Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập: phân loại và chức năng của tế bào

Mục tiêu bài học

Sau bài ôn tập này, em vận dụng lại được toàn bộ chuỗi kiến thức về tế bào: đơn vị cơ sở của sự sống, ba thành phần chung, tiêu chí nhân sơ/nhân thực, tiêu chí thực vật/động vật, và chức năng của thành tế bào, lục lạp, không bào — kết hợp trong một số tình huống tổng hợp.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài này không có nội dung mới — chỉ tái sử dụng những gì em đã học ở năm chương trước: tế bào là đơn vị cơ sở (Chương 1), ba thành phần chung (Chương 2), tiêu chí nhân sơ/nhân thực (Chương 3), tiêu chí thực vật/động vật (Chương 4), và chức năng ba cấu trúc riêng của tế bào thực vật (Chương 5) — tất cả same-grade bridge từ các chương ngay trước.

Khởi động

Nếu có một tế bào chưa biết trước mặt, chỉ với những gì đã học qua năm chương, em cần đặt ra bao nhiêu câu hỏi để xếp đúng nó vào một trong ba nhóm: nhân sơ, thực vật, hay động vật?

Kiến thức trọng tâm

Toàn bộ khoá học có thể tóm gọn thành một chuỗi câu hỏi phân loại nối tiếp nhau. Trước tiên, mọi tế bào đều có màng tế bào (kiểm soát ra vào), chất tế bào (nơi diễn ra hoạt động sống) và vật chất di truyền — đây là điểm chung không đổi. Câu hỏi phân loại thứ nhất: vật chất di truyền có được một màng riêng bao lại thành nhân hay không? Không có — tế bào nhân sơ, ví dụ vi khuẩn. Có — tế bào nhân thực, cần xét tiếp câu hỏi thứ hai: có thành tế bào và không bào lớn hay không (lục lạp không dùng làm căn cứ vì không phải tế bào thực vật nào cũng có)? Có — tế bào thực vật. Không — tế bào động vật.
Ba cấu trúc riêng của tế bào thực vật cũng có chức năng riêng, đáng nhớ lại: thành tế bào giữ hình dạng cố định và bảo vệ tế bào; lục lạp thực hiện quang hợp ở những tế bào tiếp xúc ánh sáng; không bào lớn chứa nước, tạo sức trương. Khi đủ nước, không bào phồng lên, thành tế bào chống đỡ lại lực đó, tế bào căng cứng, cây đứng vững; khi thiếu nước, chuỗi này đảo ngược và cây héo rũ. Một học sinh nắm chắc toàn bộ chuỗi câu hỏi phân loại và chuỗi chức năng này đã sẵn sàng cho những chương tiếp theo về sự lớn lên và sinh sản của tế bào.
Sơ đồ bốn bước của quy trình phân loại một tế bào chưa biết, từ kiểm tra màng nhân tới kết luận nhân sơ, thực vật hoặc động vật.1Kiểm tra màngnhânVật chất di truyềncủa tế bào có đượcmột màng riêng baothành nhân hoàn chỉnhhay không.2Không có màngnhân → nhân sơVật chất di truyềnnằm tự do trong tếbào chất — đây là tếbào nhân sơ, ví dụ vikhuẩn.3Có màng nhân →xét tiếpTế bào nhân thực;kiểm tra tiếp cóthành tế bào và khôngbào lớn hay không.4Có thành tế bào,không bào lớnNếu có đủ các dấuhiệu này là tế bàothực vật; nếu khôngcó là tế bào độngvật.
Đây là toàn bộ chuỗi tiêu chí đã học qua năm chương, ôn lại chứ không có tiêu chí mới.
Sơ đồ ôn tập, phân loại sáu ví dụ tế bào vào ba nhóm: nhân sơ, thực vật, động vật.Tế bào nhân sơvi khuẩn lamvi khuẩn E.coliTế bào thực vậttế bào biểu bìvảy hànhtế bào lá câycó lục lạpTế bào động vậttế bào niêm mạcmiệngtế bào bạch cầungười
Ôn lại toàn bộ chuỗi tiêu chí: màng nhân trước, rồi thành tế bào và không bào lớn nếu là nhân thực.
Ví dụ
Tổng hợp: phân loại và nêu chức năng một tế bào mô tả đầy đủ
  1. 1

    Một tế bào được mô tả: kích thước khoảng 90 micromet, vật chất di truyền được màng riêng bao lại, có thành tế bào và một không bào lớn chiếm phần lớn thể tích, không thấy lục lạp. Hãy xếp nhóm tế bào này và nêu chức năng của thành tế bào cùng không bào trong tế bào đó.

