Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Các thành phần chính của tế bào
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em gọi đúng tên và nêu được chức năng của ba thành phần chính có ở mọi tế bào: màng tế bào, chất tế bào và nhân, đồng thời phân biệt được vai trò của từng thành phần trong một tình huống cụ thể.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước em đã biết tế bào là đơn vị cơ sở của sự sống, và kích thước tế bào chênh lệch giữa các loại (same-grade bridge). Bài này mở một tế bào ra để xem điều gì bên trong nó thực sự giúp nó sống được, thay vì chỉ là một khối chất trơ.
Khởi động
Nếu tế bào là một ngôi nhà nhỏ xíu, đâu là bức tường bao quanh kiểm soát ai được vào ra, đâu là không gian bên trong nơi mọi việc diễn ra, và đâu là nơi cất giữ bản thiết kế của cả ngôi nhà?
Kiến thức trọng tâm
Màng tế bào là lớp màng mỏng bao bọc toàn bộ tế bào, ngăn cách bên trong với môi trường bên ngoài. Nhưng màng tế bào không phải một bức tường kín — nó có tính chọn lọc: cho những chất tế bào cần đi vào (nước, chất dinh dưỡng, khí oxygen), giữ lại những chất cần thiết bên trong, và cho chất thải đi ra ngoài. Nhờ tính chọn lọc này, tế bào vừa được bảo vệ khỏi môi trường xung quanh, vừa vẫn trao đổi được chất với môi trường đó — hai việc tưởng như mâu thuẫn nhưng màng tế bào làm được cả hai cùng lúc.
Chất tế bào là khối chất dạng keo, lấp đầy khoảng không gian bên trong màng tế bào. Đây là nơi diễn ra phần lớn các hoạt động sống của tế bào: biến đổi chất dinh dưỡng thành năng lượng, tổng hợp chất mới, di chuyển chất từ vùng này sang vùng khác. Nằm rải rác trong chất tế bào là nhiều bào quan nhỏ, mỗi loại đảm nhiệm một công việc riêng — ở mức lớp 6, em chỉ cần biết chất tế bào là 'công xưởng' chứa các bào quan này, chưa cần gọi tên từng loại bào quan cụ thể.
Nhân là nơi lưu giữ vật chất di truyền — thông tin quy định mọi đặc điểm của tế bào và điều khiển các hoạt động sống của nó, giống như bản thiết kế trung tâm của cả ngôi nhà. Ở đa số tế bào, vật chất di truyền được một lớp màng riêng bao bọc lại thành một cấu trúc gọi là nhân, tách biệt hẳn với phần chất tế bào xung quanh. Chữ 'đa số' ở đây không phải để cho có — có một số tế bào mà vật chất di truyền không hề được bọc riêng như vậy, và đó chính là nội dung bài học tiếp theo.
Ba nhóm phối hợp với nhau: màng bảo vệ và kiểm soát ra vào, chất tế bào là nơi hoạt động sống diễn ra, nhân điều khiển toàn bộ bằng thông tin di truyền.
Ví dụ
Gọi tên và nêu chức năng ba vị trí trên một tế bào
1
Một hình vẽ tế bào có ba mũi tên chỉ vào ba vị trí: (A) lớp ngoài cùng bao quanh toàn bộ tế bào, (B) khối chất lấp đầy phần bên trong, (C) một cấu trúc tròn nằm giữa, có màng riêng bao lại. Em hãy gọi tên và nêu chức năng chính của A, B, C.
2
Vị trí A nằm ngoài cùng, bao quanh toàn bộ tế bào — đây là màng tế bào, có chức năng kiểm soát chất ra vào và giữ hình dạng tế bào.
3
Vị trí B là khối chất lấp đầy bên trong màng — đây là chất tế bào, nơi diễn ra phần lớn hoạt động sống và chứa các bào quan.
4
Vị trí C là cấu trúc tròn có màng riêng nằm giữa tế bào — đây là nhân, nơi lưu giữ vật chất di truyền điều khiển hoạt động sống.
5
Vậy A là màng tế bào (kiểm soát ra vào), B là chất tế bào (nơi hoạt động sống diễn ra), C là nhân (lưu giữ vật chất di truyền) — ba thành phần này có ở hầu hết mọi tế bào.
Ví dụ
Tế bào bị tổn thương màng (dạng đề kiểm tra)
1
Một tế bào bị một vết rách nhỏ trên màng tế bào do va chạm cơ học. Dự đoán điều gì xảy ra với tế bào đó, và giải thích bằng chức năng của màng tế bào.
2
Màng tế bào bình thường có tính chọn lọc — chỉ cho chất cần thiết đi qua đúng hướng. Khi màng bị rách, tính chọn lọc đó mất đi tại vị trí vết rách.
