 thế hệ, không chọn lọc, không đột biến. Một bạn học sinh áp dụng nhầm công thức Hardy–Weinberg với $p=q=0{,}5$ và tính tần số kiểu gene $Aa$ ở thế hệ 3 bằng $2pq=0{,}5$. Tính tần số kiểu gene $Aa$ CHÍNH XÁC ở thế hệ 3, làm tròn đến 3 chữ số sau dấu phẩy.
2
Đây đúng là Bẫy 3. Quần thể này TỰ THỤ PHẤN, không phải ngẫu phối — vi phạm điều kiện áp dụng Hardy–Weinberg ngay từ đầu, nên không thể dùng $2pq$. Phải dùng công thức riêng của quần thể tự thụ phấn đã học ở Chương 3: $H_n=H_0\times(1/2)^n$.
3
$H_0=1$ (100% dị hợp ban đầu), $n=3$: $H_3=1\times(1/2)^3=1/8=0{,}125$.
4
Vậy tần số kiểu gene $Aa$ chính xác ở thế hệ 3 là $0{,}125$ — khác xa con số $0{,}5$ mà bạn học sinh tính nhầm bằng công thức Hardy–Weinberg. Với thời gian làm bài có hạn, phản xạ đầu tiên cho MỌI bài toán tần số kiểu gene phải là: quần thể này có ngẫu phối không? Nếu không, $2pq$ không dùng được.
Chiến lược phân bổ thời gian
Thứ tự làm bài không nhất thiết theo đúng thứ tự đề in — ưu tiên dạng câu hỏi mình làm nhanh và chắc chắn trước để không bị áp lực thời gian dồn vào cuối giờ.Ba bẫy này không phải kiến thức mới — chúng là đúng những gì các chương trước đã dạy, chỉ bị quên khi làm bài dưới áp lực thời gian.
Ghi nhớ khi làm Phần II
Đọc từng ý của Phần II ĐỘC LẬP với các ý còn lại — đề cố tình trộn ý đúng và ý sai trong cùng một câu để kiểm tra mức hiểu chi tiết, không phải để nhận diện một mẫu chung. Kết luận ý (a) đúng không có nghĩa ý (b) cũng đúng, dù cả hai cùng nói về một gene hay một quần thể.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Ba bẫy của bài này không phải kiến thức mới — chúng là đúng những gì Chương 1 (bộ ba kết thúc), Chương 2 (liên kết theo giới) và Chương 3 (điều kiện Hardy–Weinberg) đã dạy, chỉ dễ bị quên khi một câu hỏi trộn nhiều chủ đề và thời gian làm bài có hạn. Nắm chắc cấu trúc ba phần và cách chấm điểm giúp em phân bổ thời gian hợp lý thay vì dồn hết công sức vào một dạng câu hỏi duy nhất.
Đến đây, khoá Ôn tập thi tốt nghiệp THPT đã hoàn tất — em đã luyện lại toàn bộ sáu chủ đề lớn của Sinh học 12 theo đúng cách một đề thi thật kết hợp chúng. Bước tiếp theo là luyện đề đầy đủ dưới điều kiện tính giờ thực tế, phân tích từng lỗi sai theo chủ đề và theo nguyên nhân — bám đúng ba bẫy đã học ở bài này.
Sau bài này, em nắm đúng cấu trúc và cách tính điểm của đề thi tốt nghiệp THPT môn Sinh học, phân bổ được thời gian hợp lý cho ba phần của đề, và tránh được ba bẫy hay gặp nhất khi một câu hỏi trộn nhiều chủ đề lại với nhau: đếm sai hậu quả khi mất bộ ba kết thúc, bỏ qua đặc điểm liên kết gene theo giới, và áp dụng Hardy–Weinberg cho một quần thể không thoả điều kiện.
Đề gồm 40 câu, làm trong 50 phút, chia ba phần. Phần I — trắc nghiệm nhiều phương án: 18 câu, mỗi câu 4 phương án chọn đúng 1, mỗi câu đúng được 0,25 điểm, tổng 4,5 điểm. Phần II — đúng/sai từng ý: 4 câu, mỗi câu gồm 4 ý (a), (b), (c), (d) độc lập với nhau, thí sinh đánh giá riêng từng ý đúng hay sai; điểm tính theo số ý đúng trong CÙNG một câu: đúng 1 ý được 0,1 điểm, đúng 2 ý được 0,25 điểm, đúng 3 ý được 0,5 điểm, đúng cả 4 ý mới được trọn 1 điểm — tổng phần này 4 điểm. Phần III — trả lời ngắn: 6 câu, không có phương án cho sẵn, thí sinh tự tính và điền một con số cụ thể, mỗi câu đúng được 0,25 điểm, tổng 1,5 điểm.
Bẫy 1 — đếm sai hậu quả khi mất bộ ba kết thúc. Nhiều học sinh nghĩ ribosome sẽ tự dừng đúng tại vị trí bộ ba kết thúc gốc dù bộ ba đó đã bị đột biến mất — thực ra ribosome không biết vị trí đó là gì đặc biệt, nó chỉ dừng khi GẶP một bộ ba kết thúc, nên sẽ đọc tiếp qua vùng gene cũ cho tới khi tình cờ gặp một bộ ba kết thúc mới, có thể ở rất xa.
