Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân biệt được tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực bằng đúng một tiêu chí — có hay không có màng nhân bao vật chất di truyền — và xếp được một tế bào mô tả cho trước vào đúng nhóm.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã học rằng vật chất di truyền được bọc trong nhân ở 'đa số' tế bào (same-grade bridge) — nhưng chưa nói rõ số ít còn lại là những tế bào nào, và vì sao lại khác. Bài này làm rõ đúng điều đó.

Khởi động

Nếu vật chất di truyền của một tế bào không được màng nào bao bọc riêng, mà chỉ nằm tự do lẫn trong chất tế bào, tế bào đó có còn được coi là có nhân theo đúng nghĩa hay không?

Kiến thức trọng tâm

Tế bào nhân sơ là loại tế bào mà vật chất di truyền KHÔNG được màng nào bao bọc riêng — nó nằm tự do trong chất tế bào, ở một vùng gọi là vùng nhân. Loại tế bào này có cấu tạo đơn giản, thường không có các bào quan có màng bao riêng, và đại diện quen thuộc nhất là vi khuẩn. Ngược lại, tế bào nhân thực là loại tế bào mà vật chất di truyền được một màng nhân riêng bao bọc lại thành một cấu trúc hoàn chỉnh, tách biệt hẳn với phần chất tế bào xung quanh; chất tế bào của loại này còn chứa nhiều bào quan có màng bao riêng. Ở lớp 6, nhóm tế bào nhân thực em cần nhớ gồm tế bào thực vật, tế bào động vật, cùng một số sinh vật khác như nấm và nguyên sinh vật.
Tiêu chí phân biệt duy nhất cần nhớ là: có màng nhân bao vật chất di truyền hay không. Nhiều học sinh có xu hướng dùng kích thước để đoán — 'tế bào nhỏ là nhân sơ, tế bào lớn là nhân thực' — cách đoán này thường đúng nhưng KHÔNG phải là tiêu chí, chỉ là một dấu hiệu đi kèm. Tế bào nhân sơ thường nhỏ vì cấu tạo đơn giản hơn, nhưng kích thước không phải bằng chứng chắc chắn: có những tế bào nhân thực khá nhỏ (ví dụ tế bào nấm men) vẫn hoàn toàn là nhân thực, vì chúng vẫn có màng nhân bao vật chất di truyền. Chỉ có một câu hỏi đáng tin cậy: vật chất di truyền có được một màng riêng bao lại hay không?
Sơ đồ phân loại sáu loại tế bào vào hai nhóm: tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực.Tế bào nhân sơvi khuẩn E.colivi khuẩn lamTế bào nhânthựctế bào biểu bìvảy hànhtế bào nấm mentế bào bạch cầungườitế bào trùngroi xanh
Tiêu chí xếp nhóm duy nhất: có màng nhân bao vật chất di truyền (nhân thực) hay không (nhân sơ) — không dựa vào kích thước.
Ví dụ
Xếp nhóm một tế bào từ mô tả cấu tạo
  1. 1

    Một tế bào được mô tả: kích thước nhỏ khoảng 1,5 micromet, vật chất di truyền nằm tự do trong chất tế bào, không thấy có màng nào bao riêng quanh vùng chứa vật chất di truyền. Tế bào này thuộc nhóm nào?

  2. 2

    Tiêu chí duy nhất đáng tin là có hay không có màng nhân bao vật chất di truyền, không phải kích thước — dù đề bài có nêu kích thước, đó chỉ là thông tin bổ sung.

  3. 3

    Mô tả nói rõ vật chất di truyền nằm tự do, không có màng riêng bao lại — đúng đặc điểm của tế bào nhân sơ.

  4. 4

    Kích thước 1,5 micromet cũng phù hợp với tế bào nhân sơ (thường nhỏ), củng cố thêm kết luận nhưng không phải căn cứ chính — nếu đề bài không nêu kích thước, kết luận vẫn không đổi.

  5. 5

    Vậy tế bào này là tế bào nhân sơ, vì vật chất di truyền không được màng nào bao bọc riêng.

Ví dụ
Phân loại bốn tế bào trong một bảng số liệu (dạng đề kiểm tra)
  1. 1
    Bảng mô tả bốn tế bào: (1) kích thước 3 micromet, vật chất di truyền tự do, không có bào quan có màng; (2) kích thước 4 micromet, vật chất di truyền có màng riêng bao lại, có vài bào quan có màng; (3) kích thước 90 micromet, vật chất di truyền có màng riêng bao lại; (4) kích thước 2 micromet, vật chất di truyền có màng riêng bao lại (một loại nấm men nhỏ). Hãy xếp mỗi tế bào vào nhân sơ hoặc nhân thực.
  2. 2

    Vật chất di truyền tự do, không có bào quan có màng — đúng tiêu chí nhân sơ, dù kích thước nhỏ cũng chỉ là dấu hiệu đi kèm, không phải căn cứ.

  3. 3

    Cả hai đều có vật chất di truyền được màng riêng bao lại — đúng tiêu chí nhân thực, bất kể kích thước 4 micromet hay 90 micromet chênh lệch nhau rất nhiều.

  4. 4

    Tế bào (4) chỉ 2 micromet, nhỏ hơn cả tế bào (2), nên nếu dùng kích thước để đoán sẽ dễ kết luận nhầm là nhân sơ. Nhưng đề bài đã nói rõ vật chất di truyền có màng riêng bao lại — đúng tiêu chí nhân thực, đây là một tế bào nấm men thật, một sinh vật nhân thực có kích thước khá nhỏ.

  5. 5

    Vậy: tế bào (1) là nhân sơ; tế bào (2), (3), (4) đều là nhân thực — trường hợp (4) là ví dụ điển hình cho thấy kích thước nhỏ không đồng nghĩa với nhân sơ, tiêu chí đúng luôn là có hay không có màng nhân.

Sai lầm thường gặp
Bẫy phổ biến nhất chính là chỉ dựa vào kích thước để kết luận nhân sơ hay nhân thực: 'thấy nhỏ thì đoán nhân sơ, thấy lớn thì đoán nhân thực'. Cách đoán này thường đúng nhưng không phải lúc nào cũng đúng — như tế bào nấm men ở ví dụ trên vẫn là nhân thực dù khá nhỏ. Khi làm bài, luôn quay lại câu hỏi duy nhất đáng tin: vật chất di truyền của tế bào này có được một màng riêng bao bọc thành nhân hay không? Trả lời đúng câu đó là đủ, không cần thêm bằng chứng nào khác.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Tế bào nhân sơ: vật chất di truyền KHÔNG có màng riêng bao, cấu tạo đơn giản, đại diện là vi khuẩn. Tế bào nhân thực: vật chất di truyền CÓ màng riêng bao thành nhân, chất tế bào có nhiều bào quan có màng, gồm thực vật, động vật, nấm và nhiều sinh vật khác. Tiêu chí duy nhất là màng nhân, không phải kích thước.

Bài sau vẫn ở nhóm tế bào nhân thực, nhưng tách tiếp thành hai loại quen thuộc nhất mà em vừa gặp trong ví dụ: tế bào thực vật và tế bào động vật.