3
Chất bên trong tế bào (bao gồm cả chất tế bào) có thể thoát ra ngoài một cách không kiểm soát qua vết rách, đồng thời chất lạ từ môi trường ngoài có thể tràn vào mà không được lọc lựa.
4
Kết quả này khớp với chức năng đã học: màng tế bào là ranh giới có kiểm soát duy nhất giữa trong và ngoài tế bào — mất ranh giới đó đồng nghĩa tế bào mất khả năng giữ ổn định bên trong.
5
Vậy tế bào bị rách màng nhiều khả năng sẽ tổn thương nặng hoặc chết, vì mất đi khả năng kiểm soát chất ra vào — đúng chức năng bảo vệ và điều tiết của màng tế bào.
Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn khá phổ biến là nghĩ màng tế bào chỉ có tác dụng bao kín, hoặc chặn hết mọi thứ, hoặc cho tất cả mọi thứ đi qua tự do — cả hai cách nghĩ này đều sai. Màng tế bào có tính CHỌN LỌC: cho một số chất đi qua, giữ lại một số chất khác, tuỳ vào nhu cầu của tế bào tại thời điểm đó. Một nhầm lẫn khác là gọi nhầm 'nhân' thành 'chất tế bào' hay ngược lại — nhân là một cấu trúc riêng có màng bao, còn chất tế bào là toàn bộ phần chất lấp đầy xung quanh nhân, hai thứ khác hẳn nhau.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Ba thành phần chính mọi tế bào đều có: màng tế bào (kiểm soát ra vào, có tính chọn lọc), chất tế bào (nơi diễn ra hoạt động sống, chứa bào quan), và nhân (lưu giữ vật chất di truyền, ở đa số tế bào). Chữ 'đa số' ở nhân là điểm cần chú ý — không phải tế bào nào cũng có nhân theo đúng nghĩa này.
Bài sau làm rõ đúng điểm 'đa số' đó, chia toàn bộ thế giới tế bào thành hai nhóm lớn dựa trên một tiêu chí duy nhất: có màng nhân hay không.
Màng tế bào là lớp màng mỏng bao bọc toàn bộ tế bào, ngăn cách bên trong với môi trường bên ngoài. Nhưng màng tế bào không phải một bức tường kín — nó có tính chọn lọc: cho những chất tế bào cần đi vào (nước, chất dinh dưỡng, khí oxygen), giữ lại những chất cần thiết bên trong, và cho chất thải đi ra ngoài. Nhờ tính chọn lọc này, tế bào vừa được bảo vệ khỏi môi trường xung quanh, vừa vẫn trao đổi được chất với môi trường đó — hai việc tưởng như mâu thuẫn nhưng màng tế bào làm được cả hai cùng lúc.
Chất tế bào là khối chất dạng keo, lấp đầy khoảng không gian bên trong màng tế bào. Đây là nơi diễn ra phần lớn các hoạt động sống của tế bào: biến đổi chất dinh dưỡng thành năng lượng, tổng hợp chất mới, di chuyển chất từ vùng này sang vùng khác. Nằm rải rác trong chất tế bào là nhiều bào quan nhỏ, mỗi loại đảm nhiệm một công việc riêng — ở mức lớp 6, em chỉ cần biết chất tế bào là 'công xưởng' chứa các bào quan này, chưa cần gọi tên từng loại bào quan cụ thể.
Nhân là nơi lưu giữ vật chất di truyền — thông tin quy định mọi đặc điểm của tế bào và điều khiển các hoạt động sống của nó, giống như bản thiết kế trung tâm của cả ngôi nhà. Ở đa số tế bào, vật chất di truyền được một lớp màng riêng bao bọc lại thành một cấu trúc gọi là nhân, tách biệt hẳn với phần chất tế bào xung quanh. Chữ 'đa số' ở đây không phải để cho có — có một số tế bào mà vật chất di truyền không hề được bọc riêng như vậy, và đó chính là nội dung bài học tiếp theo.
Một nhầm lẫn khá phổ biến là nghĩ màng tế bào chỉ có tác dụng bao kín, hoặc chặn hết mọi thứ, hoặc cho tất cả mọi thứ đi qua tự do — cả hai cách nghĩ này đều sai. Màng tế bào có tính CHỌN LỌC: cho một số chất đi qua, giữ lại một số chất khác, tuỳ vào nhu cầu của tế bào tại thời điểm đó. Một nhầm lẫn khác là gọi nhầm 'nhân' thành 'chất tế bào' hay ngược lại — nhân là một cấu trúc riêng có màng bao, còn chất tế bào là toàn bộ phần chất lấp đầy xung quanh nhân, hai thứ khác hẳn nhau.