Bẫy 2 — bỏ qua đặc điểm liên kết gene theo giới. Tần số hoán vị gene đo được ở một giới (ví dụ ruồi giấm cái) không tự động áp dụng cho giới còn lại — ở ruồi giấm, con đực hoàn toàn không có hoán vị gene, hai gene liên kết luôn hoàn toàn dù tần số hoán vị đo ở con cái là bao nhiêu.
Bẫy 3 — áp dụng Hardy–Weinberg khi điều kiện không thoả. Công thức p2:2pq:q2 chỉ đúng cho quần thể ngẫu phối. Một quần thể tự thụ phấn, giao phối gần, hay đang chịu chọn lọc mạnh không thể tính bằng công thức này — phải dùng đúng công thức riêng cho từng trường hợp.
Ở ruồi giấm, xét một gene có mạch mã hoá 5′-ATG AAA GGC TAA-3′, và hai gene A, B liên kết không hoàn toàn trên cùng một nhiễm sắc thể thường, tần số hoán vị gene đo được ở ruồi giấm CÁI là 20%. Cho các phát biểu sau:
(a) Nếu dịch mã bình thường, chuỗi polypeptide được tạo ra (tính cả amino acid mở đầu, trước khi cắt bỏ) gồm 3 amino acid.
(b) Nếu gene trên bị đột biến mất đúng bộ ba kết thúc TAA, ribosome sẽ dừng dịch mã ngay tại vị trí bộ ba đó vì không còn bộ ba nào để dịch tiếp.
(c) Nếu dùng ruồi giấm ĐỰC dị hợp hai cặp gene A, B làm cơ thể lai phân tích, tần số hoán vị gene quan sát được ở đời con cũng là 20%, giống hệt khi dùng ruồi cái.
(d) Khi lai phân tích ruồi giấm CÁI dị hợp hai cặp gene này, tỉ lệ kiểu hình đời con thu được là 40%:40%:10%:10%.
mRNA tương ứng: 5′-AUG AAA GGC UAA-3′, gồm 4 codon: AUG (mở đầu, mã hoá Met), AAA (Lys), GGC (Gly), UAA (kết thúc, không mã hoá amino acid nào). Số amino acid dùng khi dịch mã =4−1=3 (Met–Lys–Gly). Ý (a) ĐÚNG.
Đây đúng là Bẫy 2. Ở ruồi giấm, hoán vị gene chỉ xảy ra ở con cái, không xảy ra ở con đực. Nếu dùng ruồi đực dị hợp làm cơ thể lai phân tích, hai gene liên kết hoàn toàn, đời con chỉ có 2 kiểu hình tỉ lệ 1:1, không phải 4 kiểu hình theo tần số hoán vị 20%. Ý (c) SAI.
Với f=20%: hai nhóm giao tử liên kết (bố mẹ) chiếm 2100%−20%=40% mỗi loại; hai nhóm giao tử hoán vị (tái tổ hợp) chiếm 220%=10% mỗi loại. Lai phân tích với cơ thể đồng hợp lặn cho tỉ lệ kiểu hình đời con đúng bằng tỉ lệ giao tử này: 40%:40%:10%:10%. Ý (d) ĐÚNG.
Vậy trong 4 ý, có 2 ý đúng — (a) và (d) — và 2 ý sai — (b) và (c). Theo cách chấm điểm từng phần, xác định đúng cả 4 ý mới được trọn 1 điểm cho câu này; xác định đúng 2/4 ý chỉ được 0,25 điểm.
Một quần thể ban đầu (thế hệ 0) gồm 100% cá thể dị hợp Aa, tự thụ phấn liên tục qua 3 thế hệ, không chọn lọc, không đột biến. Một bạn học sinh áp dụng nhầm công thức Hardy–Weinberg với p=q=0,5 và tính tần số kiểu gene Aa ở thế hệ 3 bằng 2pq=0,5. Tính tần số kiểu gene Aa CHÍNH XÁC ở thế hệ 3, làm tròn đến 3 chữ số sau dấu phẩy.
Đây đúng là Bẫy 3. Quần thể này TỰ THỤ PHẤN, không phải ngẫu phối — vi phạm điều kiện áp dụng Hardy–Weinberg ngay từ đầu, nên không thể dùng 2pq. Phải dùng công thức riêng của quần thể tự thụ phấn đã học ở Chương 3: Hn=H0×(1/2)n.
H0=1 (100% dị hợp ban đầu), n=3: H3=1×(1/2)3=1/8=0,125.
Vậy tần số kiểu gene Aa chính xác ở thế hệ 3 là 0,125 — khác xa con số 0,5 mà bạn học sinh tính nhầm bằng công thức Hardy–Weinberg. Với thời gian làm bài có hạn, phản xạ đầu tiên cho MỌI bài toán tần số kiểu gene phải là: quần thể này có ngẫu phối không? Nếu không, 2pq không dùng được.
Ba bẫy của bài này không phải kiến thức mới — chúng là đúng những gì Chương 1 (bộ ba kết thúc), Chương 2 (liên kết theo giới) và Chương 3 (điều kiện Hardy–Weinberg) đã dạy, chỉ dễ bị quên khi một câu hỏi trộn nhiều chủ đề và thời gian làm bài có hạn. Nắm chắc cấu trúc ba phần và cách chấm điểm giúp em phân bổ thời gian hợp lý thay vì dồn hết công sức vào một dạng câu hỏi duy nhất.