  2. 2

    Vật chất di truyền có màng riêng bao lại — đây là tế bào nhân thực, không phải nhân sơ.

  3. 3

    Có thành tế bào và không bào lớn — đúng tiêu chí tế bào thực vật; việc không thấy lục lạp không thay đổi kết luận này, vì lục lạp chỉ có ở tế bào tiếp xúc ánh sáng.

  4. 4

    Thành tế bào giữ hình dạng cố định và bảo vệ tế bào; không bào lớn chứa nước, khi đầy sẽ tạo sức trương phối hợp với thành tế bào giữ tế bào căng cứng.

  5. 5

    Vậy tế bào này là tế bào thực vật (nhân thực, có thành tế bào và không bào lớn), có thể là tế bào biểu bì — không tiếp xúc ánh sáng nên không có lục lạp — với thành tế bào giữ hình dạng và không bào tạo sức trương.

Ví dụ
Tình huống tổng hợp trong một bài kiểm tra thực hành
  1. 1
    Một học sinh soi ba mẫu dưới kính hiển vi: mẫu (1) tế bào rất nhỏ, vật chất di truyền tự do, không có bào quan có màng; mẫu (2) tế bào hình đa giác, có vách ngăn rõ, không bào lớn, không có màu xanh; mẫu (3) tế bào hình tròn, mềm, không có vách ngăn rõ, có nhân với màng riêng. Cây từ đó lấy mẫu (2) bị héo hai ngày do quên tưới. Hãy xếp nhóm cả ba mẫu, và giải thích vì sao mẫu (2) héo.
  2. 2

    Vật chất di truyền tự do, không có bào quan có màng — đây là tế bào nhân sơ.

  3. 3

    Mẫu (2) hình đa giác, có vách ngăn rõ, không bào lớn — có thành tế bào, đúng tiêu chí tế bào thực vật, dù không có lục lạp. Mẫu (3) hình tròn, mềm, không có vách ngăn rõ — thiếu thành tế bào, đúng tiêu chí tế bào động vật.

  4. 4

    Quên tưới nước hai ngày khiến không bào lớn trong các tế bào mẫu (2) mất bớt nước và xẹp lại, sức trương giảm, tế bào mềm — nhiều tế bào cùng mềm khiến cả cây héo rũ.

  5. 5

    Vậy: mẫu (1) là nhân sơ, mẫu (2) là thực vật, mẫu (3) là động vật; mẫu (2) héo vì không bào mất nước làm giảm sức trương, đúng cơ chế đã học ở Chương 5.

Sai lầm thường gặp
Nhìn lại cả năm chương, ba bẫy học sinh hay mắc nhất là: dùng kích thước thay vì màng nhân để xác định nhân sơ/nhân thực; dùng lục lạp thay vì thành tế bào và không bào lớn để xác định tế bào thực vật; và nghĩ chỉ riêng không bào làm cây đứng vững mà quên mất phải có thành tế bào chống đỡ. Ba tiêu chí đúng luôn là: màng nhân (nhân sơ/nhân thực), thành tế bào và không bào lớn (thực vật/động vật), và sự phối hợp của cả hai cấu trúc đó (sức trương).

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Mọi tế bào đều có màng tế bào, chất tế bào và vật chất di truyền. Màng nhân phân biệt nhân sơ/nhân thực. Trong nhân thực, thành tế bào và không bào lớn phân biệt thực vật/động vật — không dùng lục lạp vì không phải tế bào thực vật nào cũng có. Thành tế bào và không bào phối hợp tạo sức trương, giữ cây đứng vững khi đủ nước.

Khoá tiếp theo trong curriculum — Sự lớn lên và sinh sản của tế bào — dùng đúng giới hạn kích thước và cơ chế trương nước em vừa ôn lại để giải thích vì sao một tế bào không lớn mãi được mà phải phân chia.